Giá thực phẩm España so với Russia
Giá trung vị tại siêu thị ở Madrid, España (EUR) so với Moscow, Russia (RUB). 61 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.
Nhìn chung, España rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.581.342 ₫ so với 2.924.427 ₫ tại Russia (thấp hơn 13%). España có giá thấp hơn trên 31 trong số 61 sản phẩm có thể so sánh.
España
2.581.342 ₫
Giỏ chính thức / tháng
84.712 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
Russia
2.924.427 ₫
Giỏ chính thức / tháng
96.096 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
31 / 30
Sản phẩm rẻ hơn
España / Russia
+16%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND
Giỏ thực phẩm chính thức
Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.
Chênh lệch giá lớn nhất
| Sản phẩm | España | Russia | Chênh lệch | Chênh lệch giá |
|---|---|---|---|---|
| Uvas (1 kg) | 37.856 ₫ | 142.687 ₫ | +277% | Rẻ hơn tại España |
| Café Molido (250 g) | 68.299 ₫ | 164.130 ₫ | +140% | Rẻ hơn tại España |
| Pimienta Negra (50 g) | 28.326 ₫ | 66.976 ₫ | +136% | Rẻ hơn tại España |
| Galletas (400 g) | 20.649 ₫ | 46.327 ₫ | +124% | Rẻ hơn tại España |
| Pasta (500 g) | 18.266 ₫ | 39.974 ₫ | +119% | Rẻ hơn tại España |
| Ketchup (500 g) | 26.737 ₫ | 52.416 ₫ | +96% | Rẻ hơn tại España |
| Ajo (250 g) | 446.593 ₫ | 20.384 ₫ | -95% | Rẻ hơn tại Russia |
| Leche Sin Lactosa (1 Litro) | 30.179 ₫ | 57.446 ₫ | +92% | Rẻ hơn tại España |
So sánh theo danh mục
| Danh mục | España rẻ hơn | Russia rẻ hơn | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nông sản | 5 | 13 | -4% |
| Khác | 9 | 6 | +36% |
| Sữa & Trứng | 7 | 3 | +17% |
| Ngũ cốc | 4 | 4 | +13% |
| Thịt | 3 | 4 | +12% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 3 | 0 | +44% |
Tất cả sản phẩm được so sánh
| Sản phẩm | España | Russia | Tương đương VND | Chênh lệch | Chi phí tương đối |
|---|---|---|---|---|---|
| Uvas (1 kg) | 37.856 ₫ | 142.687 ₫ | 37.856 ₫ / 142.687 ₫ | +277% | |
| Café Molido (250 g) | 68.299 ₫ | 164.130 ₫ | 68.299 ₫ / 164.130 ₫ | +140% | |
| Pimienta Negra (50 g) | 28.326 ₫ | 66.976 ₫ | 28.326 ₫ / 66.976 ₫ | +136% | |
| Galletas (400 g) | 20.649 ₫ | 46.327 ₫ | 20.649 ₫ / 46.327 ₫ | +124% | |
| Pasta (500 g) | 18.266 ₫ | 39.974 ₫ | 18.266 ₫ / 39.974 ₫ | +119% | |
| Ketchup (500 g) | 26.737 ₫ | 52.416 ₫ | 26.737 ₫ / 52.416 ₫ | +96% | |
| Ajo (250 g) | 446.593 ₫ | 20.384 ₫ | 446.593 ₫ / 20.384 ₫ | -95% | |
