Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng PLN.

Giá thực phẩm tại Ba Lan

Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên

Chúng tôi theo dõi 59 sản phẩm thiết yếu trên 1 chuỗi siêu thị tại Ba Lan. Giỏ thực phẩm chính thức có giá khoảng 3.126.677 ₫/người/tháng dựa trên giá trung vị tại cửa hàng.

59
Sản phẩm có giá
1
Các chuỗi so sánh
3.126.677 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100%
Độ phủ giá giỏ hàng
2026-06-18
Cập nhật lần cuối

Chi tiêu theo danh mục

Danh mục Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Thịt 1.484.053 ₫ 47.5%
Sữa & Trứng 589.015 ₫ 18.8%
Nông sản 468.035 ₫ 15%
Bánh mì & Bánh ngọt 309.994 ₫ 9.9%
Khác 195.632 ₫ 6.3%
Ngũ cốc 79.682 ₫ 2.6%

Các mặt hàng thiết yếu rẻ nhất

Các mặt hàng thiết yếu đắt nhất

Danh sách giá đầy đủ — Ba Lan

Sản phẩm Giá Khoảng giá Nguồn
Jabłka (1 kg) 34.944 ₫ 4,89 PLN 34.944 ₫34.944 ₫ 1 cửa hàng
Bagietka (250 g) 159.365 ₫ 22,36 PLN 159.365 ₫159.365 ₫ 1 cửa hàng
Banany (1 kg) 42.621 ₫ 5,99 PLN 42.621 ₫42.621 ₫ 1 cửa hàng
Wołowina (1 kg) 320.848 ₫ 45,00 PLN 320.848 ₫320.848 ₫ 1 cửa hàng
Buraki (1 kg) 713.172 ₫ 100,00 PLN 713.172 ₫713.172 ₫ 1 cửa hàng
Papryka (1 kg) 92.654 ₫ 12,99 PLN 92.654 ₫92.654 ₫ 1 cửa hàng
Pieprz czarny (50 g) 638.254 ₫ 89,50 PLN 638.254 ₫638.254 ₫ 1 cửa hàng
Chleb biały (500 g) 123.892 ₫ 17,38 PLN 123.892 ₫123.892 ₫ 1 cửa hàng
Chleb pełnoziarnisty (500 g) 242.224 ₫ 33,98 PLN 242.224 ₫242.224 ₫ 1 cửa hàng
Brokuły (1 kg) 341.761 ₫ 47,92 PLN 341.761 ₫341.761 ₫ 1 cửa hàng
Gryka (1 kg) 14.295 ₫ 1,99 PLN 14.295 ₫14.295 ₫ 1 cửa hàng
Masło (250 g) 370.616 ₫ 51,96 PLN 370.616 ₫370.616 ₫ 1 cửa hàng
Kapusta (1 kg) 199.603 ₫ 27,99 PLN 199.603 ₫199.603 ₫ 1 cửa hàng
Marchewka (1 kg) 28.590 ₫ 4,00 PLN 28.590 ₫28.590 ₫ 1 cửa hàng
Ser (1 kg) 621.312 ₫ 87,12 PLN 621.312 ₫621.312 ₫ 1 cửa hàng
Pierś z kurczaka (1 kg) 743.086 ₫ 104,17 PLN 743.086 ₫743.086 ₫ 1 cửa hàng
Kurczak cały (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Czekolada gorzka (100 g) 427.268 ₫ 59,90 PLN 427.268 ₫427.268 ₫ 1 cửa hàng
Kawa mielona (250 g) 192.456 ₫ 26,99 PLN 192.456 ₫192.456 ₫ 1 cửa hàng
Ciastka (400 g) 47.121 ₫ 6,59 PLN 47.121 ₫47.121 ₫ 1 cửa hàng
Płatki kukurydziane (500 g) 165.454 ₫ 23,18 PLN 165.454 ₫165.454 ₫ 1 cửa hàng
Twaróg (500 g) 171.013 ₫ 23,98 PLN 171.013 ₫171.013 ₫ 1 cửa hàng
Ogórki (1 kg) 56.916 ₫ 7,99 PLN 56.916 ₫56.916 ₫ 1 cửa hàng
Jaja (12 szt.) 90.536 ₫ 12,69 PLN 90.536 ₫90.536 ₫ 1 cửa hàng
Filet rybny (1 kg) 1.923.234 ₫ 269,67 PLN 1.923.234 ₫1.923.234 ₫ 1 cửa hàng
