Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng USD.

Chi phí thực phẩm tối thiểu tại Hoa Kỳ

Dựa trên giỏ hàng tham chiếu chính thức của chính phủ: Giỏ thực phẩm tham chiếu tại nhà CPI Hoa Kỳ

Chi phí hàng tháng ước tính là 3.318.074 ₫ mỗi người (109.067 ₫/ngày) dựa trên giá trung vị tại siêu thị và số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ.

109.067 ₫
Daily recommended minimum mỗi người
3.318.074 ₫
Monthly (31 days) mỗi người
13.272.297 ₫
Hàng tháng (gia đình 4 người)

US CPI Food-at-Home Reference Basket

Representative monthly food quantities per person based on BLS CPI food-at-home categories and USDA average household consumption patterns.

Nguồn chính thức
U.S. Bureau of Labor Statistics (BLS)
Phiên bản giỏ hàng
2024
Độ bao phủ giá
21/21 (100%)

Item weights reflect typical US urban household purchases tracked in the CPI Average Price program. World Price fills gaps with median supermarket prices from Kroger and Walmart.

Chi tiết các mặt hàng trong giỏ

Sản phẩm Số lượng hàng tháng Giá Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Milk (1 gallon) Whole milk 5.7 84.183 ₫ 479.948 ₫ 3.8%
Fresh White Bread (1 lb loaf) White bread loaves 5.2 105.361 ₫ 273.991 ₫ 9.1%
Eggs (1 dozen, Large) Eggs (dozen) 1.35 185.043 ₫ 249.901 ₫ 7.5%
Chicken Fillets (1 lb) Chicken breast 1.8 108.802 ₫ 195.897 ₫ 13%
Beef Round (1 lb) Beef (round) 0.9 290.934 ₫ 261.814 ₫ 17.4%
Pork Loin (1 lb) Pork loin 0.7 79.153 ₫ 55.328 ₫ 3.7%
Apples (1 lb) Apples 1.2 35.209 ₫ 42.356 ₫ 2.8%
Bananas (1 lb) Bananas 1 15.619 ₫ 15.619 ₫ 1%
Potatoes (1 lb) Potatoes 1.8 21.708 ₫ 39.179 ₫ 2.6%
Tomatoes (1 lb) Tomatoes 1 72.535 ₫ 72.535 ₫ 4.8%
White Rice (1 lb) White rice 0.5 45.268 ₫ 22.766 ₫ 1.5%
Local Cheese (1 lb) Cheese 0.4 308.406 ₫ 123.362 ₫ 8.2%
Butter (8 oz) Butter (250 g) 0.5 224.223 ₫ 28.061 ₫ 0.2%
Sugar (2 lb bag) Sugar 0.6 63.269 ₫ 37.856 ₫ 1.3%
Vegetable Oil (1 qt) Vegetable oil 0.3 72.535 ₫ 21.708 ₫ 0.7%
Ground Coffee (12 oz) Ground coffee (250 g) 0.25 343.879 ₫ 21.443 ₫ 0.5%
Oat Flakes (1 kg) Oat flakes 0.5 230.047 ₫ 115.156 ₫ 3.5%
Lentils (1 kg) Lentils 0.35 156.982 ₫ 55.063 ₫ 1.7%
Mineral Water (1.5 L) Mineral water 4 119.656 ₫ 478.624 ₫ 14.4%
Black Tea (100 g) Black tea 0.12 97.684 ₫ 1.059 ₫ 0%
Broccoli (1 kg) Broccoli 0.6 124.156 ₫ 74.388 ₫ 2.2%
Tổng hàng tháng (mỗi người) 3.318.074 ₫

Ghi chú về phương pháp luận

Các mặt hàng đắt nhất trong giỏ

Sản phẩm Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Milk (1 gallon) Whole milk 479.948 ₫ 3.8%
Mineral Water (1.5 L) Mineral water 478.624 ₫ 14.4%
Fresh White Bread (1 lb loaf) White bread loaves 273.991 ₫ 9.1%
Beef Round (1 lb) Beef (round) 261.814 ₫ 17.4%
Eggs (1 dozen, Large) Eggs (dozen) 249.901 ₫ 7.5%
Chicken Fillets (1 lb) Chicken breast 195.897 ₫ 13%
Local Cheese (1 lb) Cheese 123.362 ₫ 8.2%
Oat Flakes (1 kg) Oat flakes 115.156 ₫ 3.5%

Chi tiêu theo danh mục

Danh mục Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Sữa & Trứng 881.272 ₫ 26.6%
Khác 560.689 ₫ 16.9%
Thịt 513.039 ₫ 15.5%
Bánh mì & Bánh ngọt 273.991 ₫ 8.3%
Nông sản 244.077 ₫ 7.4%
Ngũ cốc 192.985 ₫ 5.8%

Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên

Khám phá giá

Các siêu thị được theo dõi

Các câu hỏi thường gặp

Giỏ thực phẩm chính thức có giá bao nhiêu tại Hoa Kỳ?
Chi phí hàng tháng ước tính là 3.318.074 ₫ mỗi người (109.067 ₫/ngày) dựa trên giá trung vị tại siêu thị và số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ.
Hoa Kỳ so sánh như thế nào với các quốc gia khác?
Sử dụng công cụ so sánh quốc gia của chúng tôi để xem chi phí thực phẩm tại Hoa Kỳ so với các thị trường khác như thế nào.