Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Giá thực phẩm United States so với España

Giá trung vị tại siêu thị ở New York, United States (USD) so với Madrid, España (EUR). 58 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.

Nhìn chung, España rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.581.342 ₫ so với 3.318.074 ₫ tại United States (thấp hơn 22%). España có giá thấp hơn trên 48 trong số 58 sản phẩm có thể so sánh.

United States
3.318.074 ₫
Giỏ chính thức / tháng
109.067 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
España
2.581.342 ₫
Giỏ chính thức / tháng
84.712 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
10 / 48
Sản phẩm rẻ hơn
United States / España
-33%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND

Giỏ thực phẩm chính thức

Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.

United States

3.318.074 ₫ / Monthly (31 days)

3.318.074 ₫ (VND)

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

España

2.581.342 ₫ / Monthly (31 days)

2.581.342 ₫ VND

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

Chênh lệch giá lớn nhất

Sản phẩm United States España Chênh lệch Chênh lệch giá
Bananas (1 lb) (≈454 g) 15.619 ₫ 87.360 ₫ +154% Rẻ hơn tại United States
Buckwheat (1 kg) 582.926 ₫ 27.267 ₫ -95% Rẻ hơn tại España
Cookies (400 g) 298.346 ₫ 20.649 ₫ -93% Rẻ hơn tại España
Pasta (1 lb box) (≈454 g) 128.127 ₫ 18.266 ₫ -87% Rẻ hơn tại España
Minced Beef (1 kg) 1.167.176 ₫ 167.042 ₫ -86% Rẻ hơn tại España
Mineral Water (1.5 L) 119.656 ₫ 20.913 ₫ -83% Rẻ hơn tại España
Oat Flakes (1 kg) 230.047 ₫ 49.504 ₫ -78% Rẻ hơn tại España
Fresh White Bread (1 lb loaf) (≈500 g) 105.361 ₫ 26.473 ₫ -77% Rẻ hơn tại España

So sánh theo danh mục

Danh mục United States rẻ hơn España rẻ hơn Chênh lệch
Nông sản 3 14 -22%
Khác 2 11 -44%
Sữa & Trứng 4 6 -14%
Ngũ cốc 0 8 -53%
Thịt 1 6 -30%
Bánh mì & Bánh ngọt 0 3 -61%

