Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng RUB.

Buckwheat (1 kg)

Ngũ cốc · Nga · Cập nhật lần cuối: 2026-06-20

Giá Buckwheat (1 kg) tại Nga được theo dõi trên 6 chuỗi siêu thị lớn. Chúng tôi chuẩn hóa kích thước đóng gói về một đơn vị tiêu chuẩn để so sánh công bằng. Đơn vị so sánh tiêu chuẩn: 1 kg.

15.354 ₫
Trung vị
12.707 ₫44.209 ₫
Khoảng giá
6
Nhà bán lẻ được theo dõi
202.2%
Biên độ giá
0%
Xu hướng (giai đoạn)
14.030 ₫
Trong giỏ chính thức / tháng

Bạn cảm thấy thế nào về giá hôm nay của Buckwheat (1 kg)?

Chạm vào một biểu tượng cảm xúc — mỗi khách truy cập một phiếu bầu

Tâm trạng trung bình: 🙂 4.0 · 1 phản ứng

Xu hướng giá

Giá Buckwheat (1 kg) trung vị qua các lần thu thập dữ liệu gần đây. Lịch sử hạn chế — biểu đồ hiển thị ảnh chụp nhanh mới nhất.

Giá Buckwheat (1 kg) trên toàn thế giới

Giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia, được chuyển đổi sang VND để so sánh.

Quốc gia Giá Tính theo VND Nguồn
Nga #2 15.354 ₫ 15.354 ₫ 6 cửa hàng
Ba Lan #1 14.295 ₫ 14.295 ₫ 1 cửa hàng
Tây Ban Nha #3 27.267 ₫ 27.267 ₫ 1 cửa hàng
Ý 70.947 ₫ 70.947 ₫ 2 cửa hàng
Đức 75.712 ₫ 75.712 ₫ 1 cửa hàng
Pháp 95.566 ₫ 95.566 ₫ 1 cửa hàng
Hoa Kỳ 582.926 ₫ 582.926 ₫ 1 cửa hàng

Giá theo nhà bán lẻ

Nguồn Giá Sản phẩm
METRO 14.825 ₫ Buckwheat (1 kg) · Aro 1
Magnit 44.209 ₫ Buckwheat (1 kg)
Pyaterochka 12.707 ₫ Buckwheat (1 kg)
Perekrestok 16.148 ₫ Buckwheat (1 kg)
Lenta 14.295 ₫ Buckwheat (1 kg)
VkusVill 32.826 ₫ Buckwheat (1 kg)

Lịch sử giá

Cập nhật lần cuối Trung vị Khoảng giá
2026-06-16 16.148 ₫ 12.707 ₫44.209 ₫
2026-06-17 16.148 ₫ 12.707 ₫44.209 ₫
2026-06-18 16.148 ₫ 12.707 ₫44.209 ₫
2026-06-19 16.148 ₫ 12.707 ₫44.209 ₫
2026-06-20 16.148 ₫ 12.707 ₫44.209 ₫

Câu hỏi thường gặp

Giá Buckwheat (1 kg) hiện tại tại Nga là bao nhiêu?

Giá trung vị là 15.354 ₫ dựa trên 6 danh sách nhà bán lẻ. Giá thực tế tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo địa điểm và chương trình khuyến mãi.

Làm thế nào để so sánh Buckwheat (1 kg) với các sản phẩm khác?

Xem trang danh mục Ngũ cốc cho các mặt hàng liên quan tại Nga, hoặc sử dụng công cụ tính giỏ thực phẩm để biết tổng chi phí hàng tháng.

Buckwheat (1 kg) có bao nhiêu trong giỏ thực phẩm chính thức?

Giỏ chính thức của chính phủ bao gồm 0.9 đơn vị tiêu chuẩn mỗi người mỗi tháng, đóng góp khoảng 14.030 ₫ vào tổng giỏ hàng tháng.

Sản phẩm liên quan

Corn Flakes (500 g)

80.741 ₫

Wheat Flour (1 kg)

28.590 ₫

Lentils (1 kg)

115.156 ₫

Oat Flakes (1 kg)

58.504 ₫