Mąka (1 kg) 29.649 ₫ 4,15 PLN 29.649 ₫29.649 ₫ 1 cửa hàng
Czosnek (250 g) 99.802 ₫ 13,99 PLN 99.802 ₫99.802 ₫ 1 cửa hàng
Winogrona (1 kg) 54.798 ₫ 7,69 PLN 54.798 ₫54.798 ₫ 1 cửa hàng
Szynka (200 g) 573.661 ₫ 80,45 PLN 573.661 ₫573.661 ₫ 1 cửa hàng
Dżem (300 g) 130.510 ₫ 18,30 PLN 130.510 ₫130.510 ₫ 1 cửa hàng
Kefir (1 l) 20.649 ₫ 2,89 PLN 20.649 ₫20.649 ₫ 1 cửa hàng
Ketchup (500 g) 126.539 ₫ 17,76 PLN 126.539 ₫126.539 ₫ 1 cửa hàng
Cytryny (1 kg) 185.308 ₫ 25,98 PLN 185.308 ₫185.308 ₫ 1 cửa hàng
Soczewica (1 kg) 113.832 ₫ 15,97 PLN 113.832 ₫113.832 ₫ 1 cửa hàng
Sałata (1 główka) 32.032 ₫ 4,50 PLN 32.032 ₫32.032 ₫ 1 cửa hàng
Majonez (400 g) Chưa có dữ liệu giá
Mleko bez laktozy (1 l) 713.172 ₫ 100,00 PLN 713.172 ₫713.172 ₫ 1 cửa hàng
Mleko (1 l) 59.828 ₫ 8,38 PLN 59.828 ₫59.828 ₫ 1 cửa hàng
Mielone wołowina (1 kg) 690.670 ₫ 96,82 PLN 690.670 ₫690.670 ₫ 1 cửa hàng
Mozzarella (200 g) 124.421 ₫ 17,45 PLN 124.421 ₫124.421 ₫ 1 cửa hàng
Płatki owsiane (1 kg) 61.152 ₫ 8,58 PLN 61.152 ₫61.152 ₫ 1 cửa hàng
Owies (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Cebula (1 kg) 21.443 ₫ 2,99 PLN 21.443 ₫21.443 ₫ 1 cửa hàng
Pomarańcze (1 kg) 63.534 ₫ 8,89 PLN 63.534 ₫63.534 ₫ 1 cửa hàng
Makaron (500 g) 91.066 ₫ 12,78 PLN 91.066 ₫91.066 ₫ 1 cửa hàng
Gruszki (1 kg) 71.211 ₫ 9,99 PLN 71.211 ₫71.211 ₫ 1 cửa hàng
Groch (1 kg) 71.211 ₫ 9,97 PLN 71.211 ₫71.211 ₫ 1 cửa hàng
Wieprzowina (1 kg) 185.308 ₫ 26,00 PLN 185.308 ₫185.308 ₫ 1 cửa hàng
Ziemniaki (1 kg) 26.737 ₫ 3,75 PLN 26.737 ₫26.737 ₫ 1 cửa hàng
Ryż biały (1 kg) 62.740 ₫ 8,79 PLN 62.740 ₫62.740 ₫ 1 cửa hàng
Łosoś (1 kg) 1.596.827 ₫ 223,90 PLN 1.596.827 ₫1.596.827 ₫ 1 cửa hàng
Sól (1 kg) 19.590 ₫ 2,75 PLN 19.590 ₫19.590 ₫ 1 cửa hàng
Kiełbasa (1 kg) 299.405 ₫ 41,97 PLN 299.405 ₫299.405 ₫ 1 cửa hàng
Krewetki (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Śmietana (300 g) 713.172 ₫ 100,00 PLN 713.172 ₫713.172 ₫ 1 cửa hàng
Cukier (1 kg) 17.737 ₫ 2,49 PLN 17.737 ₫17.737 ₫ 1 cửa hàng
Herbata czarna (100 g) 713.172 ₫ 100,00 PLN 713.172 ₫713.172 ₫ 1 cửa hàng
Pomidory (1 kg) 83.124 ₫ 11,65 PLN 83.124 ₫83.124 ₫ 1 cửa hàng
Pierś z indyka (1 kg) 399.207 ₫ 55,99 PLN 399.207 ₫399.207 ₫ 1 cửa hàng
Olej roślinny (1 l) 37.591 ₫ 5,26 PLN 37.591 ₫37.591 ₫ 1 cửa hàng
Woda (1 l) Chưa có dữ liệu giá
Woda mineralna (1,5 l) 36.532 ₫ 5,13 PLN 36.532 ₫36.532 ₫ 1 cửa hàng
Jogurt (500 g) 312.377 ₫ 43,78 PLN 312.377 ₫312.377 ₫ 1 cửa hàng
Cukinia (1 kg) 93.978 ₫ 13,16 PLN 93.978 ₫93.978 ₫ 1 cửa hàng

