Giá thực phẩm tại Bordeaux, Pháp
Nouvelle-Aquitaine · Pháp · Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Giá thực phẩm siêu thị tại Bordeaux, Pháp. Chúng tôi so sánh 1 chuỗi siêu thị lớn trên 59 sản phẩm thiết yếu.
Giá trung vị các mặt hàng thiết yếu trên các sản phẩm được theo dõi: 87.624 ₫. Độ phủ danh mục tổng thể: 92%.
Giá siêu thị tại Bordeaux
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Pommes (1 kg) | 63.799 ₫ 2,10 € | 1 cửa hàng | |
| Baguette (250 g) | 45.533 ₫ 1,50 € | 1 cửa hàng | |
| Bananes (1 kg) | 60.358 ₫ 1,99 € | 1 cửa hàng | |
| Bœuf (1 kg) | 1.484.583 ₫ 48,90 € | 1 cửa hàng | |
| Betteraves (1 kg) | 310.788 ₫ 10,24 € | 1 cửa hàng | |
| Poivrons (1 kg) | 578.956 ₫ 19,07 € | 1 cửa hàng | |
| Poivre noir (50 g) | 118.068 ₫ 3,89 € | 1 cửa hàng | |
| Pain blanc (500 g) | 65.387 ₫ 2,15 € | 1 cửa hàng | |
| Pain complet (500 g) | 87.624 ₫ 2,89 € | 1 cửa hàng | |
| Brocoli (1 kg) | 39.179 ₫ 1,29 € | 1 cửa hàng | |
| Sarrasin (1 kg) | 95.566 ₫ 3,15 € | 1 cửa hàng | |
| Beurre (250 g) | 107.743 ₫ 3,55 € | 1 cửa hàng | |
| Chou (1 kg) | 72.535 ₫ 2,39 € | 1 cửa hàng | |
| Carottes (1 kg) | 75.712 ₫ 2,49 € | 1 cửa hàng | |
| Fromage (1 kg) | 56.122 ₫ 1,85 € | 1 cửa hàng | |
| Blanc de poulet (1 kg) | 180.543 ₫ 5,95 € | 1 cửa hàng | |
| Poulet entier (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Chocolat noir (100 g) | 84.712 ₫ 2,79 € | 1 cửa hàng | |
| Café moulu (250 g) | 338.584 ₫ 11,15 € | 1 cửa hàng | |
| Biscuits (400 g) | 67.770 ₫ 2,23 € | 1 cửa hàng | |
| Corn flakes (500 g) | 126.010 ₫ 4,15 € | 1 cửa hàng | |
| Fromage blanc (500 g) | 60.358 ₫ 1,99 € | 1 cửa hàng | |
| Concombres (1 kg) | 48.710 ₫ 1,60 € | 1 cửa hàng | |
| Œufs (12 pièces) | 94.242 ₫ 3,10 € | 1 cửa hàng | |
| Filet de poisson (1 kg) | 2.427.801 ₫ 79,96 € | 1 cửa hàng | |
| Farine (1 kg) | 45.268 ₫ 1,49 € | 1 cửa hàng | |
| Ail (250 g) | 272.932 ₫ 8,99 € | 1 cửa hàng | |
| Raisins (1 kg) | 212.310 ₫ 6,99 € | 1 cửa hàng | |
| Jambon (200 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Confiture (300 g) | 86.565 ₫ 2,85 € | 1 cửa hàng | |
| Kéfir (1 l) | 241.695 ₫ 7,96 € | 1 cửa hàng | |
| Ketchup (500 g) | 65.387 ₫ 2,15 € | 1 cửa hàng | |
| Citrons (1 kg) | 166.777 ₫ 5,49 € | 1 cửa hàng | |
| Lentilles (1 kg) | 128.922 ₫ 4,25 € | 1 cửa hàng | |
| Laitue (1 pièce) | 60.358 ₫ 1,99 € | 1 cửa hàng | |
| Mayonnaise (400 g) | 72.535 ₫ 2,39 € | 1 cửa hàng | |
| Lait sans lactose (1 l) | 419.061 ₫ 13,80 € | 1 cửa hàng | |
| Lait (1 litre) | 30.443 ₫ 1,00 € | 1 cửa hàng | |
| Bœuf haché (1 kg) | 485.243 ₫ 15,98 € | 1 cửa hàng | |
| Mozzarella (200 g) | 105.890 ₫ 3,49 € | 1 cửa hàng | |
| Flocons d'avoine (1 kg) | 120.715 ₫ 3,98 € | 1 cửa hàng | |
| Avoine (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Oignons (1 kg) | 30.443 ₫ 1,00 € | 1 cửa hàng | |
| Oranges (1 kg) | 121.244 ₫ 3,99 € | 1 cửa hàng | |
| Pâtes (500 g) | 47.121 ₫ 1,55 € | 1 cửa hàng | |
| Poires (1 kg) | 26.473 ₫ 0,87 € | 1 cửa hàng | |
| Pois secs (1 kg) | 69.888 ₫ 2,30 € | 1 cửa hàng | |
| Porc (1 kg) | 224.752 ₫ 7,40 € | 1 cửa hàng | |
| Pommes de terre (1 kg) | 18.266 ₫ 0,60 € | 1 cửa hàng | |
| Riz blanc (1 kg) | 101.655 ₫ 3,35 € | 1 cửa hàng | |
| Filet de saumon (1 kg) | 859.830 ₫ 28,32 € | 1 cửa hàng | |
| Sel (1 kg) | 20.384 ₫ 0,67 € | 1 cửa hàng | |
