Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Pere (1 kg)

Nông sản · Ý

Giá Pere (1 kg) tại Ý được theo dõi trên 0 chuỗi siêu thị lớn. Chúng tôi chuẩn hóa kích thước đóng gói về một đơn vị tiêu chuẩn để so sánh công bằng. Đơn vị so sánh tiêu chuẩn: 1 kg.

Trung vị
Khoảng giá
0
Nhà bán lẻ được theo dõi

Bạn cảm thấy thế nào về giá hôm nay của Pere (1 kg)?

Chạm vào một biểu tượng cảm xúc — mỗi khách truy cập một phiếu bầu

Tâm trạng trung bình: 🤩 5.0 · 1 phản ứng

Giá Pere (1 kg) trên toàn thế giới

Giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia, được chuyển đổi sang VND để so sánh.

Quốc gia Giá Tính theo VND Nguồn
Ý Chưa có dữ liệu giá
Pháp #1 26.473 ₫ 26.473 ₫ 1 cửa hàng
Đức #2 60.358 ₫ 60.358 ₫ 1 cửa hàng
Ba Lan #3 71.211 ₫ 71.211 ₫ 1 cửa hàng
Nga 76.241 ₫ 76.241 ₫ 6 cửa hàng
Tây Ban Nha 79.947 ₫ 79.947 ₫ 2 cửa hàng
Hoa Kỳ 180.278 ₫ 180.278 ₫ 2 cửa hàng

Giá theo nhà bán lẻ

Nguồn Giá Sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

Giá Pere (1 kg) hiện tại tại Ý là bao nhiêu?

Chưa có dữ liệu giá

Làm thế nào để so sánh Pere (1 kg) với các sản phẩm khác?

Xem trang danh mục Nông sản cho các mặt hàng liên quan tại Ý, hoặc sử dụng công cụ tính giỏ thực phẩm để biết tổng chi phí hàng tháng.

Pere (1 kg) có bao nhiêu trong giỏ thực phẩm chính thức?

Sản phẩm này không nằm trong giỏ chính thức chính cho thị trường này.

Sản phẩm liên quan

Mele (1 kg)

82.594 ₫

Banane (1 kg)

200.398 ₫

Peperoni (1 kg)

500.861 ₫

Broccoli (1 kg)

425.944 ₫