Chi phí thực phẩm tối thiểu tại Nga
Dựa trên giỏ hàng tham chiếu chính thức của chính phủ: Giỏ thực phẩm tiêu dùng Nga (Rosstat)
Chi phí hàng tháng ước tính là 2.924.427 ₫ mỗi người (96.096 ₫/ngày) dựa trên giá trung vị tại siêu thị và số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ.
96.096 ₫
Daily recommended minimum mỗi người
2.924.427 ₫
Monthly (31 days) mỗi người
11.697.708 ₫
Hàng tháng (gia đình 4 người)
Chi tiết các mặt hàng trong giỏ
| Sản phẩm | Số lượng hàng tháng | Giá | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|---|
| Fresh White Bread (500 g Loaf) Bread (500 g loaves) | 18.4 | 39.179 ₫ | 360.821 ₫ | 12.3% |
| Potatoes (1 kg) Potatoes | 6.7 | 46.856 ₫ | 314.494 ₫ | 10.8% |
| Milk (Regular, 1 Liter) Milk | 12.55 | 38.915 ₫ | 489.213 ₫ | 16.7% |
| Sugar (1 kg) Sugar | 0.97 | 25.149 ₫ | 24.620 ₫ | 0.8% |
| Vegetable Oil (1 L) Vegetable oil | 0.55 | 54.269 ₫ | 29.649 ₫ | 1% |
| Beef Round (1 kg) Beef | 0.9 | 324.819 ₫ | 292.257 ₫ | 10% |
| Chicken Fillets (1 kg) Chicken | 1.29 | 164.130 ₫ | 211.516 ₫ | 7.2% |
| Pork Loin (1 kg) Pork | 0.6 | 234.282 ₫ | 140.569 ₫ | 4.8% |
| Eggs (12, Large Size) Eggs (dozen) | 1.25 | 47.121 ₫ | 58.769 ₫ | 2% |
| Apples (1 kg) Apples | 1.2 | 57.446 ₫ | 68.829 ₫ | 2.4% |
| Bananas (1 kg) Bananas | 0.9 | 54.004 ₫ | 48.445 ₫ | 1.7% |
| Tomatoes (1 kg) Tomatoes | 2.8 | 83.918 ₫ | 235.341 ₫ | 8% |
| Onions (1 kg) Onions | 2.5 | 20.649 ₫ | 51.886 ₫ | 1.8% |
| Carrots (1 kg) Carrots | 2 | 20.119 ₫ | 40.238 ₫ | 1.4% |
| Cabbage (1 kg) Cabbage | 2.5 | 30.708 ₫ | 76.771 ₫ | 2.6% |
| White Rice (1 kg) Rice | 0.8 | 57.975 ₫ | 46.327 ₫ | 1.6% |
| Buckwheat (1 kg) Buckwheat | 0.9 | 15.354 ₫ | 14.030 ₫ | 0.5% |
| Oat Flakes (1 kg) Oat flakes | 0.6 | 58.504 ₫ | 35.209 ₫ | 1.2% |
| Kefir (1 Liter) Kefir | 6 | 39.974 ₫ | 240.371 ₫ | 8.2% |
| Cottage Cheese (500 g) Cottage cheese | 1 | 82.330 ₫ | 41.033 ₫ | 1.4% |
| Mineral Water (1.5 L) Mineral water | 5.5 | 18.796 ₫ | 103.243 ₫ | 3.5% |
| Black Tea (100 g) Black tea | 0.15 | 59.563 ₫ | 794 ₫ | 0% |
| Tổng hàng tháng (mỗi người) | 2.924.427 ₫ | |||
Ghi chú về phương pháp luận
- Số lượng tuân theo các định mức giỏ hàng tiêu dùng của chính phủ được công bố cho mỗi quốc gia.
- Giá là giá trị trung vị từ các chuỗi siêu thị lớn được World Price theo dõi, không phải khảo sát giá của cơ quan thống kê chính thức.
- Để biết giá trị chỉ số CPI và phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo Federal State Statistics Service (Rosstat).
Các mặt hàng đắt nhất trong giỏ
| Sản phẩm | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Milk (Regular, 1 Liter) Milk | 489.213 ₫ | 16.7% |
| Fresh White Bread (500 g Loaf) Bread (500 g loaves) | 360.821 ₫ | 12.3% |
| Potatoes (1 kg) Potatoes | 314.494 ₫ | 10.8% |
| Beef Round (1 kg) Beef | 292.257 ₫ | 10% |
| Kefir (1 Liter) Kefir | 240.371 ₫ | 8.2% |
| Tomatoes (1 kg) Tomatoes | 235.341 ₫ | 8% |
| Chicken Fillets (1 kg) Chicken | 211.516 ₫ | 7.2% |
| Pork Loin (1 kg) Pork | 140.569 ₫ | 4.8% |
Chi tiêu theo danh mục
| Danh mục | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Nông sản | 836.004 ₫ | 28.6% |
| Sữa & Trứng | 829.386 ₫ | 28.4% |
| Thịt | 644.608 ₫ | 22% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 360.821 ₫ | 12.3% |
| Khác | 158.306 ₫ | 5.4% |
| Ngũ cốc | 95.301 ₫ | 3.3% |
Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên
- Salt (1 kg) 8.207 ₫
- Beetroot (1 kg) 13.501 ₫
- Buckwheat (1 kg) 15.354 ₫
- Mineral Water (1.5 L) 18.796 ₫
- Carrots (1 kg) 20.119 ₫
Khám phá giá
Các siêu thị được theo dõi
Các câu hỏi thường gặp
- Giỏ thực phẩm chính thức có giá bao nhiêu tại Nga?
- Chi phí hàng tháng ước tính là 2.924.427 ₫ mỗi người (96.096 ₫/ngày) dựa trên giá trung vị tại siêu thị và số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ.
- Nga so sánh như thế nào với các quốc gia khác?
- Sử dụng công cụ so sánh quốc gia của chúng tôi để xem chi phí thực phẩm tại Nga so với các thị trường khác như thế nào.