Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Giá thực phẩm Russia so với France

Giá trung vị tại siêu thị ở Moscow, Russia (RUB) so với Paris, France (EUR). 59 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.

Nhìn chung, France rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.885.777 ₫ so với 2.924.427 ₫ tại Russia (thấp hơn 1%). France có giá thấp hơn trên 9 trong số 59 sản phẩm có thể so sánh.

Russia
2.924.427 ₫
Giỏ chính thức / tháng
96.096 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
France
2.885.777 ₫
Giỏ chính thức / tháng
94.772 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
50 / 9
Sản phẩm rẻ hơn
Russia / France
+173%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND

Giỏ thực phẩm chính thức

Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.

Russia

2.924.427 ₫ / Monthly (31 days)

2.924.427 ₫ (VND)

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

France

2.885.777 ₫ / Monthly (31 days)

2.885.777 ₫ VND

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

Chênh lệch giá lớn nhất

Sản phẩm Russia France Chênh lệch Chênh lệch giá
Beetroot (1 kg) 13.501 ₫ 310.788 ₫ +2202% Rẻ hơn tại Russia
Garlic (250 g) 20.384 ₫ 272.932 ₫ +1239% Rẻ hơn tại Russia
Bell Pepper (1 kg) 57.181 ₫ 578.956 ₫ +913% Rẻ hơn tại Russia
Sour Cream (300 g) 38.121 ₫ 286.963 ₫ +653% Rẻ hơn tại Russia
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 57.446 ₫ 419.061 ₫ +629% Rẻ hơn tại Russia
Buckwheat (1 kg) 15.354 ₫ 95.566 ₫ +522% Rẻ hơn tại Russia
Kefir (1 Liter) 39.974 ₫ 241.695 ₫ +505% Rẻ hơn tại Russia
Mineral Water (1.5 L) 18.796 ₫ 89.213 ₫ +375% Rẻ hơn tại Russia

So sánh theo danh mục

Danh mục Russia rẻ hơn France rẻ hơn Chênh lệch
Nông sản 13 5 +291%
Khác 14 0 +103%
Sữa & Trứng 7 3 +190%
Ngũ cốc 8 0 +113%
Thịt 5 1 +90%
Bánh mì & Bánh ngọt 3 0 +60%

