Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Giá thực phẩm United States so với France

Giá trung vị tại siêu thị ở New York, United States (USD) so với Paris, France (EUR). 57 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.

Nhìn chung, France rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.885.777 ₫ so với 3.318.074 ₫ tại United States (thấp hơn 13%). France có giá thấp hơn trên 32 trong số 57 sản phẩm có thể so sánh.

United States
3.318.074 ₫
Giỏ chính thức / tháng
109.067 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
France
2.885.777 ₫
Giỏ chính thức / tháng
94.772 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
25 / 32
Sản phẩm rẻ hơn
United States / France
+58%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND

Giỏ thực phẩm chính thức

Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.

United States

3.318.074 ₫ / Monthly (31 days)

3.318.074 ₫ (VND)

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

France

2.885.777 ₫ / Monthly (31 days)

2.885.777 ₫ VND

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

Chênh lệch giá lớn nhất

Sản phẩm United States France Chênh lệch Chênh lệch giá
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 25.414 ₫ 419.061 ₫ +1549% Rẻ hơn tại United States
Bell Pepper (1 kg) 44.209 ₫ 578.956 ₫ +1210% Rẻ hơn tại United States
Sour Cream (300 g) 48.710 ₫ 286.963 ₫ +489% Rẻ hơn tại United States
Fish Fillet (1 lb) (≈454 g) 264.461 ₫ 2.427.801 ₫ +316% Rẻ hơn tại United States
Beef Round (1 lb) (≈454 g) 290.934 ₫ 1.484.583 ₫ +131% Rẻ hơn tại United States
Black Pepper (50 g) 53.739 ₫ 118.068 ₫ +120% Rẻ hơn tại United States
Local Cheese (1 lb) (≈454 g) 308.406 ₫ 56.122 ₫ -92% Rẻ hơn tại France
Fruit Jam (300 g) 46.592 ₫ 86.565 ₫ +86% Rẻ hơn tại United States

So sánh theo danh mục

Danh mục United States rẻ hơn France rẻ hơn Chênh lệch
Nông sản 6 11 +59%
Khác 6 7 +27%
Sữa & Trứng 7 3 +214%
Ngũ cốc 2 6 -30%
Thịt 3 3 +13%
Bánh mì & Bánh ngọt 1 2 -14%

