Giá thực phẩm tại Tây Ban Nha
Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên
Chúng tôi theo dõi 61 sản phẩm thiết yếu trên 2 chuỗi siêu thị tại Tây Ban Nha. Giỏ thực phẩm chính thức có giá khoảng 2.581.342 ₫/người/tháng dựa trên giá trung vị tại cửa hàng.
Chi tiêu theo danh mục
| Danh mục | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Khác | 760.028 ₫ | 29.4% |
| Thịt | 670.286 ₫ | 26% |
| Nông sản | 588.486 ₫ | 22.8% |
| Sữa & Trứng | 434.150 ₫ | 16.8% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 98.478 ₫ | 3.8% |
| Ngũ cốc | 29.120 ₫ | 1.1% |
Các mặt hàng thiết yếu rẻ nhất
- Baguette (250 g) 14.030 ₫
- Pasta (500 g) 18.266 ₫
- Galletas (400 g) 20.649 ₫
- Agua Mineral (1.5 L) 20.913 ₫
- Harina de Trigo (1 kg) 21.972 ₫
Các mặt hàng thiết yếu đắt nhất
- Filete de Salmon (1 kg) 713.701 ₫
- Filete de Pescado (1 kg) 683.258 ₫
- Gambas (1 kg) 503.773 ₫
- Ajo (250 g) 446.593 ₫
- Filete de Pavo (1 kg) 265.785 ₫
Danh sách giá đầy đủ — Tây Ban Nha
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Manzanas (1 kg) | 66.711 ₫ 2,20 € | 1 cửa hàng | |
| Baguette (250 g) | 14.030 ₫ 0,46 € | 1 cửa hàng | |
| Plátanos (1 kg) | 87.360 ₫ 2,88 € | 1 cửa hàng | |
| Ternera Redondo (1 kg) | 239.047 ₫ 7,87 € | 1 cửa hàng | |
| Remolacha (1 kg) | 84.183 ₫ 2,77 € | 2 cửa hàng | |
| Pimiento (1 kg) | 75.976 ₫ 2,50 € | 1 cửa hàng | |
| Pimienta Negra (50 g) | 28.326 ₫ 0,93 € | 1 cửa hàng | |
| Pan Blanco (500 g) | 26.473 ₫ 0,87 € | 1 cửa hàng | |
| Pan Integral (500 g) | 64.858 ₫ 2,14 € | 1 cửa hàng | |
| Brocoli (1 kg) | 78.624 ₫ 2,59 € | 1 cửa hàng | |
| Trigo Sarraceno (1 kg) | 27.267 ₫ 0,90 € | 1 cửa hàng | |
| Mantequilla (250 g) | 74.388 ₫ 2,45 € | 1 cửa hàng | |
| Col (1 kg) | 74.388 ₫ 2,45 € | 1 cửa hàng | |
| Zanahorias (1 kg) | 36.532 ₫ 1,20 € | 1 cửa hàng | |
| Queso Local (1 kg) | 218.928 ₫ 7,21 € | 2 cửa hàng | |
| Pechuga de Pollo (1 kg) | 221.576 ₫ 7,30 € | 1 cửa hàng | |
| Pollo Entero (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Chocolate Negro (100 g) | 53.210 ₫ 1,75 € | 1 cửa hàng | |
| Café Molido (250 g) | 68.299 ₫ 2,25 € | 1 cửa hàng | |
| Galletas (400 g) | 20.649 ₫ 0,68 € | 1 cửa hàng | |
| Copos de Maiz (500 g) | 91.066 ₫ 3,00 € | 1 cửa hàng | |
| Requeson (500 g) | 75.976 ₫ 2,50 € | 1 cửa hàng | |
| Pepinos (1 kg) | 45.533 ₫ 1,50 € | 1 cửa hàng | |
| Huevos (12, Talla L) | 91.066 ₫ 3,00 € | 2 cửa hàng | |
| Filete de Pescado (1 kg) | 683.258 ₫ 22,50 € | 1 cửa hàng | |
| Harina de Trigo (1 kg) | 21.972 ₫ 0,72 € | 1 cửa hàng | |
| Ajo (250 g) | 446.593 ₫ 14,71 € | 1 cửa hàng | |
| Uvas (1 kg) | 37.856 ₫ 1,25 € | 1 cửa hàng | |
| Jamon Cocido (200 g) | 68.299 ₫ 2,25 € | 1 cửa hàng | |
| Mermelada (300 g) | 33.091 ₫ 1,09 € | 1 cửa hàng | |
| Kefir (1 Litro) | 109.332 ₫ 3,60 € | 1 cửa hàng | |
| Ketchup (500 g) | 26.737 ₫ 0,88 € | 1 cửa hàng | |
| Limones (1 kg) | 124.421 ₫ 4,10 € | 2 cửa hàng | |
| Lentejas (1 kg) | 147.452 ₫ 4,86 € | 3 cửa hàng | |
| Lechuga (1 Unidad) | 27.267 ₫ 0,90 € | 1 cửa hàng | |
| Mayonesa (400 g) | 29.120 ₫ 0,96 € | 1 cửa hàng | |