Tất cả sản phẩm được so sánh

Sản phẩm Russia France Tương đương VND Chênh lệch Chi phí tương đối
Beetroot (1 kg) 13.501 ₫ 310.788 ₫ 13.501 ₫ / 310.788 ₫ +2202%
Garlic (250 g) 20.384 ₫ 272.932 ₫ 20.384 ₫ / 272.932 ₫ +1239%
Bell Pepper (1 kg) 57.181 ₫ 578.956 ₫ 57.181 ₫ / 578.956 ₫ +913%
Sour Cream (300 g) 38.121 ₫ 286.963 ₫ 38.121 ₫ / 286.963 ₫ +653%
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 57.446 ₫ 419.061 ₫ 57.446 ₫ / 419.061 ₫ +629%
Buckwheat (1 kg) 15.354 ₫ 95.566 ₫ 15.354 ₫ / 95.566 ₫ +522%
Kefir (1 Liter) 39.974 ₫ 241.695 ₫ 39.974 ₫ / 241.695 ₫ +505%
Mineral Water (1.5 L) 18.796 ₫ 89.213 ₫ 18.796 ₫ / 89.213 ₫ +375%
Beef Round (1 kg) 324.819 ₫ 1.484.583 ₫ 324.819 ₫ / 1.484.583 ₫ +357%
Lemons (1 kg) 37.326 ₫ 166.777 ₫ 37.326 ₫ / 166.777 ₫ +347%
White Fish Fillet (1 kg) 577.632 ₫ 2.427.801 ₫ 577.632 ₫ / 2.427.801 ₫ +320%
Carrots (1 kg) 20.119 ₫ 75.712 ₫ 20.119 ₫ / 75.712 ₫ +276%
Oranges (1 kg) 46.856 ₫ 121.244 ₫ 46.856 ₫ / 121.244 ₫ +159%
Salt (1 kg) 8.207 ₫ 20.384 ₫ 8.207 ₫ / 20.384 ₫ +148%
Cabbage (1 kg) 30.708 ₫ 72.535 ₫ 30.708 ₫ / 72.535 ₫ +136%
Sugar (1 kg) 25.149 ₫ 59.299 ₫ 25.149 ₫ / 59.299 ₫ +136%
Baguette (250 g) 21.708 ₫ 45.533 ₫ 21.708 ₫ / 45.533 ₫ +110%
Oat Flakes (1 kg) 58.504 ₫ 120.715 ₫ 58.504 ₫ / 120.715 ₫ +106%
Ground Coffee (250 g) 164.130 ₫ 338.584 ₫ 164.130 ₫ / 338.584 ₫ +106%
Eggs (12, Large Size) 47.121 ₫ 94.242 ₫ 47.121 ₫ / 94.242 ₫ +100%
Plain Yogurt (500 g) 57.710 ₫ 110.920 ₫ 57.710 ₫ / 110.920 ₫ +92%
Local Cheese (1 kg) 244.871 ₫ 56.122 ₫ 244.871 ₫ / 56.122 ₫ -77%
Black Pepper (50 g) 66.976 ₫ 118.068 ₫ 66.976 ₫ / 118.068 ₫ +76%
White Rice (1 kg) 57.975 ₫ 101.655 ₫ 57.975 ₫ / 101.655 ₫ +75%
Sausages (1 kg) 157.247 ₫ 270.285 ₫ 157.247 ₫ / 270.285 ₫ +72%
Broccoli (1 kg) 123.892 ₫ 39.179 ₫ 123.892 ₫ / 39.179 ₫ -68%
Fresh White Bread (500 g Loaf) 39.179 ₫ 65.387 ₫ 39.179 ₫ / 65.387 ₫ +67%
Pears (1 kg) 76.241 ₫ 26.473 ₫ 76.241 ₫ / 26.473 ₫ -65%
Fruit Jam (300 g) 52.416 ₫ 86.565 ₫ 52.416 ₫ / 86.565 ₫ +65%
Minced Beef (1 kg) 294.110 ₫ 485.243 ₫ 294.110 ₫ / 485.243 ₫ +65%
Potatoes (1 kg) 46.856 ₫ 18.266 ₫ 46.856 ₫ / 18.266 ₫ -61%
Mayonnaise (400 g) 45.533 ₫ 72.535 ₫ 45.533 ₫ / 72.535 ₫ +59%
Wheat Flour (1 kg) 28.590 ₫ 45.268 ₫ 28.590 ₫ / 45.268 ₫ +58%
Corn Flakes (500 g) 80.741 ₫ 126.010 ₫ 80.741 ₫ / 126.010 ₫ +56%
Dry Peas (1 kg) 45.798 ₫ 69.888 ₫ 45.798 ₫ / 69.888 ₫ +53%
Lettuce (1 Head) 40.503 ₫ 60.358 ₫ 40.503 ₫ / 60.358 ₫ +49%
Grapes (1 kg) 142.687 ₫ 212.310 ₫ 142.687 ₫ / 212.310 ₫ +49%
Onions (1 kg) 20.649 ₫ 30.443 ₫ 20.649 ₫ / 30.443 ₫ +47%
Cookies (400 g) 46.327 ₫ 67.770 ₫ 46.327 ₫ / 67.770 ₫ +46%
Turkey Fillet (1 kg) 289.345 ₫ 412.708 ₫ 289.345 ₫ / 412.708 ₫ +43%
Mozzarella (200 g) 75.182 ₫ 105.890 ₫ 75.182 ₫ / 105.890 ₫ +41%
Black Tea (100 g) 59.563 ₫ 81.800 ₫ 59.563 ₫ / 81.800 ₫ +37%
Vegetable Oil (1 L) 54.269 ₫ 72.800 ₫ 54.269 ₫ / 72.800 ₫ +34%
Cucumbers (1 kg) 36.532 ₫ 48.710 ₫ 36.532 ₫ / 48.710 ₫ +33%
Tomatoes (1 kg) 83.918 ₫ 60.358 ₫ 83.918 ₫ / 60.358 ₫ -28%
Cottage Cheese (500 g) 82.330 ₫ 60.358 ₫ 82.330 ₫ / 60.358 ₫ -27%
Ketchup (500 g) 52.416 ₫ 65.387 ₫ 52.416 ₫ / 65.387 ₫ +25%
Milk (Regular, 1 Liter) 38.915 ₫ 30.443 ₫ 38.915 ₫ / 30.443 ₫ -22%
Zucchini (1 kg) 73.329 ₫ 59.299 ₫ 73.329 ₫ / 59.299 ₫ -19%
Pasta (500 g) 39.974 ₫ 47.121 ₫ 39.974 ₫ / 47.121 ₫ +18%
Lentils (1 kg) 115.156 ₫ 128.922 ₫ 115.156 ₫ / 128.922 ₫ +12%
Bananas (1 kg) 54.004 ₫ 60.358 ₫ 54.004 ₫ / 60.358 ₫ +12%
Apples (1 kg) 57.446 ₫ 63.799 ₫ 57.446 ₫ / 63.799 ₫ +11%
Chicken Fillets (1 kg) 164.130 ₫ 180.543 ₫ 164.130 ₫ / 180.543 ₫ +10%
Dark Chocolate (100 g) 77.565 ₫ 84.712 ₫ 77.565 ₫ / 84.712 ₫ +9%
Salmon Fillet (1 kg) 794.178 ₫ 859.830 ₫ 794.178 ₫ / 859.830 ₫ +8%
Butter (250 g) 103.243 ₫ 107.743 ₫ 103.243 ₫ / 107.743 ₫ +4%
Pork Loin (1 kg) 234.282 ₫ 224.752 ₫ 234.282 ₫ / 224.752 ₫ -4%
Wholegrain Bread (500 g) 84.712 ₫ 87.624 ₫ 84.712 ₫ / 87.624 ₫ +3%
Whole Chicken (1 kg)
Sliced Ham (200 g) 66.181 ₫
Oats (1 kg)
Shrimp (1 kg) 458.505 ₫
Bottled Water (1 L)

Khám phá từng quốc gia

So sánh liên quan

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, Russia hay France?
Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 2.924.427 ₫ tại Russia so với 2.885.777 ₫ tại France.
Những mức giá này đến từ đâu?
Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Moscow (Russia) và Paris (France).
Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa Russia và France?
Chênh lệch lớn nhất nằm ở Beetroot (1 kg), Garlic (250 g), Bell Pepper (1 kg). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.