Tất cả sản phẩm được so sánh

Sản phẩm United States España Tương đương VND Chênh lệch Chi phí tương đối
Bananas (1 lb) (≈454 g) 15.619 ₫ 87.360 ₫ 34.414 ₫ / 87.360 ₫ +154%
Buckwheat (1 kg) 582.926 ₫ 27.267 ₫ 582.926 ₫ / 27.267 ₫ -95%
Cookies (400 g) 298.346 ₫ 20.649 ₫ 298.346 ₫ / 20.649 ₫ -93%
Pasta (1 lb box) (≈454 g) 128.127 ₫ 18.266 ₫ 141.364 ₫ / 18.266 ₫ -87%
Minced Beef (1 kg) 1.167.176 ₫ 167.042 ₫ 1.167.176 ₫ / 167.042 ₫ -86%
Mineral Water (1.5 L) 119.656 ₫ 20.913 ₫ 119.656 ₫ / 20.913 ₫ -83%
Oat Flakes (1 kg) 230.047 ₫ 49.504 ₫ 230.047 ₫ / 49.504 ₫ -78%
Fresh White Bread (1 lb loaf) (≈500 g) 105.361 ₫ 26.473 ₫ 116.215 ₫ / 26.473 ₫ -77%
Grapes (1 kg) 162.806 ₫ 37.856 ₫ 162.806 ₫ / 37.856 ₫ -77%
Ground Coffee (12 oz) (≈340 g) 343.879 ₫ 68.299 ₫ 252.813 ₫ / 68.299 ₫ -73%
Bell Pepper (1 kg) 44.209 ₫ 75.976 ₫ 44.209 ₫ / 75.976 ₫ +72%
Local Cheese (1 lb) (≈454 g) 308.406 ₫ 218.928 ₫ 680.081 ₫ / 218.664 ₫ -68%
White Rice (1 lb) (≈454 g) 45.268 ₫ 36.532 ₫ 99.537 ₫ / 36.532 ₫ -63%
Milk (1 gallon) (≈3.79 L) 84.183 ₫ 36.003 ₫ 22.237 ₫ / 36.267 ₫ +63%
Carrots (1 lb) (≈454 g) 44.739 ₫ 36.532 ₫ 98.743 ₫ / 36.532 ₫ -63%
Beef Round (1 lb) (≈454 g) 290.934 ₫ 239.047 ₫ 641.431 ₫ / 239.047 ₫ -63%
Baguette (250 g) 36.267 ₫ 14.030 ₫ 36.267 ₫ / 14.030 ₫ -61%
Sugar (2 lb bag) (≈907 g) 63.269 ₫ 27.267 ₫ 69.888 ₫ / 27.267 ₫ -61%
Tomatoes (1 lb) (≈454 g) 72.535 ₫ 63.799 ₫ 159.894 ₫ / 63.799 ₫ -60%
Ketchup (500 g) 63.269 ₫ 26.737 ₫ 63.269 ₫ / 26.737 ₫ -58%
Plain Yogurt (17.6 oz) (≈500 g) 72.800 ₫ 31.502 ₫ 72.800 ₫ / 31.502 ₫ -57%
Pears (1 kg) 180.278 ₫ 79.947 ₫ 180.278 ₫ / 79.947 ₫ -56%
Dark Chocolate (100 g) 118.332 ₫ 53.210 ₫ 118.332 ₫ / 53.210 ₫ -55%
Lettuce (1 head) 60.622 ₫ 27.267 ₫ 60.622 ₫ / 27.267 ₫ -55%
Zucchini (1 kg) 122.039 ₫ 56.122 ₫ 122.039 ₫ / 56.122 ₫ -54%
Beetroot (1 kg) 174.454 ₫ 84.183 ₫ 174.454 ₫ / 84.183 ₫ -52%
Eggs (1 dozen, Large) (12 eggs) 185.043 ₫ 91.066 ₫ 185.043 ₫ / 91.066 ₫ -51%
Cucumbers (1 lb) (≈454 g) 40.238 ₫ 45.533 ₫ 88.683 ₫ / 45.533 ₫ -49%
Black Pepper (50 g) 53.739 ₫ 28.326 ₫ 53.739 ₫ / 28.326 ₫ -47%
Flour (2 lb bag) (≈907 g) 37.062 ₫ 21.972 ₫ 40.768 ₫ / 21.972 ₫ -46%
Wholegrain Bread (500 g) 114.891 ₫ 64.858 ₫ 114.891 ₫ / 64.858 ₫ -44%
Pork Loin (1 lb) (≈454 g) 79.153 ₫ 243.283 ₫ 174.454 ₫ / 243.283 ₫ +39%
Turkey Fillet (1 kg) 427.532 ₫ 265.785 ₫ 427.532 ₫ / 265.785 ₫ -38%
Mozzarella (200 g) 69.888 ₫ 43.680 ₫ 69.888 ₫ / 43.680 ₫ -38%
Sausages (1 kg) 256.255 ₫ 161.483 ₫ 256.255 ₫ / 161.748 ₫ -37%
Broccoli (1 kg) 124.156 ₫ 78.624 ₫ 124.156 ₫ / 78.624 ₫ -37%
Corn Flakes (500 g) 142.423 ₫ 91.066 ₫ 142.423 ₫ / 91.066 ₫ -36%
Vegetable Oil (1 qt) (≈946 ml) 72.535 ₫ 50.298 ₫ 76.506 ₫ / 50.298 ₫ -34%
Salt (1 kg) 64.328 ₫ 43.945 ₫ 64.328 ₫ / 43.945 ₫ -32%
Black Tea (100 g) 97.684 ₫ 68.035 ₫ 97.684 ₫ / 68.035 ₫ -30%
Onions (1 lb) (≈454 g) 31.502 ₫ 48.710 ₫ 69.358 ₫ / 48.710 ₫ -30%
Fruit Jam (300 g) 46.592 ₫ 33.091 ₫ 46.592 ₫ / 33.091 ₫ -29%
Lemons (1 kg) 174.719 ₫ 124.421 ₫ 174.719 ₫ / 124.421 ₫ -29%
Oranges (1 lb) (≈454 g) 29.649 ₫ 47.121 ₫ 65.652 ₫ / 47.121 ₫ -28%
Kefir (1 Liter) 145.335 ₫ 109.332 ₫ 145.335 ₫ / 109.332 ₫ -25%
Cottage Cheese (500 g) 100.596 ₫ 75.976 ₫ 100.596 ₫ / 75.976 ₫ -24%
Sour Cream (300 g) 48.710 ₫ 60.093 ₫ 48.710 ₫ / 60.093 ₫ +23%
Sliced Ham (200 g) 85.506 ₫ 68.299 ₫ 85.506 ₫ / 68.299 ₫ -20%
Butter (8 oz) (≈227 g) 224.223 ₫ 74.388 ₫ 61.946 ₫ / 74.388 ₫ +20%
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 25.414 ₫ 30.179 ₫ 25.414 ₫ / 29.914 ₫ +18%
Fish Fillet (1 lb) (≈454 g) 264.461 ₫ 683.258 ₫ 583.456 ₫ / 683.258 ₫ +17%
Apples (1 lb) (≈454 g) 35.209 ₫ 66.711 ₫ 77.565 ₫ / 66.711 ₫ -14%
Cabbage (1 lb) (≈454 g) 30.179 ₫ 74.388 ₫ 66.446 ₫ / 74.388 ₫ +12%
Dry Peas (1 kg) 95.831 ₫ 84.977 ₫ 95.831 ₫ / 84.977 ₫ -11%
Salmon Fillet (1 kg) 648.314 ₫ 713.701 ₫ 648.314 ₫ / 713.701 ₫ +10%
Chicken Fillets (1 lb) (≈454 g) 108.802 ₫ 221.576 ₫ 240.106 ₫ / 221.576 ₫ -8%
Lentils (1 kg) 156.982 ₫ 147.452 ₫ 156.982 ₫ / 147.452 ₫ -6%
Potatoes (1 lb) (≈454 g) 21.708 ₫ 47.121 ₫ 47.915 ₫ / 47.121 ₫ -2%
Whole Chicken (1 kg)
Garlic (250 g) 446.593 ₫
Mayonnaise (400 g) 29.120 ₫
Oats (1 kg)
Shrimp (1 kg) 503.773 ₫
Bottled Water (1 L)

Khám phá từng quốc gia

So sánh liên quan

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, United States hay España?
Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 3.318.074 ₫ tại United States so với 2.581.342 ₫ tại España.
Những mức giá này đến từ đâu?
Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: New York (United States) và Madrid (España).
Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa United States và España?
Chênh lệch lớn nhất nằm ở Bananas (1 lb), Buckwheat (1 kg), Cookies (400 g). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.