Chi phí thực phẩm tối thiểu tại Pháp
Dựa trên giỏ hàng tham chiếu chính thức của chính phủ: Giỏ thực phẩm CPI Pháp
Chi phí hàng tháng ước tính là 2.885.777 ₫ mỗi người (94.772 ₫/ngày) dựa trên giá trung vị tại siêu thị và số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ.
94.772 ₫
Daily recommended minimum mỗi người
2.885.777 ₫
Monthly (31 days) mỗi người
11.543.372 ₫
Hàng tháng (gia đình 4 người)
Chi tiết các mặt hàng trong giỏ
| Sản phẩm | Số lượng hàng tháng | Giá | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|---|
| Lait (1 litre) Milk | 5.5 | 30.443 ₫ | 167.042 ₫ | 5.8% |
| Pain blanc (500 g) Bread | 4 | 65.387 ₫ | 130.510 ₫ | 4.5% |
| Pain complet (500 g) Wholegrain bread | 1.5 | 87.624 ₫ | 65.917 ₫ | 2.3% |
| Œufs (12 pièces) Eggs (dozen) | 1.4 | 94.242 ₫ | 131.833 ₫ | 4.6% |
| Blanc de poulet (1 kg) Chicken | 1.5 | 180.543 ₫ | 271.079 ₫ | 9.4% |
| Bœuf (1 kg) Beef | 0.7 | 1.484.583 ₫ | 1.039.314 ₫ | 36% |
| Porc (1 kg) Pork | 0.6 | 224.752 ₫ | 134.745 ₫ | 4.7% |
| Fromage (1 kg) Cheese | 0.6 | 56.122 ₫ | 33.620 ₫ | 1.2% |
| Yaourt (500 g) Yogurt | 2.2 | 110.920 ₫ | 122.039 ₫ | 4.2% |
| Pommes (1 kg) Apples | 1.4 | 63.799 ₫ | 89.213 ₫ | 3.1% |
| Bananes (1 kg) Bananas | 1.1 | 60.358 ₫ | 66.446 ₫ | 2.3% |
| Tomates (1 kg) Tomatoes | 2 | 60.358 ₫ | 120.715 ₫ | 4.2% |
| Pommes de terre (1 kg) Potatoes | 2 | 18.266 ₫ | 36.532 ₫ | 1.3% |
| Riz blanc (1 kg) Rice | 0.4 | 101.655 ₫ | 40.768 ₫ | 1.4% |
| Pâtes (500 g) Pasta | 1.3 | 47.121 ₫ | 30.708 ₫ | 1.1% |
| Huile végétale (1 l) Vegetable oil | 0.4 | 72.800 ₫ | 29.120 ₫ | 1% |
| Beurre (250 g) Butter | 0.6 | 107.743 ₫ | 16.148 ₫ | 0.6% |
| Sucre (1 kg) Sugar | 0.5 | 59.299 ₫ | 29.649 ₫ | 1% |
| Eau minérale (1,5 l) Mineral water | 3.5 | 89.213 ₫ | 312.377 ₫ | 10.8% |
| Café moulu (250 g) Coffee | 0.22 | 338.584 ₫ | 18.531 ₫ | 0.6% |
| Tổng hàng tháng (mỗi người) | 2.885.777 ₫ | |||
Ghi chú về phương pháp luận
- Số lượng tuân theo các định mức giỏ hàng tiêu dùng của chính phủ được công bố cho mỗi quốc gia.
- Giá là giá trị trung vị từ các chuỗi siêu thị lớn được World Price theo dõi, không phải khảo sát giá của cơ quan thống kê chính thức.
- Để biết giá trị chỉ số CPI và phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo Institut national de la statistique et des études économiques (INSEE).
Các mặt hàng đắt nhất trong giỏ
| Sản phẩm | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Bœuf (1 kg) Beef | 1.039.314 ₫ | 36% |
| Eau minérale (1,5 l) Mineral water | 312.377 ₫ | 10.8% |
| Blanc de poulet (1 kg) Chicken | 271.079 ₫ | 9.4% |
| Lait (1 litre) Milk | 167.042 ₫ | 5.8% |
| Porc (1 kg) Pork | 134.745 ₫ | 4.7% |
| Œufs (12 pièces) Eggs (dozen) | 131.833 ₫ | 4.6% |
| Pain blanc (500 g) Bread | 130.510 ₫ | 4.5% |
| Yaourt (500 g) Yogurt | 122.039 ₫ | 4.2% |
Chi tiêu theo danh mục
| Danh mục | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Thịt | 1.445.139 ₫ | 50.1% |
| Sữa & Trứng | 470.683 ₫ | 16.3% |
| Khác | 389.941 ₫ | 13.5% |
| Nông sản | 312.906 ₫ | 10.8% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 196.427 ₫ | 6.8% |
| Ngũ cốc | 71.476 ₫ | 2.5% |
Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên
- Pommes de terre (1 kg) 18.266 ₫
- Sel (1 kg) 20.384 ₫
- Poires (1 kg) 26.473 ₫
- Lait (1 litre) 30.443 ₫
- Oignons (1 kg) 30.443 ₫
Khám phá giá
Các siêu thị được theo dõi
Các câu hỏi thường gặp
- Giỏ thực phẩm chính thức có giá bao nhiêu tại Pháp?
- Chi phí hàng tháng ước tính là 2.885.777 ₫ mỗi người (94.772 ₫/ngày) dựa trên giá trung vị tại siêu thị và số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ.
- Pháp so sánh như thế nào với các quốc gia khác?
- Sử dụng công cụ so sánh quốc gia của chúng tôi để xem chi phí thực phẩm tại Pháp so với các thị trường khác như thế nào.