Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Giá thực phẩm tại Pháp

Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên

Chúng tôi theo dõi 59 sản phẩm thiết yếu trên 1 chuỗi siêu thị tại Pháp. Giỏ thực phẩm chính thức có giá khoảng 2.885.777 ₫/người/tháng dựa trên giá trung vị tại cửa hàng.

59
Sản phẩm có giá
1
Các chuỗi so sánh
2.885.777 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100%
Độ phủ giá giỏ hàng
2026-06-18
Cập nhật lần cuối

Chi tiêu theo danh mục

Danh mục Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Thịt 1.445.139 ₫ 50.1%
Sữa & Trứng 470.683 ₫ 16.3%
Khác 389.941 ₫ 13.5%
Nông sản 312.906 ₫ 10.8%
Bánh mì & Bánh ngọt 196.427 ₫ 6.8%
Ngũ cốc 71.476 ₫ 2.5%

Các mặt hàng thiết yếu rẻ nhất

Các mặt hàng thiết yếu đắt nhất

Danh sách giá đầy đủ — Pháp

Sản phẩm Giá Khoảng giá Nguồn
Pommes (1 kg) 63.799 ₫ 2,10 € 63.799 ₫63.799 ₫ 1 cửa hàng
Baguette (250 g) 45.533 ₫ 1,50 € 45.533 ₫45.533 ₫ 1 cửa hàng
Bananes (1 kg) 60.358 ₫ 1,99 € 60.358 ₫60.358 ₫ 1 cửa hàng
Bœuf (1 kg) 1.484.583 ₫ 48,90 € 1.484.583 ₫1.484.583 ₫ 1 cửa hàng
Betteraves (1 kg) 310.788 ₫ 10,24 € 310.788 ₫310.788 ₫ 1 cửa hàng
Poivrons (1 kg) 578.956 ₫ 19,07 € 578.956 ₫578.956 ₫ 1 cửa hàng
Poivre noir (50 g) 118.068 ₫ 3,89 € 118.068 ₫118.068 ₫ 1 cửa hàng
Pain blanc (500 g) 65.387 ₫ 2,15 € 65.387 ₫65.387 ₫ 1 cửa hàng
Pain complet (500 g) 87.624 ₫ 2,89 € 87.624 ₫87.624 ₫ 1 cửa hàng
Brocoli (1 kg) 39.179 ₫ 1,29 € 39.179 ₫39.179 ₫ 1 cửa hàng
Sarrasin (1 kg) 95.566 ₫ 3,15 € 95.566 ₫95.566 ₫ 1 cửa hàng
Beurre (250 g) 107.743 ₫ 3,55 € 107.743 ₫107.743 ₫ 1 cửa hàng
Chou (1 kg) 72.535 ₫ 2,39 € 72.535 ₫72.535 ₫ 1 cửa hàng
Carottes (1 kg) 75.712 ₫ 2,49 € 75.712 ₫75.712 ₫ 1 cửa hàng
Fromage (1 kg) 56.122 ₫ 1,85 € 56.122 ₫56.122 ₫ 1 cửa hàng
Blanc de poulet (1 kg) 180.543 ₫ 5,95 € 180.543 ₫180.543 ₫ 1 cửa hàng
Poulet entier (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Chocolat noir (100 g) 84.712 ₫ 2,79 € 84.712 ₫84.712 ₫ 1 cửa hàng
Café moulu (250 g) 338.584 ₫ 11,15 € 338.584 ₫338.584 ₫ 1 cửa hàng
Biscuits (400 g) 67.770 ₫ 2,23 € 67.770 ₫67.770 ₫ 1 cửa hàng
Corn flakes (500 g) 126.010 ₫ 4,15 € 126.010 ₫126.010 ₫ 1 cửa hàng
Fromage blanc (500 g) 60.358 ₫ 1,99 € 60.358 ₫60.358 ₫ 1 cửa hàng
Concombres (1 kg) 48.710 ₫ 1,60 € 48.710 ₫48.710 ₫ 1 cửa hàng
Œufs (12 pièces) 94.242 ₫ 3,10 € 94.242 ₫94.242 ₫ 1 cửa hàng
Filet de poisson (1 kg) 2.427.801 ₫ 79,96 € 2.427.801 ₫2.427.801 ₫ 1 cửa hàng
Farine (1 kg) 45.268 ₫ 1,49 € 45.268 ₫45.268 ₫ 1 cửa hàng
Ail (250 g) 272.932 ₫ 8,99 € 272.932 ₫272.932 ₫ 1 cửa hàng
Raisins (1 kg) 212.310 ₫ 6,99 € 212.310 ₫212.310 ₫ 1 cửa hàng
Jambon (200 g) Chưa có dữ liệu giá
Confiture (300 g) 86.565 ₫ 2,85 € 86.565 ₫86.565 ₫ 1 cửa hàng
Kéfir (1 l) 241.695 ₫ 7,96 € 241.695 ₫241.695 ₫ 1 cửa hàng
Ketchup (500 g) 65.387 ₫ 2,15 € 65.387 ₫65.387 ₫ 1 cửa hàng
Citrons (1 kg) 166.777 ₫ 5,49 € 166.777 ₫166.777 ₫ 1 cửa hàng
Lentilles (1 kg) 128.922 ₫ 4,25 € 128.922 ₫128.922 ₫ 1 cửa hàng
Laitue (1 pièce) 60.358 ₫ 1,99 € 60.358 ₫60.358 ₫ 1 cửa hàng
Mayonnaise (400 g) 72.535 ₫ 2,39 € 72.535 ₫72.535 ₫ 1 cửa hàng
Lait sans lactose (1 l) 419.061 ₫ 13,80 € 419.061 ₫419.061 ₫ 1 cửa hàng
Lait (1 litre) 30.443 ₫ 1,00 € 30.443 ₫30.443 ₫ 1 cửa hàng
Bœuf haché (1 kg) 485.243 ₫ 15,98 € 485.243 ₫485.243 ₫ 1 cửa hàng
Mozzarella (200 g) 105.890 ₫ 3,49 € 105.890 ₫105.890 ₫ 1 cửa hàng
Flocons d'avoine (1 kg) 120.715 ₫ 3,98 € 120.715 ₫120.715 ₫ 1 cửa hàng
Avoine (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Oignons (1 kg) 30.443 ₫ 1,00 € 30.443 ₫30.443 ₫ 1 cửa hàng
Oranges (1 kg) 121.244 ₫ 3,99 € 121.244 ₫121.244 ₫ 1 cửa hàng
Pâtes (500 g) 47.121 ₫ 1,55 € 47.121 ₫47.121 ₫ 1 cửa hàng
Poires (1 kg) 26.473 ₫ 0,87 € 26.473 ₫26.473 ₫ 1 cửa hàng
Pois secs (1 kg) 69.888 ₫ 2,30 € 69.888 ₫69.888 ₫ 1 cửa hàng
Porc (1 kg) 224.752 ₫ 7,40 € 224.752 ₫224.752 ₫ 1 cửa hàng
Pommes de terre (1 kg) 18.266 ₫ 0,60 € 18.266 ₫18.266 ₫ 1 cửa hàng
Riz blanc (1 kg) 101.655 ₫ 3,35 € 101.655 ₫101.655 ₫ 1 cửa hàng
Filet de saumon (1 kg) 859.830 ₫ 28,32 € 859.830 ₫859.830 ₫ 1 cửa hàng
Sel (1 kg) 20.384 ₫ 0,67 € 20.384 ₫20.384 ₫ 1 cửa hàng
Saucisses (1 kg) 270.285 ₫ 8,90 € 270.285 ₫270.285 ₫ 1 cửa hàng
Crevettes (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Crème fraîche (300 g) 286.963 ₫ 9,45 € 286.963 ₫286.963 ₫ 1 cửa hàng
Sucre (1 kg) 59.299 ₫ 1,95 € 59.299 ₫59.299 ₫ 1 cửa hàng
Thé noir (100 g) 81.800 ₫ 2,69 € 81.800 ₫81.800 ₫ 1 cửa hàng
Tomates (1 kg) 60.358 ₫ 1,99 € 60.358 ₫60.358 ₫ 1 cửa hàng
Dinde (1 kg) 412.708 ₫ 13,59 € 412.708 ₫412.708 ₫ 1 cửa hàng
Huile végétale (1 l) 72.800 ₫ 2,40 € 72.800 ₫72.800 ₫ 1 cửa hàng
Eau (1 l) Chưa có dữ liệu giá
Eau minérale (1,5 l) 89.213 ₫ 2,94 € 89.213 ₫89.213 ₫ 1 cửa hàng
Yaourt (500 g) 110.920 ₫ 3,65 € 110.920 ₫110.920 ₫ 1 cửa hàng
Courgettes (1 kg) 59.299 ₫ 1,95 € 59.299 ₫59.299 ₫ 1 cửa hàng

