Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Giá thực phẩm tại Lille, Pháp

Hauts-de-France · Pháp · Cập nhật lần cuối: 2026-06-18

Giá thực phẩm siêu thị tại Lille, Pháp. Chúng tôi so sánh 1 chuỗi siêu thị lớn trên 59 sản phẩm thiết yếu.

59
Sản phẩm có giá
1
Các chuỗi so sánh
2.885.777 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100%
Độ phủ giá giỏ hàng
2026-06-18
Cập nhật lần cuối

Giá trung vị các mặt hàng thiết yếu trên các sản phẩm được theo dõi: 87.624 ₫. Độ phủ danh mục tổng thể: 92%.

Giá siêu thị tại Lille

Sản phẩm Giá Khoảng giá Nguồn
Pommes (1 kg) 63.799 ₫ 2,10 € 63.799 ₫63.799 ₫ 1 cửa hàng
Baguette (250 g) 45.533 ₫ 1,50 € 45.533 ₫45.533 ₫ 1 cửa hàng
Bananes (1 kg) 60.358 ₫ 1,99 € 60.358 ₫60.358 ₫ 1 cửa hàng
Bœuf (1 kg) 1.484.583 ₫ 48,90 € 1.484.583 ₫1.484.583 ₫ 1 cửa hàng
Betteraves (1 kg) 310.788 ₫ 10,24 € 310.788 ₫310.788 ₫ 1 cửa hàng
Poivrons (1 kg) 578.956 ₫ 19,07 € 578.956 ₫578.956 ₫ 1 cửa hàng
Poivre noir (50 g) 118.068 ₫ 3,89 € 118.068 ₫118.068 ₫ 1 cửa hàng
Pain blanc (500 g) 65.387 ₫ 2,15 € 65.387 ₫65.387 ₫ 1 cửa hàng
Pain complet (500 g) 87.624 ₫ 2,89 € 87.624 ₫87.624 ₫ 1 cửa hàng
Brocoli (1 kg) 39.179 ₫ 1,29 € 39.179 ₫39.179 ₫ 1 cửa hàng
Sarrasin (1 kg) 95.566 ₫ 3,15 € 95.566 ₫95.566 ₫ 1 cửa hàng
Beurre (250 g) 107.743 ₫ 3,55 € 107.743 ₫107.743 ₫ 1 cửa hàng
Chou (1 kg) 72.535 ₫ 2,39 € 72.535 ₫72.535 ₫ 1 cửa hàng
Carottes (1 kg) 75.712 ₫ 2,49 € 75.712 ₫75.712 ₫ 1 cửa hàng
Fromage (1 kg) 56.122 ₫ 1,85 € 56.122 ₫56.122 ₫ 1 cửa hàng
Blanc de poulet (1 kg) 180.543 ₫ 5,95 € 180.543 ₫180.543 ₫ 1 cửa hàng
Poulet entier (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Chocolat noir (100 g) 84.712 ₫ 2,79 € 84.712 ₫84.712 ₫ 1 cửa hàng
Café moulu (250 g) 338.584 ₫ 11,15 € 338.584 ₫338.584 ₫ 1 cửa hàng
Biscuits (400 g) 67.770 ₫ 2,23 € 67.770 ₫67.770 ₫ 1 cửa hàng
Corn flakes (500 g) 126.010 ₫ 4,15 € 126.010 ₫126.010 ₫ 1 cửa hàng
Fromage blanc (500 g) 60.358 ₫ 1,99 € 60.358 ₫60.358 ₫ 1 cửa hàng
Concombres (1 kg) 48.710 ₫ 1,60 € 48.710 ₫48.710 ₫ 1 cửa hàng
Œufs (12 pièces) 94.242 ₫ 3,10 € 94.242 ₫94.242 ₫ 1 cửa hàng
Filet de poisson (1 kg) 2.427.801 ₫ 79,96 € 2.427.801 ₫2.427.801 ₫ 1 cửa hàng
Farine (1 kg) 45.268 ₫ 1,49 € 45.268 ₫45.268 ₫ 1 cửa hàng
Ail (250 g) 272.932 ₫ 8,99 € 272.932 ₫272.932 ₫ 1 cửa hàng
Raisins (1 kg) 212.310 ₫ 6,99 € 212.310 ₫212.310 ₫ 1 cửa hàng
Jambon (200 g) Chưa có dữ liệu giá
Confiture (300 g) 86.565 ₫ 2,85 € 86.565 ₫86.565 ₫ 1 cửa hàng
Kéfir (1 l) 241.695 ₫ 7,96 € 241.695 ₫241.695 ₫ 1 cửa hàng
Ketchup (500 g) 65.387 ₫ 2,15 € 65.387 ₫65.387 ₫ 1 cửa hàng
Citrons (1 kg) 166.777 ₫ 5,49 € 166.777 ₫166.777 ₫ 1 cửa hàng
Lentilles (1 kg) 128.922 ₫ 4,25 € 128.922 ₫128.922 ₫ 1 cửa hàng
Laitue (1 pièce) 60.358 ₫ 1,99 € 60.358 ₫60.358 ₫ 1 cửa hàng
Mayonnaise (400 g) 72.535 ₫ 2,39 € 72.535 ₫72.535 ₫ 1 cửa hàng
Lait sans lactose (1 l) 419.061 ₫ 13,80 € 419.061 ₫419.061 ₫ 1 cửa hàng
Lait (1 litre) 30.443 ₫ 1,00 € 30.443 ₫30.443 ₫ 1 cửa hàng
Bœuf haché (1 kg) 485.243 ₫ 15,98 € 485.243 ₫485.243 ₫ 1 cửa hàng
Mozzarella (200 g) 105.890 ₫ 3,49 € 105.890 ₫105.890 ₫ 1 cửa hàng
Flocons d'avoine (1 kg) 120.715 ₫ 3,98 € 120.715 ₫120.715 ₫ 1 cửa hàng
Avoine (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Oignons (1 kg) 30.443 ₫ 1,00 € 30.443 ₫30.443 ₫ 1 cửa hàng
Oranges (1 kg) 121.244 ₫ 3,99 € 121.244 ₫121.244 ₫ 1 cửa hàng
Pâtes (500 g) 47.121 ₫ 1,55 € 47.121 ₫47.121 ₫ 1 cửa hàng
Poires (1 kg) 26.473 ₫ 0,87 € 26.473 ₫26.473 ₫ 1 cửa hàng
Pois secs (1 kg) 69.888 ₫ 2,30 € 69.888 ₫69.888 ₫ 1 cửa hàng
Porc (1 kg) 224.752 ₫ 7,40 € 224.752 ₫224.752 ₫ 1 cửa hàng
Pommes de terre (1 kg) 18.266 ₫ 0,60 € 18.266 ₫18.266 ₫ 1 cửa hàng
Riz blanc (1 kg) 101.655 ₫ 3,35 € 101.655 ₫101.655 ₫ 1 cửa hàng
Filet de saumon (1 kg) 859.830 ₫ 28,32 € 859.830 ₫859.830 ₫ 1 cửa hàng
Sel (1 kg) 20.384 ₫ 0,67 € 20.384 ₫20.384 ₫ 1 cửa hàng
Saucisses (1 kg) 270.285 ₫ 8,90 € 270.285 ₫270.285 ₫ 1 cửa hàng
Crevettes (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Crème fraîche (300 g) 286.963 ₫ 9,45 € 286.963 ₫286.963 ₫ 1 cửa hàng
Sucre (1 kg) 59.299 ₫ 1,95 € 59.299 ₫59.299 ₫ 1 cửa hàng
Thé noir (100 g) 81.800 ₫ 2,69 € 81.800 ₫81.800 ₫ 1 cửa hàng
Tomates (1 kg) 60.358 ₫ 1,99 € 60.358 ₫60.358 ₫ 1 cửa hàng
Dinde (1 kg) 412.708 ₫ 13,59 € 412.708 ₫412.708 ₫ 1 cửa hàng
Huile végétale (1 l) 72.800 ₫ 2,40 € 72.800 ₫72.800 ₫ 1 cửa hàng
Eau (1 l) Chưa có dữ liệu giá
Eau minérale (1,5 l) 89.213 ₫ 2,94 € 89.213 ₫89.213 ₫ 1 cửa hàng
Yaourt (500 g) 110.920 ₫ 3,65 € 110.920 ₫110.920 ₫ 1 cửa hàng
Courgettes (1 kg) 59.299 ₫ 1,95 € 59.299 ₫59.299 ₫ 1 cửa hàng

