Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng USD.

Giá thực phẩm Russia so với Deutschland

Giá trung vị tại siêu thị ở Moscow, Russia (RUB) so với Berlin, Deutschland (EUR). 49 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.

Nhìn chung, Russia rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.924.427 ₫ so với 3.046.201 ₫ tại Deutschland (thấp hơn 4%). Russia có giá thấp hơn trên 30 trong số 49 sản phẩm có thể so sánh.

Russia
2.924.427 ₫
Giỏ chính thức / tháng
96.096 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
Deutschland
3.046.201 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100.066 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
30 / 19
Sản phẩm rẻ hơn
Russia / Deutschland
+84%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND

Giỏ thực phẩm chính thức

Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.

Russia

2.924.427 ₫ / Monthly (31 days)

2.924.427 ₫ (VND)

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

Deutschland

3.046.201 ₫ / Monthly (31 days)

3.046.201 ₫ VND

Độ bao phủ giá: 90%

Giỏ thực phẩm →

Chênh lệch giá lớn nhất

Sản phẩm Russia Deutschland Chênh lệch Chênh lệch giá
Beetroot (1 kg) 13.501 ₫ 144.540 ₫ +971% Rẻ hơn tại Russia
Onions (1 kg) 20.649 ₫ 121.509 ₫ +488% Rẻ hơn tại Russia
Chicken Fillets (1 kg) 164.130 ₫ 907.745 ₫ +453% Rẻ hơn tại Russia
Bell Pepper (1 kg) 57.181 ₫ 303.641 ₫ +431% Rẻ hơn tại Russia
Buckwheat (1 kg) 15.354 ₫ 75.712 ₫ +393% Rẻ hơn tại Russia
Dry Peas (1 kg) 45.798 ₫ 132.892 ₫ +190% Rẻ hơn tại Russia
Potatoes (1 kg) 46.856 ₫ 124.156 ₫ +165% Rẻ hơn tại Russia
Wheat Flour (1 kg) 28.590 ₫ 75.712 ₫ +165% Rẻ hơn tại Russia

So sánh theo danh mục

Danh mục Russia rẻ hơn Deutschland rẻ hơn Chênh lệch
Nông sản 14 3 +147%
Khác 4 6 +33%
Sữa & Trứng 1 7 -28%
Ngũ cốc 5 2 +118%
Thịt 5 0 +142%
Bánh mì & Bánh ngọt 1 1 -23%