| Leche Sin Lactosa (1 Litro) | 30.179 ₫ 0,99 € | 2 cửa hàng | |
| Leche (1 Litro) | 36.003 ₫ 1,19 € | 2 cửa hàng | |
| Carne Picada de Ternera (1 kg) | 167.042 ₫ 5,50 € | 1 cửa hàng | |
| Mozzarella (200 g) | 43.680 ₫ 1,44 € | 1 cửa hàng | |
| Copos de Avena (1 kg) | 49.504 ₫ 1,63 € | 1 cửa hàng | |
| Avena (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Cebollas (1 kg) | 48.710 ₫ 1,60 € | 1 cửa hàng | |
| Naranjas (1 kg) | 47.121 ₫ 1,55 € | 1 cửa hàng | |
| Pasta (500 g) | 18.266 ₫ 0,60 € | 1 cửa hàng | |
| Peras (1 kg) | 79.947 ₫ 2,63 € | 2 cửa hàng | |
| Guisantes Secos (1 kg) | 84.977 ₫ 2,80 € | 2 cửa hàng | |
| Lomo de Cerdo (1 kg) | 243.283 ₫ 8,01 € | 2 cửa hàng | |
| Patatas (1 kg) | 47.121 ₫ 1,55 € | 1 cửa hàng | |
| Arroz Blanco (1 kg) | 36.532 ₫ 1,20 € | 1 cửa hàng | |
| Filete de Salmon (1 kg) | 713.701 ₫ 23,51 € | 1 cửa hàng | |
| Sal (1 kg) | 43.945 ₫ 1,45 € | 2 cửa hàng | |
| Salchichas (1 kg) | 161.483 ₫ 5,32 € | 2 cửa hàng | |
| Gambas (1 kg) | 503.773 ₫ 16,59 € | 2 cửa hàng | |
| Nata Agria (300 g) | 60.093 ₫ 1,98 € | 1 cửa hàng | |
| Azúcar (1 kg) | 27.267 ₫ 0,90 € | 1 cửa hàng | |
| Te Negro (100 g) | 68.035 ₫ 2,24 € | 1 cửa hàng | |
| Tomates (1 kg) | 63.799 ₫ 2,10 € | 1 cửa hàng | |
| Filete de Pavo (1 kg) | 265.785 ₫ 8,75 € | 1 cửa hàng | |
| Aceite Vegetal (1 L) | 50.298 ₫ 1,66 € | 1 cửa hàng | |
| Agua Embotellada (1 L) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Agua Mineral (1.5 L) | 20.913 ₫ 0,69 € | 1 cửa hàng | |
| Yogur Natural (500 g) | 31.502 ₫ 1,04 € | 1 cửa hàng | |
| Calabacin (1 kg) | 56.122 ₫ 1,85 € | 1 cửa hàng |
Các siêu thị được theo dõi
Giá theo thành phố
Ước tính thành phố sử dụng giá thực phẩm do cộng đồng báo cáo (Numbeo), được điều chỉnh từ dữ liệu tham chiếu Madrid. Giá chuỗi siêu thị là giá quốc gia trừ khi có ghi chú khác.
Madrid
Tham chiếuCommunity of Madrid
- Sữa (1 L)
- 33.355 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.581.342 ₫
Barcelona
Catalonia
- Sữa (1 L)
- 32.561 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.688.821 ₫
- so với Madrid (sữa)
- -2.7%
Valencia
Valencian Community
- Sữa (1 L)
- 31.767 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.132.897 ₫
- so với Madrid (sữa)
- -4.5%
Seville
Andalusia
- Sữa (1 L)
- 30.708 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.318.205 ₫
- so với Madrid (sữa)
- -8.2%
Zaragoza
Aragon
Málaga
Andalusia
- Sữa (1 L)
- 34.679 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.357.119 ₫
- so với Madrid (sữa)
- +3.6%
Murcia
Region of Murcia
- Sữa (1 L)
- 32.561 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.389.681 ₫
- so với Madrid (sữa)
- -2.7%
Palma
Balearic Islands
Las Palmas
Canary Islands
- Sữa (1 L)
- 30.443 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.606.756 ₫
- so với Madrid (sữa)
- -9.1%
Bilbao
Basque Country
- Sữa (1 L)
- 35.738 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.376.974 ₫
- so với Madrid (sữa)
- +7.3%
Giá thành phố từ cộng đồng được lấy từ những người đóng góp Numbeo. Giá siêu thị đến từ danh mục sản phẩm chính thức của nhà bán lẻ.