Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng USD.

Dry Peas (1 kg)

Ngũ cốc · Hoa Kỳ · Cập nhật lần cuối: 2026-06-20

Giá Dry Peas (1 kg) tại Hoa Kỳ được theo dõi trên 2 chuỗi siêu thị lớn. Chúng tôi chuẩn hóa kích thước đóng gói về một đơn vị tiêu chuẩn để so sánh công bằng. Đơn vị so sánh tiêu chuẩn: 1 kg.

95.831 ₫
Trung vị
92.919 ₫98.743 ₫
Khoảng giá
2
Nhà bán lẻ được theo dõi
6.1%
Biên độ giá
0%
Xu hướng (giai đoạn)

Bạn cảm thấy thế nào về giá hôm nay của Dry Peas (1 kg)?

Chạm vào một biểu tượng cảm xúc — mỗi khách truy cập một phiếu bầu

Tâm trạng trung bình: 🙂 4.0 · 1 phản ứng

Xu hướng giá

Giá Dry Peas (1 kg) trung vị qua các lần thu thập dữ liệu gần đây. Lịch sử hạn chế — biểu đồ hiển thị ảnh chụp nhanh mới nhất.

Giá Dry Peas (1 kg) trên toàn thế giới

Giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia, được chuyển đổi sang VND để so sánh.

Quốc gia Giá Tính theo VND Nguồn
Hoa Kỳ 95.831 ₫ 95.831 ₫ 2 cửa hàng
Nga #1 45.798 ₫ 45.798 ₫ 6 cửa hàng
Ý #2 52.945 ₫ 52.945 ₫ 1 cửa hàng
Pháp #3 69.888 ₫ 69.888 ₫ 1 cửa hàng
Ba Lan 71.211 ₫ 71.211 ₫ 1 cửa hàng
Tây Ban Nha 84.977 ₫ 84.977 ₫ 2 cửa hàng
Đức 132.892 ₫ 132.892 ₫ 1 cửa hàng

Giá theo nhà bán lẻ

Nguồn Giá Sản phẩm
Kroger 98.743 ₫ La Preferida® Chick Peas Garbanzo Dry Beans
Kroger 92.919 ₫ Kroger® Green Split Peas

Lịch sử giá

Cập nhật lần cuối Trung vị Khoảng giá
2026-06-16 98.743 ₫ 92.919 ₫98.743 ₫
2026-06-17 98.743 ₫ 92.919 ₫98.743 ₫
2026-06-18 98.743 ₫ 92.919 ₫98.743 ₫
2026-06-19 98.743 ₫ 92.919 ₫98.743 ₫
2026-06-20 98.743 ₫ 92.919 ₫98.743 ₫

Câu hỏi thường gặp

Giá Dry Peas (1 kg) hiện tại tại Hoa Kỳ là bao nhiêu?

Giá trung vị là 95.831 ₫ dựa trên 2 danh sách nhà bán lẻ. Giá thực tế tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo địa điểm và chương trình khuyến mãi.

Làm thế nào để so sánh Dry Peas (1 kg) với các sản phẩm khác?

Xem trang danh mục Ngũ cốc cho các mặt hàng liên quan tại Hoa Kỳ, hoặc sử dụng công cụ tính giỏ thực phẩm để biết tổng chi phí hàng tháng.

Dry Peas (1 kg) có bao nhiêu trong giỏ thực phẩm chính thức?

Sản phẩm này không nằm trong giỏ chính thức chính cho thị trường này.

Sản phẩm liên quan

Buckwheat (1 kg)

582.926 ₫

Corn Flakes (500 g)

142.423 ₫

Flour (2 lb bag)

37.062 ₫

Lentils (1 kg)

156.982 ₫