Giá thực phẩm España so với Polska
Giá trung vị tại siêu thị ở Madrid, España (EUR) so với Warsaw, Polska (PLN). 59 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.
Nhìn chung, España rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.581.342 ₫ so với 3.126.677 ₫ tại Polska (thấp hơn 21%). España có giá thấp hơn trên 43 trong số 59 sản phẩm có thể so sánh.
España
2.581.342 ₫
Giỏ chính thức / tháng
84.712 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
Polska
3.126.677 ₫
Giỏ chính thức / tháng
102.714 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
43 / 16
Sản phẩm rẻ hơn
España / Polska
+255%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND
Giỏ thực phẩm chính thức
Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.
Chênh lệch giá lớn nhất
| Sản phẩm | España | Polska | Chênh lệch | Chênh lệch giá |
|---|---|---|---|---|
| Leche Sin Lactosa (1 Litro) | 30.179 ₫ | 713.172 ₫ | +2284% | Rẻ hơn tại España |
| Pimienta Negra (50 g) | 28.326 ₫ | 638.254 ₫ | +2153% | Rẻ hơn tại España |
| Nata Agria (300 g) | 60.093 ₫ | 713.172 ₫ | +1087% | Rẻ hơn tại España |
| Baguette (250 g) | 14.030 ₫ | 159.365 ₫ | +1036% | Rẻ hơn tại España |
| Te Negro (100 g) | 68.035 ₫ | 713.172 ₫ | +948% | Rẻ hơn tại España |
| Yogur Natural (500 g) | 31.502 ₫ | 312.377 ₫ | +892% | Rẻ hơn tại España |
| Remolacha (1 kg) | 84.183 ₫ | 713.172 ₫ | +747% | Rẻ hơn tại España |
| Jamon Cocido (200 g) | 68.299 ₫ | 573.661 ₫ | +740% | Rẻ hơn tại España |
So sánh theo danh mục
| Danh mục | España rẻ hơn | Polska rẻ hơn | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nông sản | 11 | 7 | +68% |
| Khác | 10 | 3 | +388% |
| Sữa & Trứng | 8 | 2 | +514% |
| Ngũ cốc | 5 | 3 | +65% |
| Thịt | 6 | 1 | +205% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 3 | 0 | +559% |
Tất cả sản phẩm được so sánh
| Sản phẩm | España | Polska | Tương đương VND | Chênh lệch | Chi phí tương đối |
|---|---|---|---|---|---|
| Leche Sin Lactosa (1 Litro) | 30.179 ₫ | 713.172 ₫ | 29.914 ₫ / 713.172 ₫ | +2284% | |
| Pimienta Negra (50 g) | 28.326 ₫ | 638.254 ₫ | 28.326 ₫ / 638.254 ₫ | +2153% | |
| Nata Agria (300 g) | 60.093 ₫ | 713.172 ₫ | 60.093 ₫ / 713.172 ₫ | +1087% | |
| Baguette (250 g) | 14.030 ₫ | 159.365 ₫ | 14.030 ₫ / 159.365 ₫ | +1036% | |
| Te Negro (100 g) | 68.035 ₫ | 713.172 ₫ | 68.035 ₫ / 713.172 ₫ | +948% | |
| Yogur Natural (500 g) | 31.502 ₫ | 312.377 ₫ | 31.502 ₫ / 312.377 ₫ | +892% | |