| Leche Sin Lactosa (1 Litro) | 30.179 ₫ | 57.446 ₫ | 29.914 ₫ / 57.446 ₫ | +92% | |
| Remolacha (1 kg) | 84.183 ₫ | 13.501 ₫ | 84.183 ₫ / 13.501 ₫ | -84% | |
| Yogur Natural (500 g) | 31.502 ₫ | 57.710 ₫ | 31.502 ₫ / 57.710 ₫ | +83% | |
| Sal (1 kg) | 43.945 ₫ | 8.207 ₫ | 43.945 ₫ / 8.207 ₫ | -81% | |
| Carne Picada de Ternera (1 kg) | 167.042 ₫ | 294.110 ₫ | 167.042 ₫ / 294.110 ₫ | +76% | |
| Mozzarella (200 g) | 43.680 ₫ | 75.182 ₫ | 43.680 ₫ / 75.182 ₫ | +72% | |
| Limones (1 kg) | 124.421 ₫ | 37.326 ₫ | 124.421 ₫ / 37.326 ₫ | -70% | |
| Kefir (1 Litro) | 109.332 ₫ | 39.974 ₫ | 109.332 ₫ / 39.974 ₫ | -63% | |
| Col (1 kg) | 74.388 ₫ | 30.708 ₫ | 74.388 ₫ / 30.708 ₫ | -59% | |
| Arroz Blanco (1 kg) | 36.532 ₫ | 57.975 ₫ | 36.532 ₫ / 57.975 ₫ | +59% | |
| Mermelada (300 g) | 33.091 ₫ | 52.416 ₫ | 33.091 ₫ / 52.416 ₫ | +58% | |
| Cebollas (1 kg) | 48.710 ₫ | 20.649 ₫ | 48.710 ₫ / 20.649 ₫ | -58% | |
| Brocoli (1 kg) | 78.624 ₫ | 123.892 ₫ | 78.624 ₫ / 123.892 ₫ | +58% | |
| Mayonesa (400 g) | 29.120 ₫ | 45.533 ₫ | 29.120 ₫ / 45.533 ₫ | +56% | |
| Baguette (250 g) | 14.030 ₫ | 21.708 ₫ | 14.030 ₫ / 21.708 ₫ | +55% | |
| Lechuga (1 Unidad) | 27.267 ₫ | 40.503 ₫ | 27.267 ₫ / 40.503 ₫ | +49% | |
| Huevos (12, Talla L) | 91.066 ₫ | 47.121 ₫ | 91.066 ₫ / 47.121 ₫ | -48% | |
| Pan Blanco (500 g) | 26.473 ₫ | 39.179 ₫ | 26.473 ₫ / 39.179 ₫ | +48% | |
| Guisantes Secos (1 kg) | 84.977 ₫ | 45.798 ₫ | 84.977 ₫ / 45.798 ₫ | -46% | |
| Chocolate Negro (100 g) | 53.210 ₫ | 77.565 ₫ | 53.210 ₫ / 77.565 ₫ | +46% | |
| Zanahorias (1 kg) | 36.532 ₫ | 20.119 ₫ | 36.532 ₫ / 20.119 ₫ | -45% | |
| Trigo Sarraceno (1 kg) | 27.267 ₫ | 15.354 ₫ | 27.267 ₫ / 15.354 ₫ | -44% | |
| Mantequilla (250 g) | 74.388 ₫ | 103.243 ₫ | 74.388 ₫ / 103.243 ₫ | +39% | |
| Plátanos (1 kg) | 87.360 ₫ | 54.004 ₫ | 87.360 ₫ / 54.004 ₫ | -38% | |
| Nata Agria (300 g) | 60.093 ₫ | 38.121 ₫ | 60.093 ₫ / 38.121 ₫ | -37% | |
| Ternera Redondo (1 kg) | 239.047 ₫ | 324.819 ₫ | 239.047 ₫ / 324.819 ₫ | +36% | |
| Tomates (1 kg) | 63.799 ₫ | 83.918 ₫ | 63.799 ₫ / 83.918 ₫ | +32% | |
| Calabacin (1 kg) | 56.122 ₫ | 73.329 ₫ | 56.122 ₫ / 73.329 ₫ | +31% | |
| Pan Integral (500 g) | 64.858 ₫ | 84.712 ₫ | 64.858 ₫ / 84.712 ₫ | +31% | |
| Harina de Trigo (1 kg) | 21.972 ₫ | 28.590 ₫ | 21.972 ₫ / 28.590 ₫ | +30% | |
| Pechuga de Pollo (1 kg) | 221.576 ₫ | 164.130 ₫ | 221.576 ₫ / 164.130 ₫ | -26% | |
| Pimiento (1 kg) | 75.976 ₫ | 57.181 ₫ | 75.976 ₫ / 57.181 ₫ | -25% | |
