Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng RUB.

Giá thực phẩm tại Nga

Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên

Chúng tôi theo dõi 61 sản phẩm thiết yếu trên 6 chuỗi siêu thị tại Nga. Giỏ thực phẩm chính thức có giá khoảng 2.924.427 ₫/người/tháng dựa trên giá trung vị tại cửa hàng.

61
Sản phẩm có giá
6
Các chuỗi so sánh
2.924.427 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100%
Độ phủ giá giỏ hàng
2026-06-20
Cập nhật lần cuối

Chi tiêu theo danh mục

Danh mục Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Nông sản 836.004 ₫ 28.6%
Sữa & Trứng 829.386 ₫ 28.4%
Thịt 644.608 ₫ 22%
Bánh mì & Bánh ngọt 360.821 ₫ 12.3%
Khác 158.306 ₫ 5.4%
Ngũ cốc 95.301 ₫ 3.3%

Các mặt hàng thiết yếu rẻ nhất

Các mặt hàng thiết yếu đắt nhất

Danh sách giá đầy đủ — Nga

Sản phẩm Giá Khoảng giá Nguồn
Apples (1 kg) 57.446 ₫ 159,00 RUB 29.120 ₫111.185 ₫ 6 cửa hàng
Baguette (250 g) 21.708 ₫ 60,27 RUB 14.825 ₫52.151 ₫ 6 cửa hàng
Bananas (1 kg) 54.004 ₫ 149,42 RUB 39.709 ₫252.549 ₫ 6 cửa hàng
Beef Round (1 kg) 324.819 ₫ 899,99 RUB 306.817 ₫665.256 ₫ 5 cửa hàng
Beetroot (1 kg) 13.501 ₫ 37,37 RUB 5.824 ₫41.562 ₫ 6 cửa hàng
Bell Pepper (1 kg) 57.181 ₫ 158,40 RUB 46.856 ₫1.552.088 ₫ 6 cửa hàng
Black Pepper (50 g) 66.976 ₫ 185,50 RUB 43.415 ₫90.272 ₫ 6 cửa hàng
Fresh White Bread (500 g Loaf) 39.179 ₫ 108,63 RUB 31.502 ₫53.739 ₫ 5 cửa hàng
Wholegrain Bread (500 g) 84.712 ₫ 234,71 RUB 64.328 ₫90.801 ₫ 6 cửa hàng
Broccoli (1 kg) 123.892 ₫ 343,17 RUB 49.504 ₫180.543 ₫ 6 cửa hàng
Buckwheat (1 kg) 15.354 ₫ 42,87 RUB 12.707 ₫44.209 ₫ 6 cửa hàng
Butter (250 g) 103.243 ₫ 285,94 RUB 89.742 ₫164.660 ₫ 6 cửa hàng
Cabbage (1 kg) 30.708 ₫ 84,99 RUB 14.560 ₫112.244 ₫ 6 cửa hàng
Carrots (1 kg) 20.119 ₫ 55,87 RUB 9.001 ₫123.892 ₫ 6 cửa hàng
Local Cheese (1 kg) 244.871 ₫ 678,50 RUB 108.273 ₫487.360 ₫ 6 cửa hàng
Chicken Fillets (1 kg) 164.130 ₫ 454,49 RUB 129.980 ₫225.546 ₫ 6 cửa hàng
Whole Chicken (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Dark Chocolate (100 g) 77.565 ₫ 214,99 RUB 60.887 ₫145.070 ₫ 6 cửa hàng
Ground Coffee (250 g) 164.130 ₫ 454,99 RUB 125.215 ₫288.816 ₫ 6 cửa hàng
Cookies (400 g) 46.327 ₫ 128,53 RUB 40.503 ₫163.071 ₫ 6 cửa hàng
Corn Flakes (500 g) 80.741 ₫ 223,45 RUB 69.093 ₫182.396 ₫ 6 cửa hàng
Cottage Cheese (500 g) 82.330 ₫ 227,83 RUB 74.388 ₫89.213 ₫ 6 cửa hàng
Cucumbers (1 kg) 36.532 ₫ 101,24 RUB 27.002 ₫106.420 ₫ 6 cửa hàng
Eggs (12, Large Size) 47.121 ₫ 130,19 RUB 25.943 ₫60.358 ₫ 6 cửa hàng
White Fish Fillet (1 kg) 577.632 ₫ 1.599,99 RUB 214.693 ₫772.205 ₫ 5 cửa hàng
