Giá thực phẩm tại Nga
Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên
Chúng tôi theo dõi 61 sản phẩm thiết yếu trên 6 chuỗi siêu thị tại Nga. Giỏ thực phẩm chính thức có giá khoảng 2.924.427 ₫/người/tháng dựa trên giá trung vị tại cửa hàng.
Chi tiêu theo danh mục
| Danh mục | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Nông sản | 836.004 ₫ | 28.6% |
| Sữa & Trứng | 829.386 ₫ | 28.4% |
| Thịt | 644.608 ₫ | 22% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 360.821 ₫ | 12.3% |
| Khác | 158.306 ₫ | 5.4% |
| Ngũ cốc | 95.301 ₫ | 3.3% |
Các mặt hàng thiết yếu rẻ nhất
- Salt (1 kg) 8.207 ₫
- Beetroot (1 kg) 13.501 ₫
- Buckwheat (1 kg) 15.354 ₫
- Mineral Water (1.5 L) 18.796 ₫
- Carrots (1 kg) 20.119 ₫
Các mặt hàng thiết yếu đắt nhất
- Salmon Fillet (1 kg) 794.178 ₫
- White Fish Fillet (1 kg) 577.632 ₫
- Shrimp (1 kg) 458.505 ₫
- Beef Round (1 kg) 324.819 ₫
- Minced Beef (1 kg) 294.110 ₫
Danh sách giá đầy đủ — Nga
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Apples (1 kg) | 57.446 ₫ 159,00 RUB | 6 cửa hàng | |
| Baguette (250 g) | 21.708 ₫ 60,27 RUB | 6 cửa hàng | |
| Bananas (1 kg) | 54.004 ₫ 149,42 RUB | 6 cửa hàng | |
| Beef Round (1 kg) | 324.819 ₫ 899,99 RUB | 5 cửa hàng | |
| Beetroot (1 kg) | 13.501 ₫ 37,37 RUB | 6 cửa hàng | |
| Bell Pepper (1 kg) | 57.181 ₫ 158,40 RUB | 6 cửa hàng | |
| Black Pepper (50 g) | 66.976 ₫ 185,50 RUB | 6 cửa hàng | |
| Fresh White Bread (500 g Loaf) | 39.179 ₫ 108,63 RUB | 5 cửa hàng | |
| Wholegrain Bread (500 g) | 84.712 ₫ 234,71 RUB | 6 cửa hàng | |
| Broccoli (1 kg) | 123.892 ₫ 343,17 RUB | 6 cửa hàng | |
| Buckwheat (1 kg) | 15.354 ₫ 42,87 RUB | 6 cửa hàng | |
| Butter (250 g) | 103.243 ₫ 285,94 RUB | 6 cửa hàng | |
| Cabbage (1 kg) | 30.708 ₫ 84,99 RUB | 6 cửa hàng | |
| Carrots (1 kg) | 20.119 ₫ 55,87 RUB | 6 cửa hàng | |
| Local Cheese (1 kg) | 244.871 ₫ 678,50 RUB | 6 cửa hàng | |
| Chicken Fillets (1 kg) | 164.130 ₫ 454,49 RUB | 6 cửa hàng | |
| Whole Chicken (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Dark Chocolate (100 g) | 77.565 ₫ 214,99 RUB | 6 cửa hàng | |
| Ground Coffee (250 g) | 164.130 ₫ 454,99 RUB | 6 cửa hàng | |
| Cookies (400 g) | 46.327 ₫ 128,53 RUB | 6 cửa hàng | |
| Corn Flakes (500 g) | 80.741 ₫ 223,45 RUB | 6 cửa hàng | |
| Cottage Cheese (500 g) | 82.330 ₫ 227,83 RUB | 6 cửa hàng | |
| Cucumbers (1 kg) | 36.532 ₫ 101,24 RUB | 6 cửa hàng | |
| Eggs (12, Large Size) | 47.121 ₫ 130,19 RUB | 6 cửa hàng | |
| White Fish Fillet (1 kg) | 577.632 ₫ 1.599,99 RUB | 5 cửa hàng | |
| Wheat Flour (1 kg) | 28.590 ₫ 79,00 RUB | 6 cửa hàng | |
| Garlic (250 g) | 20.384 ₫ 56,32 RUB | 6 cửa hàng | |
| Grapes (1 kg) | 142.687 ₫ 395,00 RUB | 6 cửa hàng | |
| Sliced Ham (200 g) | 66.181 ₫ 183,32 RUB | 3 cửa hàng | |
| Fruit Jam (300 g) | 52.416 ₫ 145,00 RUB | 7 cửa hàng | |
| Kefir (1 Liter) | 39.974 ₫ 111,00 RUB | 5 cửa hàng | |
| Ketchup (500 g) | 52.416 ₫ 145,30 RUB | 6 cửa hàng | |
| Lemons (1 kg) | 37.326 ₫ 103,60 RUB | 5 cửa hàng | |
| Lentils (1 kg) | 115.156 ₫ 318,88 RUB | 6 cửa hàng | |
| Lettuce (1 Head) | 40.503 ₫ 112,00 RUB | 4 cửa hàng | |
| Mayonnaise (400 g) | 45.533 ₫ 125,87 RUB | 1 cửa hàng | |
| Milk (Lactose Free, 1 Liter) | 57.446 ₫ 159,41 RUB | 6 cửa hàng | |
