Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Mele (1 kg)

Nông sản · Ý · Cập nhật lần cuối: 2026-06-18

Giá Mele (1 kg) tại Ý được theo dõi trên 2 chuỗi siêu thị lớn. Chúng tôi chuẩn hóa kích thước đóng gói về một đơn vị tiêu chuẩn để so sánh công bằng. Đơn vị so sánh tiêu chuẩn: 1 kg.

82.859 ₫
Trung vị
65.387 ₫100.066 ₫
Khoảng giá
2
Nhà bán lẻ được theo dõi
42.2%
Biên độ giá
0%
Xu hướng (giai đoạn)
107.479 ₫
Trong giỏ chính thức / tháng

Bạn cảm thấy thế nào về giá hôm nay của Mele (1 kg)?

Chạm vào một biểu tượng cảm xúc — mỗi khách truy cập một phiếu bầu

Tâm trạng trung bình: 🤩 5.0 · 1 phản ứng

Xu hướng giá

Giá Mele (1 kg) trung vị qua các lần thu thập dữ liệu gần đây. Lịch sử hạn chế — biểu đồ hiển thị ảnh chụp nhanh mới nhất.

Giá Mele (1 kg) trên toàn thế giới

Giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia, được chuyển đổi sang VND để so sánh.

Quốc gia Giá Tính theo VND Nguồn
Ý 82.594 ₫ 82.859 ₫ 2 cửa hàng
Ba Lan #1 34.944 ₫ 34.944 ₫ 1 cửa hàng
Nga #2 57.446 ₫ 57.446 ₫ 6 cửa hàng
Pháp #3 63.799 ₫ 63.799 ₫ 1 cửa hàng
Tây Ban Nha 66.711 ₫ 66.711 ₫ 1 cửa hàng
Hoa Kỳ 35.209 ₫ 77.565 ₫ 2 cửa hàng
Đức 90.801 ₫ 90.801 ₫ 2 cửa hàng

Giá theo nhà bán lẻ

Nguồn Giá Sản phẩm
Conad 65.387 ₫ CONAD Percorso Qualità Mele Fuji Italia cal 75-80 mm 2,3 kg
Conad 100.066 ₫ CONAD Percorso Qualità Mele Red Delicious Italia cal. 75/80 1500 g

Lịch sử giá

Cập nhật lần cuối Trung vị Khoảng giá
2026-06-16 69.888 ₫ 65.387 ₫100.066 ₫
2026-06-17 69.888 ₫ 65.387 ₫100.066 ₫
2026-06-18 69.888 ₫ 65.387 ₫100.066 ₫

Câu hỏi thường gặp

Giá Mele (1 kg) hiện tại tại Ý là bao nhiêu?

Giá trung vị là 82.859 ₫ dựa trên 2 danh sách nhà bán lẻ. Giá thực tế tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo địa điểm và chương trình khuyến mãi.

Làm thế nào để so sánh Mele (1 kg) với các sản phẩm khác?

Xem trang danh mục Nông sản cho các mặt hàng liên quan tại Ý, hoặc sử dụng công cụ tính giỏ thực phẩm để biết tổng chi phí hàng tháng.

Mele (1 kg) có bao nhiêu trong giỏ thực phẩm chính thức?

Giỏ chính thức của chính phủ bao gồm 1.3 đơn vị tiêu chuẩn mỗi người mỗi tháng, đóng góp khoảng 107.479 ₫ vào tổng giỏ hàng tháng.

Sản phẩm liên quan

Banane (1 kg)

200.398 ₫

Peperoni (1 kg)

500.861 ₫

Broccoli (1 kg)

425.944 ₫

Cavolo (1 kg)

300.464 ₫