Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng USD.

Giá thực phẩm España so với Italia

Giá trung vị tại siêu thị ở Madrid, España (EUR) so với Rome, Italia (EUR). 55 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.

Nhìn chung, España rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.581.342 ₫ so với 3.251.893 ₫ tại Italia (thấp hơn 26%). España có giá thấp hơn trên 39 trong số 55 sản phẩm có thể so sánh.

España
2.581.342 ₫
Giỏ chính thức / tháng
84.712 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
Italia
3.251.893 ₫
Giỏ chính thức / tháng
106.949 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
39 / 15
Sản phẩm rẻ hơn
España / Italia
+149%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND

Giỏ thực phẩm chính thức

Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.

España

2.581.342 ₫ / Monthly (31 days)

2.581.342 ₫ (VND)

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

Italia

3.251.893 ₫ / Monthly (31 days)

3.251.893 ₫ VND

Độ bao phủ giá: 95%

Giỏ thực phẩm →

Chênh lệch giá lớn nhất

Sản phẩm España Italia Chênh lệch Chênh lệch giá
Galletas (400 g) 20.649 ₫ 182.131 ₫ +782% Rẻ hơn tại España
Cebollas (1 kg) 48.710 ₫ 401.060 ₫ +723% Rẻ hơn tại España
Pimiento (1 kg) 75.976 ₫ 500.861 ₫ +559% Rẻ hơn tại España
Tomates (1 kg) 63.799 ₫ 413.502 ₫ +548% Rẻ hơn tại España
Patatas (1 kg) 47.121 ₫ 300.464 ₫ +538% Rẻ hơn tại España
Pimienta Negra (50 g) 28.326 ₫ 169.160 ₫ +497% Rẻ hơn tại España
Carne Picada de Ternera (1 kg) 167.042 ₫ 945.071 ₫ +466% Rẻ hơn tại España
Brocoli (1 kg) 78.624 ₫ 425.944 ₫ +442% Rẻ hơn tại España

So sánh theo danh mục

Danh mục España rẻ hơn Italia rẻ hơn Chênh lệch
Nông sản 13 2 +251%
Khác 9 3 +171%
Sữa & Trứng 6 4 +78%
Ngũ cốc 4 4 +72%
Thịt 5 1 +102%
Bánh mì & Bánh ngọt 2 1 +49%

