Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng RUB.

Local Cheese (1 kg)

Sữa & Trứng · Nga · Cập nhật lần cuối: 2026-06-20

Giá Local Cheese (1 kg) tại Nga được theo dõi trên 6 chuỗi siêu thị lớn. Chúng tôi chuẩn hóa kích thước đóng gói về một đơn vị tiêu chuẩn để so sánh công bằng. Đơn vị so sánh tiêu chuẩn: 1 kg.

244.871 ₫
Trung vị
108.273 ₫487.360 ₫
Khoảng giá
6
Nhà bán lẻ được theo dõi
154.8%
Biên độ giá
0%
Xu hướng (giai đoạn)

Bạn cảm thấy thế nào về giá hôm nay của Local Cheese (1 kg)?

Chạm vào một biểu tượng cảm xúc — mỗi khách truy cập một phiếu bầu

Tâm trạng trung bình: 😐 3.0 · 1 phản ứng

Xu hướng giá

Giá Local Cheese (1 kg) trung vị qua các lần thu thập dữ liệu gần đây. Lịch sử hạn chế — biểu đồ hiển thị ảnh chụp nhanh mới nhất.

Giá Local Cheese (1 kg) trên toàn thế giới

Giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia, được chuyển đổi sang VND để so sánh.

Quốc gia Giá Tính theo VND Nguồn
Nga 244.871 ₫ 244.871 ₫ 6 cửa hàng
Đức #1 20.913 ₫ 20.913 ₫ 1 cửa hàng
Pháp #2 56.122 ₫ 56.122 ₫ 1 cửa hàng
Tây Ban Nha #3 218.928 ₫ 218.664 ₫ 2 cửa hàng
Ý 393.912 ₫ 393.912 ₫ 1 cửa hàng
Ba Lan 621.312 ₫ 621.312 ₫ 1 cửa hàng
Hoa Kỳ 308.406 ₫ 680.081 ₫ 2 cửa hàng

Giá theo nhà bán lẻ

Nguồn Giá Sản phẩm
Magnit 342.820 ₫ Local Cheese (1 kg)
METRO 205.427 ₫ Local Cheese (1 kg) · ARO
Perekrestok 108.273 ₫ Local Cheese (1 kg)
Pyaterochka 228.194 ₫ Local Cheese (1 kg)
VkusVill 487.360 ₫ Local Cheese (1 kg)
Magnit 261.814 ₫ Local Cheese (1 kg) · Pretto

Lịch sử giá

Cập nhật lần cuối Trung vị Khoảng giá
2026-06-16 234.547 ₫ 108.273 ₫487.360 ₫
2026-06-17 234.547 ₫ 108.273 ₫487.360 ₫
2026-06-18 234.547 ₫ 108.273 ₫487.360 ₫
2026-06-19 234.547 ₫ 108.273 ₫487.360 ₫
2026-06-20 234.547 ₫ 108.273 ₫487.360 ₫

Câu hỏi thường gặp

Giá Local Cheese (1 kg) hiện tại tại Nga là bao nhiêu?

Giá trung vị là 244.871 ₫ dựa trên 6 danh sách nhà bán lẻ. Giá thực tế tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo địa điểm và chương trình khuyến mãi.

Làm thế nào để so sánh Local Cheese (1 kg) với các sản phẩm khác?

Xem trang danh mục Sữa & Trứng cho các mặt hàng liên quan tại Nga, hoặc sử dụng công cụ tính giỏ thực phẩm để biết tổng chi phí hàng tháng.

Local Cheese (1 kg) có bao nhiêu trong giỏ thực phẩm chính thức?

Sản phẩm này không nằm trong giỏ chính thức chính cho thị trường này.

Sản phẩm liên quan

Butter (250 g)

103.243 ₫

Cottage Cheese (500 g)

82.330 ₫

Eggs (12, Large Size)

47.121 ₫

Kefir (1 Liter)

39.974 ₫