| Remolacha (1 kg) | 84.183 ₫ | 713.172 ₫ | 84.183 ₫ / 713.172 ₫ | +747% | |
| Jamon Cocido (200 g) | 68.299 ₫ | 573.661 ₫ | 68.299 ₫ / 573.661 ₫ | +740% | |
| Chocolate Negro (100 g) | 53.210 ₫ | 427.268 ₫ | 53.210 ₫ / 427.268 ₫ | +703% | |
| Pasta (500 g) | 18.266 ₫ | 91.066 ₫ | 18.266 ₫ / 91.066 ₫ | +399% | |
| Mantequilla (250 g) | 74.388 ₫ | 370.616 ₫ | 74.388 ₫ / 370.616 ₫ | +398% | |
| Ketchup (500 g) | 26.737 ₫ | 126.539 ₫ | 26.737 ₫ / 126.539 ₫ | +373% | |
| Pan Blanco (500 g) | 26.473 ₫ | 123.892 ₫ | 26.473 ₫ / 123.892 ₫ | +368% | |
| Brocoli (1 kg) | 78.624 ₫ | 341.761 ₫ | 78.624 ₫ / 341.761 ₫ | +335% | |
| Carne Picada de Ternera (1 kg) | 167.042 ₫ | 690.670 ₫ | 167.042 ₫ / 690.670 ₫ | +313% | |
| Mermelada (300 g) | 33.091 ₫ | 130.510 ₫ | 33.091 ₫ / 130.510 ₫ | +294% | |
| Pan Integral (500 g) | 64.858 ₫ | 242.224 ₫ | 64.858 ₫ / 242.224 ₫ | +273% | |
| Pechuga de Pollo (1 kg) | 221.576 ₫ | 743.086 ₫ | 221.576 ₫ / 743.086 ₫ | +235% | |
| Mozzarella (200 g) | 43.680 ₫ | 124.421 ₫ | 43.680 ₫ / 124.421 ₫ | +185% | |
| Queso Local (1 kg) | 218.928 ₫ | 621.312 ₫ | 218.664 ₫ / 621.312 ₫ | +184% | |
| Café Molido (250 g) | 68.299 ₫ | 192.456 ₫ | 68.299 ₫ / 192.456 ₫ | +182% | |
| Filete de Pescado (1 kg) | 683.258 ₫ | 1.923.234 ₫ | 683.258 ₫ / 1.923.234 ₫ | +181% | |
| Col (1 kg) | 74.388 ₫ | 199.603 ₫ | 74.388 ₫ / 199.603 ₫ | +168% | |
| Galletas (400 g) | 20.649 ₫ | 47.121 ₫ | 20.649 ₫ / 47.121 ₫ | +128% | |
| Requeson (500 g) | 75.976 ₫ | 171.013 ₫ | 75.976 ₫ / 171.013 ₫ | +125% | |
| Filete de Salmon (1 kg) | 713.701 ₫ | 1.596.827 ₫ | 713.701 ₫ / 1.596.827 ₫ | +124% | |
| Salchichas (1 kg) | 161.483 ₫ | 299.405 ₫ | 161.748 ₫ / 299.405 ₫ | +85% | |
| Copos de Maiz (500 g) | 91.066 ₫ | 165.454 ₫ | 91.066 ₫ / 165.454 ₫ | +82% | |
| Kefir (1 Litro) | 109.332 ₫ | 20.649 ₫ | 109.332 ₫ / 20.649 ₫ | -81% | |
| Ajo (250 g) | 446.593 ₫ | 99.802 ₫ | 446.593 ₫ / 99.802 ₫ | -78% | |
| Agua Mineral (1.5 L) | 20.913 ₫ | 36.532 ₫ | 20.913 ₫ / 36.532 ₫ | +75% | |
| Arroz Blanco (1 kg) | 36.532 ₫ | 62.740 ₫ | 36.532 ₫ / 62.740 ₫ | +72% | |
| Calabacin (1 kg) | 56.122 ₫ | 93.978 ₫ | 56.122 ₫ / 93.978 ₫ | +67% | |
| Leche (1 Litro) | 36.003 ₫ | 59.828 ₫ | 36.267 ₫ / 59.828 ₫ | +65% | |
| Cebollas (1 kg) | 48.710 ₫ | 21.443 ₫ | 48.710 ₫ / 21.443 ₫ | -56% | |
| Sal (1 kg) | 43.945 ₫ | 19.590 ₫ | 43.945 ₫ / 19.590 ₫ | -55% | |
| Plátanos (1 kg) | 87.360 ₫ | 42.621 ₫ | 87.360 ₫ / 42.621 ₫ | -51% | |
| Filete de Pavo (1 kg) | 265.785 ₫ | 399.207 ₫ | 265.785 ₫ / 399.207 ₫ | +50% | |
