Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng PLN.

Giá thực phẩm Deutschland so với France

Giá trung vị tại siêu thị ở Berlin, Deutschland (EUR) so với Paris, France (EUR). 48 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.

Nhìn chung, France rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.885.777 ₫ so với 3.046.201 ₫ tại Deutschland (thấp hơn 5%). France có giá thấp hơn trên 19 trong số 48 sản phẩm có thể so sánh.

Deutschland
3.046.201 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100.066 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
France
2.885.777 ₫
Giỏ chính thức / tháng
94.772 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
29 / 19
Sản phẩm rẻ hơn
Deutschland / France
+119%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND

Giỏ thực phẩm chính thức

Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.

Deutschland

3.046.201 ₫ / Monthly (31 days)

3.046.201 ₫ (VND)

Độ bao phủ giá: 90%

Giỏ thực phẩm →

France

2.885.777 ₫ / Monthly (31 days)

2.885.777 ₫ VND

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

Chênh lệch giá lớn nhất

Sản phẩm Deutschland France Chênh lệch Chênh lệch giá
Fischfilet (1 kg) 136.334 ₫ 2.427.801 ₫ +1681% Rẻ hơn tại Deutschland
Laktosefreie Milch (1 l) 36.003 ₫ 419.061 ₫ +1064% Rẻ hơn tại Deutschland
Knoblauch (250 g) 39.179 ₫ 272.932 ₫ +597% Rẻ hơn tại Deutschland
Schwarzer Pfeffer (50 g) 18.001 ₫ 118.068 ₫ +556% Rẻ hơn tại Deutschland
Rindfleisch (1 kg) 409.796 ₫ 1.484.583 ₫ +262% Rẻ hơn tại Deutschland
Zitronen (1 kg) 54.269 ₫ 166.777 ₫ +207% Rẻ hơn tại Deutschland
Haferflocken (1 kg) 41.827 ₫ 120.715 ₫ +189% Rẻ hơn tại Deutschland
Kaffee gemahlen (250 g) 120.715 ₫ 338.584 ₫ +180% Rẻ hơn tại Deutschland

So sánh theo danh mục

Danh mục Deutschland rẻ hơn France rẻ hơn Chênh lệch
Nông sản 10 7 +58%
Khác 5 4 +270%
Sữa & Trứng 7 1 +217%
Ngũ cốc 3 4 +36%
Thịt 2 3 +25%
Bánh mì & Bánh ngọt 2 0 +84%

