Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Thé noir (100 g)

Khác · Pháp · Cập nhật lần cuối: 2026-06-18

Giá Thé noir (100 g) tại Pháp được theo dõi trên 1 chuỗi siêu thị lớn. Chúng tôi chuẩn hóa kích thước đóng gói về một đơn vị tiêu chuẩn để so sánh công bằng. Đơn vị so sánh tiêu chuẩn: 100 g.

81.800 ₫
Trung vị
81.800 ₫81.800 ₫
Khoảng giá
1
Nhà bán lẻ được theo dõi
0%
Biên độ giá

Bạn cảm thấy thế nào về giá hôm nay của Thé noir (100 g)?

Chạm vào một biểu tượng cảm xúc — mỗi khách truy cập một phiếu bầu

Tâm trạng trung bình: 🤩 5.0 · 1 phản ứng

Xu hướng giá

Giá Thé noir (100 g) trung vị qua các lần thu thập dữ liệu gần đây. Lịch sử hạn chế — biểu đồ hiển thị ảnh chụp nhanh mới nhất.

Giá Thé noir (100 g) trên toàn thế giới

Giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia, được chuyển đổi sang VND để so sánh.

Quốc gia Giá Tính theo VND Nguồn
Pháp #3 81.800 ₫ 81.800 ₫ 1 cửa hàng
Nga #1 59.563 ₫ 59.563 ₫ 6 cửa hàng
Tây Ban Nha #2 68.035 ₫ 68.035 ₫ 1 cửa hàng
Hoa Kỳ 97.684 ₫ 97.684 ₫ 1 cửa hàng
Ba Lan 713.172 ₫ 713.172 ₫ 1 cửa hàng
Đức Chưa có dữ liệu giá
Ý Chưa có dữ liệu giá

Giá theo nhà bán lẻ

Nguồn Giá Sản phẩm
Carrefour 81.800 ₫ Thé noir Yellow Label Tea LIPTON : la boite de 100 sachets

Lịch sử giá

Cập nhật lần cuối Trung vị Khoảng giá
2026-06-18 81.800 ₫ 81.800 ₫81.800 ₫

Câu hỏi thường gặp

Giá Thé noir (100 g) hiện tại tại Pháp là bao nhiêu?

Giá trung vị là 81.800 ₫ dựa trên 1 danh sách nhà bán lẻ. Giá thực tế tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo địa điểm và chương trình khuyến mãi.

Làm thế nào để so sánh Thé noir (100 g) với các sản phẩm khác?

Xem trang danh mục Khác cho các mặt hàng liên quan tại Pháp, hoặc sử dụng công cụ tính giỏ thực phẩm để biết tổng chi phí hàng tháng.

Thé noir (100 g) có bao nhiêu trong giỏ thực phẩm chính thức?

Sản phẩm này không nằm trong giỏ chính thức chính cho thị trường này.

Sản phẩm liên quan

Poivre noir (50 g)

118.068 ₫

Chocolat noir (100 g)

84.712 ₫

Café moulu (250 g)

338.584 ₫

Biscuits (400 g)

67.770 ₫