Giá thực phẩm tại Hoa Kỳ
Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên
Chúng tôi theo dõi 58 sản phẩm thiết yếu trên 2 chuỗi siêu thị tại Hoa Kỳ. Giỏ thực phẩm chính thức có giá khoảng 3.318.074 ₫/người/tháng dựa trên giá trung vị tại cửa hàng.
Chi tiêu theo danh mục
| Danh mục | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Sữa & Trứng | 881.272 ₫ | 26.6% |
| Khác | 560.689 ₫ | 16.9% |
| Thịt | 513.039 ₫ | 15.5% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 273.991 ₫ | 8.3% |
| Nông sản | 244.077 ₫ | 7.4% |
| Ngũ cốc | 192.985 ₫ | 5.8% |
Các mặt hàng thiết yếu rẻ nhất
- Bananas (1 lb) 15.619 ₫
- Potatoes (1 lb) 21.708 ₫
- Milk (Lactose Free, 1 Liter) 25.414 ₫
- Oranges (1 lb) 29.649 ₫
- Cabbage (1 lb) 30.179 ₫
Các mặt hàng thiết yếu đắt nhất
- Minced Beef (1 kg) 1.167.176 ₫
- Salmon Fillet (1 kg) 648.314 ₫
- Buckwheat (1 kg) 582.926 ₫
- Turkey Fillet (1 kg) 427.532 ₫
- Ground Coffee (12 oz) 343.879 ₫
Danh sách giá đầy đủ — Hoa Kỳ
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Apples (1 lb) (≈454 g) | 35.209 ₫ 1,33 US$ | 2 cửa hàng | |
| Baguette (250 g) | 36.267 ₫ 1,37 US$ | 1 cửa hàng | |
| Bananas (1 lb) (≈454 g) | 15.619 ₫ 0,59 US$ | 2 cửa hàng | |
| Beef Round (1 lb) (≈454 g) | 290.934 ₫ 10,99 US$ | 1 cửa hàng | |
| Beetroot (1 kg) | 174.454 ₫ 6,59 US$ | 1 cửa hàng | |
| Bell Pepper (1 kg) | 44.209 ₫ 1,67 US$ | 1 cửa hàng | |
| Black Pepper (50 g) | 53.739 ₫ 2,03 US$ | 2 cửa hàng | |
| Fresh White Bread (1 lb loaf) (≈500 g) | 105.361 ₫ 3,98 US$ | 2 cửa hàng | |
| Wholegrain Bread (500 g) | 114.891 ₫ 4,34 US$ | 2 cửa hàng | |
| Broccoli (1 kg) | 124.156 ₫ 4,69 US$ | 1 cửa hàng | |
| Buckwheat (1 kg) | 582.926 ₫ 22,02 US$ | 1 cửa hàng | |
| Butter (8 oz) (≈227 g) | 224.223 ₫ 8,47 US$ | 2 cửa hàng | |
| Cabbage (1 lb) (≈454 g) | 30.179 ₫ 1,14 US$ | 2 cửa hàng | |
| Carrots (1 lb) (≈454 g) | 44.739 ₫ 1,69 US$ | 1 cửa hàng | |
| Local Cheese (1 lb) (≈454 g) | 308.406 ₫ 11,65 US$ | 2 cửa hàng | |
| Chicken Fillets (1 lb) (≈454 g) | 108.802 ₫ 4,11 US$ | 2 cửa hàng | |
| Whole Chicken (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Dark Chocolate (100 g) | 118.332 ₫ 4,47 US$ | 2 cửa hàng | |
| Ground Coffee (12 oz) (≈340 g) | 343.879 ₫ 12,99 US$ | 3 cửa hàng | |
| Cookies (400 g) | 298.346 ₫ 11,27 US$ | 1 cửa hàng | |
| Corn Flakes (500 g) | 142.423 ₫ 5,38 US$ | 2 cửa hàng | |
| Cottage Cheese (500 g) | 100.596 ₫ 3,80 US$ | 2 cửa hàng | |
| Cucumbers (1 lb) (≈454 g) | 40.238 ₫ 1,52 US$ | 2 cửa hàng | |
| Eggs (1 dozen, Large) (12 eggs) | 185.043 ₫ 6,99 US$ | 1 cửa hàng | |
| Fish Fillet (1 lb) (≈454 g) | 264.461 ₫ 9,99 US$ | 2 cửa hàng | |
| Flour (2 lb bag) (≈907 g) | 37.062 ₫ 1,40 US$ | 2 cửa hàng | |
| Garlic (250 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Grapes (1 kg) | 162.806 ₫ 6,15 US$ | 2 cửa hàng | |
| Sliced Ham (200 g) | 85.506 ₫ 3,23 US$ | 2 cửa hàng | |
| Fruit Jam (300 g) | 46.592 ₫ 1,76 US$ | 2 cửa hàng | |
| Kefir (1 Liter) | 145.335 ₫ 5,49 US$ | 2 cửa hàng | |
| Ketchup (500 g) | 63.269 ₫ 2,39 US$ | 2 cửa hàng | |
| Lemons (1 kg) | 174.719 ₫ 6,60 US$ | 2 cửa hàng | |
| Lentils (1 kg) | 156.982 ₫ 5,93 US$ | 1 cửa hàng | |
| Lettuce (1 head) | 60.622 ₫ 2,29 US$ | 1 cửa hàng | |
| Mayonnaise (400 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Milk (Lactose Free, 1 Liter) | 25.414 ₫ 0,96 US$ | 1 cửa hàng | |