Các siêu thị được theo dõi

Giá theo thành phố

Ước tính thành phố sử dụng giá thực phẩm do cộng đồng báo cáo (Numbeo), được điều chỉnh từ dữ liệu tham chiếu Paris. Giá chuỗi siêu thị là giá quốc gia trừ khi có ghi chú khác.

Paris

Tham chiếu

Île-de-France

Sữa (1 L)
42.091 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.885.777 ₫

14 mức giá từ cộng đồng

Marseille

Provence-Alpes-Côte d’Azur

Sữa (1 L)
33.885 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.342.164 ₫
so với Paris (sữa)
-19.4%

14 mức giá từ cộng đồng

Lyon

Auvergne-Rhône-Alpes

Sữa (1 L)
40.503 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.891.601 ₫
so với Paris (sữa)
-4.3%

14 mức giá từ cộng đồng

Toulouse

Occitanie

Sữa (1 L)
36.532 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.910.661 ₫
so với Paris (sữa)
-13.7%

14 mức giá từ cộng đồng

Nice

Provence-Alpes-Côte d’Azur

Sữa (1 L)
45.533 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.048.848 ₫
so với Paris (sữa)
+7.9%

14 mức giá từ cộng đồng

Nantes

Pays de la Loire

Sữa (1 L)
32.826 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.391.798 ₫
so với Paris (sữa)
-22.3%

14 mức giá từ cộng đồng

Strasbourg

Grand Est

Sữa (1 L)
38.915 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.862.481 ₫
so với Paris (sữa)
-7.9%

14 mức giá từ cộng đồng

Montpellier

Occitanie

Sữa (1 L)
37.856 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.615.492 ₫
so với Paris (sữa)
-10.1%

14 mức giá từ cộng đồng

Bordeaux

Nouvelle-Aquitaine

Sữa (1 L)
32.826 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.704.704 ₫
so với Paris (sữa)
-22.3%

14 mức giá từ cộng đồng

Lille

Hauts-de-France

Sữa (1 L)
34.944 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.527.073 ₫
so với Paris (sữa)
-17.3%

14 mức giá từ cộng đồng

Giá thành phố từ cộng đồng được lấy từ những người đóng góp Numbeo. Giá siêu thị đến từ danh mục sản phẩm chính thức của nhà bán lẻ.

Khám phá giá