Giá thực phẩm España so với Deutschland
Giá trung vị tại siêu thị ở Madrid, España (EUR) so với Berlin, Deutschland (EUR). 49 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.
Nhìn chung, España rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.581.342 ₫ so với 3.046.201 ₫ tại Deutschland (thấp hơn 18%). España có giá thấp hơn trên 28 trong số 49 sản phẩm có thể so sánh.
España
2.581.342 ₫
Giỏ chính thức / tháng
84.712 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
Deutschland
3.046.201 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100.066 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
28 / 20
Sản phẩm rẻ hơn
España / Deutschland
+60%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND
Giỏ thực phẩm chính thức
Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.
Chênh lệch giá lớn nhất
| Sản phẩm | España | Deutschland | Chênh lệch | Chênh lệch giá |
|---|---|---|---|---|
| Ketchup (500 g) | 26.737 ₫ | 121.244 ₫ | +353% | Rẻ hơn tại España |
| Pechuga de Pollo (1 kg) | 221.576 ₫ | 907.745 ₫ | +310% | Rẻ hơn tại España |
| Pimiento (1 kg) | 75.976 ₫ | 303.641 ₫ | +300% | Rẻ hơn tại España |
| Mayonesa (400 g) | 29.120 ₫ | 111.979 ₫ | +285% | Rẻ hơn tại España |
| Carne Picada de Ternera (1 kg) | 167.042 ₫ | 606.222 ₫ | +263% | Rẻ hơn tại España |
| Pasta (500 g) | 18.266 ₫ | 63.534 ₫ | +248% | Rẻ hơn tại España |
| Harina de Trigo (1 kg) | 21.972 ₫ | 75.712 ₫ | +245% | Rẻ hơn tại España |
| Arroz Blanco (1 kg) | 36.532 ₫ | 121.244 ₫ | +232% | Rẻ hơn tại España |
So sánh theo danh mục
| Danh mục | España rẻ hơn | Deutschland rẻ hơn | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nông sản | 10 | 6 | +46% |
| Khác | 4 | 6 | +61% |
| Sữa & Trứng | 3 | 5 | -16% |
| Ngũ cốc | 5 | 2 | +125% |
| Thịt | 5 | 0 | +152% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 1 | 1 | +10% |
Tất cả sản phẩm được so sánh
| Sản phẩm | España | Deutschland | Tương đương VND | Chênh lệch | Chi phí tương đối |
|---|---|---|---|---|---|
| Ketchup (500 g) | 26.737 ₫ | 121.244 ₫ | 26.737 ₫ / 121.244 ₫ | +353% | |
| Pechuga de Pollo (1 kg) | 221.576 ₫ | 907.745 ₫ | 221.576 ₫ / 907.745 ₫ | +310% | |
| Pimiento (1 kg) | 75.976 ₫ | 303.641 ₫ | 75.976 ₫ / 303.641 ₫ | +300% | |
| Mayonesa (400 g) | 29.120 ₫ | 111.979 ₫ | 29.120 ₫ / 111.979 ₫ | +285% | |
| Carne Picada de Ternera (1 kg) | 167.042 ₫ | 606.222 ₫ | 167.042 ₫ / 606.222 ₫ | +263% | |
| Pasta (500 g) | 18.266 ₫ | 63.534 ₫ | 18.266 ₫ / 63.534 ₫ | +248% | |
| Harina de Trigo (1 kg) | 21.972 ₫ | 75.712 ₫ | 21.972 ₫ / 75.712 ₫ | +245% | |
| Arroz Blanco (1 kg) | 36.532 ₫ | 121.244 ₫ | 36.532 ₫ / 121.244 ₫ | +232% | |
| Trigo Sarraceno (1 kg) | 27.267 ₫ | 75.712 ₫ | 27.267 ₫ / 75.712 ₫ | +178% | |
| Patatas (1 kg) | 47.121 ₫ | 124.156 ₫ | 47.121 ₫ / 124.156 ₫ | +163% | |
| Cebollas (1 kg) | 48.710 ₫ | 121.509 ₫ | 48.710 ₫ / 121.509 ₫ | +149% | |
| Brocoli (1 kg) | 78.624 ₫ | 181.337 ₫ | 78.624 ₫ / 181.337 ₫ | +131% | |
| Azúcar (1 kg) | 27.267 ₫ | 60.358 ₫ | 27.267 ₫ / 60.358 ₫ | +121% | |
| Calabacin (1 kg) | 56.122 ₫ | 115.156 ₫ | 56.122 ₫ / 115.156 ₫ | +105% | |
| Ajo (250 g) | 446.593 ₫ | 39.179 ₫ | 446.593 ₫ / 39.179 ₫ | -91% | |
| Queso Local (1 kg) | 218.928 ₫ | 20.913 ₫ | 218.664 ₫ / 20.913 ₫ | -90% | |
| Filete de Pescado (1 kg) | 683.258 ₫ | 136.334 ₫ | 683.258 ₫ / 136.334 ₫ | -80% | |
| Café Molido (250 g) | 68.299 ₫ | 120.715 ₫ | 68.299 ₫ / 120.715 ₫ | +77% | |
| Remolacha (1 kg) | 84.183 ₫ | 144.540 ₫ | 84.183 ₫ / 144.540 ₫ | +72% | |
| Ternera Redondo (1 kg) | 239.047 ₫ | 409.796 ₫ | 239.047 ₫ / 409.796 ₫ | +71% | |
