Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng USD.

Giá thực phẩm France so với Italia

Giá trung vị tại siêu thị ở Paris, France (EUR) so với Rome, Italia (EUR). 53 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.

Nhìn chung, France rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.885.777 ₫ so với 3.251.893 ₫ tại Italia (thấp hơn 13%). France có giá thấp hơn trên 22 trong số 53 sản phẩm có thể so sánh.

France
2.885.777 ₫
Giỏ chính thức / tháng
94.772 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
Italia
3.251.893 ₫
Giỏ chính thức / tháng
106.949 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
22 / 31
Sản phẩm rẻ hơn
France / Italia
+102%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND

Giỏ thực phẩm chính thức

Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.

France

2.885.777 ₫ / Monthly (31 days)

2.885.777 ₫ (VND)

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

Italia

3.251.893 ₫ / Monthly (31 days)

3.251.893 ₫ VND

Độ bao phủ giá: 95%

Giỏ thực phẩm →

Chênh lệch giá lớn nhất

Sản phẩm France Italia Chênh lệch Chênh lệch giá
Pommes de terre (1 kg) 18.266 ₫ 300.464 ₫ +1545% Rẻ hơn tại France
Oignons (1 kg) 30.443 ₫ 401.060 ₫ +1217% Rẻ hơn tại France
Brocoli (1 kg) 39.179 ₫ 425.944 ₫ +987% Rẻ hơn tại France
Fromage (1 kg) 56.122 ₫ 393.912 ₫ +602% Rẻ hơn tại France
Tomates (1 kg) 60.358 ₫ 413.502 ₫ +585% Rẻ hơn tại France
Chou (1 kg) 72.535 ₫ 300.464 ₫ +314% Rẻ hơn tại France
Courgettes (1 kg) 59.299 ₫ 223.693 ₫ +277% Rẻ hơn tại France
Bananes (1 kg) 60.358 ₫ 200.398 ₫ +232% Rẻ hơn tại France

So sánh theo danh mục

Danh mục France rẻ hơn Italia rẻ hơn Chênh lệch
Nông sản 9 7 +310%
Khác 4 7 +3%
Sữa & Trứng 4 6 +45%
Ngũ cốc 2 6 -1%
Thịt 3 2 +18%
Bánh mì & Bánh ngọt 0 3 -41%

