Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng USD.

Giá thực phẩm tại Hoa Kỳ

Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên

Chúng tôi theo dõi 58 sản phẩm thiết yếu trên 2 chuỗi siêu thị tại Hoa Kỳ. Giỏ thực phẩm chính thức có giá khoảng 3.318.074 ₫/người/tháng dựa trên giá trung vị tại cửa hàng.

58
Sản phẩm có giá
2
Các chuỗi so sánh
3.318.074 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100%
Độ phủ giá giỏ hàng
2026-06-20
Cập nhật lần cuối

Chi tiêu theo danh mục

Danh mục Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Sữa & Trứng 881.272 ₫ 26.6%
Khác 560.689 ₫ 16.9%
Thịt 513.039 ₫ 15.5%
Bánh mì & Bánh ngọt 273.991 ₫ 8.3%
Nông sản 244.077 ₫ 7.4%
Ngũ cốc 192.985 ₫ 5.8%

Các mặt hàng thiết yếu rẻ nhất

Các mặt hàng thiết yếu đắt nhất

Danh sách giá đầy đủ — Hoa Kỳ

Sản phẩm Giá Khoảng giá Nguồn
Apples (1 lb) (≈454 g) 35.209 ₫ 1,33 US$ 35.209 ₫35.209 ₫ 2 cửa hàng
Baguette (250 g) 36.267 ₫ 1,37 US$ 36.267 ₫36.267 ₫ 1 cửa hàng
Bananas (1 lb) (≈454 g) 15.619 ₫ 0,59 US$ 12.972 ₫18.266 ₫ 2 cửa hàng
Beef Round (1 lb) (≈454 g) 290.934 ₫ 10,99 US$ 290.934 ₫290.934 ₫ 1 cửa hàng
Beetroot (1 kg) 174.454 ₫ 6,59 US$ 174.454 ₫174.454 ₫ 1 cửa hàng
Bell Pepper (1 kg) 44.209 ₫ 1,67 US$ 44.209 ₫44.209 ₫ 1 cửa hàng
Black Pepper (50 g) 53.739 ₫ 2,03 US$ 25.943 ₫81.536 ₫ 2 cửa hàng
Fresh White Bread (1 lb loaf) (≈500 g) 105.361 ₫ 3,98 US$ 105.361 ₫105.361 ₫ 2 cửa hàng
Wholegrain Bread (500 g) 114.891 ₫ 4,34 US$ 108.538 ₫120.980 ₫ 2 cửa hàng
Broccoli (1 kg) 124.156 ₫ 4,69 US$ 124.156 ₫124.156 ₫ 1 cửa hàng
Buckwheat (1 kg) 582.926 ₫ 22,02 US$ 582.926 ₫582.926 ₫ 1 cửa hàng
Butter (8 oz) (≈227 g) 224.223 ₫ 8,47 US$ 184.514 ₫264.196 ₫ 2 cửa hàng
Cabbage (1 lb) (≈454 g) 30.179 ₫ 1,14 US$ 26.208 ₫34.150 ₫ 2 cửa hàng
Carrots (1 lb) (≈454 g) 44.739 ₫ 1,69 US$ 44.739 ₫44.739 ₫ 1 cửa hàng
Local Cheese (1 lb) (≈454 g) 308.406 ₫ 11,65 US$ 264.461 ₫352.350 ₫ 2 cửa hàng
Chicken Fillets (1 lb) (≈454 g) 108.802 ₫ 4,11 US$ 76.506 ₫141.099 ₫ 2 cửa hàng
Whole Chicken (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Dark Chocolate (100 g) 118.332 ₫ 4,47 US$ 76.771 ₫159.894 ₫ 2 cửa hàng
Ground Coffee (12 oz) (≈340 g) 343.879 ₫ 12,99 US$ 343.879 ₫611.782 ₫ 3 cửa hàng
Cookies (400 g) 298.346 ₫ 11,27 US$ 298.346 ₫298.346 ₫ 1 cửa hàng
Corn Flakes (500 g) 142.423 ₫ 5,38 US$ 51.622 ₫232.959 ₫ 2 cửa hàng
Cottage Cheese (500 g) 100.596 ₫ 3,80 US$ 61.946 ₫139.246 ₫ 2 cửa hàng
Cucumbers (1 lb) (≈454 g) 40.238 ₫ 1,52 US$ 10.589 ₫69.623 ₫ 2 cửa hàng
Eggs (1 dozen, Large) (12 eggs) 185.043 ₫ 6,99 US$ 185.043 ₫185.043 ₫ 1 cửa hàng
Fish Fillet (1 lb) (≈454 g) 264.461 ₫ 9,99 US$ 211.516 ₫317.671 ₫ 2 cửa hàng
