Giá thực phẩm United States so với Russia
Giá trung vị tại siêu thị ở New York, United States (USD) so với Moscow, Russia (RUB). 58 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.
Nhìn chung, Russia rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.924.427 ₫ so với 3.318.074 ₫ tại United States (thấp hơn 12%). Russia có giá thấp hơn trên 48 trong số 58 sản phẩm có thể so sánh.
United States
3.318.074 ₫
Giỏ chính thức / tháng
109.067 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
Russia
2.924.427 ₫
Giỏ chính thức / tháng
96.096 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
10 / 48
Sản phẩm rẻ hơn
United States / Russia
-31%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND
Giỏ thực phẩm chính thức
Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.
Chênh lệch giá lớn nhất
| Sản phẩm | United States | Russia | Chênh lệch | Chênh lệch giá |
|---|---|---|---|---|
| Milk (Lactose Free, 1 Liter) | 25.414 ₫ | 57.446 ₫ | +126% | Rẻ hơn tại United States |
| Buckwheat (1 kg) | 582.926 ₫ | 15.354 ₫ | -97% | Rẻ hơn tại Russia |
| Beetroot (1 kg) | 174.454 ₫ | 13.501 ₫ | -92% | Rẻ hơn tại Russia |
| Salt (1 kg) | 64.328 ₫ | 8.207 ₫ | -87% | Rẻ hơn tại Russia |
| Cookies (400 g) | 298.346 ₫ | 46.327 ₫ | -84% | Rẻ hơn tại Russia |
| Mineral Water (1.5 L) | 119.656 ₫ | 18.796 ₫ | -84% | Rẻ hơn tại Russia |
| Carrots (1 lb) (≈454 g) | 44.739 ₫ | 20.119 ₫ | -80% | Rẻ hơn tại Russia |
| Lemons (1 kg) | 174.719 ₫ | 37.326 ₫ | -79% | Rẻ hơn tại Russia |
So sánh theo danh mục
| Danh mục | United States rẻ hơn | Russia rẻ hơn | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nông sản | 2 | 15 | -35% |
| Khác | 3 | 10 | -32% |
| Sữa & Trứng | 4 | 6 | +0% |
| Ngũ cốc | 0 | 8 | -55% |
| Thịt | 1 | 6 | -31% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 0 | 3 | -44% |
Tất cả sản phẩm được so sánh
| Sản phẩm | United States | Russia | Tương đương VND | Chênh lệch | Chi phí tương đối |
|---|---|---|---|---|---|
| Milk (Lactose Free, 1 Liter) | 25.414 ₫ | 57.446 ₫ | 25.414 ₫ / 57.446 ₫ | +126% | |
| Buckwheat (1 kg) | 582.926 ₫ | 15.354 ₫ | 582.926 ₫ / 15.354 ₫ | -97% | |
| Beetroot (1 kg) | 174.454 ₫ | 13.501 ₫ | 174.454 ₫ / 13.501 ₫ | -92% | |
| Salt (1 kg) | 64.328 ₫ | 8.207 ₫ | 64.328 ₫ / 8.207 ₫ | -87% | |
| Cookies (400 g) | 298.346 ₫ | 46.327 ₫ | 298.346 ₫ / 46.327 ₫ | -84% | |
| Mineral Water (1.5 L) | 119.656 ₫ | 18.796 ₫ | 119.656 ₫ / 18.796 ₫ | -84% | |
| Carrots (1 lb) (≈454 g) | 44.739 ₫ | 20.119 ₫ | 98.743 ₫ / 20.119 ₫ | -80% | |
