Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng RUB.

Wheat Flour (1 kg)

Ngũ cốc · Nga · Cập nhật lần cuối: 2026-06-20

Giá Wheat Flour (1 kg) tại Nga được theo dõi trên 6 chuỗi siêu thị lớn. Chúng tôi chuẩn hóa kích thước đóng gói về một đơn vị tiêu chuẩn để so sánh công bằng. Đơn vị so sánh tiêu chuẩn: 1 kg.

28.590 ₫
Trung vị
21.708 ₫641.696 ₫
Khoảng giá
6
Nhà bán lẻ được theo dõi
2174.3%
Biên độ giá
0%
Xu hướng (giai đoạn)

Bạn cảm thấy thế nào về giá hôm nay của Wheat Flour (1 kg)?

Chạm vào một biểu tượng cảm xúc — mỗi khách truy cập một phiếu bầu

Tâm trạng trung bình: 🤩 5.0 · 1 phản ứng

Xu hướng giá

Giá Wheat Flour (1 kg) trung vị qua các lần thu thập dữ liệu gần đây. Lịch sử hạn chế — biểu đồ hiển thị ảnh chụp nhanh mới nhất.

Giá Wheat Flour (1 kg) trên toàn thế giới

Giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia, được chuyển đổi sang VND để so sánh.

Quốc gia Giá Tính theo VND Nguồn
Nga #3 28.590 ₫ 28.590 ₫ 6 cửa hàng
Ý #1 19.854 ₫ 19.854 ₫ 1 cửa hàng
Tây Ban Nha #2 21.972 ₫ 21.972 ₫ 1 cửa hàng
Ba Lan 29.649 ₫ 29.649 ₫ 1 cửa hàng
Hoa Kỳ 37.062 ₫ 40.768 ₫ 2 cửa hàng
Pháp 45.268 ₫ 45.268 ₫ 1 cửa hàng
Đức 75.712 ₫ 75.712 ₫ 1 cửa hàng

Giá theo nhà bán lẻ

Nguồn Giá Sản phẩm
Magnit 641.696 ₫ Wheat Flour (1 kg) · Mellmi
Perekrestok 28.855 ₫ Wheat Flour (1 kg) · Makfa
METRO 118.862 ₫ Wheat Flour (1 kg) · Molino Grassi
Pyaterochka 21.708 ₫ Wheat Flour (1 kg)
Lenta 26.473 ₫ Wheat Flour (1 kg) · Makfa
VkusVill 28.061 ₫ Wheat Flour (1 kg)

Lịch sử giá

Cập nhật lần cuối Trung vị Khoảng giá
2026-06-16 21.708 ₫ 19.854 ₫641.696 ₫
2026-06-17 21.708 ₫ 19.854 ₫641.696 ₫
2026-06-18 21.708 ₫ 19.854 ₫641.696 ₫
2026-06-19 21.708 ₫ 19.854 ₫641.696 ₫
2026-06-20 21.708 ₫ 19.854 ₫641.696 ₫

Câu hỏi thường gặp

Giá Wheat Flour (1 kg) hiện tại tại Nga là bao nhiêu?

Giá trung vị là 28.590 ₫ dựa trên 6 danh sách nhà bán lẻ. Giá thực tế tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo địa điểm và chương trình khuyến mãi.

Làm thế nào để so sánh Wheat Flour (1 kg) với các sản phẩm khác?

Xem trang danh mục Ngũ cốc cho các mặt hàng liên quan tại Nga, hoặc sử dụng công cụ tính giỏ thực phẩm để biết tổng chi phí hàng tháng.

Wheat Flour (1 kg) có bao nhiêu trong giỏ thực phẩm chính thức?

Sản phẩm này không nằm trong giỏ chính thức chính cho thị trường này.

Sản phẩm liên quan

Buckwheat (1 kg)

15.354 ₫

Corn Flakes (500 g)

80.741 ₫

Lentils (1 kg)

115.156 ₫

Oat Flakes (1 kg)

58.504 ₫