Các siêu thị được theo dõi

Giá theo thành phố

Ước tính thành phố sử dụng giá thực phẩm do cộng đồng báo cáo (Numbeo), được điều chỉnh từ dữ liệu tham chiếu Warsaw. Giá chuỗi siêu thị là giá quốc gia trừ khi có ghi chú khác.

Warsaw

Tham chiếu

Masovian Voivodeship

Sữa (1 L)
29.914 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.126.677 ₫

14 mức giá từ cộng đồng

Kraków

Lesser Poland Voivodeship

Sữa (1 L)
30.443 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.092.528 ₫
so với Warsaw (sữa)
+1.9%

14 mức giá từ cộng đồng

Łódź

Łódź Voivodeship

Sữa (1 L)
27.796 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.893.719 ₫
so với Warsaw (sữa)
-6.5%

14 mức giá từ cộng đồng

Wrocław

Lower Silesian Voivodeship

Sữa (1 L)
29.120 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.905.102 ₫
so với Warsaw (sữa)
-2.4%

14 mức giá từ cộng đồng

Poznań

Greater Poland Voivodeship

Sữa (1 L)
26.737 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.782.799 ₫
so với Warsaw (sữa)
-10.5%

14 mức giá từ cộng đồng

Gdańsk

Pomeranian Voivodeship

Sữa (1 L)
27.796 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.978.166 ₫
so với Warsaw (sữa)
-7.2%

14 mức giá từ cộng đồng

Szczecin

West Pomeranian Voivodeship

Sữa (1 L)
25.678 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.640.641 ₫
so với Warsaw (sữa)
-13.6%

14 mức giá từ cộng đồng

Bydgoszcz

Kuyavian-Pomeranian Voivodeship

Sữa (1 L)
28.855 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.992.726 ₫
so với Warsaw (sữa)
-3.6%

14 mức giá từ cộng đồng

Lublin

Lublin Voivodeship

Sữa (1 L)
27.796 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.855.333 ₫
so với Warsaw (sữa)
-6.7%

14 mức giá từ cộng đồng

Katowice

Silesian Voivodeship

Sữa (1 L)
26.208 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.693.321 ₫
so với Warsaw (sữa)
-11.7%

14 mức giá từ cộng đồng

Giá thành phố từ cộng đồng được lấy từ những người đóng góp Numbeo. Giá siêu thị đến từ danh mục sản phẩm chính thức của nhà bán lẻ.

Khám phá giá