| Lemons (1 kg) | 174.719 ₫ | 37.326 ₫ | 174.719 ₫ / 37.326 ₫ | -79% | |
| Milk (1 gallon) (≈3.79 L) | 84.183 ₫ | 38.915 ₫ | 22.237 ₫ / 38.915 ₫ | +75% | |
| Minced Beef (1 kg) | 1.167.176 ₫ | 294.110 ₫ | 1.167.176 ₫ / 294.110 ₫ | -75% | |
| Oat Flakes (1 kg) | 230.047 ₫ | 58.504 ₫ | 230.047 ₫ / 58.504 ₫ | -75% | |
| Eggs (1 dozen, Large) (12 eggs) | 185.043 ₫ | 47.121 ₫ | 185.043 ₫ / 47.121 ₫ | -75% | |
| Kefir (1 Liter) | 145.335 ₫ | 39.974 ₫ | 145.335 ₫ / 39.974 ₫ | -72% | |
| Pasta (1 lb box) (≈454 g) | 128.127 ₫ | 39.974 ₫ | 141.364 ₫ / 39.974 ₫ | -72% | |
| Onions (1 lb) (≈454 g) | 31.502 ₫ | 20.649 ₫ | 69.358 ₫ / 20.649 ₫ | -70% | |
| Butter (8 oz) (≈227 g) | 224.223 ₫ | 103.243 ₫ | 61.946 ₫ / 103.243 ₫ | +67% | |
| Fresh White Bread (1 lb loaf) (≈500 g) | 105.361 ₫ | 39.179 ₫ | 116.215 ₫ / 39.179 ₫ | -66% | |
| Sugar (2 lb bag) (≈907 g) | 63.269 ₫ | 25.149 ₫ | 69.888 ₫ / 25.149 ₫ | -64% | |
| Local Cheese (1 lb) (≈454 g) | 308.406 ₫ | 244.871 ₫ | 680.081 ₫ / 244.871 ₫ | -64% | |
| Cucumbers (1 lb) (≈454 g) | 40.238 ₫ | 36.532 ₫ | 88.683 ₫ / 36.532 ₫ | -59% | |
| Pears (1 kg) | 180.278 ₫ | 76.241 ₫ | 180.278 ₫ / 76.241 ₫ | -58% | |
| Bananas (1 lb) (≈454 g) | 15.619 ₫ | 54.004 ₫ | 34.414 ₫ / 54.004 ₫ | +57% | |
| Cabbage (1 lb) (≈454 g) | 30.179 ₫ | 30.708 ₫ | 66.446 ₫ / 30.708 ₫ | -54% | |
| Dry Peas (1 kg) | 95.831 ₫ | 45.798 ₫ | 95.831 ₫ / 45.798 ₫ | -52% | |
| Beef Round (1 lb) (≈454 g) | 290.934 ₫ | 324.819 ₫ | 641.431 ₫ / 324.819 ₫ | -49% | |
| Tomatoes (1 lb) (≈454 g) | 72.535 ₫ | 83.918 ₫ | 159.894 ₫ / 83.918 ₫ | -48% | |
| Corn Flakes (500 g) | 142.423 ₫ | 80.741 ₫ | 142.423 ₫ / 80.741 ₫ | -43% | |
| White Rice (1 lb) (≈454 g) | 45.268 ₫ | 57.975 ₫ | 99.537 ₫ / 57.975 ₫ | -42% | |
| Baguette (250 g) | 36.267 ₫ | 21.708 ₫ | 36.267 ₫ / 21.708 ₫ | -40% | |
| Zucchini (1 kg) | 122.039 ₫ | 73.329 ₫ | 122.039 ₫ / 73.329 ₫ | -40% | |
| Black Tea (100 g) | 97.684 ₫ | 59.563 ₫ | 97.684 ₫ / 59.563 ₫ | -39% | |
| Sausages (1 kg) | 256.255 ₫ | 157.247 ₫ | 256.255 ₫ / 157.247 ₫ | -39% | |
| Ground Coffee (12 oz) (≈340 g) | 343.879 ₫ | 164.130 ₫ | 252.813 ₫ / 164.130 ₫ | -35% | |
| Dark Chocolate (100 g) | 118.332 ₫ | 77.565 ₫ | 118.332 ₫ / 77.565 ₫ | -34% | |
| Pork Loin (1 lb) (≈454 g) | 79.153 ₫ | 234.282 ₫ | 174.454 ₫ / 234.282 ₫ | +34% | |
| Lettuce (1 head) | 60.622 ₫ | 40.503 ₫ | 60.622 ₫ / 40.503 ₫ | -33% | |
| Turkey Fillet (1 kg) | 427.532 ₫ | 289.345 ₫ | 427.532 ₫ / 289.345 ₫ | -32% | |
| Chicken Fillets (1 lb) (≈454 g) | 108.802 ₫ | 164.130 ₫ | 240.106 ₫ / 164.130 ₫ | -32% | |
