Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng RUB.

Chicken Fillets (1 kg)

Thịt · Nga · Cập nhật lần cuối: 2026-06-20

Giá Chicken Fillets (1 kg) tại Nga được theo dõi trên 6 chuỗi siêu thị lớn. Chúng tôi chuẩn hóa kích thước đóng gói về một đơn vị tiêu chuẩn để so sánh công bằng. Đơn vị so sánh tiêu chuẩn: 1 kg.

164.130 ₫
Trung vị
129.980 ₫225.546 ₫
Khoảng giá
6
Nhà bán lẻ được theo dõi
58.3%
Biên độ giá
0%
Xu hướng (giai đoạn)
211.516 ₫
Trong giỏ chính thức / tháng

Bạn cảm thấy thế nào về giá hôm nay của Chicken Fillets (1 kg)?

Chạm vào một biểu tượng cảm xúc — mỗi khách truy cập một phiếu bầu

Tâm trạng trung bình: 😐 3.0 · 1 phản ứng

Xu hướng giá

Giá Chicken Fillets (1 kg) trung vị qua các lần thu thập dữ liệu gần đây. Lịch sử hạn chế — biểu đồ hiển thị ảnh chụp nhanh mới nhất.

Giá Chicken Fillets (1 kg) trên toàn thế giới

Giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia, được chuyển đổi sang VND để so sánh.

Quốc gia Giá Tính theo VND Nguồn
Nga #1 164.130 ₫ 164.130 ₫ 6 cửa hàng
Pháp #2 180.543 ₫ 180.543 ₫ 1 cửa hàng
Tây Ban Nha #3 221.576 ₫ 221.576 ₫ 1 cửa hàng
Hoa Kỳ 108.802 ₫ 240.106 ₫ 2 cửa hàng
Ý 280.874 ₫ 280.874 ₫ 1 cửa hàng
Ba Lan 743.086 ₫ 743.086 ₫ 1 cửa hàng
Đức 907.745 ₫ 907.745 ₫ 1 cửa hàng

Giá theo nhà bán lẻ

Nguồn Giá Sản phẩm
Magnit 180.543 ₫ Chicken Fillets (1 kg)
METRO 225.546 ₫ Chicken Fillets (1 kg)
Perekrestok 147.717 ₫ Chicken Fillets (1 kg)
Pyaterochka 129.980 ₫ Chicken Fillets (1 kg)
VkusVill 208.604 ₫ Chicken Fillets (1 kg)
Lenta 147.188 ₫ Chicken Fillets (1 kg)

Lịch sử giá

Cập nhật lần cuối Trung vị Khoảng giá
2026-06-16 137.128 ₫ 129.980 ₫225.546 ₫
2026-06-17 137.128 ₫ 129.980 ₫225.546 ₫
2026-06-18 137.128 ₫ 129.980 ₫225.546 ₫
2026-06-19 137.128 ₫ 129.980 ₫225.546 ₫
2026-06-20 137.128 ₫ 129.980 ₫225.546 ₫

Câu hỏi thường gặp

Giá Chicken Fillets (1 kg) hiện tại tại Nga là bao nhiêu?

Giá trung vị là 164.130 ₫ dựa trên 6 danh sách nhà bán lẻ. Giá thực tế tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo địa điểm và chương trình khuyến mãi.

Làm thế nào để so sánh Chicken Fillets (1 kg) với các sản phẩm khác?

Xem trang danh mục Thịt cho các mặt hàng liên quan tại Nga, hoặc sử dụng công cụ tính giỏ thực phẩm để biết tổng chi phí hàng tháng.

Chicken Fillets (1 kg) có bao nhiêu trong giỏ thực phẩm chính thức?

Giỏ chính thức của chính phủ bao gồm 1.29 đơn vị tiêu chuẩn mỗi người mỗi tháng, đóng góp khoảng 211.516 ₫ vào tổng giỏ hàng tháng.

Sản phẩm liên quan

Beef Round (1 kg)

324.819 ₫

Sliced Ham (200 g)

66.181 ₫

Minced Beef (1 kg)

294.110 ₫

Pork Loin (1 kg)

234.282 ₫