| Lentejas (1 kg) | 147.452 ₫ | 115.156 ₫ | 147.452 ₫ / 115.156 ₫ | -22% | |
| Pepinos (1 kg) | 45.533 ₫ | 36.532 ₫ | 45.533 ₫ / 36.532 ₫ | -20% | |
| Copos de Avena (1 kg) | 49.504 ₫ | 58.504 ₫ | 49.504 ₫ / 58.504 ₫ | +18% | |
| Filete de Pescado (1 kg) | 683.258 ₫ | 577.632 ₫ | 683.258 ₫ / 577.632 ₫ | -15% | |
| Manzanas (1 kg) | 66.711 ₫ | 57.446 ₫ | 66.711 ₫ / 57.446 ₫ | -14% | |
| Te Negro (100 g) | 68.035 ₫ | 59.563 ₫ | 68.035 ₫ / 59.563 ₫ | -12% | |
| Queso Local (1 kg) | 218.928 ₫ | 244.871 ₫ | 218.664 ₫ / 244.871 ₫ | +12% | |
| Copos de Maiz (500 g) | 91.066 ₫ | 80.741 ₫ | 91.066 ₫ / 80.741 ₫ | -11% | |
| Filete de Salmon (1 kg) | 713.701 ₫ | 794.178 ₫ | 713.701 ₫ / 794.178 ₫ | +11% | |
| Agua Mineral (1.5 L) | 20.913 ₫ | 18.796 ₫ | 20.913 ₫ / 18.796 ₫ | -10% | |
| Gambas (1 kg) | 503.773 ₫ | 458.505 ₫ | 503.509 ₫ / 458.505 ₫ | -9% | |
| Filete de Pavo (1 kg) | 265.785 ₫ | 289.345 ₫ | 265.785 ₫ / 289.345 ₫ | +9% | |
| Requeson (500 g) | 75.976 ₫ | 82.330 ₫ | 75.976 ₫ / 82.330 ₫ | +8% | |
| Aceite Vegetal (1 L) | 50.298 ₫ | 54.269 ₫ | 50.298 ₫ / 54.269 ₫ | +8% | |
| Azúcar (1 kg) | 27.267 ₫ | 25.149 ₫ | 27.267 ₫ / 25.149 ₫ | -8% | |
| Leche (1 Litro) | 36.003 ₫ | 38.915 ₫ | 36.267 ₫ / 38.915 ₫ | +7% | |
| Peras (1 kg) | 79.947 ₫ | 76.241 ₫ | 79.947 ₫ / 76.241 ₫ | -5% | |
| Lomo de Cerdo (1 kg) | 243.283 ₫ | 234.282 ₫ | 243.283 ₫ / 234.282 ₫ | -4% | |
| Jamon Cocido (200 g) | 68.299 ₫ | 66.181 ₫ | 68.299 ₫ / 66.181 ₫ | -3% | |
| Salchichas (1 kg) | 161.483 ₫ | 157.247 ₫ | 161.748 ₫ / 157.247 ₫ | -3% | |
| Naranjas (1 kg) | 47.121 ₫ | 46.856 ₫ | 47.121 ₫ / 46.856 ₫ | -1% | |
| Patatas (1 kg) | 47.121 ₫ | 46.856 ₫ | 47.121 ₫ / 46.856 ₫ | -1% | |
| Pollo Entero (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Avena (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Agua Embotellada (1 L) | — | — | — | — | — |
Khám phá từng quốc gia
So sánh liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, España hay Russia?
- Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 2.581.342 ₫ tại España so với 2.924.427 ₫ tại Russia.
- Những mức giá này đến từ đâu?
- Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Madrid (España) và Moscow (Russia).
- Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa España và Russia?
- Chênh lệch lớn nhất nằm ở Uvas (1 kg), Café Molido (250 g), Pimienta Negra (50 g). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.