Tất cả sản phẩm được so sánh

Sản phẩm France Italia Tương đương VND Chênh lệch Chi phí tương đối
Pommes de terre (1 kg) 18.266 ₫ 300.464 ₫ 18.266 ₫ / 300.464 ₫ +1545%
Oignons (1 kg) 30.443 ₫ 401.060 ₫ 30.443 ₫ / 400.795 ₫ +1217%
Brocoli (1 kg) 39.179 ₫ 425.944 ₫ 39.179 ₫ / 425.944 ₫ +987%
Fromage (1 kg) 56.122 ₫ 393.912 ₫ 56.122 ₫ / 393.912 ₫ +602%
Tomates (1 kg) 60.358 ₫ 413.502 ₫ 60.358 ₫ / 413.502 ₫ +585%
Chou (1 kg) 72.535 ₫ 300.464 ₫ 72.535 ₫ / 300.464 ₫ +314%
Courgettes (1 kg) 59.299 ₫ 223.693 ₫ 59.299 ₫ / 223.693 ₫ +277%
Bananes (1 kg) 60.358 ₫ 200.398 ₫ 60.358 ₫ / 200.398 ₫ +232%
Lentilles (1 kg) 128.922 ₫ 382.529 ₫ 128.922 ₫ / 382.529 ₫ +197%
Biscuits (400 g) 67.770 ₫ 182.131 ₫ 67.770 ₫ / 182.131 ₫ +169%
Ketchup (500 g) 65.387 ₫ 136.599 ₫ 65.387 ₫ / 136.599 ₫ +109%
Bœuf haché (1 kg) 485.243 ₫ 945.071 ₫ 485.243 ₫ / 945.071 ₫ +95%
Lait sans lactose (1 l) 419.061 ₫ 39.179 ₫ 419.061 ₫ / 39.179 ₫ -91%
Eau minérale (1,5 l) 89.213 ₫ 8.736 ₫ 89.213 ₫ / 8.736 ₫ -90%
Filet de poisson (1 kg) 2.427.801 ₫ 379.617 ₫ 2.427.801 ₫ / 379.617 ₫ -84%
Bœuf (1 kg) 1.484.583 ₫ 300.464 ₫ 1.484.583 ₫ / 300.464 ₫ -80%
Ail (250 g) 272.932 ₫ 58.769 ₫ 272.932 ₫ / 58.769 ₫ -78%
Chocolat noir (100 g) 84.712 ₫ 150.364 ₫ 84.712 ₫ / 150.364 ₫ +77%
Kéfir (1 l) 241.695 ₫ 69.623 ₫ 241.695 ₫ / 69.623 ₫ -71%
Porc (1 kg) 224.752 ₫ 379.617 ₫ 224.752 ₫ / 379.617 ₫ +69%
Flocons d'avoine (1 kg) 120.715 ₫ 198.280 ₫ 120.715 ₫ / 198.280 ₫ +64%
Pâtes (500 g) 47.121 ₫ 17.207 ₫ 47.121 ₫ / 17.207 ₫ -63%
Confiture (300 g) 86.565 ₫ 32.826 ₫ 86.565 ₫ / 32.826 ₫ -62%
Farine (1 kg) 45.268 ₫ 19.854 ₫ 45.268 ₫ / 19.854 ₫ -56%
Café moulu (250 g) 338.584 ₫ 150.364 ₫ 338.584 ₫ / 150.364 ₫ -56%
Blanc de poulet (1 kg) 180.543 ₫ 280.874 ₫ 180.543 ₫ / 280.874 ₫ +56%
Citrons (1 kg) 166.777 ₫ 78.094 ₫ 166.777 ₫ / 78.094 ₫ -53%
Pain complet (500 g) 87.624 ₫ 41.297 ₫ 87.624 ₫ / 41.297 ₫ -53%
Corn flakes (500 g) 126.010 ₫ 60.622 ₫ 126.010 ₫ / 60.622 ₫ -52%
Pain blanc (500 g) 65.387 ₫ 32.297 ₫ 65.387 ₫ / 32.297 ₫ -51%
Riz blanc (1 kg) 101.655 ₫ 51.092 ₫ 101.655 ₫ / 51.092 ₫ -50%
Saucisses (1 kg) 270.285 ₫ 136.599 ₫ 270.285 ₫ / 136.599 ₫ -49%
Crème fraîche (300 g) 286.963 ₫ 150.364 ₫ 286.963 ₫ / 150.364 ₫ -48%
Sucre (1 kg) 59.299 ₫ 31.767 ₫ 59.299 ₫ / 31.767 ₫ -46%
Poivre noir (50 g) 118.068 ₫ 169.160 ₫ 118.068 ₫ / 169.160 ₫ +43%
Beurre (250 g) 107.743 ₫ 150.364 ₫ 107.743 ₫ / 150.364 ₫ +40%
Raisins (1 kg) 212.310 ₫ 137.922 ₫ 212.310 ₫ / 137.922 ₫ -35%
Laitue (1 pièce) 60.358 ₫ 39.444 ₫ 60.358 ₫ / 39.444 ₫ -35%
Pommes (1 kg) 63.799 ₫ 82.594 ₫ 63.799 ₫ / 82.859 ₫ +30%
Mozzarella (200 g) 105.890 ₫ 135.540 ₫ 105.890 ₫ / 135.275 ₫ +28%
Sarrasin (1 kg) 95.566 ₫ 70.947 ₫ 95.566 ₫ / 70.947 ₫ -26%
Pois secs (1 kg) 69.888 ₫ 52.945 ₫ 69.888 ₫ / 52.945 ₫ -24%
Huile végétale (1 l) 72.800 ₫ 57.446 ₫ 72.800 ₫ / 57.446 ₫ -21%
Baguette (250 g) 45.533 ₫ 36.532 ₫ 45.533 ₫ / 36.532 ₫ -20%
Carottes (1 kg) 75.712 ₫ 90.801 ₫ 75.712 ₫ / 90.536 ₫ +20%
Oranges (1 kg) 121.244 ₫ 100.066 ₫ 121.244 ₫ / 100.066 ₫ -17%
Poivrons (1 kg) 578.956 ₫ 500.861 ₫ 578.956 ₫ / 500.861 ₫ -13%
Lait (1 litre) 30.443 ₫ 27.002 ₫ 30.443 ₫ / 27.002 ₫ -11%
Yaourt (500 g) 110.920 ₫ 123.362 ₫ 110.920 ₫ / 123.098 ₫ +11%
Mayonnaise (400 g) 72.535 ₫ 65.917 ₫ 72.535 ₫ / 65.917 ₫ -9%
Concombres (1 kg) 48.710 ₫ 45.533 ₫ 48.710 ₫ / 45.533 ₫ -7%
Œufs (12 pièces) 94.242 ₫ 88.154 ₫ 94.242 ₫ / 88.154 ₫ -6%
Fromage blanc (500 g) 60.358 ₫ 60.093 ₫ 60.358 ₫ / 60.093 ₫ -0%
Betteraves (1 kg) 310.788 ₫
Poulet entier (1 kg)
Jambon (200 g) 105.361 ₫
Avoine (1 kg)
Poires (1 kg) 26.473 ₫
Filet de saumon (1 kg) 859.830 ₫
Sel (1 kg) 20.384 ₫
Crevettes (1 kg) 551.159 ₫
Thé noir (100 g) 81.800 ₫
Dinde (1 kg) 412.708 ₫
Eau (1 l)

Khám phá từng quốc gia

So sánh liên quan

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, France hay Italia?
Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 2.885.777 ₫ tại France so với 3.251.893 ₫ tại Italia.
Những mức giá này đến từ đâu?
Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Paris (France) và Rome (Italia).
Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa France và Italia?
Chênh lệch lớn nhất nằm ở Pommes de terre (1 kg), Oignons (1 kg), Brocoli (1 kg). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.