| Saucisses (1 kg) | 270.285 ₫ 8,90 € | 1 cửa hàng | |
| Crevettes (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Crème fraîche (300 g) | 286.963 ₫ 9,45 € | 1 cửa hàng | |
| Sucre (1 kg) | 59.299 ₫ 1,95 € | 1 cửa hàng | |
| Thé noir (100 g) | 81.800 ₫ 2,69 € | 1 cửa hàng | |
| Tomates (1 kg) | 60.358 ₫ 1,99 € | 1 cửa hàng | |
| Dinde (1 kg) | 412.708 ₫ 13,59 € | 1 cửa hàng | |
| Huile végétale (1 l) | 72.800 ₫ 2,40 € | 1 cửa hàng | |
| Eau (1 l) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Eau minérale (1,5 l) | 89.213 ₫ 2,94 € | 1 cửa hàng | |
| Yaourt (500 g) | 110.920 ₫ 3,65 € | 1 cửa hàng | |
| Courgettes (1 kg) | 59.299 ₫ 1,95 € | 1 cửa hàng |
Giá cộng đồng tại Bordeaux
Giá thực phẩm được báo cáo từ những người đóng góp địa phương (Numbeo). Sử dụng cùng với dữ liệu chuỗi siêu thị ở trên.
| Sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Pommes (1 kg) | 90.536 ₫ |
| Bananes (1 kg) | 60.622 ₫ |
| Pain blanc (500 g) | 54.004 ₫ |
| Fromage (1 kg) | 374.058 ₫ |
| Blanc de poulet (1 kg) | 438.651 ₫ |
| Œufs (12 pièces) | 97.154 ₫ |
| Laitue (1 pièce) | 36.532 ₫ |
| Lait (1 litre) | 32.826 ₫ |
| Oignons (1 kg) | 80.477 ₫ |
| Oranges (1 kg) | 95.831 ₫ |
| Pommes de terre (1 kg) | 60.093 ₫ |
| Riz blanc (1 kg) | 81.006 ₫ |
| Tomates (1 kg) | 119.656 ₫ |
| Eau minérale (1,5 l) | 14.030 ₫ |
Giá thực phẩm tại Bordeaux
Chi phí thực phẩm hàng tháng tại Bordeaux, Pháp là bao nhiêu?
Dựa trên giỏ thực phẩm chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng ước tính là 2.885.777 ₫ mỗi người (94.772 ₫/ngày), với dữ liệu giá cho 100% các mặt hàng trong giỏ.
Dữ liệu giá tại Bordeaux đến từ đâu?
Giá phản ánh các chuỗi siêu thị lớn hoạt động tại Pháp. Các trang thành phố nhóm dữ liệu chuỗi quốc gia; giá tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo khu vực.
Làm thế nào để so sánh các nhà bán lẻ tại Pháp?
Mở các trang sản phẩm riêng lẻ để xem giá theo nhà bán lẻ, hoặc truy cập trang của từng chuỗi để xem danh mục đầy đủ được theo dõi.
Xem giỏ thực phẩm chính thức · Tất cả giá tại Pháp
Các thành phố khác tại Pháp
Paris
Tham chiếuÎle-de-France
- Sữa (1 L)
- 42.091 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.885.777 ₫
Marseille
Provence-Alpes-Côte d’Azur
- Sữa (1 L)
- 33.885 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.342.164 ₫
- so với Paris (sữa)
- -19.4%
Lyon
Auvergne-Rhône-Alpes
- Sữa (1 L)
- 40.503 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.891.601 ₫
- so với Paris (sữa)
- -4.3%
Toulouse
Occitanie
- Sữa (1 L)
- 36.532 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.910.661 ₫
- so với Paris (sữa)
- -13.7%
Nice
Provence-Alpes-Côte d’Azur
- Sữa (1 L)
- 45.533 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.048.848 ₫
- so với Paris (sữa)
- +7.9%
Nantes
Pays de la Loire
- Sữa (1 L)
- 32.826 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.391.798 ₫
- so với Paris (sữa)
- -22.3%
Strasbourg
Grand Est
- Sữa (1 L)
- 38.915 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.862.481 ₫
- so với Paris (sữa)
- -7.9%
Montpellier
Occitanie
- Sữa (1 L)
- 37.856 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.615.492 ₫
- so với Paris (sữa)
- -10.1%
Lille
Hauts-de-France
- Sữa (1 L)
- 34.944 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.527.073 ₫
- so với Paris (sữa)
- -17.3%