Wheat Flour (1 kg) 28.590 ₫ 79,00 RUB 21.708 ₫641.696 ₫ 6 cửa hàng
Garlic (250 g) 20.384 ₫ 56,32 RUB 12.177 ₫103.773 ₫ 6 cửa hàng
Grapes (1 kg) 142.687 ₫ 395,00 RUB 48.710 ₫361.086 ₫ 6 cửa hàng
Sliced Ham (200 g) 66.181 ₫ 183,32 RUB 57.710 ₫168.895 ₫ 3 cửa hàng
Fruit Jam (300 g) 52.416 ₫ 145,00 RUB 11.648 ₫69.358 ₫ 7 cửa hàng
Kefir (1 Liter) 39.974 ₫ 111,00 RUB 36.003 ₫56.122 ₫ 5 cửa hàng
Ketchup (500 g) 52.416 ₫ 145,30 RUB 42.886 ₫77.300 ₫ 6 cửa hàng
Lemons (1 kg) 37.326 ₫ 103,60 RUB 24.090 ₫117.803 ₫ 5 cửa hàng
Lentils (1 kg) 115.156 ₫ 318,88 RUB 80.212 ₫782.000 ₫ 6 cửa hàng
Lettuce (1 Head) 40.503 ₫ 112,00 RUB 29.120 ₫54.269 ₫ 4 cửa hàng
Mayonnaise (400 g) 45.533 ₫ 125,87 RUB 45.533 ₫45.533 ₫ 1 cửa hàng
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 57.446 ₫ 159,41 RUB 36.797 ₫68.299 ₫ 6 cửa hàng
Milk (Regular, 1 Liter) 38.915 ₫ 107,99 RUB 31.502 ₫43.415 ₫ 7 cửa hàng
Minced Beef (1 kg) 294.110 ₫ 814,50 RUB 237.459 ₫372.999 ₫ 6 cửa hàng
Mozzarella (200 g) 75.182 ₫ 208,49 RUB 36.003 ₫107.479 ₫ 6 cửa hàng
Oat Flakes (1 kg) 58.504 ₫ 162,00 RUB 48.710 ₫86.565 ₫ 6 cửa hàng
Oats (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Onions (1 kg) 20.649 ₫ 57,50 RUB 8.736 ₫60.622 ₫ 6 cửa hàng
Oranges (1 kg) 46.856 ₫ 129,49 RUB 21.972 ₫101.125 ₫ 4 cửa hàng
Pasta (500 g) 39.974 ₫ 111,10 RUB 24.355 ₫95.301 ₫ 5 cửa hàng
Pears (1 kg) 76.241 ₫ 211,44 RUB 25.149 ₫93.978 ₫ 6 cửa hàng
Dry Peas (1 kg) 45.798 ₫ 127,15 RUB 12.707 ₫56.387 ₫ 6 cửa hàng
Pork Loin (1 kg) 234.282 ₫ 648,99 RUB 201.721 ₫288.286 ₫ 4 cửa hàng
Potatoes (1 kg) 46.856 ₫ 129,99 RUB 19.590 ₫72.270 ₫ 6 cửa hàng
White Rice (1 kg) 57.975 ₫ 160,55 RUB 22.502 ₫109.067 ₫ 6 cửa hàng
Salmon Fillet (1 kg) 794.178 ₫ 2.199,99 RUB 211.251 ₫1.382.399 ₫ 5 cửa hàng
Salt (1 kg) 8.207 ₫ 22,99 RUB 5.030 ₫17.207 ₫ 7 cửa hàng
Sausages (1 kg) 157.247 ₫ 435,78 RUB 96.360 ₫371.675 ₫ 6 cửa hàng
Shrimp (1 kg) 458.505 ₫ 1.270,00 RUB 357.380 ₫685.905 ₫ 5 cửa hàng
Sour Cream (300 g) 38.121 ₫ 105,49 RUB 36.003 ₫51.886 ₫ 6 cửa hàng
Sugar (1 kg) 25.149 ₫ 69,99 RUB 21.708 ₫50.563 ₫ 7 cửa hàng
Black Tea (100 g) 59.563 ₫ 164,99 RUB 45.003 ₫144.011 ₫ 6 cửa hàng
Tomatoes (1 kg) 83.918 ₫ 232,73 RUB 43.415 ₫142.687 ₫ 6 cửa hàng
Turkey Fillet (1 kg) 289.345 ₫ 801,93 RUB 180.543 ₫369.557 ₫ 6 cửa hàng
Vegetable Oil (1 L) 54.269 ₫ 149,99 RUB 49.504 ₫59.563 ₫ 6 cửa hàng
Bottled Water (1 L) Chưa có dữ liệu giá
Mineral Water (1.5 L) 18.796 ₫ 51,95 RUB 18.001 ₫30.443 ₫ 6 cửa hàng
Plain Yogurt (500 g) 57.710 ₫ 159,98 RUB 29.385 ₫89.213 ₫ 5 cửa hàng
Zucchini (1 kg) 73.329 ₫ 203,50 RUB 38.915 ₫123.627 ₫ 6 cửa hàng