Giá cộng đồng tại Lille

Giá thực phẩm được báo cáo từ những người đóng góp địa phương (Numbeo). Sử dụng cùng với dữ liệu chuỗi siêu thị ở trên.

Sản phẩm Giá
Pommes (1 kg) 92.389 ₫
Bananes (1 kg) 58.240 ₫
Pain blanc (500 g) 52.416 ₫
Fromage (1 kg) 584.515 ₫
Blanc de poulet (1 kg) 344.938 ₫
Œufs (12 pièces) 112.509 ₫
Laitue (1 pièce) 41.033 ₫
Lait (1 litre) 34.944 ₫
Oignons (1 kg) 54.534 ₫
Oranges (1 kg) 63.269 ₫
Pommes de terre (1 kg) 51.092 ₫
Riz blanc (1 kg) 78.359 ₫
Tomates (1 kg) 84.712 ₫
Eau minérale (1,5 l) 17.737 ₫

Giá thực phẩm tại Lille

Chi phí thực phẩm hàng tháng tại Lille, Pháp là bao nhiêu?

Dựa trên giỏ thực phẩm chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng ước tính là 2.885.777 ₫ mỗi người (94.772 ₫/ngày), với dữ liệu giá cho 100% các mặt hàng trong giỏ.

Dữ liệu giá tại Lille đến từ đâu?

Giá phản ánh các chuỗi siêu thị lớn hoạt động tại Pháp. Các trang thành phố nhóm dữ liệu chuỗi quốc gia; giá tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo khu vực.

Làm thế nào để so sánh các nhà bán lẻ tại Pháp?

Mở các trang sản phẩm riêng lẻ để xem giá theo nhà bán lẻ, hoặc truy cập trang của từng chuỗi để xem danh mục đầy đủ được theo dõi.

Các thành phố khác tại Pháp