Tất cả sản phẩm được so sánh

Sản phẩm Russia Deutschland Tương đương VND Chênh lệch Chi phí tương đối
Beetroot (1 kg) 13.501 ₫ 144.540 ₫ 13.501 ₫ / 144.540 ₫ +971%
Onions (1 kg) 20.649 ₫ 121.509 ₫ 20.649 ₫ / 121.509 ₫ +488%
Chicken Fillets (1 kg) 164.130 ₫ 907.745 ₫ 164.130 ₫ / 907.745 ₫ +453%
Bell Pepper (1 kg) 57.181 ₫ 303.641 ₫ 57.181 ₫ / 303.641 ₫ +431%
Buckwheat (1 kg) 15.354 ₫ 75.712 ₫ 15.354 ₫ / 75.712 ₫ +393%
Dry Peas (1 kg) 45.798 ₫ 132.892 ₫ 45.798 ₫ / 132.892 ₫ +190%
Potatoes (1 kg) 46.856 ₫ 124.156 ₫ 46.856 ₫ / 124.156 ₫ +165%
Wheat Flour (1 kg) 28.590 ₫ 75.712 ₫ 28.590 ₫ / 75.712 ₫ +165%
Salt (1 kg) 8.207 ₫ 20.913 ₫ 8.207 ₫ / 20.913 ₫ +155%
Mayonnaise (400 g) 45.533 ₫ 111.979 ₫ 45.533 ₫ / 111.979 ₫ +146%
Sugar (1 kg) 25.149 ₫ 60.358 ₫ 25.149 ₫ / 60.358 ₫ +140%
Ketchup (500 g) 52.416 ₫ 121.244 ₫ 52.416 ₫ / 121.244 ₫ +131%
White Rice (1 kg) 57.975 ₫ 121.244 ₫ 57.975 ₫ / 121.244 ₫ +109%
Minced Beef (1 kg) 294.110 ₫ 606.222 ₫ 294.110 ₫ / 606.222 ₫ +106%
Eggs (12, Large Size) 47.121 ₫ 90.801 ₫ 47.121 ₫ / 90.801 ₫ +93%
Garlic (250 g) 20.384 ₫ 39.179 ₫ 20.384 ₫ / 39.179 ₫ +92%
Local Cheese (1 kg) 244.871 ₫ 20.913 ₫ 244.871 ₫ / 20.913 ₫ -91%
White Fish Fillet (1 kg) 577.632 ₫ 136.334 ₫ 577.632 ₫ / 136.334 ₫ -76%
Black Pepper (50 g) 66.976 ₫ 18.001 ₫ 66.976 ₫ / 18.001 ₫ -73%
Cabbage (1 kg) 30.708 ₫ 51.357 ₫ 30.708 ₫ / 51.357 ₫ +67%
Sausages (1 kg) 157.247 ₫ 255.460 ₫ 157.247 ₫ / 255.460 ₫ +62%
Pork Loin (1 kg) 234.282 ₫ 378.823 ₫ 234.282 ₫ / 378.823 ₫ +62%
Oranges (1 kg) 46.856 ₫ 75.712 ₫ 46.856 ₫ / 75.712 ₫ +62%
Pasta (500 g) 39.974 ₫ 63.534 ₫ 39.974 ₫ / 63.534 ₫ +59%
Lentils (1 kg) 115.156 ₫ 48.180 ₫ 115.156 ₫ / 48.180 ₫ -58%
Apples (1 kg) 57.446 ₫ 90.801 ₫ 57.446 ₫ / 90.801 ₫ +58%
Zucchini (1 kg) 73.329 ₫ 115.156 ₫ 73.329 ₫ / 115.156 ₫ +57%
Butter (250 g) 103.243 ₫ 45.268 ₫ 103.243 ₫ / 45.268 ₫ -56%
Cottage Cheese (500 g) 82.330 ₫ 39.179 ₫ 82.330 ₫ / 39.179 ₫ -52%
Wholegrain Bread (500 g) 84.712 ₫ 42.091 ₫ 84.712 ₫ / 42.091 ₫ -50%
Carrots (1 kg) 20.119 ₫ 30.179 ₫ 20.119 ₫ / 30.179 ₫ +50%
Mozzarella (200 g) 75.182 ₫ 39.179 ₫ 75.182 ₫ / 39.179 ₫ -48%
Broccoli (1 kg) 123.892 ₫ 181.337 ₫ 123.892 ₫ / 181.337 ₫ +46%
Lemons (1 kg) 37.326 ₫ 54.269 ₫ 37.326 ₫ / 54.269 ₫ +45%
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 57.446 ₫ 36.003 ₫ 57.446 ₫ / 36.003 ₫ -37%
Shrimp (1 kg) 458.505 ₫ 303.376 ₫ 458.505 ₫ / 303.376 ₫ -34%
Oat Flakes (1 kg) 58.504 ₫ 41.827 ₫ 58.504 ₫ / 41.827 ₫ -29%
Ground Coffee (250 g) 164.130 ₫ 120.715 ₫ 164.130 ₫ / 120.715 ₫ -26%
Beef Round (1 kg) 324.819 ₫ 409.796 ₫ 324.819 ₫ / 409.796 ₫ +26%
Plain Yogurt (500 g) 57.710 ₫ 42.621 ₫ 57.710 ₫ / 42.621 ₫ -26%
Lettuce (1 Head) 40.503 ₫ 30.179 ₫ 40.503 ₫ / 30.179 ₫ -25%
Cucumbers (1 kg) 36.532 ₫ 45.533 ₫ 36.532 ₫ / 45.533 ₫ +25%
Vegetable Oil (1 L) 54.269 ₫ 42.091 ₫ 54.269 ₫ / 42.091 ₫ -22%
Pears (1 kg) 76.241 ₫ 60.358 ₫ 76.241 ₫ / 60.358 ₫ -21%
Tomatoes (1 kg) 83.918 ₫ 68.829 ₫ 83.918 ₫ / 68.829 ₫ -18%
Salmon Fillet (1 kg) 794.178 ₫ 707.348 ₫ 794.178 ₫ / 707.348 ₫ -11%
Bananas (1 kg) 54.004 ₫ 57.446 ₫ 54.004 ₫ / 57.446 ₫ +6%
Fresh White Bread (500 g Loaf) 39.179 ₫ 41.033 ₫ 39.179 ₫ / 41.033 ₫ +5%
Milk (Regular, 1 Liter) 38.915 ₫ 37.856 ₫ 38.915 ₫ / 37.856 ₫ -3%
Baguette (250 g) 21.708 ₫
Whole Chicken (1 kg)
Dark Chocolate (100 g) 77.565 ₫
Cookies (400 g) 46.327 ₫
Corn Flakes (500 g) 80.741 ₫
Grapes (1 kg) 142.687 ₫
Sliced Ham (200 g) 66.181 ₫
Fruit Jam (300 g) 52.416 ₫
Kefir (1 Liter) 39.974 ₫
Oats (1 kg)
Sour Cream (300 g) 38.121 ₫
Black Tea (100 g) 59.563 ₫
Turkey Fillet (1 kg) 289.345 ₫
Bottled Water (1 L)
Mineral Water (1.5 L) 18.796 ₫

Khám phá từng quốc gia

So sánh liên quan

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, Russia hay Deutschland?
Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 2.924.427 ₫ tại Russia so với 3.046.201 ₫ tại Deutschland.
Những mức giá này đến từ đâu?
Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Moscow (Russia) và Berlin (Deutschland).
Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa Russia và Deutschland?
Chênh lệch lớn nhất nằm ở Beetroot (1 kg), Onions (1 kg), Chicken Fillets (1 kg). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.