Tất cả sản phẩm được so sánh

Sản phẩm Deutschland France Tương đương VND Chênh lệch Chi phí tương đối
Fischfilet (1 kg) 136.334 ₫ 2.427.801 ₫ 136.334 ₫ / 2.427.801 ₫ +1681%
Laktosefreie Milch (1 l) 36.003 ₫ 419.061 ₫ 36.003 ₫ / 419.061 ₫ +1064%
Knoblauch (250 g) 39.179 ₫ 272.932 ₫ 39.179 ₫ / 272.932 ₫ +597%
Schwarzer Pfeffer (50 g) 18.001 ₫ 118.068 ₫ 18.001 ₫ / 118.068 ₫ +556%
Rindfleisch (1 kg) 409.796 ₫ 1.484.583 ₫ 409.796 ₫ / 1.484.583 ₫ +262%
Zitronen (1 kg) 54.269 ₫ 166.777 ₫ 54.269 ₫ / 166.777 ₫ +207%
Haferflocken (1 kg) 41.827 ₫ 120.715 ₫ 41.827 ₫ / 120.715 ₫ +189%
Kaffee gemahlen (250 g) 120.715 ₫ 338.584 ₫ 120.715 ₫ / 338.584 ₫ +180%
Mozzarella (200 g) 39.179 ₫ 105.890 ₫ 39.179 ₫ / 105.890 ₫ +170%
Käse (1 kg) 20.913 ₫ 56.122 ₫ 20.913 ₫ / 56.122 ₫ +168%
Linsen (1 kg) 48.180 ₫ 128.922 ₫ 48.180 ₫ / 128.922 ₫ +168%
Joghurt (500 g) 42.621 ₫ 110.920 ₫ 42.621 ₫ / 110.920 ₫ +160%
Karotten (1 kg) 30.179 ₫ 75.712 ₫ 30.179 ₫ / 75.712 ₫ +151%
Butter (250 g) 45.268 ₫ 107.743 ₫ 45.268 ₫ / 107.743 ₫ +138%
Rote Bete (1 kg) 144.540 ₫ 310.788 ₫ 144.540 ₫ / 310.788 ₫ +115%
Vollkornbrot (500 g) 42.091 ₫ 87.624 ₫ 42.091 ₫ / 87.624 ₫ +108%
Salat (1 Kopf) 30.179 ₫ 60.358 ₫ 30.179 ₫ / 60.358 ₫ +100%
Paprika (1 kg) 303.641 ₫ 578.956 ₫ 303.641 ₫ / 578.956 ₫ +91%
Kartoffeln (1 kg) 124.156 ₫ 18.266 ₫ 124.156 ₫ / 18.266 ₫ -85%
Hähnchenbrust (1 kg) 907.745 ₫ 180.543 ₫ 907.745 ₫ / 180.543 ₫ -80%
Brokkoli (1 kg) 181.337 ₫ 39.179 ₫ 181.337 ₫ / 39.179 ₫ -78%
Zwiebeln (1 kg) 121.509 ₫ 30.443 ₫ 121.509 ₫ / 30.443 ₫ -75%
Pflanzenöl (1 l) 42.091 ₫ 72.800 ₫ 42.091 ₫ / 72.800 ₫ +73%
Orangen (1 kg) 75.712 ₫ 121.244 ₫ 75.712 ₫ / 121.244 ₫ +60%
Weißbrot (500 g) 41.033 ₫ 65.387 ₫ 41.033 ₫ / 65.387 ₫ +59%
Birnen (1 kg) 60.358 ₫ 26.473 ₫ 60.358 ₫ / 26.473 ₫ -56%
Hüttenkäse (500 g) 39.179 ₫ 60.358 ₫ 39.179 ₫ / 60.358 ₫ +54%
Zucchini (1 kg) 115.156 ₫ 59.299 ₫ 115.156 ₫ / 59.299 ₫ -49%
Erbsen getrocknet (1 kg) 132.892 ₫ 69.888 ₫ 132.892 ₫ / 69.888 ₫ -47%
Ketchup (500 g) 121.244 ₫ 65.387 ₫ 121.244 ₫ / 65.387 ₫ -46%
Kohl (1 kg) 51.357 ₫ 72.535 ₫ 51.357 ₫ / 72.535 ₫ +41%
Schweinefleisch (1 kg) 378.823 ₫ 224.752 ₫ 378.823 ₫ / 224.752 ₫ -41%
Mehl (1 kg) 75.712 ₫ 45.268 ₫ 75.712 ₫ / 45.268 ₫ -40%
Mayonnaise (400 g) 111.979 ₫ 72.535 ₫ 111.979 ₫ / 72.535 ₫ -35%
Äpfel (1 kg) 90.801 ₫ 63.799 ₫ 90.801 ₫ / 63.799 ₫ -30%
Buchweizen (1 kg) 75.712 ₫ 95.566 ₫ 75.712 ₫ / 95.566 ₫ +26%
Nudeln (500 g) 63.534 ₫ 47.121 ₫ 63.534 ₫ / 47.121 ₫ -26%
Lachsfilet (1 kg) 707.348 ₫ 859.830 ₫ 707.348 ₫ / 859.830 ₫ +22%
Rinderhackfleisch (1 kg) 606.222 ₫ 485.243 ₫ 606.222 ₫ / 485.243 ₫ -20%
Milch (1 Liter) 37.856 ₫ 30.443 ₫ 37.856 ₫ / 30.443 ₫ -20%
Reis weiß (1 kg) 121.244 ₫ 101.655 ₫ 121.244 ₫ / 101.655 ₫ -16%
Tomaten (1 kg) 68.829 ₫ 60.358 ₫ 68.829 ₫ / 60.358 ₫ -12%
Gurken (1 kg) 45.533 ₫ 48.710 ₫ 45.533 ₫ / 48.710 ₫ +7%
Würstchen (1 kg) 255.460 ₫ 270.285 ₫ 255.460 ₫ / 270.285 ₫ +6%
Bananen (1 kg) 57.446 ₫ 60.358 ₫ 57.446 ₫ / 60.358 ₫ +5%
Eier (12 Stück) 90.801 ₫ 94.242 ₫ 90.801 ₫ / 94.242 ₫ +4%
Salz (1 kg) 20.913 ₫ 20.384 ₫ 20.913 ₫ / 20.384 ₫ -3%
Zucker (1 kg) 60.358 ₫ 59.299 ₫ 60.358 ₫ / 59.299 ₫ -2%
Baguette (250 g) 45.533 ₫
Ganzes Huhn (1 kg)
Zartbitterschokolade (100 g) 84.712 ₫
Kekse (400 g) 67.770 ₫
Cornflakes (500 g) 126.010 ₫
Trauben (1 kg) 212.310 ₫
Kochschinken (200 g)
Marmelade (300 g) 86.565 ₫
Kefir (1 l) 241.695 ₫
Hafer (1 kg)
Garnelen (1 kg) 303.376 ₫
Saure Sahne (300 g) 286.963 ₫
Schwarzer Tee (100 g) 81.800 ₫
Putenbrust (1 kg) 412.708 ₫
Wasser (1 l)
Mineralwasser (1,5 l) 89.213 ₫

Khám phá từng quốc gia

So sánh liên quan

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, Deutschland hay France?
Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 3.046.201 ₫ tại Deutschland so với 2.885.777 ₫ tại France.
Những mức giá này đến từ đâu?
Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Berlin (Deutschland) và Paris (France).
Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa Deutschland và France?
Chênh lệch lớn nhất nằm ở Fischfilet (1 kg), Laktosefreie Milch (1 l), Knoblauch (250 g). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.