Giá thực phẩm tại Houston, Hoa Kỳ
Texas · Hoa Kỳ · Cập nhật lần cuối: 2026-06-20
Giá thực phẩm siêu thị tại Houston, Hoa Kỳ. Chúng tôi so sánh 2 chuỗi siêu thị lớn trên 58 sản phẩm thiết yếu.
Giá trung vị các mặt hàng thiết yếu trên các sản phẩm được theo dõi: 99.272 ₫. Độ phủ danh mục tổng thể: 91%.
Giá siêu thị tại Houston
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Apples (1 lb) (≈454 g) | 35.209 ₫ 1,33 US$ | 2 cửa hàng | |
| Baguette (250 g) | 36.267 ₫ 1,37 US$ | 1 cửa hàng | |
| Bananas (1 lb) (≈454 g) | 15.619 ₫ 0,59 US$ | 2 cửa hàng | |
| Beef Round (1 lb) (≈454 g) | 290.934 ₫ 10,99 US$ | 1 cửa hàng | |
| Beetroot (1 kg) | 174.454 ₫ 6,59 US$ | 1 cửa hàng | |
| Bell Pepper (1 kg) | 44.209 ₫ 1,67 US$ | 1 cửa hàng | |
| Black Pepper (50 g) | 53.739 ₫ 2,03 US$ | 2 cửa hàng | |
| Fresh White Bread (1 lb loaf) (≈500 g) | 105.361 ₫ 3,98 US$ | 2 cửa hàng | |
| Wholegrain Bread (500 g) | 114.891 ₫ 4,34 US$ | 2 cửa hàng | |
| Broccoli (1 kg) | 124.156 ₫ 4,69 US$ | 1 cửa hàng | |
| Buckwheat (1 kg) | 582.926 ₫ 22,02 US$ | 1 cửa hàng | |
| Butter (8 oz) (≈227 g) | 224.223 ₫ 8,47 US$ | 2 cửa hàng | |
| Cabbage (1 lb) (≈454 g) | 30.179 ₫ 1,14 US$ | 2 cửa hàng | |
| Carrots (1 lb) (≈454 g) | 44.739 ₫ 1,69 US$ | 1 cửa hàng | |
| Local Cheese (1 lb) (≈454 g) | 308.406 ₫ 11,65 US$ | 2 cửa hàng | |
| Chicken Fillets (1 lb) (≈454 g) | 108.802 ₫ 4,11 US$ | 2 cửa hàng | |
| Whole Chicken (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Dark Chocolate (100 g) | 118.332 ₫ 4,47 US$ | 2 cửa hàng | |
| Ground Coffee (12 oz) (≈340 g) | 343.879 ₫ 12,99 US$ | 3 cửa hàng | |
| Cookies (400 g) | 298.346 ₫ 11,27 US$ | 1 cửa hàng | |
| Corn Flakes (500 g) | 142.423 ₫ 5,38 US$ | 2 cửa hàng | |
| Cottage Cheese (500 g) | 100.596 ₫ 3,80 US$ | 2 cửa hàng | |
| Cucumbers (1 lb) (≈454 g) | 40.238 ₫ 1,52 US$ | 2 cửa hàng | |
| Eggs (1 dozen, Large) (12 eggs) | 185.043 ₫ 6,99 US$ | 1 cửa hàng | |
| Fish Fillet (1 lb) (≈454 g) | 264.461 ₫ 9,99 US$ | 2 cửa hàng | |
| Flour (2 lb bag) (≈907 g) | 37.062 ₫ 1,40 US$ | 2 cửa hàng | |
| Garlic (250 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Grapes (1 kg) | 162.806 ₫ 6,15 US$ | 2 cửa hàng | |
| Sliced Ham (200 g) | 85.506 ₫ 3,23 US$ | 2 cửa hàng | |
| Fruit Jam (300 g) | 46.592 ₫ 1,76 US$ | 2 cửa hàng | |
| Kefir (1 Liter) | 145.335 ₫ 5,49 US$ | 2 cửa hàng | |
| Ketchup (500 g) | 63.269 ₫ 2,39 US$ | 2 cửa hàng | |
| Lemons (1 kg) | 174.719 ₫ 6,60 US$ | 2 cửa hàng | |
| Lentils (1 kg) | 156.982 ₫ 5,93 US$ | 1 cửa hàng | |
| Lettuce (1 head) | 60.622 ₫ 2,29 US$ | 1 cửa hàng | |
| Mayonnaise (400 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Milk (Lactose Free, 1 Liter) | 25.414 ₫ 0,96 US$ | 1 cửa hàng | |
| Milk (1 gallon) (≈3.79 L) | 84.183 ₫ 3,18 US$ | 1 cửa hàng | |
| Minced Beef (1 kg) | 1.167.176 ₫ 44,09 US$ | 1 cửa hàng | |
| Mozzarella (200 g) | 69.888 ₫ 2,64 US$ | 2 cửa hàng | |
| Oat Flakes (1 kg) | 230.047 ₫ 8,69 US$ | 2 cửa hàng | |
| Oats (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Onions (1 lb) (≈454 g) | 31.502 ₫ 1,19 US$ | 2 cửa hàng | |
| Oranges (1 lb) (≈454 g) | 29.649 ₫ 1,12 US$ | 1 cửa hàng | |
| Pasta (1 lb box) (≈454 g) | 128.127 ₫ 4,84 US$ | 2 cửa hàng | |
| Pears (1 kg) | 180.278 ₫ 6,81 US$ | 2 cửa hàng | |
| Dry Peas (1 kg) | 95.831 ₫ 3,62 US$ | 2 cửa hàng | |
| Pork Loin (1 lb) (≈454 g) | 79.153 ₫ 2,99 US$ | 1 cửa hàng | |
| Potatoes (1 lb) (≈454 g) | 21.708 ₫ 0,82 US$ | 2 cửa hàng | |
| White Rice (1 lb) (≈454 g) | 45.268 ₫ 1,71 US$ | 2 cửa hàng | |