Flour (2 lb bag) (≈907 g) 37.062 ₫ 1,40 US$ 27.267 ₫46.592 ₫ 2 cửa hàng
Garlic (250 g) Chưa có dữ liệu giá
Grapes (1 kg) 162.806 ₫ 6,15 US$ 162.806 ₫162.806 ₫ 2 cửa hàng
Sliced Ham (200 g) 85.506 ₫ 3,23 US$ 77.829 ₫93.184 ₫ 2 cửa hàng
Fruit Jam (300 g) 46.592 ₫ 1,76 US$ 45.003 ₫48.180 ₫ 2 cửa hàng
Kefir (1 Liter) 145.335 ₫ 5,49 US$ 116.479 ₫173.925 ₫ 2 cửa hàng
Ketchup (500 g) 63.269 ₫ 2,39 US$ 46.327 ₫80.212 ₫ 2 cửa hàng
Lemons (1 kg) 174.719 ₫ 6,60 US$ 174.454 ₫174.719 ₫ 2 cửa hàng
Lentils (1 kg) 156.982 ₫ 5,93 US$ 156.982 ₫156.982 ₫ 1 cửa hàng
Lettuce (1 head) 60.622 ₫ 2,29 US$ 60.622 ₫60.622 ₫ 1 cửa hàng
Mayonnaise (400 g) Chưa có dữ liệu giá
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 25.414 ₫ 0,96 US$ 25.414 ₫25.414 ₫ 1 cửa hàng
Milk (1 gallon) (≈3.79 L) 84.183 ₫ 3,18 US$ 84.183 ₫84.183 ₫ 1 cửa hàng
Minced Beef (1 kg) 1.167.176 ₫ 44,09 US$ 1.167.176 ₫1.167.176 ₫ 1 cửa hàng
Mozzarella (200 g) 69.888 ₫ 2,64 US$ 58.240 ₫81.536 ₫ 2 cửa hàng
Oat Flakes (1 kg) 230.047 ₫ 8,69 US$ 198.015 ₫262.079 ₫ 2 cửa hàng
Oats (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Onions (1 lb) (≈454 g) 31.502 ₫ 1,19 US$ 26.208 ₫36.797 ₫ 2 cửa hàng
Oranges (1 lb) (≈454 g) 29.649 ₫ 1,12 US$ 29.649 ₫29.649 ₫ 1 cửa hàng
Pasta (1 lb box) (≈454 g) 128.127 ₫ 4,84 US$ 45.003 ₫211.251 ₫ 2 cửa hàng
Pears (1 kg) 180.278 ₫ 6,81 US$ 156.982 ₫203.574 ₫ 2 cửa hàng
Dry Peas (1 kg) 95.831 ₫ 3,62 US$ 92.919 ₫98.743 ₫ 2 cửa hàng
Pork Loin (1 lb) (≈454 g) 79.153 ₫ 2,99 US$ 79.153 ₫79.153 ₫ 1 cửa hàng
Potatoes (1 lb) (≈454 g) 21.708 ₫ 0,82 US$ 16.942 ₫26.473 ₫ 2 cửa hàng
White Rice (1 lb) (≈454 g) 45.268 ₫ 1,71 US$ 33.355 ₫57.181 ₫ 2 cửa hàng
Salmon Fillet (1 kg) 648.314 ₫ 24,49 US$ 582.926 ₫713.966 ₫ 2 cửa hàng
Salt (1 kg) 64.328 ₫ 2,43 US$ 64.328 ₫64.328 ₫ 1 cửa hàng
Sausages (1 kg) 256.255 ₫ 9,68 US$ 191.926 ₫320.318 ₫ 2 cửa hàng
Shrimp (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Sour Cream (300 g) 48.710 ₫ 1,84 US$ 48.710 ₫48.710 ₫ 1 cửa hàng
Sugar (2 lb bag) (≈907 g) 63.269 ₫ 2,39 US$ 39.709 ₫83.124 ₫ 3 cửa hàng
Black Tea (100 g) 97.684 ₫ 3,69 US$ 97.684 ₫97.684 ₫ 1 cửa hàng
Tomatoes (1 lb) (≈454 g) 72.535 ₫ 2,74 US$ 65.917 ₫79.153 ₫ 2 cửa hàng
Turkey Fillet (1 kg) 427.532 ₫ 16,15 US$ 427.532 ₫427.532 ₫ 2 cửa hàng
Vegetable Oil (1 qt) (≈946 ml) 72.535 ₫ 2,74 US$ 62.740 ₫82.065 ₫ 2 cửa hàng
Bottled Water (1 L) Chưa có dữ liệu giá
Mineral Water (1.5 L) 119.656 ₫ 4,52 US$ 119.656 ₫119.656 ₫ 1 cửa hàng
Plain Yogurt (17.6 oz) (≈500 g) 72.800 ₫ 2,75 US$ 43.680 ₫101.919 ₫ 2 cửa hàng
Zucchini (1 kg) 122.039 ₫ 4,61 US$ 104.567 ₫139.511 ₫ 2 cửa hàng