| Limones (1 kg) | 124.421 ₫ | 185.308 ₫ | 124.421 ₫ / 185.308 ₫ | +49% | |
| Manzanas (1 kg) | 66.711 ₫ | 34.944 ₫ | 66.711 ₫ / 34.944 ₫ | -48% | |
| Trigo Sarraceno (1 kg) | 27.267 ₫ | 14.295 ₫ | 27.267 ₫ / 14.295 ₫ | -48% | |
| Uvas (1 kg) | 37.856 ₫ | 54.798 ₫ | 37.856 ₫ / 54.798 ₫ | +45% | |
| Patatas (1 kg) | 47.121 ₫ | 26.737 ₫ | 47.121 ₫ / 26.737 ₫ | -43% | |
| Azúcar (1 kg) | 27.267 ₫ | 17.737 ₫ | 27.267 ₫ / 17.737 ₫ | -35% | |
| Harina de Trigo (1 kg) | 21.972 ₫ | 29.649 ₫ | 21.972 ₫ / 29.649 ₫ | +35% | |
| Naranjas (1 kg) | 47.121 ₫ | 63.534 ₫ | 47.121 ₫ / 63.534 ₫ | +35% | |
| Ternera Redondo (1 kg) | 239.047 ₫ | 320.848 ₫ | 239.047 ₫ / 320.848 ₫ | +34% | |
| Tomates (1 kg) | 63.799 ₫ | 83.124 ₫ | 63.799 ₫ / 83.124 ₫ | +30% | |
| Aceite Vegetal (1 L) | 50.298 ₫ | 37.591 ₫ | 50.298 ₫ / 37.591 ₫ | -25% | |
| Pepinos (1 kg) | 45.533 ₫ | 56.916 ₫ | 45.533 ₫ / 56.916 ₫ | +25% | |
| Lomo de Cerdo (1 kg) | 243.283 ₫ | 185.308 ₫ | 243.283 ₫ / 185.308 ₫ | -24% | |
| Copos de Avena (1 kg) | 49.504 ₫ | 61.152 ₫ | 49.504 ₫ / 61.152 ₫ | +24% | |
| Lentejas (1 kg) | 147.452 ₫ | 113.832 ₫ | 147.452 ₫ / 113.832 ₫ | -23% | |
| Pimiento (1 kg) | 75.976 ₫ | 92.654 ₫ | 75.976 ₫ / 92.654 ₫ | +22% | |
| Zanahorias (1 kg) | 36.532 ₫ | 28.590 ₫ | 36.532 ₫ / 28.590 ₫ | -22% | |
| Lechuga (1 Unidad) | 27.267 ₫ | 32.032 ₫ | 27.267 ₫ / 32.032 ₫ | +17% | |
| Guisantes Secos (1 kg) | 84.977 ₫ | 71.211 ₫ | 84.977 ₫ / 71.211 ₫ | -16% | |
| Peras (1 kg) | 79.947 ₫ | 71.211 ₫ | 79.947 ₫ / 71.211 ₫ | -11% | |
| Huevos (12, Talla L) | 91.066 ₫ | 90.536 ₫ | 91.066 ₫ / 90.536 ₫ | -1% | |
| Pollo Entero (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Mayonesa (400 g) | 29.120 ₫ | — | — | — | — |
| Avena (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Gambas (1 kg) | 503.773 ₫ | — | — | — | — |
| Agua Embotellada (1 L) | — | — | — | — | — |
Khám phá từng quốc gia
So sánh liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, España hay Polska?
- Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 2.581.342 ₫ tại España so với 3.126.677 ₫ tại Polska.
- Những mức giá này đến từ đâu?
- Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Madrid (España) và Warsaw (Polska).
- Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa España và Polska?
- Chênh lệch lớn nhất nằm ở Leche Sin Lactosa (1 Litro), Pimienta Negra (50 g), Nata Agria (300 g). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.