| Salmon Fillet (1 kg) | 648.314 ₫ 24,49 US$ | 2 cửa hàng | |
| Salt (1 kg) | 64.328 ₫ 2,43 US$ | 1 cửa hàng | |
| Sausages (1 kg) | 256.255 ₫ 9,68 US$ | 2 cửa hàng | |
| Shrimp (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Sour Cream (300 g) | 48.710 ₫ 1,84 US$ | 1 cửa hàng | |
| Sugar (2 lb bag) (≈907 g) | 63.269 ₫ 2,39 US$ | 3 cửa hàng | |
| Black Tea (100 g) | 97.684 ₫ 3,69 US$ | 1 cửa hàng | |
| Tomatoes (1 lb) (≈454 g) | 72.535 ₫ 2,74 US$ | 2 cửa hàng | |
| Turkey Fillet (1 kg) | 427.532 ₫ 16,15 US$ | 2 cửa hàng | |
| Vegetable Oil (1 qt) (≈946 ml) | 72.535 ₫ 2,74 US$ | 2 cửa hàng | |
| Bottled Water (1 L) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Mineral Water (1.5 L) | 119.656 ₫ 4,52 US$ | 1 cửa hàng | |
| Plain Yogurt (17.6 oz) (≈500 g) | 72.800 ₫ 2,75 US$ | 2 cửa hàng | |
| Zucchini (1 kg) | 122.039 ₫ 4,61 US$ | 2 cửa hàng |
Giá cộng đồng tại Houston
Giá thực phẩm được báo cáo từ những người đóng góp địa phương (Numbeo). Sử dụng cùng với dữ liệu chuỗi siêu thị ở trên.
| Sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Apples (1 lb) | 106.420 ₫ |
| Bananas (1 lb) | 39.179 ₫ |
| Fresh White Bread (1 lb loaf) | 88.948 ₫ |
| Local Cheese (1 lb) | 309.994 ₫ |
| Chicken Fillets (1 lb) | 352.350 ₫ |
| Eggs (1 dozen, Large) | 88.948 ₫ |
| Lettuce (1 head) | 48.710 ₫ |
| Milk (1 gallon) | 22.766 ₫ |
| Onions (1 lb) | 70.152 ₫ |
| Oranges (1 lb) | 89.213 ₫ |
| Potatoes (1 lb) | 65.652 ₫ |
| White Rice (1 lb) | 109.067 ₫ |
| Tomatoes (1 lb) | 79.947 ₫ |
| Mineral Water (1.5 L) | 67.505 ₫ |
Giá thực phẩm tại Houston
Chi phí thực phẩm hàng tháng tại Houston, Hoa Kỳ là bao nhiêu?
Dựa trên giỏ thực phẩm chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng ước tính là 3.318.074 ₫ mỗi người (109.067 ₫/ngày), với dữ liệu giá cho 100% các mặt hàng trong giỏ.
Dữ liệu giá tại Houston đến từ đâu?
Giá phản ánh các chuỗi siêu thị lớn hoạt động tại Hoa Kỳ. Các trang thành phố nhóm dữ liệu chuỗi quốc gia; giá tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo khu vực.
Làm thế nào để so sánh các nhà bán lẻ tại Hoa Kỳ?
Mở các trang sản phẩm riêng lẻ để xem giá theo nhà bán lẻ, hoặc truy cập trang của từng chuỗi để xem danh mục đầy đủ được theo dõi.
Xem giỏ thực phẩm chính thức · Tất cả giá tại Hoa Kỳ
Các thành phố khác tại Hoa Kỳ
New York
Tham chiếuNew York
- Sữa (1 L)
- 37.326 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.318.074 ₫
Los Angeles
California
- Sữa (1 L)
- 35.209 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.970.754 ₫
- so với New York (sữa)
- -5.7%
Chicago
Illinois
- Sữa (1 L)
- 34.150 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.762.150 ₫
- so với New York (sữa)
- -8.5%
Phoenix
Arizona
- Sữa (1 L)
- 24.090 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.885.777 ₫
- so với New York (sữa)
- -35.5%
Philadelphia
Pennsylvania
- Sữa (1 L)
- 38.121 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.050.966 ₫
- so với New York (sữa)
- +2.1%
Miami
Florida
- Sữa (1 L)
- 35.209 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.019.199 ₫
- so với New York (sữa)
- -5.7%
Atlanta
Georgia
- Sữa (1 L)
- 22.502 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.731.442 ₫
- so với New York (sữa)
- -39.7%
Seattle
Washington
- Sữa (1 L)
- 32.561 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.305.897 ₫
- so với New York (sữa)
- -12.8%
Denver
Colorado
- Sữa (1 L)
- 29.120 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.953.017 ₫
- so với New York (sữa)
- -22%