Giá thực phẩm Polska so với Italia
Giá trung vị tại siêu thị ở Warsaw, Polska (PLN) so với Rome, Italia (EUR). 53 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.
Nhìn chung, Polska rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 3.126.677 ₫ so với 3.251.893 ₫ tại Italia (thấp hơn 4%). Polska có giá thấp hơn trên 24 trong số 53 sản phẩm có thể so sánh.
Polska
3.126.677 ₫
Giỏ chính thức / tháng
102.714 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
Italia
3.251.893 ₫
Giỏ chính thức / tháng
106.949 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
24 / 29
Sản phẩm rẻ hơn
Polska / Italia
+91%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND
Giỏ thực phẩm chính thức
Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.
Chênh lệch giá lớn nhất
| Sản phẩm | Polska | Italia | Chênh lệch | Chênh lệch giá |
|---|---|---|---|---|
| Cebula (1 kg) | 21.443 ₫ | 401.060 ₫ | +1769% | Rẻ hơn tại Polska |
| Ziemniaki (1 kg) | 26.737 ₫ | 300.464 ₫ | +1024% | Rẻ hơn tại Polska |
| Papryka (1 kg) | 92.654 ₫ | 500.861 ₫ | +441% | Rẻ hơn tại Polska |
| Pomidory (1 kg) | 83.124 ₫ | 413.502 ₫ | +397% | Rẻ hơn tại Polska |
| Gryka (1 kg) | 14.295 ₫ | 70.947 ₫ | +396% | Rẻ hơn tại Polska |
| Banany (1 kg) | 42.621 ₫ | 200.398 ₫ | +370% | Rẻ hơn tại Polska |
| Ciastka (400 g) | 47.121 ₫ | 182.131 ₫ | +287% | Rẻ hơn tại Polska |
| Kefir (1 l) | 20.649 ₫ | 69.623 ₫ | +237% | Rẻ hơn tại Polska |
So sánh theo danh mục
| Danh mục | Polska rẻ hơn | Italia rẻ hơn | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nông sản | 13 | 3 | +293% |
| Khác | 4 | 6 | +4% |
| Sữa & Trứng | 2 | 8 | -21% |
| Ngũ cốc | 3 | 5 | +79% |
| Thịt | 2 | 4 | -10% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 0 | 3 | -78% |
Tất cả sản phẩm được so sánh
| Sản phẩm | Polska | Italia | Tương đương VND | Chênh lệch | Chi phí tương đối |
|---|---|---|---|---|---|
| Cebula (1 kg) | 21.443 ₫ | 401.060 ₫ | 21.443 ₫ / 400.795 ₫ | +1769% | |
| Ziemniaki (1 kg) | 26.737 ₫ | 300.464 ₫ | 26.737 ₫ / 300.464 ₫ | +1024% | |
| Papryka (1 kg) | 92.654 ₫ | 500.861 ₫ | 92.654 ₫ / 500.861 ₫ | +441% | |
| Pomidory (1 kg) | 83.124 ₫ | 413.502 ₫ | 83.124 ₫ / 413.502 ₫ | +397% | |
| Gryka (1 kg) | 14.295 ₫ | 70.947 ₫ | 14.295 ₫ / 70.947 ₫ | +396% | |
| Banany (1 kg) | 42.621 ₫ | 200.398 ₫ | 42.621 ₫ / 200.398 ₫ | +370% | |
| Ciastka (400 g) | 47.121 ₫ | 182.131 ₫ | 47.121 ₫ / 182.131 ₫ | +287% | |
| Kefir (1 l) | 20.649 ₫ | 69.623 ₫ | 20.649 ₫ / 69.623 ₫ | +237% | |
| Soczewica (1 kg) | 113.832 ₫ | 382.529 ₫ | 113.832 ₫ / 382.529 ₫ | +236% | |
| Płatki owsiane (1 kg) | 61.152 ₫ | 198.280 ₫ | 61.152 ₫ / 198.280 ₫ | +224% | |
| Marchewka (1 kg) | 28.590 ₫ | 90.801 ₫ | 28.590 ₫ / 90.536 ₫ | +217% | |
| Winogrona (1 kg) | 54.798 ₫ | 137.922 ₫ | 54.798 ₫ / 137.922 ₫ | +152% | |
| Cukinia (1 kg) | 93.978 ₫ | 223.693 ₫ | 93.978 ₫ / 223.693 ₫ | +138% | |
| Jabłka (1 kg) | 34.944 ₫ | 82.594 ₫ | 34.944 ₫ / 82.859 ₫ | +137% | |
| Wieprzowina (1 kg) | 185.308 ₫ | 379.617 ₫ | 185.308 ₫ / 379.617 ₫ | +105% | |
| Mleko bez laktozy (1 l) | 713.172 ₫ | 39.179 ₫ | 713.172 ₫ / 39.179 ₫ | -95% | |
| Chleb pełnoziarnisty (500 g) | 242.224 ₫ | 41.297 ₫ | 242.224 ₫ / 41.297 ₫ | -83% | |
| Szynka (200 g) | 573.661 ₫ | 105.361 ₫ | 573.661 ₫ / 105.361 ₫ | -82% | |
| Makaron (500 g) | 91.066 ₫ | 17.207 ₫ | 91.066 ₫ / 17.207 ₫ | -81% | |
| Filet rybny (1 kg) | 1.923.234 ₫ | 379.617 ₫ | 1.923.234 ₫ / 379.617 ₫ | -80% | |
| Cukier (1 kg) | 17.737 ₫ | 31.767 ₫ | 17.737 ₫ / 31.767 ₫ | +79% | |
