Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng USD.

Giá thực phẩm Russia so với Italia

Giá trung vị tại siêu thị ở Moscow, Russia (RUB) so với Rome, Italia (EUR). 55 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.

Nhìn chung, Russia rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.924.427 ₫ so với 3.251.893 ₫ tại Italia (thấp hơn 11%). Russia có giá thấp hơn trên 38 trong số 55 sản phẩm có thể so sánh.

Russia
2.924.427 ₫
Giỏ chính thức / tháng
96.096 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
Italia
3.251.893 ₫
Giỏ chính thức / tháng
106.949 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
38 / 17
Sản phẩm rẻ hơn
Russia / Italia
+153%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND

Giỏ thực phẩm chính thức

Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.

Russia

2.924.427 ₫ / Monthly (31 days)

2.924.427 ₫ (VND)

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

Italia

3.251.893 ₫ / Monthly (31 days)

3.251.893 ₫ VND

Độ bao phủ giá: 95%

Giỏ thực phẩm →

Chênh lệch giá lớn nhất

Sản phẩm Russia Italia Chênh lệch Chênh lệch giá
Onions (1 kg) 20.649 ₫ 401.060 ₫ +1841% Rẻ hơn tại Russia
Cabbage (1 kg) 30.708 ₫ 300.464 ₫ +878% Rẻ hơn tại Russia
Bell Pepper (1 kg) 57.181 ₫ 500.861 ₫ +776% Rẻ hơn tại Russia
Potatoes (1 kg) 46.856 ₫ 300.464 ₫ +541% Rẻ hơn tại Russia
Tomatoes (1 kg) 83.918 ₫ 413.502 ₫ +393% Rẻ hơn tại Russia
Buckwheat (1 kg) 15.354 ₫ 70.947 ₫ +362% Rẻ hơn tại Russia
Carrots (1 kg) 20.119 ₫ 90.801 ₫ +350% Rẻ hơn tại Russia
Sour Cream (300 g) 38.121 ₫ 150.364 ₫ +294% Rẻ hơn tại Russia

So sánh theo danh mục

Danh mục Russia rẻ hơn Italia rẻ hơn Chênh lệch
Nông sản 14 2 +373%
Khác 8 4 +55%
Sữa & Trứng 7 3 +67%
Ngũ cốc 4 4 +91%
Thịt 4 2 +66%
Bánh mì & Bánh ngọt 1 2 -0%