| Lentejas (1 kg) | 147.452 ₫ | 48.180 ₫ | 147.452 ₫ / 48.180 ₫ | -67% | |
| Naranjas (1 kg) | 47.121 ₫ | 75.712 ₫ | 47.121 ₫ / 75.712 ₫ | +61% | |
| Salchichas (1 kg) | 161.483 ₫ | 255.460 ₫ | 161.748 ₫ / 255.460 ₫ | +58% | |
| Guisantes Secos (1 kg) | 84.977 ₫ | 132.892 ₫ | 84.977 ₫ / 132.892 ₫ | +56% | |
| Limones (1 kg) | 124.421 ₫ | 54.269 ₫ | 124.421 ₫ / 54.269 ₫ | -56% | |
| Lomo de Cerdo (1 kg) | 243.283 ₫ | 378.823 ₫ | 243.283 ₫ / 378.823 ₫ | +56% | |
| Pan Blanco (500 g) | 26.473 ₫ | 41.033 ₫ | 26.473 ₫ / 41.033 ₫ | +55% | |
| Sal (1 kg) | 43.945 ₫ | 20.913 ₫ | 43.945 ₫ / 20.913 ₫ | -52% | |
| Requeson (500 g) | 75.976 ₫ | 39.179 ₫ | 75.976 ₫ / 39.179 ₫ | -48% | |
| Gambas (1 kg) | 503.773 ₫ | 303.376 ₫ | 503.509 ₫ / 303.376 ₫ | -40% | |
| Mantequilla (250 g) | 74.388 ₫ | 45.268 ₫ | 74.388 ₫ / 45.268 ₫ | -39% | |
| Pimienta Negra (50 g) | 28.326 ₫ | 18.001 ₫ | 28.326 ₫ / 18.001 ₫ | -36% | |
| Manzanas (1 kg) | 66.711 ₫ | 90.801 ₫ | 66.711 ₫ / 90.801 ₫ | +36% | |
| Yogur Natural (500 g) | 31.502 ₫ | 42.621 ₫ | 31.502 ₫ / 42.621 ₫ | +35% | |
| Pan Integral (500 g) | 64.858 ₫ | 42.091 ₫ | 64.858 ₫ / 42.091 ₫ | -35% | |
| Plátanos (1 kg) | 87.360 ₫ | 57.446 ₫ | 87.360 ₫ / 57.446 ₫ | -34% | |
| Col (1 kg) | 74.388 ₫ | 51.357 ₫ | 74.388 ₫ / 51.357 ₫ | -31% | |
| Peras (1 kg) | 79.947 ₫ | 60.358 ₫ | 79.947 ₫ / 60.358 ₫ | -25% | |
| Leche Sin Lactosa (1 Litro) | 30.179 ₫ | 36.003 ₫ | 29.914 ₫ / 36.003 ₫ | +20% | |
| Zanahorias (1 kg) | 36.532 ₫ | 30.179 ₫ | 36.532 ₫ / 30.179 ₫ | -17% | |
| Aceite Vegetal (1 L) | 50.298 ₫ | 42.091 ₫ | 50.298 ₫ / 42.091 ₫ | -16% | |
| Copos de Avena (1 kg) | 49.504 ₫ | 41.827 ₫ | 49.504 ₫ / 41.827 ₫ | -16% | |
| Lechuga (1 Unidad) | 27.267 ₫ | 30.179 ₫ | 27.267 ₫ / 30.179 ₫ | +11% | |
| Mozzarella (200 g) | 43.680 ₫ | 39.179 ₫ | 43.680 ₫ / 39.179 ₫ | -10% | |
| Tomates (1 kg) | 63.799 ₫ | 68.829 ₫ | 63.799 ₫ / 68.829 ₫ | +8% | |
| Leche (1 Litro) | 36.003 ₫ | 37.856 ₫ | 36.267 ₫ / 37.856 ₫ | +4% | |
| Filete de Salmon (1 kg) | 713.701 ₫ | 707.348 ₫ | 713.701 ₫ / 707.348 ₫ | -1% | |
| Huevos (12, Talla L) | 91.066 ₫ | 90.801 ₫ | 91.066 ₫ / 90.801 ₫ | -0% | |
| Baguette (250 g) | 14.030 ₫ | — | — | — | — |
| Pollo Entero (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Chocolate Negro (100 g) | 53.210 ₫ | — | — | — | — |
| Galletas (400 g) | 20.649 ₫ | — | — | — | — |
| Copos de Maiz (500 g) | 91.066 ₫ | — | — | — | — |
| Pepinos (1 kg) | 45.533 ₫ | 45.533 ₫ | 45.533 ₫ / 45.533 ₫ | 0% | |
| Uvas (1 kg) | 37.856 ₫ | — | — | — | — |
| Jamon Cocido (200 g) | 68.299 ₫ | — | — | — | — |
| Mermelada (300 g) | 33.091 ₫ | — | — | — | — |
| Kefir (1 Litro) | 109.332 ₫ | — | — | — | — |
| Avena (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Nata Agria (300 g) | 60.093 ₫ | — | — | — | — |
| Te Negro (100 g) | 68.035 ₫ | — | — | — | — |
| Filete de Pavo (1 kg) | 265.785 ₫ | — | — | — | — |
| Agua Embotellada (1 L) | — | — | — | — | — |
| Agua Mineral (1.5 L) | 20.913 ₫ | — | — | — | — |
Khám phá từng quốc gia
So sánh liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, España hay Deutschland?
- Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 2.581.342 ₫ tại España so với 3.046.201 ₫ tại Deutschland.
- Những mức giá này đến từ đâu?
- Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Madrid (España) và Berlin (Deutschland).
- Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa España và Deutschland?
- Chênh lệch lớn nhất nằm ở Ketchup (500 g), Pechuga de Pollo (1 kg), Pimiento (1 kg). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.