Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Chi phí thực phẩm tối thiểu tại Tây Ban Nha

Dựa trên giỏ hàng tham chiếu chính thức của chính phủ: Giỏ thực phẩm IPC Tây Ban Nha

Chi phí hàng tháng ước tính là 2.581.342 ₫ mỗi người (84.712 ₫/ngày) dựa trên giá trung vị tại siêu thị và số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ.

84.712 ₫
Daily recommended minimum mỗi người
2.581.342 ₫
Monthly (31 days) mỗi người
10.325.104 ₫
Hàng tháng (gia đình 4 người)

Spain IPC Food Basket

Monthly per-capita quantities aligned with INE consumer price index food weights for Spanish households.

Nguồn chính thức
Instituto Nacional de Estadística (INE)
Phiên bản giỏ hàng
2024
Độ bao phủ giá
21/21 (100%)

Based on INE IPC sub-index composition for food and non-alcoholic beverages. Prices are median values from Mercadona and Carrefour España.

Chi tiết các mặt hàng trong giỏ

Sản phẩm Số lượng hàng tháng Giá Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Leche (1 Litro) Milk 6 36.003 ₫ 216.811 ₫ 8.4%
Pan Blanco (500 g) Bread loaves 4.5 26.473 ₫ 59.563 ₫ 2.3%
Huevos (12, Talla L) Eggs (dozen) 1.2 91.066 ₫ 109.332 ₫ 4.2%
Pechuga de Pollo (1 kg) Chicken 1.5 221.576 ₫ 332.496 ₫ 12.9%
Ternera Redondo (1 kg) Beef 0.6 239.047 ₫ 143.217 ₫ 5.6%
Lomo de Cerdo (1 kg) Pork 0.8 243.283 ₫ 194.574 ₫ 7.5%
Filete de Pescado (1 kg) Fish fillets 0.9 683.258 ₫ 614.694 ₫ 23.8%
Tomates (1 kg) Tomatoes 2.5 63.799 ₫ 159.365 ₫ 6.2%
Patatas (1 kg) Potatoes 2 47.121 ₫ 94.242 ₫ 3.6%
Cebollas (1 kg) Onions 1.2 48.710 ₫ 58.240 ₫ 2.3%
Naranjas (1 kg) Oranges 2 47.121 ₫ 94.242 ₫ 3.6%
Arroz Blanco (1 kg) Rice 0.4 36.532 ₫ 14.560 ₫ 0.6%
Pasta (500 g) Pasta (500 g packs) 1.6 18.266 ₫ 14.560 ₫ 0.6%
Aceite Vegetal (1 L) Olive / vegetable oil 0.8 50.298 ₫ 40.503 ₫ 1.6%
Yogur Natural (500 g) Yogurt (500 g) 2 31.502 ₫ 31.502 ₫ 1.2%
Queso Local (1 kg) Cheese 0.35 218.928 ₫ 76.506 ₫ 3%
Pan Integral (500 g) Wholegrain bread 1.2 64.858 ₫ 38.915 ₫ 1.5%
Pimiento (1 kg) Bell peppers 1 75.976 ₫ 75.976 ₫ 2.9%
Calabacin (1 kg) Zucchini 1.1 56.122 ₫ 61.946 ₫ 2.4%
Ajo (250 g) Garlic 0.4 446.593 ₫ 44.739 ₫ 1.7%
Agua Mineral (1.5 L) Bottled water 5 20.913 ₫ 104.831 ₫ 4.1%
Tổng hàng tháng (mỗi người) 2.581.342 ₫

Ghi chú về phương pháp luận

Các mặt hàng đắt nhất trong giỏ

Sản phẩm Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Filete de Pescado (1 kg) Fish fillets 614.694 ₫ 23.8%
Pechuga de Pollo (1 kg) Chicken 332.496 ₫ 12.9%
Leche (1 Litro) Milk 216.811 ₫ 8.4%
Lomo de Cerdo (1 kg) Pork 194.574 ₫ 7.5%
Tomates (1 kg) Tomatoes 159.365 ₫ 6.2%
Ternera Redondo (1 kg) Beef 143.217 ₫ 5.6%
Huevos (12, Talla L) Eggs (dozen) 109.332 ₫ 4.2%
Agua Mineral (1.5 L) Bottled water 104.831 ₫ 4.1%

Chi tiêu theo danh mục

Danh mục Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Khác 760.028 ₫ 29.4%
Thịt 670.286 ₫ 26%
Nông sản 588.486 ₫ 22.8%
Sữa & Trứng 434.150 ₫ 16.8%
Bánh mì & Bánh ngọt 98.478 ₫ 3.8%
Ngũ cốc 29.120 ₫ 1.1%

Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên

Khám phá giá

Các siêu thị được theo dõi

Các câu hỏi thường gặp

Giỏ thực phẩm chính thức có giá bao nhiêu tại Tây Ban Nha?
Chi phí hàng tháng ước tính là 2.581.342 ₫ mỗi người (84.712 ₫/ngày) dựa trên giá trung vị tại siêu thị và số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ.
Tây Ban Nha so sánh như thế nào với các quốc gia khác?
Sử dụng công cụ so sánh quốc gia của chúng tôi để xem chi phí thực phẩm tại Tây Ban Nha so với các thị trường khác như thế nào.