Tất cả sản phẩm được so sánh

Sản phẩm Russia Italia Tương đương VND Chênh lệch Chi phí tương đối
Onions (1 kg) 20.649 ₫ 401.060 ₫ 20.649 ₫ / 400.795 ₫ +1841%
Cabbage (1 kg) 30.708 ₫ 300.464 ₫ 30.708 ₫ / 300.464 ₫ +878%
Bell Pepper (1 kg) 57.181 ₫ 500.861 ₫ 57.181 ₫ / 500.861 ₫ +776%
Potatoes (1 kg) 46.856 ₫ 300.464 ₫ 46.856 ₫ / 300.464 ₫ +541%
Tomatoes (1 kg) 83.918 ₫ 413.502 ₫ 83.918 ₫ / 413.502 ₫ +393%
Buckwheat (1 kg) 15.354 ₫ 70.947 ₫ 15.354 ₫ / 70.947 ₫ +362%
Carrots (1 kg) 20.119 ₫ 90.801 ₫ 20.119 ₫ / 90.536 ₫ +350%
Sour Cream (300 g) 38.121 ₫ 150.364 ₫ 38.121 ₫ / 150.364 ₫ +294%
Cookies (400 g) 46.327 ₫ 182.131 ₫ 46.327 ₫ / 182.131 ₫ +293%
Bananas (1 kg) 54.004 ₫ 200.398 ₫ 54.004 ₫ / 200.398 ₫ +271%
Broccoli (1 kg) 123.892 ₫ 425.944 ₫ 123.892 ₫ / 425.944 ₫ +244%
Oat Flakes (1 kg) 58.504 ₫ 198.280 ₫ 58.504 ₫ / 198.280 ₫ +239%
Lentils (1 kg) 115.156 ₫ 382.529 ₫ 115.156 ₫ / 382.529 ₫ +232%
Minced Beef (1 kg) 294.110 ₫ 945.071 ₫ 294.110 ₫ / 945.071 ₫ +221%
Zucchini (1 kg) 73.329 ₫ 223.693 ₫ 73.329 ₫ / 223.693 ₫ +205%
Garlic (250 g) 20.384 ₫ 58.769 ₫ 20.384 ₫ / 58.769 ₫ +188%
Ketchup (500 g) 52.416 ₫ 136.599 ₫ 52.416 ₫ / 136.599 ₫ +161%
Black Pepper (50 g) 66.976 ₫ 169.160 ₫ 66.976 ₫ / 169.160 ₫ +153%
Oranges (1 kg) 46.856 ₫ 100.066 ₫ 46.856 ₫ / 100.066 ₫ +114%
Plain Yogurt (500 g) 57.710 ₫ 123.362 ₫ 57.710 ₫ / 123.098 ₫ +113%
Lemons (1 kg) 37.326 ₫ 78.094 ₫ 37.326 ₫ / 78.094 ₫ +109%
Dark Chocolate (100 g) 77.565 ₫ 150.364 ₫ 77.565 ₫ / 150.364 ₫ +94%
Eggs (12, Large Size) 47.121 ₫ 88.154 ₫ 47.121 ₫ / 88.154 ₫ +87%
Mozzarella (200 g) 75.182 ₫ 135.540 ₫ 75.182 ₫ / 135.275 ₫ +80%
Kefir (1 Liter) 39.974 ₫ 69.623 ₫ 39.974 ₫ / 69.623 ₫ +74%
Chicken Fillets (1 kg) 164.130 ₫ 280.874 ₫ 164.130 ₫ / 280.874 ₫ +71%
Baguette (250 g) 21.708 ₫ 36.532 ₫ 21.708 ₫ / 36.532 ₫ +68%
Pork Loin (1 kg) 234.282 ₫ 379.617 ₫ 234.282 ₫ / 379.617 ₫ +62%
Local Cheese (1 kg) 244.871 ₫ 393.912 ₫ 244.871 ₫ / 393.912 ₫ +61%
Sliced Ham (200 g) 66.181 ₫ 105.361 ₫ 66.181 ₫ / 105.361 ₫ +59%
Pasta (500 g) 39.974 ₫ 17.207 ₫ 39.974 ₫ / 17.207 ₫ -57%
Mineral Water (1.5 L) 18.796 ₫ 8.736 ₫ 18.796 ₫ / 8.736 ₫ -54%
Wholegrain Bread (500 g) 84.712 ₫ 41.297 ₫ 84.712 ₫ / 41.297 ₫ -51%
Butter (250 g) 103.243 ₫ 150.364 ₫ 103.243 ₫ / 150.364 ₫ +46%
Mayonnaise (400 g) 45.533 ₫ 65.917 ₫ 45.533 ₫ / 65.917 ₫ +45%
Apples (1 kg) 57.446 ₫ 82.594 ₫ 57.446 ₫ / 82.859 ₫ +44%
Fruit Jam (300 g) 52.416 ₫ 32.826 ₫ 52.416 ₫ / 32.826 ₫ -37%
White Fish Fillet (1 kg) 577.632 ₫ 379.617 ₫ 577.632 ₫ / 379.617 ₫ -34%
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 57.446 ₫ 39.179 ₫ 57.446 ₫ / 39.179 ₫ -32%
Milk (Regular, 1 Liter) 38.915 ₫ 27.002 ₫ 38.915 ₫ / 27.002 ₫ -31%
Wheat Flour (1 kg) 28.590 ₫ 19.854 ₫ 28.590 ₫ / 19.854 ₫ -31%
Cottage Cheese (500 g) 82.330 ₫ 60.093 ₫ 82.330 ₫ / 60.093 ₫ -27%
Sugar (1 kg) 25.149 ₫ 31.767 ₫ 25.149 ₫ / 31.767 ₫ +26%
Corn Flakes (500 g) 80.741 ₫ 60.622 ₫ 80.741 ₫ / 60.622 ₫ -25%
Cucumbers (1 kg) 36.532 ₫ 45.533 ₫ 36.532 ₫ / 45.533 ₫ +25%
Shrimp (1 kg) 458.505 ₫ 551.159 ₫ 458.505 ₫ / 551.159 ₫ +20%
Fresh White Bread (500 g Loaf) 39.179 ₫ 32.297 ₫ 39.179 ₫ / 32.297 ₫ -18%
Dry Peas (1 kg) 45.798 ₫ 52.945 ₫ 45.798 ₫ / 52.945 ₫ +16%
Sausages (1 kg) 157.247 ₫ 136.599 ₫ 157.247 ₫ / 136.599 ₫ -13%
White Rice (1 kg) 57.975 ₫ 51.092 ₫ 57.975 ₫ / 51.092 ₫ -12%
Ground Coffee (250 g) 164.130 ₫ 150.364 ₫ 164.130 ₫ / 150.364 ₫ -8%
Beef Round (1 kg) 324.819 ₫ 300.464 ₫ 324.819 ₫ / 300.464 ₫ -7%
Vegetable Oil (1 L) 54.269 ₫ 57.446 ₫ 54.269 ₫ / 57.446 ₫ +6%
Grapes (1 kg) 142.687 ₫ 137.922 ₫ 142.687 ₫ / 137.922 ₫ -3%
Lettuce (1 Head) 40.503 ₫ 39.444 ₫ 40.503 ₫ / 39.444 ₫ -3%
Beetroot (1 kg) 13.501 ₫
Whole Chicken (1 kg)
Oats (1 kg)
Pears (1 kg) 76.241 ₫
Salmon Fillet (1 kg) 794.178 ₫
Salt (1 kg) 8.207 ₫
Black Tea (100 g) 59.563 ₫
Turkey Fillet (1 kg) 289.345 ₫
Bottled Water (1 L)

Khám phá từng quốc gia

So sánh liên quan

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, Russia hay Italia?
Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 2.924.427 ₫ tại Russia so với 3.251.893 ₫ tại Italia.
Những mức giá này đến từ đâu?
Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Moscow (Russia) và Rome (Italia).
Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa Russia và Italia?
Chênh lệch lớn nhất nằm ở Onions (1 kg), Cabbage (1 kg), Bell Pepper (1 kg). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.