Giá thực phẩm tại Ý
Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên
Chúng tôi theo dõi 55 sản phẩm thiết yếu trên 1 chuỗi siêu thị tại Ý. Giỏ thực phẩm chính thức có giá khoảng 3.251.893 ₫/người/tháng dựa trên giá trung vị tại cửa hàng.
Chi tiêu theo danh mục
| Danh mục | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Nông sản | 1.758.574 ₫ | 54.1% |
| Thịt | 763.205 ₫ | 23.5% |
| Sữa & Trứng | 543.747 ₫ | 16.7% |
| Khác | 79.153 ₫ | 2.4% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 61.152 ₫ | 1.9% |
| Ngũ cốc | 46.062 ₫ | 1.4% |
Các mặt hàng thiết yếu rẻ nhất
- Acqua minerale (1,5 l) 8.736 ₫
- Pasta (500 g) 17.207 ₫
- Farina (1 kg) 19.854 ₫
- Latte (1 litro) 27.002 ₫
- Zucchero (1 kg) 31.767 ₫
Các mặt hàng thiết yếu đắt nhất
- Macinato di manzo (1 kg) 945.071 ₫
- Gamberi (1 kg) 551.159 ₫
- Peperoni (1 kg) 500.861 ₫
- Broccoli (1 kg) 425.944 ₫
- Pomodori (1 kg) 413.502 ₫
Danh sách giá đầy đủ — Ý
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Mele (1 kg) | 82.594 ₫ 2,72 € | 2 cửa hàng | |
| Baguette (250 g) | 36.532 ₫ 1,20 € | 1 cửa hàng | |
| Banane (1 kg) | 200.398 ₫ 6,60 € | 3 cửa hàng | |
| Manzo (1 kg) | 300.464 ₫ 9,90 € | 1 cửa hàng | |
| Barbabietole (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Peperoni (1 kg) | 500.861 ₫ 16,50 € | 1 cửa hàng | |
| Pepe nero (50 g) | 169.160 ₫ 5,57 € | 2 cửa hàng | |
| Pane bianco (500 g) | 32.297 ₫ 1,06 € | 1 cửa hàng | |
| Pane integrale (500 g) | 41.297 ₫ 1,36 € | 1 cửa hàng | |
| Broccoli (1 kg) | 425.944 ₫ 14,03 € | 2 cửa hàng | |
| Grano saraceno (1 kg) | 70.947 ₫ 2,34 € | 2 cửa hàng | |
| Burro (250 g) | 150.364 ₫ 4,95 € | 1 cửa hàng | |
| Cavolo (1 kg) | 300.464 ₫ 9,90 € | 2 cửa hàng | |
| Carote (1 kg) | 90.801 ₫ 2,99 € | 2 cửa hàng | |
| Formaggio (1 kg) | 393.912 ₫ 12,97 € | 1 cửa hàng | |
| Petto di pollo (1 kg) | 280.874 ₫ 9,25 € | 1 cửa hàng | |
| Pollo intero (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Cioccolato fondente (100 g) | 150.364 ₫ 4,95 € | 1 cửa hàng | |
| Caffè macinato (250 g) | 150.364 ₫ 4,95 € | 1 cửa hàng | |
| Biscotti (400 g) | 182.131 ₫ 6,00 € | 1 cửa hàng | |
| Corn flakes (500 g) | 60.622 ₫ 2,00 € | 1 cửa hàng | |
| Fiocchi di latte (500 g) | 60.093 ₫ 1,98 € | 1 cửa hàng | |
| Cetrioli (1 kg) | 45.533 ₫ 1,50 € | 1 cửa hàng | |
| Uova (12 pezzi) | 88.154 ₫ 2,90 € | 1 cửa hàng | |
| Filetto di pesce (1 kg) | 379.617 ₫ 12,50 € | 1 cửa hàng | |
| Farina (1 kg) | 19.854 ₫ 0,65 € | 1 cửa hàng | |
| Aglio (250 g) | 58.769 ₫ 1,94 € | 1 cửa hàng | |
| Uva (1 kg) | 137.922 ₫ 4,54 € | 2 cửa hàng | |
| Prosciutto cotto (200 g) | 105.361 ₫ 3,47 € | 1 cửa hàng | |
| Marmellata (300 g) | 32.826 ₫ 1,08 € | 1 cửa hàng | |
| Kefir (1 l) | 69.623 ₫ 2,29 € | 1 cửa hàng | |
| Ketchup (500 g) | 136.599 ₫ 4,50 € | 1 cửa hàng | |
| Limoni (1 kg) | 78.094 ₫ 2,57 € | 2 cửa hàng | |
| Lenticchie (1 kg) | 382.529 ₫ 12,60 € | 1 cửa hàng | |
| Lattuga (1 cespo) | 39.444 ₫ 1,30 € | 1 cửa hàng | |
| Maionese (400 g) | 65.917 ₫ 2,17 € | 1 cửa hàng | |
| Latte senza lattosio (1 l) | 39.179 ₫ 1,29 € | 1 cửa hàng | |
| Latte (1 litro) | 27.002 ₫ 0,89 € | 1 cửa hàng | |
