Giá thực phẩm tại Đức
Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên
Chúng tôi theo dõi 49 sản phẩm thiết yếu trên 1 chuỗi siêu thị tại Đức. Giỏ thực phẩm chính thức có giá khoảng 3.046.201 ₫/người/tháng dựa trên giá trung vị tại cửa hàng.
Chi tiêu theo danh mục
| Danh mục | Chi phí hàng tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Thịt | 1.823.167 ₫ | 59.9% |
| Nông sản | 524.687 ₫ | 17.2% |
| Sữa & Trứng | 414.825 ₫ | 13.6% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 124.156 ₫ | 4.1% |
| Ngũ cốc | 105.096 ₫ | 3.4% |
| Khác | 55.063 ₫ | 1.8% |
Các mặt hàng thiết yếu rẻ nhất
- Schwarzer Pfeffer (50 g) 18.001 ₫
- Käse (1 kg) 20.913 ₫
- Salz (1 kg) 20.913 ₫
- Karotten (1 kg) 30.179 ₫
- Salat (1 Kopf) 30.179 ₫
Các mặt hàng thiết yếu đắt nhất
- Hähnchenbrust (1 kg) 907.745 ₫
- Lachsfilet (1 kg) 707.348 ₫
- Rinderhackfleisch (1 kg) 606.222 ₫
- Rindfleisch (1 kg) 409.796 ₫
- Schweinefleisch (1 kg) 378.823 ₫
Danh sách giá đầy đủ — Đức
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Äpfel (1 kg) | 90.801 ₫ 2,99 € | 2 cửa hàng | |
| Baguette (250 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Bananen (1 kg) | 57.446 ₫ 1,89 € | 1 cửa hàng | |
| Rindfleisch (1 kg) | 409.796 ₫ 13,50 € | 1 cửa hàng | |
| Rote Bete (1 kg) | 144.540 ₫ 4,76 € | 1 cửa hàng | |
| Paprika (1 kg) | 303.641 ₫ 10,00 € | 1 cửa hàng | |
| Schwarzer Pfeffer (50 g) | 18.001 ₫ 0,59 € | 1 cửa hàng | |
| Weißbrot (500 g) | 41.033 ₫ 1,35 € | 1 cửa hàng | |
| Vollkornbrot (500 g) | 42.091 ₫ 1,39 € | 1 cửa hàng | |
| Brokkoli (1 kg) | 181.337 ₫ 5,97 € | 1 cửa hàng | |
| Buchweizen (1 kg) | 75.712 ₫ 2,49 € | 1 cửa hàng | |
| Butter (250 g) | 45.268 ₫ 1,49 € | 1 cửa hàng | |
| Kohl (1 kg) | 51.357 ₫ 1,69 € | 1 cửa hàng | |
| Karotten (1 kg) | 30.179 ₫ 0,99 € | 1 cửa hàng | |
| Käse (1 kg) | 20.913 ₫ 0,69 € | 1 cửa hàng | |
| Hähnchenbrust (1 kg) | 907.745 ₫ 29,90 € | 1 cửa hàng | |
| Ganzes Huhn (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Zartbitterschokolade (100 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Kaffee gemahlen (250 g) | 120.715 ₫ 3,98 € | 1 cửa hàng | |
| Kekse (400 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Cornflakes (500 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Hüttenkäse (500 g) | 39.179 ₫ 1,29 € | 1 cửa hàng | |
| Gurken (1 kg) | 45.533 ₫ 1,50 € | 1 cửa hàng | |
| Eier (12 Stück) | 90.801 ₫ 2,99 € | 1 cửa hàng | |
| Fischfilet (1 kg) | 136.334 ₫ 4,49 € | 1 cửa hàng | |
| Mehl (1 kg) | 75.712 ₫ 2,49 € | 1 cửa hàng | |
| Knoblauch (250 g) | 39.179 ₫ 1,29 € | 1 cửa hàng | |
| Trauben (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Kochschinken (200 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Marmelade (300 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Kefir (1 l) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Ketchup (500 g) | 121.244 ₫ 3,99 € | 1 cửa hàng | |
| Zitronen (1 kg) | 54.269 ₫ 1,79 € | 1 cửa hàng | |
| Linsen (1 kg) | 48.180 ₫ 1,59 € | 1 cửa hàng | |
| Salat (1 Kopf) | 30.179 ₫ 0,99 € | 1 cửa hàng | |
| Mayonnaise (400 g) | 111.979 ₫ 3,69 € | 1 cửa hàng | |
| Laktosefreie Milch (1 l) | 36.003 ₫ 1,19 € | 1 cửa hàng | |
| Milch (1 Liter) | 37.856 ₫ 1,25 € | 1 cửa hàng | |
| Rinderhackfleisch (1 kg) | 606.222 ₫ 19,97 € | 1 cửa hàng | |
| Mozzarella (200 g) | 39.179 ₫ 1,29 € | 1 cửa hàng | |
