Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng RUB.

Chi phí thực phẩm tối thiểu tại Nga

Dựa trên giỏ hàng tham chiếu chính thức của chính phủ: Giỏ thực phẩm tiêu dùng Nga (Rosstat)

Chi phí hàng tháng ước tính là 2.924.427 ₫ mỗi người (96.096 ₫/ngày) dựa trên giá trung vị tại siêu thị và số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ.

96.096 ₫
Daily recommended minimum mỗi người
2.924.427 ₫
Monthly (31 days) mỗi người
11.697.708 ₫
Hàng tháng (gia đình 4 người)

Russia Consumer Food Basket (Rosstat)

Monthly per-capita norms from the Russian consumer basket used for subsistence minimum and CPI calculations.

Nguồn chính thức
Federal State Statistics Service (Rosstat)
Phiên bản giỏ hàng
2024
Độ bao phủ giá
22/22 (100%)

Quantities follow Rosstat published consumer basket norms (kg/L per month). Prices are medians from Magnit and Pyaterochka.

Chi tiết các mặt hàng trong giỏ

Sản phẩm Số lượng hàng tháng Giá Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Fresh White Bread (500 g Loaf) Bread (500 g loaves) 18.4 39.179 ₫ 360.821 ₫ 12.3%
Potatoes (1 kg) Potatoes 6.7 46.856 ₫ 314.494 ₫ 10.8%
Milk (Regular, 1 Liter) Milk 12.55 38.915 ₫ 489.213 ₫ 16.7%
Sugar (1 kg) Sugar 0.97 25.149 ₫ 24.620 ₫ 0.8%
Vegetable Oil (1 L) Vegetable oil 0.55 54.269 ₫ 29.649 ₫ 1%
Beef Round (1 kg) Beef 0.9 324.819 ₫ 292.257 ₫ 10%
Chicken Fillets (1 kg) Chicken 1.29 164.130 ₫ 211.516 ₫ 7.2%
Pork Loin (1 kg) Pork 0.6 234.282 ₫ 140.569 ₫ 4.8%
Eggs (12, Large Size) Eggs (dozen) 1.25 47.121 ₫ 58.769 ₫ 2%
Apples (1 kg) Apples 1.2 57.446 ₫ 68.829 ₫ 2.4%
Bananas (1 kg) Bananas 0.9 54.004 ₫ 48.445 ₫ 1.7%
Tomatoes (1 kg) Tomatoes 2.8 83.918 ₫ 235.341 ₫ 8%
Onions (1 kg) Onions 2.5 20.649 ₫ 51.886 ₫ 1.8%
Carrots (1 kg) Carrots 2 20.119 ₫ 40.238 ₫ 1.4%
Cabbage (1 kg) Cabbage 2.5 30.708 ₫ 76.771 ₫ 2.6%
White Rice (1 kg) Rice 0.8 57.975 ₫ 46.327 ₫ 1.6%
Buckwheat (1 kg) Buckwheat 0.9 15.354 ₫ 14.030 ₫ 0.5%
Oat Flakes (1 kg) Oat flakes 0.6 58.504 ₫ 35.209 ₫ 1.2%
Kefir (1 Liter) Kefir 6 39.974 ₫ 240.371 ₫ 8.2%
Cottage Cheese (500 g) Cottage cheese 1 82.330 ₫ 41.033 ₫ 1.4%
Mineral Water (1.5 L) Mineral water 5.5 18.796 ₫ 103.243 ₫ 3.5%
Black Tea (100 g) Black tea 0.15 59.563 ₫ 794 ₫ 0%
Tổng hàng tháng (mỗi người) 2.924.427 ₫

Ghi chú về phương pháp luận

Các mặt hàng đắt nhất trong giỏ

Sản phẩm Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Milk (Regular, 1 Liter) Milk 489.213 ₫ 16.7%
Fresh White Bread (500 g Loaf) Bread (500 g loaves) 360.821 ₫ 12.3%
Potatoes (1 kg) Potatoes 314.494 ₫ 10.8%
Beef Round (1 kg) Beef 292.257 ₫ 10%
Kefir (1 Liter) Kefir 240.371 ₫ 8.2%
Tomatoes (1 kg) Tomatoes 235.341 ₫ 8%
Chicken Fillets (1 kg) Chicken 211.516 ₫ 7.2%
Pork Loin (1 kg) Pork 140.569 ₫ 4.8%

Chi tiêu theo danh mục

Danh mục Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Nông sản 836.004 ₫ 28.6%
Sữa & Trứng 829.386 ₫ 28.4%
Thịt 644.608 ₫ 22%
Bánh mì & Bánh ngọt 360.821 ₫ 12.3%
Khác 158.306 ₫ 5.4%
Ngũ cốc 95.301 ₫ 3.3%

Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên

Khám phá giá

Các siêu thị được theo dõi

Các câu hỏi thường gặp

Giỏ thực phẩm chính thức có giá bao nhiêu tại Nga?
Chi phí hàng tháng ước tính là 2.924.427 ₫ mỗi người (96.096 ₫/ngày) dựa trên giá trung vị tại siêu thị và số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ.
Nga so sánh như thế nào với các quốc gia khác?
Sử dụng công cụ so sánh quốc gia của chúng tôi để xem chi phí thực phẩm tại Nga so với các thị trường khác như thế nào.