Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Giá thực phẩm tại Đức

Giá từ các siêu thị lớn, được cập nhật thường xuyên

Chúng tôi theo dõi 49 sản phẩm thiết yếu trên 1 chuỗi siêu thị tại Đức. Giỏ thực phẩm chính thức có giá khoảng 3.046.201 ₫/người/tháng dựa trên giá trung vị tại cửa hàng.

49
Sản phẩm có giá
1
Các chuỗi so sánh
3.046.201 ₫
Giỏ chính thức / tháng
90%
Độ phủ giá giỏ hàng
2026-06-18
Cập nhật lần cuối

Chi tiêu theo danh mục

Danh mục Chi phí hàng tháng Tỷ trọng
Thịt 1.823.167 ₫ 59.9%
Nông sản 524.687 ₫ 17.2%
Sữa & Trứng 414.825 ₫ 13.6%
Bánh mì & Bánh ngọt 124.156 ₫ 4.1%
Ngũ cốc 105.096 ₫ 3.4%
Khác 55.063 ₫ 1.8%

Các mặt hàng thiết yếu rẻ nhất

Các mặt hàng thiết yếu đắt nhất

Danh sách giá đầy đủ — Đức

Sản phẩm Giá Khoảng giá Nguồn
Äpfel (1 kg) 90.801 ₫ 2,99 € 75.712 ₫105.890 ₫ 2 cửa hàng
Baguette (250 g) Chưa có dữ liệu giá
Bananen (1 kg) 57.446 ₫ 1,89 € 57.446 ₫57.446 ₫ 1 cửa hàng
Rindfleisch (1 kg) 409.796 ₫ 13,50 € 409.796 ₫409.796 ₫ 1 cửa hàng
Rote Bete (1 kg) 144.540 ₫ 4,76 € 144.540 ₫144.540 ₫ 1 cửa hàng
Paprika (1 kg) 303.641 ₫ 10,00 € 303.641 ₫303.641 ₫ 1 cửa hàng
Schwarzer Pfeffer (50 g) 18.001 ₫ 0,59 € 18.001 ₫18.001 ₫ 1 cửa hàng
Weißbrot (500 g) 41.033 ₫ 1,35 € 41.033 ₫41.033 ₫ 1 cửa hàng
Vollkornbrot (500 g) 42.091 ₫ 1,39 € 42.091 ₫42.091 ₫ 1 cửa hàng
Brokkoli (1 kg) 181.337 ₫ 5,97 € 181.337 ₫181.337 ₫ 1 cửa hàng
Buchweizen (1 kg) 75.712 ₫ 2,49 € 75.712 ₫75.712 ₫ 1 cửa hàng
Butter (250 g) 45.268 ₫ 1,49 € 45.268 ₫45.268 ₫ 1 cửa hàng
Kohl (1 kg) 51.357 ₫ 1,69 € 51.357 ₫51.357 ₫ 1 cửa hàng
Karotten (1 kg) 30.179 ₫ 0,99 € 30.179 ₫30.179 ₫ 1 cửa hàng
Käse (1 kg) 20.913 ₫ 0,69 € 20.913 ₫20.913 ₫ 1 cửa hàng
Hähnchenbrust (1 kg) 907.745 ₫ 29,90 € 907.745 ₫907.745 ₫ 1 cửa hàng
Ganzes Huhn (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Zartbitterschokolade (100 g) Chưa có dữ liệu giá
Kaffee gemahlen (250 g) 120.715 ₫ 3,98 € 120.715 ₫120.715 ₫ 1 cửa hàng
Kekse (400 g) Chưa có dữ liệu giá
Cornflakes (500 g) Chưa có dữ liệu giá
Hüttenkäse (500 g) 39.179 ₫ 1,29 € 39.179 ₫39.179 ₫ 1 cửa hàng
Gurken (1 kg) 45.533 ₫ 1,50 € 45.533 ₫45.533 ₫ 1 cửa hàng
Eier (12 Stück) 90.801 ₫ 2,99 € 90.801 ₫90.801 ₫ 1 cửa hàng
Fischfilet (1 kg) 136.334 ₫ 4,49 € 136.334 ₫136.334 ₫ 1 cửa hàng
Mehl (1 kg) 75.712 ₫ 2,49 € 75.712 ₫75.712 ₫ 1 cửa hàng
Knoblauch (250 g) 39.179 ₫ 1,29 € 39.179 ₫39.179 ₫ 1 cửa hàng
Trauben (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Kochschinken (200 g) Chưa có dữ liệu giá
Marmelade (300 g) Chưa có dữ liệu giá
Kefir (1 l) Chưa có dữ liệu giá
Ketchup (500 g) 121.244 ₫ 3,99 € 121.244 ₫121.244 ₫ 1 cửa hàng
Zitronen (1 kg) 54.269 ₫ 1,79 € 54.269 ₫54.269 ₫ 1 cửa hàng
Linsen (1 kg) 48.180 ₫ 1,59 € 48.180 ₫48.180 ₫ 1 cửa hàng
Salat (1 Kopf) 30.179 ₫ 0,99 € 30.179 ₫30.179 ₫ 1 cửa hàng
Mayonnaise (400 g) 111.979 ₫ 3,69 € 111.979 ₫111.979 ₫ 1 cửa hàng
Laktosefreie Milch (1 l) 36.003 ₫ 1,19 € 36.003 ₫36.003 ₫ 1 cửa hàng
Milch (1 Liter) 37.856 ₫ 1,25 € 37.856 ₫37.856 ₫ 1 cửa hàng
Rinderhackfleisch (1 kg) 606.222 ₫ 19,97 € 606.222 ₫606.222 ₫ 1 cửa hàng
Mozzarella (200 g) 39.179 ₫ 1,29 € 39.179 ₫39.179 ₫ 1 cửa hàng
Haferflocken (1 kg) 41.827 ₫ 1,38 € 41.827 ₫41.827 ₫ 1 cửa hàng
Hafer (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Zwiebeln (1 kg) 121.509 ₫ 4,00 € 121.509 ₫121.509 ₫ 1 cửa hàng
Orangen (1 kg) 75.712 ₫ 2,49 € 75.712 ₫75.712 ₫ 2 cửa hàng
Nudeln (500 g) 63.534 ₫ 2,09 € 63.534 ₫63.534 ₫ 1 cửa hàng
Birnen (1 kg) 60.358 ₫ 1,99 € 60.358 ₫60.358 ₫ 1 cửa hàng
Erbsen getrocknet (1 kg) 132.892 ₫ 4,38 € 132.892 ₫132.892 ₫ 1 cửa hàng
Schweinefleisch (1 kg) 378.823 ₫ 12,48 € 151.423 ₫606.222 ₫ 2 cửa hàng
Kartoffeln (1 kg) 124.156 ₫ 4,09 € 66.446 ₫181.867 ₫ 2 cửa hàng
Reis weiß (1 kg) 121.244 ₫ 3,99 € 121.244 ₫121.244 ₫ 1 cửa hàng
Lachsfilet (1 kg) 707.348 ₫ 23,30 € 707.348 ₫707.348 ₫ 1 cửa hàng
Salz (1 kg) 20.913 ₫ 0,69 € 20.913 ₫20.913 ₫ 1 cửa hàng
Würstchen (1 kg) 255.460 ₫ 8,41 € 255.460 ₫255.460 ₫ 1 cửa hàng
Garnelen (1 kg) 303.376 ₫ 9,99 € 303.376 ₫303.376 ₫ 1 cửa hàng
Saure Sahne (300 g) Chưa có dữ liệu giá
Zucker (1 kg) 60.358 ₫ 1,99 € 60.358 ₫60.358 ₫ 1 cửa hàng
Schwarzer Tee (100 g) Chưa có dữ liệu giá
Tomaten (1 kg) 68.829 ₫ 2,27 € 68.829 ₫68.829 ₫ 1 cửa hàng
Putenbrust (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Pflanzenöl (1 l) 42.091 ₫ 1,39 € 42.091 ₫42.091 ₫ 1 cửa hàng
Wasser (1 l) Chưa có dữ liệu giá
Mineralwasser (1,5 l) Chưa có dữ liệu giá
Joghurt (500 g) 42.621 ₫ 1,40 € 42.621 ₫42.621 ₫ 1 cửa hàng
Zucchini (1 kg) 115.156 ₫ 3,79 € 115.156 ₫115.156 ₫ 1 cửa hàng