Tất cả sản phẩm được so sánh

Sản phẩm United States France Tương đương VND Chênh lệch Chi phí tương đối
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 25.414 ₫ 419.061 ₫ 25.414 ₫ / 419.061 ₫ +1549%
Bell Pepper (1 kg) 44.209 ₫ 578.956 ₫ 44.209 ₫ / 578.956 ₫ +1210%
Sour Cream (300 g) 48.710 ₫ 286.963 ₫ 48.710 ₫ / 286.963 ₫ +489%
Fish Fillet (1 lb) (≈454 g) 264.461 ₫ 2.427.801 ₫ 583.456 ₫ / 2.427.801 ₫ +316%
Beef Round (1 lb) (≈454 g) 290.934 ₫ 1.484.583 ₫ 641.431 ₫ / 1.484.583 ₫ +131%
Black Pepper (50 g) 53.739 ₫ 118.068 ₫ 53.739 ₫ / 118.068 ₫ +120%
Local Cheese (1 lb) (≈454 g) 308.406 ₫ 56.122 ₫ 680.081 ₫ / 56.122 ₫ -92%
Fruit Jam (300 g) 46.592 ₫ 86.565 ₫ 46.592 ₫ / 86.565 ₫ +86%
Pears (1 kg) 180.278 ₫ 26.473 ₫ 180.278 ₫ / 26.473 ₫ -85%
Oranges (1 lb) (≈454 g) 29.649 ₫ 121.244 ₫ 65.652 ₫ / 121.244 ₫ +85%
Buckwheat (1 kg) 582.926 ₫ 95.566 ₫ 582.926 ₫ / 95.566 ₫ -84%
Beetroot (1 kg) 174.454 ₫ 310.788 ₫ 174.454 ₫ / 310.788 ₫ +78%
Cookies (400 g) 298.346 ₫ 67.770 ₫ 298.346 ₫ / 67.770 ₫ -77%
Bananas (1 lb) (≈454 g) 15.619 ₫ 60.358 ₫ 34.414 ₫ / 60.358 ₫ +75%
Butter (8 oz) (≈227 g) 224.223 ₫ 107.743 ₫ 61.946 ₫ / 107.743 ₫ +74%
Broccoli (1 kg) 124.156 ₫ 39.179 ₫ 124.156 ₫ / 39.179 ₫ -68%
Salt (1 kg) 64.328 ₫ 20.384 ₫ 64.328 ₫ / 20.384 ₫ -68%
Pasta (1 lb box) (≈454 g) 128.127 ₫ 47.121 ₫ 141.364 ₫ / 47.121 ₫ -67%
Kefir (1 Liter) 145.335 ₫ 241.695 ₫ 145.335 ₫ / 241.695 ₫ +66%
Tomatoes (1 lb) (≈454 g) 72.535 ₫ 60.358 ₫ 159.894 ₫ / 60.358 ₫ -62%
Potatoes (1 lb) (≈454 g) 21.708 ₫ 18.266 ₫ 47.915 ₫ / 18.266 ₫ -62%
Minced Beef (1 kg) 1.167.176 ₫ 485.243 ₫ 1.167.176 ₫ / 485.243 ₫ -58%
Onions (1 lb) (≈454 g) 31.502 ₫ 30.443 ₫ 69.358 ₫ / 30.443 ₫ -56%
Plain Yogurt (17.6 oz) (≈500 g) 72.800 ₫ 110.920 ₫ 72.800 ₫ / 110.920 ₫ +52%
Mozzarella (200 g) 69.888 ₫ 105.890 ₫ 69.888 ₫ / 105.890 ₫ +52%
Zucchini (1 kg) 122.039 ₫ 59.299 ₫ 122.039 ₫ / 59.299 ₫ -51%
Eggs (1 dozen, Large) (12 eggs) 185.043 ₫ 94.242 ₫ 185.043 ₫ / 94.242 ₫ -49%
Oat Flakes (1 kg) 230.047 ₫ 120.715 ₫ 230.047 ₫ / 120.715 ₫ -48%
Cucumbers (1 lb) (≈454 g) 40.238 ₫ 48.710 ₫ 88.683 ₫ / 48.710 ₫ -45%
Fresh White Bread (1 lb loaf) (≈500 g) 105.361 ₫ 65.387 ₫ 116.215 ₫ / 65.387 ₫ -44%
Cottage Cheese (500 g) 100.596 ₫ 60.358 ₫ 100.596 ₫ / 60.358 ₫ -40%
Milk (1 gallon) (≈3.79 L) 84.183 ₫ 30.443 ₫ 22.237 ₫ / 30.443 ₫ +37%
Ground Coffee (12 oz) (≈340 g) 343.879 ₫ 338.584 ₫ 252.813 ₫ / 338.584 ₫ +34%
Salmon Fillet (1 kg) 648.314 ₫ 859.830 ₫ 648.314 ₫ / 859.830 ₫ +33%
Grapes (1 kg) 162.806 ₫ 212.310 ₫ 162.806 ₫ / 212.310 ₫ +30%
Pork Loin (1 lb) (≈454 g) 79.153 ₫ 224.752 ₫ 174.454 ₫ / 224.752 ₫ +29%
Dark Chocolate (100 g) 118.332 ₫ 84.712 ₫ 118.332 ₫ / 84.712 ₫ -28%
Dry Peas (1 kg) 95.831 ₫ 69.888 ₫ 95.831 ₫ / 69.888 ₫ -27%
Baguette (250 g) 36.267 ₫ 45.533 ₫ 36.267 ₫ / 45.533 ₫ +26%
Mineral Water (1.5 L) 119.656 ₫ 89.213 ₫ 119.656 ₫ / 89.213 ₫ -25%
Chicken Fillets (1 lb) (≈454 g) 108.802 ₫ 180.543 ₫ 240.106 ₫ / 180.543 ₫ -25%
Wholegrain Bread (500 g) 114.891 ₫ 87.624 ₫ 114.891 ₫ / 87.624 ₫ -24%
Carrots (1 lb) (≈454 g) 44.739 ₫ 75.712 ₫ 98.743 ₫ / 75.712 ₫ -23%
Lentils (1 kg) 156.982 ₫ 128.922 ₫ 156.982 ₫ / 128.922 ₫ -18%
Apples (1 lb) (≈454 g) 35.209 ₫ 63.799 ₫ 77.565 ₫ / 63.799 ₫ -18%
Black Tea (100 g) 97.684 ₫ 81.800 ₫ 97.684 ₫ / 81.800 ₫ -16%
Sugar (2 lb bag) (≈907 g) 63.269 ₫ 59.299 ₫ 69.888 ₫ / 59.299 ₫ -15%
Corn Flakes (500 g) 142.423 ₫ 126.010 ₫ 142.423 ₫ / 126.010 ₫ -12%
Flour (2 lb bag) (≈907 g) 37.062 ₫ 45.268 ₫ 40.768 ₫ / 45.268 ₫ +11%
Cabbage (1 lb) (≈454 g) 30.179 ₫ 72.535 ₫ 66.446 ₫ / 72.535 ₫ +9%
Sausages (1 kg) 256.255 ₫ 270.285 ₫ 256.255 ₫ / 270.285 ₫ +5%
Vegetable Oil (1 qt) (≈946 ml) 72.535 ₫ 72.800 ₫ 76.506 ₫ / 72.800 ₫ -5%
Lemons (1 kg) 174.719 ₫ 166.777 ₫ 174.719 ₫ / 166.777 ₫ -5%
Turkey Fillet (1 kg) 427.532 ₫ 412.708 ₫ 427.532 ₫ / 412.708 ₫ -3%
Ketchup (500 g) 63.269 ₫ 65.387 ₫ 63.269 ₫ / 65.387 ₫ +3%
White Rice (1 lb) (≈454 g) 45.268 ₫ 101.655 ₫ 99.537 ₫ / 101.655 ₫ +2%
Lettuce (1 head) 60.622 ₫ 60.358 ₫ 60.622 ₫ / 60.358 ₫ -0%
Whole Chicken (1 kg)
Garlic (250 g) 272.932 ₫
Sliced Ham (200 g) 85.506 ₫
Mayonnaise (400 g) 72.535 ₫
Oats (1 kg)
Shrimp (1 kg)
Bottled Water (1 L)

Khám phá từng quốc gia

So sánh liên quan

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, United States hay France?
Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 3.318.074 ₫ tại United States so với 2.885.777 ₫ tại France.
Những mức giá này đến từ đâu?
Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: New York (United States) và Paris (France).
Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa United States và France?
Chênh lệch lớn nhất nằm ở Milk (Lactose Free, 1 Liter), Bell Pepper (1 kg), Sour Cream (300 g). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.