| Haferflocken (1 kg) | 41.827 ₫ 1,38 € | 1 cửa hàng | |
| Hafer (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Zwiebeln (1 kg) | 121.509 ₫ 4,00 € | 1 cửa hàng | |
| Orangen (1 kg) | 75.712 ₫ 2,49 € | 2 cửa hàng | |
| Nudeln (500 g) | 63.534 ₫ 2,09 € | 1 cửa hàng | |
| Birnen (1 kg) | 60.358 ₫ 1,99 € | 1 cửa hàng | |
| Erbsen getrocknet (1 kg) | 132.892 ₫ 4,38 € | 1 cửa hàng | |
| Schweinefleisch (1 kg) | 378.823 ₫ 12,48 € | 2 cửa hàng | |
| Kartoffeln (1 kg) | 124.156 ₫ 4,09 € | 2 cửa hàng | |
| Reis weiß (1 kg) | 121.244 ₫ 3,99 € | 1 cửa hàng | |
| Lachsfilet (1 kg) | 707.348 ₫ 23,30 € | 1 cửa hàng | |
| Salz (1 kg) | 20.913 ₫ 0,69 € | 1 cửa hàng | |
| Würstchen (1 kg) | 255.460 ₫ 8,41 € | 1 cửa hàng | |
| Garnelen (1 kg) | 303.376 ₫ 9,99 € | 1 cửa hàng | |
| Saure Sahne (300 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Zucker (1 kg) | 60.358 ₫ 1,99 € | 1 cửa hàng | |
| Schwarzer Tee (100 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Tomaten (1 kg) | 68.829 ₫ 2,27 € | 1 cửa hàng | |
| Putenbrust (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Pflanzenöl (1 l) | 42.091 ₫ 1,39 € | 1 cửa hàng | |
| Wasser (1 l) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Mineralwasser (1,5 l) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Joghurt (500 g) | 42.621 ₫ 1,40 € | 1 cửa hàng | |
| Zucchini (1 kg) | 115.156 ₫ 3,79 € | 1 cửa hàng |
Các siêu thị được theo dõi
Giá theo thành phố
Ước tính thành phố sử dụng giá thực phẩm do cộng đồng báo cáo (Numbeo), được điều chỉnh từ dữ liệu tham chiếu Berlin. Giá chuỗi siêu thị là giá quốc gia trừ khi có ghi chú khác.
Berlin
Tham chiếuBerlin
- Sữa (1 L)
- 34.414 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.046.201 ₫
Hamburg
Hamburg
- Sữa (1 L)
- 33.620 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.065.791 ₫
- so với Berlin (sữa)
- -1.8%
Munich
Bavaria
- Sữa (1 L)
- 37.326 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.102.323 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +8.8%
Cologne
North Rhine-Westphalia
- Sữa (1 L)
- 36.003 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.806.094 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +5.3%
Frankfurt am Main
Hesse
- Sữa (1 L)
- 36.003 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.957.782 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +5.3%
Stuttgart
Baden-Württemberg
- Sữa (1 L)
- 34.679 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.917.809 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +0.9%
Düsseldorf
North Rhine-Westphalia
- Sữa (1 L)
- 37.062 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.941.105 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +8%
Dortmund
North Rhine-Westphalia
- Sữa (1 L)
- 37.856 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.991.667 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +10.6%
Essen
North Rhine-Westphalia
- Sữa (1 L)
- 37.326 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.903.514 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +8.8%
Leipzig
Saxony
- Sữa (1 L)
- 33.620 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.874.394 ₫
- so với Berlin (sữa)
- -1.8%
Giá thành phố từ cộng đồng được lấy từ những người đóng góp Numbeo. Giá siêu thị đến từ danh mục sản phẩm chính thức của nhà bán lẻ.