| Milk (1 gallon) (≈3.79 L) | 84.183 ₫ 3,18 US$ | 1 cửa hàng | |
| Minced Beef (1 kg) | 1.167.176 ₫ 44,09 US$ | 1 cửa hàng | |
| Mozzarella (200 g) | 69.888 ₫ 2,64 US$ | 2 cửa hàng | |
| Oat Flakes (1 kg) | 230.047 ₫ 8,69 US$ | 2 cửa hàng | |
| Oats (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Onions (1 lb) (≈454 g) | 31.502 ₫ 1,19 US$ | 2 cửa hàng | |
| Oranges (1 lb) (≈454 g) | 29.649 ₫ 1,12 US$ | 1 cửa hàng | |
| Pasta (1 lb box) (≈454 g) | 128.127 ₫ 4,84 US$ | 2 cửa hàng | |
| Pears (1 kg) | 180.278 ₫ 6,81 US$ | 2 cửa hàng | |
| Dry Peas (1 kg) | 95.831 ₫ 3,62 US$ | 2 cửa hàng | |
| Pork Loin (1 lb) (≈454 g) | 79.153 ₫ 2,99 US$ | 1 cửa hàng | |
| Potatoes (1 lb) (≈454 g) | 21.708 ₫ 0,82 US$ | 2 cửa hàng | |
| White Rice (1 lb) (≈454 g) | 45.268 ₫ 1,71 US$ | 2 cửa hàng | |
| Salmon Fillet (1 kg) | 648.314 ₫ 24,49 US$ | 2 cửa hàng | |
| Salt (1 kg) | 64.328 ₫ 2,43 US$ | 1 cửa hàng | |
| Sausages (1 kg) | 256.255 ₫ 9,68 US$ | 2 cửa hàng | |
| Shrimp (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Sour Cream (300 g) | 48.710 ₫ 1,84 US$ | 1 cửa hàng | |
| Sugar (2 lb bag) (≈907 g) | 63.269 ₫ 2,39 US$ | 3 cửa hàng | |
| Black Tea (100 g) | 97.684 ₫ 3,69 US$ | 1 cửa hàng | |
| Tomatoes (1 lb) (≈454 g) | 72.535 ₫ 2,74 US$ | 2 cửa hàng | |
| Turkey Fillet (1 kg) | 427.532 ₫ 16,15 US$ | 2 cửa hàng | |
| Vegetable Oil (1 qt) (≈946 ml) | 72.535 ₫ 2,74 US$ | 2 cửa hàng | |
| Bottled Water (1 L) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Mineral Water (1.5 L) | 119.656 ₫ 4,52 US$ | 1 cửa hàng | |
| Plain Yogurt (17.6 oz) (≈500 g) | 72.800 ₫ 2,75 US$ | 2 cửa hàng | |
| Zucchini (1 kg) | 122.039 ₫ 4,61 US$ | 2 cửa hàng |
Các siêu thị được theo dõi
Giá theo thành phố
Ước tính thành phố sử dụng giá thực phẩm do cộng đồng báo cáo (Numbeo), được điều chỉnh từ dữ liệu tham chiếu New York. Giá chuỗi siêu thị là giá quốc gia trừ khi có ghi chú khác.
New York
Tham chiếuNew York
- Sữa (1 L)
- 37.326 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.318.074 ₫
Los Angeles
California
- Sữa (1 L)
- 35.209 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.970.754 ₫
- so với New York (sữa)
- -5.7%
Chicago
Illinois
- Sữa (1 L)
- 34.150 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.762.150 ₫
- so với New York (sữa)
- -8.5%
Houston
Texas
- Sữa (1 L)
- 22.766 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.232.433 ₫
- so với New York (sữa)
- -39%
Phoenix
Arizona
- Sữa (1 L)
- 24.090 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.885.777 ₫
- so với New York (sữa)
- -35.5%
Philadelphia
Pennsylvania
- Sữa (1 L)
- 38.121 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.050.966 ₫
- so với New York (sữa)
- +2.1%
Miami
Florida
- Sữa (1 L)
- 35.209 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.019.199 ₫
- so với New York (sữa)
- -5.7%
Atlanta
Georgia
- Sữa (1 L)
- 22.502 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.731.442 ₫
- so với New York (sữa)
- -39.7%
Seattle
Washington
- Sữa (1 L)
- 32.561 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.305.897 ₫
- so với New York (sữa)
- -12.8%
Denver
Colorado
- Sữa (1 L)
- 29.120 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.953.017 ₫
- so với New York (sữa)
- -22%
Giá thành phố từ cộng đồng được lấy từ những người đóng góp Numbeo. Giá siêu thị đến từ danh mục sản phẩm chính thức của nhà bán lẻ.