| Macinato di manzo (1 kg) | 945.071 ₫ 31,13 € | 2 cửa hàng | |
| Mozzarella (200 g) | 135.540 ₫ 4,46 € | 2 cửa hàng | |
| Fiocchi d'avena (1 kg) | 198.280 ₫ 6,53 € | 1 cửa hàng | |
| Avena (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Cipolle (1 kg) | 401.060 ₫ 13,21 € | 2 cửa hàng | |
| Arance (1 kg) | 100.066 ₫ 3,30 € | 2 cửa hàng | |
| Pasta (500 g) | 17.207 ₫ 0,57 € | 1 cửa hàng | |
| Pere (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Piselli secchi (1 kg) | 52.945 ₫ 1,74 € | 1 cửa hàng | |
| Maiale (1 kg) | 379.617 ₫ 12,50 € | 1 cửa hàng | |
| Patate (1 kg) | 300.464 ₫ 9,90 € | 3 cửa hàng | |
| Riso bianco (1 kg) | 51.092 ₫ 1,68 € | 1 cửa hàng | |
| Filetto di salmone (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Sale (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Salsicce (1 kg) | 136.599 ₫ 4,50 € | 1 cửa hàng | |
| Gamberi (1 kg) | 551.159 ₫ 18,15 € | 2 cửa hàng | |
| Panna acida (300 g) | 150.364 ₫ 4,95 € | 1 cửa hàng | |
| Zucchero (1 kg) | 31.767 ₫ 1,05 € | 1 cửa hàng | |
| Tè nero (100 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Pomodori (1 kg) | 413.502 ₫ 13,62 € | 2 cửa hàng | |
| Petto di tacchino (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Olio vegetale (1 l) | 57.446 ₫ 1,89 € | 1 cửa hàng | |
| Acqua (1 l) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Acqua minerale (1,5 l) | 8.736 ₫ 0,29 € | 2 cửa hàng | |
| Yogurt (500 g) | 123.362 ₫ 4,06 € | 2 cửa hàng | |
| Zucchine (1 kg) | 223.693 ₫ 7,37 € | 1 cửa hàng |
Các siêu thị được theo dõi
Giá theo thành phố
Ước tính thành phố sử dụng giá thực phẩm do cộng đồng báo cáo (Numbeo), được điều chỉnh từ dữ liệu tham chiếu Rome. Giá chuỗi siêu thị là giá quốc gia trừ khi có ghi chú khác.
Rome
Tham chiếuLazio
- Sữa (1 L)
- 47.386 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.251.893 ₫
Milan
Lombardy
- Sữa (1 L)
- 45.533 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 4.121.782 ₫
- so với Rome (sữa)
- -3.8%
Naples
Campania
- Sữa (1 L)
- 50.033 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.479.822 ₫
- so với Rome (sữa)
- +5.8%
Turin
Piedmont
- Sữa (1 L)
- 43.680 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.526.414 ₫
- so với Rome (sữa)
- -7.7%
Palermo
Sicily
- Sữa (1 L)
- 34.944 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.209.537 ₫
- so với Rome (sữa)
- -26.3%
Genoa
Liguria
- Sữa (1 L)
- 50.827 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.718.340 ₫
- so với Rome (sữa)
- +7.1%
Bologna
Emilia-Romagna
- Sữa (1 L)
- 37.591 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.712.251 ₫
- so với Rome (sữa)
- -20.5%
Florence
Tuscany
- Sữa (1 L)
- 49.504 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.993.390 ₫
- so với Rome (sữa)
- +4.5%
Bari
Apulia
- Sữa (1 L)
- 40.503 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.079.027 ₫
- so với Rome (sữa)
- -14.7%
Catania
Sicily
- Sữa (1 L)
- 33.885 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.715.558 ₫
- so với Rome (sữa)
- -28.2%
Giá thành phố từ cộng đồng được lấy từ những người đóng góp Numbeo. Giá siêu thị đến từ danh mục sản phẩm chính thức của nhà bán lẻ.