Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng RUB.

Giá thực phẩm tại Rostov-on-Don, Nga

Rostov Oblast · Nga · Cập nhật lần cuối: 2026-06-20

Giá thực phẩm siêu thị tại Rostov-on-Don, Nga. Chúng tôi so sánh 6 chuỗi siêu thị lớn trên 61 sản phẩm thiết yếu.

61
Sản phẩm có giá
6
Các chuỗi so sánh
2.924.427 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100%
Độ phủ giá giỏ hàng
2026-06-20
Cập nhật lần cuối

Giá trung vị các mặt hàng thiết yếu trên các sản phẩm được theo dõi: 57.446 ₫. Độ phủ danh mục tổng thể: 95%.

Giá siêu thị tại Rostov-on-Don

Sản phẩm Giá Khoảng giá Nguồn
Apples (1 kg) 57.446 ₫ 159,00 RUB 29.120 ₫111.185 ₫ 6 cửa hàng
Baguette (250 g) 21.708 ₫ 60,27 RUB 14.825 ₫52.151 ₫ 6 cửa hàng
Bananas (1 kg) 54.004 ₫ 149,42 RUB 39.709 ₫252.549 ₫ 6 cửa hàng
Beef Round (1 kg) 324.819 ₫ 899,99 RUB 306.817 ₫665.256 ₫ 5 cửa hàng
Beetroot (1 kg) 13.501 ₫ 37,37 RUB 5.824 ₫41.562 ₫ 6 cửa hàng
Bell Pepper (1 kg) 57.181 ₫ 158,40 RUB 46.856 ₫1.552.088 ₫ 6 cửa hàng
Black Pepper (50 g) 66.976 ₫ 185,50 RUB 43.415 ₫90.272 ₫ 6 cửa hàng
Fresh White Bread (500 g Loaf) 39.179 ₫ 108,63 RUB 31.502 ₫53.739 ₫ 5 cửa hàng
Wholegrain Bread (500 g) 84.712 ₫ 234,71 RUB 64.328 ₫90.801 ₫ 6 cửa hàng
Broccoli (1 kg) 123.892 ₫ 343,17 RUB 49.504 ₫180.543 ₫ 6 cửa hàng
Buckwheat (1 kg) 15.354 ₫ 42,87 RUB 12.707 ₫44.209 ₫ 6 cửa hàng
Butter (250 g) 103.243 ₫ 285,94 RUB 89.742 ₫164.660 ₫ 6 cửa hàng
Cabbage (1 kg) 30.708 ₫ 84,99 RUB 14.560 ₫112.244 ₫ 6 cửa hàng
Carrots (1 kg) 20.119 ₫ 55,87 RUB 9.001 ₫123.892 ₫ 6 cửa hàng
Local Cheese (1 kg) 244.871 ₫ 678,50 RUB 108.273 ₫487.360 ₫ 6 cửa hàng
Chicken Fillets (1 kg) 164.130 ₫ 454,49 RUB 129.980 ₫225.546 ₫ 6 cửa hàng
Whole Chicken (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Dark Chocolate (100 g) 77.565 ₫ 214,99 RUB 60.887 ₫145.070 ₫ 6 cửa hàng
Ground Coffee (250 g) 164.130 ₫ 454,99 RUB 125.215 ₫288.816 ₫ 6 cửa hàng
Cookies (400 g) 46.327 ₫ 128,53 RUB 40.503 ₫163.071 ₫ 6 cửa hàng
Corn Flakes (500 g) 80.741 ₫ 223,45 RUB 69.093 ₫182.396 ₫ 6 cửa hàng
Cottage Cheese (500 g) 82.330 ₫ 227,83 RUB 74.388 ₫89.213 ₫ 6 cửa hàng
Cucumbers (1 kg) 36.532 ₫ 101,24 RUB 27.002 ₫106.420 ₫ 6 cửa hàng
Eggs (12, Large Size) 47.121 ₫ 130,19 RUB 25.943 ₫60.358 ₫ 6 cửa hàng
White Fish Fillet (1 kg) 577.632 ₫ 1.599,99 RUB 214.693 ₫772.205 ₫ 5 cửa hàng
Wheat Flour (1 kg) 28.590 ₫ 79,00 RUB 21.708 ₫641.696 ₫ 6 cửa hàng
Garlic (250 g) 20.384 ₫ 56,32 RUB 12.177 ₫103.773 ₫ 6 cửa hàng
Grapes (1 kg) 142.687 ₫ 395,00 RUB 48.710 ₫361.086 ₫ 6 cửa hàng
Sliced Ham (200 g) 66.181 ₫ 183,32 RUB 57.710 ₫168.895 ₫ 3 cửa hàng
Fruit Jam (300 g) 52.416 ₫ 145,00 RUB 11.648 ₫69.358 ₫ 7 cửa hàng
Kefir (1 Liter) 39.974 ₫ 111,00 RUB 36.003 ₫56.122 ₫ 5 cửa hàng
Ketchup (500 g) 52.416 ₫ 145,30 RUB 42.886 ₫77.300 ₫ 6 cửa hàng