Tất cả sản phẩm được so sánh

Sản phẩm España Italia Tương đương VND Chênh lệch Chi phí tương đối
Galletas (400 g) 20.649 ₫ 182.131 ₫ 20.649 ₫ / 182.131 ₫ +782%
Cebollas (1 kg) 48.710 ₫ 401.060 ₫ 48.710 ₫ / 400.795 ₫ +723%
Pimiento (1 kg) 75.976 ₫ 500.861 ₫ 75.976 ₫ / 500.861 ₫ +559%
Tomates (1 kg) 63.799 ₫ 413.502 ₫ 63.799 ₫ / 413.502 ₫ +548%
Patatas (1 kg) 47.121 ₫ 300.464 ₫ 47.121 ₫ / 300.464 ₫ +538%
Pimienta Negra (50 g) 28.326 ₫ 169.160 ₫ 28.326 ₫ / 169.160 ₫ +497%
Carne Picada de Ternera (1 kg) 167.042 ₫ 945.071 ₫ 167.042 ₫ / 945.071 ₫ +466%
Brocoli (1 kg) 78.624 ₫ 425.944 ₫ 78.624 ₫ / 425.944 ₫ +442%
Ketchup (500 g) 26.737 ₫ 136.599 ₫ 26.737 ₫ / 136.599 ₫ +411%
Col (1 kg) 74.388 ₫ 300.464 ₫ 74.388 ₫ / 300.464 ₫ +304%
Copos de Avena (1 kg) 49.504 ₫ 198.280 ₫ 49.504 ₫ / 198.280 ₫ +301%
Calabacin (1 kg) 56.122 ₫ 223.693 ₫ 56.122 ₫ / 223.693 ₫ +299%
Yogur Natural (500 g) 31.502 ₫ 123.362 ₫ 31.502 ₫ / 123.098 ₫ +291%
Uvas (1 kg) 37.856 ₫ 137.922 ₫ 37.856 ₫ / 137.922 ₫ +264%
Mozzarella (200 g) 43.680 ₫ 135.540 ₫ 43.680 ₫ / 135.275 ₫ +210%
Chocolate Negro (100 g) 53.210 ₫ 150.364 ₫ 53.210 ₫ / 150.364 ₫ +183%
Baguette (250 g) 14.030 ₫ 36.532 ₫ 14.030 ₫ / 36.532 ₫ +160%
Trigo Sarraceno (1 kg) 27.267 ₫ 70.947 ₫ 27.267 ₫ / 70.947 ₫ +160%
Lentejas (1 kg) 147.452 ₫ 382.529 ₫ 147.452 ₫ / 382.529 ₫ +159%
Nata Agria (300 g) 60.093 ₫ 150.364 ₫ 60.093 ₫ / 150.364 ₫ +150%
Zanahorias (1 kg) 36.532 ₫ 90.801 ₫ 36.532 ₫ / 90.536 ₫ +148%
Plátanos (1 kg) 87.360 ₫ 200.398 ₫ 87.360 ₫ / 200.398 ₫ +129%
Mayonesa (400 g) 29.120 ₫ 65.917 ₫ 29.120 ₫ / 65.917 ₫ +126%
Café Molido (250 g) 68.299 ₫ 150.364 ₫ 68.299 ₫ / 150.364 ₫ +120%
Naranjas (1 kg) 47.121 ₫ 100.066 ₫ 47.121 ₫ / 100.066 ₫ +112%
Mantequilla (250 g) 74.388 ₫ 150.364 ₫ 74.388 ₫ / 150.364 ₫ +102%
Ajo (250 g) 446.593 ₫ 58.769 ₫ 446.593 ₫ / 58.769 ₫ -87%
Queso Local (1 kg) 218.928 ₫ 393.912 ₫ 218.664 ₫ / 393.912 ₫ +80%
Agua Mineral (1.5 L) 20.913 ₫ 8.736 ₫ 20.913 ₫ / 8.736 ₫ -58%
Lomo de Cerdo (1 kg) 243.283 ₫ 379.617 ₫ 243.283 ₫ / 379.617 ₫ +56%
Jamon Cocido (200 g) 68.299 ₫ 105.361 ₫ 68.299 ₫ / 105.361 ₫ +54%
Lechuga (1 Unidad) 27.267 ₫ 39.444 ₫ 27.267 ₫ / 39.444 ₫ +45%
Filete de Pescado (1 kg) 683.258 ₫ 379.617 ₫ 683.258 ₫ / 379.617 ₫ -44%
Arroz Blanco (1 kg) 36.532 ₫ 51.092 ₫ 36.532 ₫ / 51.092 ₫ +40%
Guisantes Secos (1 kg) 84.977 ₫ 52.945 ₫ 84.977 ₫ / 52.945 ₫ -38%
Limones (1 kg) 124.421 ₫ 78.094 ₫ 124.421 ₫ / 78.094 ₫ -37%
Pan Integral (500 g) 64.858 ₫ 41.297 ₫ 64.858 ₫ / 41.297 ₫ -36%
Kefir (1 Litro) 109.332 ₫ 69.623 ₫ 109.332 ₫ / 69.623 ₫ -36%
Copos de Maiz (500 g) 91.066 ₫ 60.622 ₫ 91.066 ₫ / 60.622 ₫ -33%
Leche Sin Lactosa (1 Litro) 30.179 ₫ 39.179 ₫ 29.914 ₫ / 39.179 ₫ +31%
Pechuga de Pollo (1 kg) 221.576 ₫ 280.874 ₫ 221.576 ₫ / 280.874 ₫ +27%
Ternera Redondo (1 kg) 239.047 ₫ 300.464 ₫ 239.047 ₫ / 300.464 ₫ +26%
Leche (1 Litro) 36.003 ₫ 27.002 ₫ 36.267 ₫ / 27.002 ₫ -26%
Manzanas (1 kg) 66.711 ₫ 82.594 ₫ 66.711 ₫ / 82.859 ₫ +24%
Pan Blanco (500 g) 26.473 ₫ 32.297 ₫ 26.473 ₫ / 32.297 ₫ +22%
Requeson (500 g) 75.976 ₫ 60.093 ₫ 75.976 ₫ / 60.093 ₫ -21%
Azúcar (1 kg) 27.267 ₫ 31.767 ₫ 27.267 ₫ / 31.767 ₫ +17%
Salchichas (1 kg) 161.483 ₫ 136.599 ₫ 161.748 ₫ / 136.599 ₫ -16%
Aceite Vegetal (1 L) 50.298 ₫ 57.446 ₫ 50.298 ₫ / 57.446 ₫ +14%
Harina de Trigo (1 kg) 21.972 ₫ 19.854 ₫ 21.972 ₫ / 19.854 ₫ -10%
Gambas (1 kg) 503.773 ₫ 551.159 ₫ 503.509 ₫ / 551.159 ₫ +9%
Pasta (500 g) 18.266 ₫ 17.207 ₫ 18.266 ₫ / 17.207 ₫ -6%
Huevos (12, Talla L) 91.066 ₫ 88.154 ₫ 91.066 ₫ / 88.154 ₫ -3%
Mermelada (300 g) 33.091 ₫ 32.826 ₫ 33.091 ₫ / 32.826 ₫ -1%
Remolacha (1 kg) 84.183 ₫
Pollo Entero (1 kg)
Pepinos (1 kg) 45.533 ₫ 45.533 ₫ 45.533 ₫ / 45.533 ₫ 0%
Avena (1 kg)
Peras (1 kg) 79.947 ₫
Filete de Salmon (1 kg) 713.701 ₫
Sal (1 kg) 43.945 ₫
Te Negro (100 g) 68.035 ₫
Filete de Pavo (1 kg) 265.785 ₫
Agua Embotellada (1 L)

Khám phá từng quốc gia

So sánh liên quan

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, España hay Italia?
Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 2.581.342 ₫ tại España so với 3.251.893 ₫ tại Italia.
Những mức giá này đến từ đâu?
Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Madrid (España) và Rome (Italia).
Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa España và Italia?
Chênh lệch lớn nhất nằm ở Galletas (400 g), Cebollas (1 kg), Pimiento (1 kg). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.