| Milk (Regular, 1 Liter) | 38.915 ₫ 107,99 RUB | 7 cửa hàng | |
| Minced Beef (1 kg) | 294.110 ₫ 814,50 RUB | 6 cửa hàng | |
| Mozzarella (200 g) | 75.182 ₫ 208,49 RUB | 6 cửa hàng | |
| Oat Flakes (1 kg) | 58.504 ₫ 162,00 RUB | 6 cửa hàng | |
| Oats (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Onions (1 kg) | 20.649 ₫ 57,50 RUB | 6 cửa hàng | |
| Oranges (1 kg) | 46.856 ₫ 129,49 RUB | 4 cửa hàng | |
| Pasta (500 g) | 39.974 ₫ 111,10 RUB | 5 cửa hàng | |
| Pears (1 kg) | 76.241 ₫ 211,44 RUB | 6 cửa hàng | |
| Dry Peas (1 kg) | 45.798 ₫ 127,15 RUB | 6 cửa hàng | |
| Pork Loin (1 kg) | 234.282 ₫ 648,99 RUB | 4 cửa hàng | |
| Potatoes (1 kg) | 46.856 ₫ 129,99 RUB | 6 cửa hàng | |
| White Rice (1 kg) | 57.975 ₫ 160,55 RUB | 6 cửa hàng | |
| Salmon Fillet (1 kg) | 794.178 ₫ 2.199,99 RUB | 5 cửa hàng | |
| Salt (1 kg) | 8.207 ₫ 22,99 RUB | 7 cửa hàng | |
| Sausages (1 kg) | 157.247 ₫ 435,78 RUB | 6 cửa hàng | |
| Shrimp (1 kg) | 458.505 ₫ 1.270,00 RUB | 5 cửa hàng | |
| Sour Cream (300 g) | 38.121 ₫ 105,49 RUB | 6 cửa hàng | |
| Sugar (1 kg) | 25.149 ₫ 69,99 RUB | 7 cửa hàng | |
| Black Tea (100 g) | 59.563 ₫ 164,99 RUB | 6 cửa hàng | |
| Tomatoes (1 kg) | 83.918 ₫ 232,73 RUB | 6 cửa hàng | |
| Turkey Fillet (1 kg) | 289.345 ₫ 801,93 RUB | 6 cửa hàng | |
| Vegetable Oil (1 L) | 54.269 ₫ 149,99 RUB | 6 cửa hàng | |
| Bottled Water (1 L) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Mineral Water (1.5 L) | 18.796 ₫ 51,95 RUB | 6 cửa hàng | |
| Plain Yogurt (500 g) | 57.710 ₫ 159,98 RUB | 5 cửa hàng | |
| Zucchini (1 kg) | 73.329 ₫ 203,50 RUB | 6 cửa hàng |
Các siêu thị được theo dõi
Giá theo thành phố
Ước tính thành phố sử dụng giá thực phẩm do cộng đồng báo cáo (Numbeo), được điều chỉnh từ dữ liệu tham chiếu Moscow. Giá chuỗi siêu thị là giá quốc gia trừ khi có ghi chú khác.
Moscow
Tham chiếuMoscow
- Sữa (1 L)
- 36.532 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.924.427 ₫
Saint Petersburg
Leningrad Oblast
- Sữa (1 L)
- 33.091 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.663.142 ₫
- so với Moscow (sữa)
- -9.9%
Novosibirsk
Novosibirsk Oblast
- Sữa (1 L)
- 36.003 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.660.230 ₫
- so với Moscow (sữa)
- -2.1%
Yekaterinburg
Sverdlovsk Oblast
- Sữa (1 L)
- 32.561 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.550.899 ₫
- so với Moscow (sữa)
- -10.8%
Kazan
Republic of Tatarstan
- Sữa (1 L)
- 33.091 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.652.553 ₫
- so với Moscow (sữa)
- -9.4%
Nizhny Novgorod
Nizhny Novgorod Oblast
- Sữa (1 L)
- 35.473 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.575.253 ₫
- so với Moscow (sữa)
- -3.2%
Chelyabinsk
Chelyabinsk Oblast
- Sữa (1 L)
- 34.150 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.575.518 ₫
- so với Moscow (sữa)
- -6.6%
Samara
Samara Oblast
- Sữa (1 L)
- 33.355 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.416.947 ₫
- so với Moscow (sữa)
- -9.1%
Rostov-on-Don
Rostov Oblast
Krasnodar
Krasnodar Krai
- Sữa (1 L)
- 33.355 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.565.194 ₫
- so với Moscow (sữa)
- -9.1%
Giá thành phố từ cộng đồng được lấy từ những người đóng góp Numbeo. Giá siêu thị đến từ danh mục sản phẩm chính thức của nhà bán lẻ.