Các siêu thị được theo dõi

Giá theo thành phố

Ước tính thành phố sử dụng giá thực phẩm do cộng đồng báo cáo (Numbeo), được điều chỉnh từ dữ liệu tham chiếu Moscow. Giá chuỗi siêu thị là giá quốc gia trừ khi có ghi chú khác.

Moscow

Tham chiếu

Moscow

Sữa (1 L)
36.532 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.924.427 ₫

14 mức giá từ cộng đồng

Saint Petersburg

Leningrad Oblast

Sữa (1 L)
33.091 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.663.142 ₫
so với Moscow (sữa)
-9.9%

14 mức giá từ cộng đồng

Novosibirsk

Novosibirsk Oblast

Sữa (1 L)
36.003 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.660.230 ₫
so với Moscow (sữa)
-2.1%

14 mức giá từ cộng đồng

Yekaterinburg

Sverdlovsk Oblast

Sữa (1 L)
32.561 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.550.899 ₫
so với Moscow (sữa)
-10.8%

14 mức giá từ cộng đồng

Kazan

Republic of Tatarstan

Sữa (1 L)
33.091 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.652.553 ₫
so với Moscow (sữa)
-9.4%

14 mức giá từ cộng đồng

Nizhny Novgorod

Nizhny Novgorod Oblast

Sữa (1 L)
35.473 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.575.253 ₫
so với Moscow (sữa)
-3.2%

14 mức giá từ cộng đồng

Chelyabinsk

Chelyabinsk Oblast

Sữa (1 L)
34.150 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.575.518 ₫
so với Moscow (sữa)
-6.6%

14 mức giá từ cộng đồng

Samara

Samara Oblast

Sữa (1 L)
33.355 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.416.947 ₫
so với Moscow (sữa)
-9.1%

14 mức giá từ cộng đồng

Rostov-on-Don

Rostov Oblast

Dữ liệu siêu thị quốc gia

Krasnodar

Krasnodar Krai

Sữa (1 L)
33.355 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.565.194 ₫
so với Moscow (sữa)
-9.1%

14 mức giá từ cộng đồng

Giá thành phố từ cộng đồng được lấy từ những người đóng góp Numbeo. Giá siêu thị đến từ danh mục sản phẩm chính thức của nhà bán lẻ.

Khám phá giá