Các siêu thị được theo dõi

Giá theo thành phố

Ước tính thành phố sử dụng giá thực phẩm do cộng đồng báo cáo (Numbeo), được điều chỉnh từ dữ liệu tham chiếu Berlin. Giá chuỗi siêu thị là giá quốc gia trừ khi có ghi chú khác.

Berlin

Tham chiếu

Berlin

Sữa (1 L)
34.414 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.046.201 ₫

14 mức giá từ cộng đồng

Hamburg

Hamburg

Sữa (1 L)
33.620 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.065.791 ₫
so với Berlin (sữa)
-1.8%

14 mức giá từ cộng đồng

Munich

Bavaria

Sữa (1 L)
37.326 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.102.323 ₫
so với Berlin (sữa)
+8.8%

14 mức giá từ cộng đồng

Cologne

North Rhine-Westphalia

Sữa (1 L)
36.003 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.806.094 ₫
so với Berlin (sữa)
+5.3%

14 mức giá từ cộng đồng

Frankfurt am Main

Hesse

Sữa (1 L)
36.003 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.957.782 ₫
so với Berlin (sữa)
+5.3%

14 mức giá từ cộng đồng

Stuttgart

Baden-Württemberg

Sữa (1 L)
34.679 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.917.809 ₫
so với Berlin (sữa)
+0.9%

14 mức giá từ cộng đồng

Düsseldorf

North Rhine-Westphalia

Sữa (1 L)
37.062 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.941.105 ₫
so với Berlin (sữa)
+8%

14 mức giá từ cộng đồng

Dortmund

North Rhine-Westphalia

Sữa (1 L)
37.856 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.991.667 ₫
so với Berlin (sữa)
+10.6%

14 mức giá từ cộng đồng

Essen

North Rhine-Westphalia

Sữa (1 L)
37.326 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.903.514 ₫
so với Berlin (sữa)
+8.8%

14 mức giá từ cộng đồng

Leipzig

Saxony

Sữa (1 L)
33.620 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.874.394 ₫
so với Berlin (sữa)
-1.8%

14 mức giá từ cộng đồng

Giá thành phố từ cộng đồng được lấy từ những người đóng góp Numbeo. Giá siêu thị đến từ danh mục sản phẩm chính thức của nhà bán lẻ.

Khám phá giá