Lemons (1 kg) 37.326 ₫ 103,60 RUB 24.090 ₫117.803 ₫ 5 cửa hàng
Lentils (1 kg) 115.156 ₫ 318,88 RUB 80.212 ₫782.000 ₫ 6 cửa hàng
Lettuce (1 Head) 40.503 ₫ 112,00 RUB 29.120 ₫54.269 ₫ 4 cửa hàng
Mayonnaise (400 g) 45.533 ₫ 125,87 RUB 45.533 ₫45.533 ₫ 1 cửa hàng
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 57.446 ₫ 159,41 RUB 36.797 ₫68.299 ₫ 6 cửa hàng
Milk (Regular, 1 Liter) 38.915 ₫ 107,99 RUB 31.502 ₫43.415 ₫ 7 cửa hàng
Minced Beef (1 kg) 294.110 ₫ 814,50 RUB 237.459 ₫372.999 ₫ 6 cửa hàng
Mozzarella (200 g) 75.182 ₫ 208,49 RUB 36.003 ₫107.479 ₫ 6 cửa hàng
Oat Flakes (1 kg) 58.504 ₫ 162,00 RUB 48.710 ₫86.565 ₫ 6 cửa hàng
Oats (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Onions (1 kg) 20.649 ₫ 57,50 RUB 8.736 ₫60.622 ₫ 6 cửa hàng
Oranges (1 kg) 46.856 ₫ 129,49 RUB 21.972 ₫101.125 ₫ 4 cửa hàng
Pasta (500 g) 39.974 ₫ 111,10 RUB 24.355 ₫95.301 ₫ 5 cửa hàng
Pears (1 kg) 76.241 ₫ 211,44 RUB 25.149 ₫93.978 ₫ 6 cửa hàng
Dry Peas (1 kg) 45.798 ₫ 127,15 RUB 12.707 ₫56.387 ₫ 6 cửa hàng
Pork Loin (1 kg) 234.282 ₫ 648,99 RUB 201.721 ₫288.286 ₫ 4 cửa hàng
Potatoes (1 kg) 46.856 ₫ 129,99 RUB 19.590 ₫72.270 ₫ 6 cửa hàng
White Rice (1 kg) 57.975 ₫ 160,55 RUB 22.502 ₫109.067 ₫ 6 cửa hàng
Salmon Fillet (1 kg) 794.178 ₫ 2.199,99 RUB 211.251 ₫1.382.399 ₫ 5 cửa hàng
Salt (1 kg) 8.207 ₫ 22,99 RUB 5.030 ₫17.207 ₫ 7 cửa hàng
Sausages (1 kg) 157.247 ₫ 435,78 RUB 96.360 ₫371.675 ₫ 6 cửa hàng
Shrimp (1 kg) 458.505 ₫ 1.270,00 RUB 357.380 ₫685.905 ₫ 5 cửa hàng
Sour Cream (300 g) 38.121 ₫ 105,49 RUB 36.003 ₫51.886 ₫ 6 cửa hàng
Sugar (1 kg) 25.149 ₫ 69,99 RUB 21.708 ₫50.563 ₫ 7 cửa hàng
Black Tea (100 g) 59.563 ₫ 164,99 RUB 45.003 ₫144.011 ₫ 6 cửa hàng
Tomatoes (1 kg) 83.918 ₫ 232,73 RUB 43.415 ₫142.687 ₫ 6 cửa hàng
Turkey Fillet (1 kg) 289.345 ₫ 801,93 RUB 180.543 ₫369.557 ₫ 6 cửa hàng
Vegetable Oil (1 L) 54.269 ₫ 149,99 RUB 49.504 ₫59.563 ₫ 6 cửa hàng
Bottled Water (1 L) Chưa có dữ liệu giá
Mineral Water (1.5 L) 18.796 ₫ 51,95 RUB 18.001 ₫30.443 ₫ 6 cửa hàng
Plain Yogurt (500 g) 57.710 ₫ 159,98 RUB 29.385 ₫89.213 ₫ 5 cửa hàng
Zucchini (1 kg) 73.329 ₫ 203,50 RUB 38.915 ₫123.627 ₫ 6 cửa hàng

Giá thực phẩm tại Rostov-on-Don

Chi phí thực phẩm hàng tháng tại Rostov-on-Don, Nga là bao nhiêu?

Dựa trên giỏ thực phẩm chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng ước tính là 2.924.427 ₫ mỗi người (96.096 ₫/ngày), với dữ liệu giá cho 100% các mặt hàng trong giỏ.

Dữ liệu giá tại Rostov-on-Don đến từ đâu?

Giá phản ánh các chuỗi siêu thị lớn hoạt động tại Nga. Các trang thành phố nhóm dữ liệu chuỗi quốc gia; giá tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo khu vực.

Làm thế nào để so sánh các nhà bán lẻ tại Nga?

Mở các trang sản phẩm riêng lẻ để xem giá theo nhà bán lẻ, hoặc truy cập trang của từng chuỗi để xem danh mục đầy đủ được theo dõi.

Các thành phố khác tại Nga