| Flour (2 lb bag) (≈907 g) | 37.062 ₫ | 28.590 ₫ | 40.768 ₫ / 28.590 ₫ | -30% | |
| Bell Pepper (1 kg) | 44.209 ₫ | 57.181 ₫ | 44.209 ₫ / 57.181 ₫ | +29% | |
| Vegetable Oil (1 qt) (≈946 ml) | 72.535 ₫ | 54.269 ₫ | 76.506 ₫ / 54.269 ₫ | -29% | |
| Oranges (1 lb) (≈454 g) | 29.649 ₫ | 46.856 ₫ | 65.652 ₫ / 46.856 ₫ | -29% | |
| Lentils (1 kg) | 156.982 ₫ | 115.156 ₫ | 156.982 ₫ / 115.156 ₫ | -27% | |
| Wholegrain Bread (500 g) | 114.891 ₫ | 84.712 ₫ | 114.891 ₫ / 84.712 ₫ | -26% | |
| Apples (1 lb) (≈454 g) | 35.209 ₫ | 57.446 ₫ | 77.565 ₫ / 57.446 ₫ | -26% | |
| Black Pepper (50 g) | 53.739 ₫ | 66.976 ₫ | 53.739 ₫ / 66.976 ₫ | +25% | |
| Sliced Ham (200 g) | 85.506 ₫ | 66.181 ₫ | 85.506 ₫ / 66.181 ₫ | -23% | |
| Salmon Fillet (1 kg) | 648.314 ₫ | 794.178 ₫ | 648.314 ₫ / 794.178 ₫ | +22% | |
| Sour Cream (300 g) | 48.710 ₫ | 38.121 ₫ | 48.710 ₫ / 38.121 ₫ | -22% | |
| Plain Yogurt (17.6 oz) (≈500 g) | 72.800 ₫ | 57.710 ₫ | 72.800 ₫ / 57.710 ₫ | -21% | |
| Cottage Cheese (500 g) | 100.596 ₫ | 82.330 ₫ | 100.596 ₫ / 82.330 ₫ | -18% | |
| Ketchup (500 g) | 63.269 ₫ | 52.416 ₫ | 63.269 ₫ / 52.416 ₫ | -17% | |
| Fruit Jam (300 g) | 46.592 ₫ | 52.416 ₫ | 46.592 ₫ / 52.416 ₫ | +12% | |
| Grapes (1 kg) | 162.806 ₫ | 142.687 ₫ | 162.806 ₫ / 142.687 ₫ | -12% | |
| Mozzarella (200 g) | 69.888 ₫ | 75.182 ₫ | 69.888 ₫ / 75.182 ₫ | +8% | |
| Potatoes (1 lb) (≈454 g) | 21.708 ₫ | 46.856 ₫ | 47.915 ₫ / 46.856 ₫ | -2% | |
| Fish Fillet (1 lb) (≈454 g) | 264.461 ₫ | 577.632 ₫ | 583.456 ₫ / 577.632 ₫ | -1% | |
| Broccoli (1 kg) | 124.156 ₫ | 123.892 ₫ | 124.156 ₫ / 123.892 ₫ | -0% | |
| Whole Chicken (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Garlic (250 g) | — | 20.384 ₫ | — | — | — |
| Mayonnaise (400 g) | — | 45.533 ₫ | — | — | — |
| Oats (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Shrimp (1 kg) | — | 458.505 ₫ | — | — | — |
| Bottled Water (1 L) | — | — | — | — | — |
Khám phá từng quốc gia
So sánh liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, United States hay Russia?
- Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 3.318.074 ₫ tại United States so với 2.924.427 ₫ tại Russia.
- Những mức giá này đến từ đâu?
- Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: New York (United States) và Moscow (Russia).
- Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa United States và Russia?
- Chênh lệch lớn nhất nằm ở Milk (Lactose Free, 1 Liter), Buckwheat (1 kg), Beetroot (1 kg). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.