| Śmietana (300 g) | 713.172 ₫ | 150.364 ₫ | 713.172 ₫ / 150.364 ₫ | -79% | |
| Bagietka (250 g) | 159.365 ₫ | 36.532 ₫ | 159.365 ₫ / 36.532 ₫ | -77% | |
| Woda mineralna (1,5 l) | 36.532 ₫ | 8.736 ₫ | 36.532 ₫ / 8.736 ₫ | -76% | |
| Dżem (300 g) | 130.510 ₫ | 32.826 ₫ | 130.510 ₫ / 32.826 ₫ | -75% | |
| Chleb biały (500 g) | 123.892 ₫ | 32.297 ₫ | 123.892 ₫ / 32.297 ₫ | -74% | |
| Pieprz czarny (50 g) | 638.254 ₫ | 169.160 ₫ | 638.254 ₫ / 169.160 ₫ | -73% | |
| Twaróg (500 g) | 171.013 ₫ | 60.093 ₫ | 171.013 ₫ / 60.093 ₫ | -65% | |
| Czekolada gorzka (100 g) | 427.268 ₫ | 150.364 ₫ | 427.268 ₫ / 150.364 ₫ | -65% | |
| Płatki kukurydziane (500 g) | 165.454 ₫ | 60.622 ₫ | 165.454 ₫ / 60.622 ₫ | -63% | |
| Pierś z kurczaka (1 kg) | 743.086 ₫ | 280.874 ₫ | 743.086 ₫ / 280.874 ₫ | -62% | |
| Jogurt (500 g) | 312.377 ₫ | 123.362 ₫ | 312.377 ₫ / 123.098 ₫ | -61% | |
| Masło (250 g) | 370.616 ₫ | 150.364 ₫ | 370.616 ₫ / 150.364 ₫ | -59% | |
| Cytryny (1 kg) | 185.308 ₫ | 78.094 ₫ | 185.308 ₫ / 78.094 ₫ | -58% | |
| Pomarańcze (1 kg) | 63.534 ₫ | 100.066 ₫ | 63.534 ₫ / 100.066 ₫ | +57% | |
| Mleko (1 l) | 59.828 ₫ | 27.002 ₫ | 59.828 ₫ / 27.002 ₫ | -55% | |
| Kiełbasa (1 kg) | 299.405 ₫ | 136.599 ₫ | 299.405 ₫ / 136.599 ₫ | -54% | |
| Olej roślinny (1 l) | 37.591 ₫ | 57.446 ₫ | 37.591 ₫ / 57.446 ₫ | +53% | |
| Kapusta (1 kg) | 199.603 ₫ | 300.464 ₫ | 199.603 ₫ / 300.464 ₫ | +51% | |
| Czosnek (250 g) | 99.802 ₫ | 58.769 ₫ | 99.802 ₫ / 58.769 ₫ | -41% | |
| Mielone wołowina (1 kg) | 690.670 ₫ | 945.071 ₫ | 690.670 ₫ / 945.071 ₫ | +37% | |
| Ser (1 kg) | 621.312 ₫ | 393.912 ₫ | 621.312 ₫ / 393.912 ₫ | -37% | |
| Mąka (1 kg) | 29.649 ₫ | 19.854 ₫ | 29.649 ₫ / 19.854 ₫ | -33% | |
| Groch (1 kg) | 71.211 ₫ | 52.945 ₫ | 71.211 ₫ / 52.945 ₫ | -26% | |
| Brokuły (1 kg) | 341.761 ₫ | 425.944 ₫ | 341.761 ₫ / 425.944 ₫ | +25% | |
| Sałata (1 główka) | 32.032 ₫ | 39.444 ₫ | 32.032 ₫ / 39.444 ₫ | +23% | |
| Kawa mielona (250 g) | 192.456 ₫ | 150.364 ₫ | 192.456 ₫ / 150.364 ₫ | -22% | |
| Ogórki (1 kg) | 56.916 ₫ | 45.533 ₫ | 56.916 ₫ / 45.533 ₫ | -20% | |
| Ryż biały (1 kg) | 62.740 ₫ | 51.092 ₫ | 62.740 ₫ / 51.092 ₫ | -19% | |
| Mozzarella (200 g) | 124.421 ₫ | 135.540 ₫ | 124.421 ₫ / 135.275 ₫ | +9% | |
| Ketchup (500 g) | 126.539 ₫ | 136.599 ₫ | 126.539 ₫ / 136.599 ₫ | +8% | |
| Wołowina (1 kg) | 320.848 ₫ | 300.464 ₫ | 320.848 ₫ / 300.464 ₫ | -6% | |
| Jaja (12 szt.) | 90.536 ₫ | 88.154 ₫ | 90.536 ₫ / 88.154 ₫ | -3% | |
| Buraki (1 kg) | 713.172 ₫ | — | — | — | — |
| Kurczak cały (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Majonez (400 g) | — | 65.917 ₫ | — | — | — |
| Owies (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Gruszki (1 kg) | 71.211 ₫ | — | — | — | — |
| Łosoś (1 kg) | 1.596.827 ₫ | — | — | — | — |
| Sól (1 kg) | 19.590 ₫ | — | — | — | — |
| Krewetki (1 kg) | — | 551.159 ₫ | — | — | — |
| Herbata czarna (100 g) | 713.172 ₫ | — | — | — | — |
| Pierś z indyka (1 kg) | 399.207 ₫ | — | — | — | — |
| Woda (1 l) | — | — | — | — | — |
Khám phá từng quốc gia
So sánh liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, Polska hay Italia?
- Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 3.126.677 ₫ tại Polska so với 3.251.893 ₫ tại Italia.
- Những mức giá này đến từ đâu?
- Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Warsaw (Polska) và Rome (Italia).
- Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa Polska và Italia?
- Chênh lệch lớn nhất nằm ở Cebula (1 kg), Ziemniaki (1 kg), Papryka (1 kg). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.