Các siêu thị được theo dõi

Giá theo thành phố

Ước tính thành phố sử dụng giá thực phẩm do cộng đồng báo cáo (Numbeo), được điều chỉnh từ dữ liệu tham chiếu New York. Giá chuỗi siêu thị là giá quốc gia trừ khi có ghi chú khác.

New York

Tham chiếu

New York

Sữa (1 L)
37.326 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.318.074 ₫

14 mức giá từ cộng đồng

Los Angeles

California

Sữa (1 L)
35.209 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.970.754 ₫
so với New York (sữa)
-5.7%

14 mức giá từ cộng đồng

Chicago

Illinois

Sữa (1 L)
34.150 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.762.150 ₫
so với New York (sữa)
-8.5%

14 mức giá từ cộng đồng

Houston

Texas

Sữa (1 L)
22.766 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.232.433 ₫
so với New York (sữa)
-39%

14 mức giá từ cộng đồng

Phoenix

Arizona

Sữa (1 L)
24.090 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.885.777 ₫
so với New York (sữa)
-35.5%

14 mức giá từ cộng đồng

Philadelphia

Pennsylvania

Sữa (1 L)
38.121 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.050.966 ₫
so với New York (sữa)
+2.1%

14 mức giá từ cộng đồng

Miami

Florida

Sữa (1 L)
35.209 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.019.199 ₫
so với New York (sữa)
-5.7%

14 mức giá từ cộng đồng

Atlanta

Georgia

Sữa (1 L)
22.502 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.731.442 ₫
so với New York (sữa)
-39.7%

14 mức giá từ cộng đồng

Seattle

Washington

Sữa (1 L)
32.561 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.305.897 ₫
so với New York (sữa)
-12.8%

14 mức giá từ cộng đồng

Denver

Colorado

Sữa (1 L)
29.120 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.953.017 ₫
so với New York (sữa)
-22%

14 mức giá từ cộng đồng

Giá thành phố từ cộng đồng được lấy từ những người đóng góp Numbeo. Giá siêu thị đến từ danh mục sản phẩm chính thức của nhà bán lẻ.

Khám phá giá