Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng RUB.

Cheapest Grocery Staples in Nga

Nga · Cập nhật lần cuối: 2026-06-21

The cheapest grocery staples in Nga: 61 products ranked by median price across 6 supermarket chains (95% catalog coverage). All prices are normalized to standard units for fair comparison.

61/64
Sản phẩm có giá
95%
Độ phủ danh mục
6
Chuỗi siêu thị
57.333 ₫
Average item price
8.190 ₫
Lowest on list

Rẻ nhất: Salt (1 kg) tại 8.190 ₫. Đắt nhất: Salmon Fillet (1 kg) tại 792.622 ₫.

Cheapest staples in Nga — full ranking

Sản phẩm Giá Khoảng giá Nguồn
Salt (1 kg) 8.190 ₫ 22,99 RUB 5.020 ₫17.173 ₫ 7 cửa hàng
Beetroot (1 kg) 13.475 ₫ 37,37 RUB 5.813 ₫41.481 ₫ 6 cửa hàng
Buckwheat (1 kg) 15.324 ₫ 42,87 RUB 12.682 ₫44.123 ₫ 6 cửa hàng
Mineral Water (1.5 L) 18.759 ₫ 51,95 RUB 17.966 ₫30.384 ₫ 6 cửa hàng
Carrots (1 kg) 20.080 ₫ 55,87 RUB 8.983 ₫123.649 ₫ 6 cửa hàng
Garlic (250 g) 20.344 ₫ 56,32 RUB 12.154 ₫103.569 ₫ 6 cửa hàng
Onions (1 kg) 20.608 ₫ 57,50 RUB 8.719 ₫60.503 ₫ 6 cửa hàng
Baguette (250 g) 21.665 ₫ 60,27 RUB 14.796 ₫52.049 ₫ 6 cửa hàng
Sugar (1 kg) 25.100 ₫ 69,99 RUB 21.665 ₫50.464 ₫ 7 cửa hàng
Wheat Flour (1 kg) 28.534 ₫ 79,00 RUB 21.665 ₫640.438 ₫ 6 cửa hàng
Cabbage (1 kg) 30.648 ₫ 84,99 RUB 14.531 ₫112.024 ₫ 6 cửa hàng
Cucumbers (1 kg) 36.461 ₫ 101,24 RUB 26.949 ₫106.211 ₫ 6 cửa hàng
Lemons (1 kg) 37.253 ₫ 103,60 RUB 24.043 ₫117.572 ₫ 5 cửa hàng
Sour Cream (300 g) 38.046 ₫ 105,49 RUB 35.932 ₫51.785 ₫ 6 cửa hàng
Milk (Regular, 1 Liter) 38.838 ₫ 107,99 RUB 31.441 ₫43.330 ₫ 7 cửa hàng
Fresh White Bread (500 g Loaf) 39.103 ₫ 108,63 RUB 31.441 ₫53.634 ₫ 5 cửa hàng
Kefir (1 Liter) 39.895 ₫ 111,00 RUB 35.932 ₫56.012 ₫ 5 cửa hàng
Pasta (500 g) 39.895 ₫ 111,10 RUB 24.307 ₫95.115 ₫ 5 cửa hàng
Lettuce (1 Head) 40.424 ₫ 112,00 RUB 29.063 ₫54.162 ₫ 4 cửa hàng
Mayonnaise (400 g) 45.444 ₫ 125,87 RUB 45.444 ₫45.444 ₫ 1 cửa hàng
Dry Peas (1 kg) 45.708 ₫ 127,15 RUB 12.682 ₫56.276 ₫ 6 cửa hàng
Cookies (400 g) 46.236 ₫ 128,53 RUB 40.424 ₫162.752 ₫ 6 cửa hàng
Oranges (1 kg) 46.765 ₫ 129,49 RUB 21.929 ₫100.927 ₫ 4 cửa hàng
Potatoes (1 kg) 46.765 ₫ 129,99 RUB 19.551 ₫72.129 ₫ 6 cửa hàng
Eggs (12, Large Size) 47.029 ₫ 130,19 RUB 25.892 ₫60.239 ₫ 6 cửa hàng
Fruit Jam (300 g) 52.313 ₫ 145,00 RUB 11.625 ₫69.222 ₫ 7 cửa hàng
Ketchup (500 g) 52.313 ₫ 145,30 RUB 42.802 ₫77.149 ₫ 6 cửa hàng
Bananas (1 kg) 53.898 ₫ 149,42 RUB 39.631 ₫252.054 ₫ 6 cửa hàng
Vegetable Oil (1 L) 54.162 ₫ 149,99 RUB 49.407 ₫59.447 ₫ 6 cửa hàng
Bell Pepper (1 kg) 57.069 ₫ 158,40 RUB 46.765 ₫1.549.047 ₫ 6 cửa hàng
Apples (1 kg) 57.333 ₫ 159,00 RUB 29.063 ₫110.967 ₫ 6 cửa hàng
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 57.333 ₫ 159,41 RUB 36.725 ₫68.165 ₫ 6 cửa hàng
Plain Yogurt (500 g) 57.597 ₫ 159,98 RUB 29.327 ₫89.038 ₫ 5 cửa hàng
White Rice (1 kg) 57.861 ₫ 160,55 RUB 22.458 ₫108.853 ₫ 6 cửa hàng
Oat Flakes (1 kg) 58.390 ₫ 162,00 RUB 48.614 ₫86.396 ₫ 6 cửa hàng
Black Tea (100 g) 59.447 ₫ 164,99 RUB 44.915 ₫143.729 ₫ 6 cửa hàng
Sliced Ham (200 g) 66.052 ₫ 183,32 RUB 57.597 ₫168.564 ₫ 3 cửa hàng
Black Pepper (50 g) 66.844 ₫ 185,50 RUB 43.330 ₫90.095 ₫ 6 cửa hàng
Zucchini (1 kg) 73.185 ₫ 203,50 RUB 38.838 ₫123.385 ₫ 6 cửa hàng
Mozzarella (200 g) 75.035 ₫ 208,49 RUB 35.932 ₫107.268 ₫ 6 cửa hàng
Pears (1 kg) 76.092 ₫ 211,44 RUB 25.100 ₫93.794 ₫ 6 cửa hàng
Dark Chocolate (100 g) 77.413 ₫ 214,99 RUB 60.768 ₫144.786 ₫ 6 cửa hàng
Corn Flakes (500 g) 80.583 ₫ 223,45 RUB 68.958 ₫182.039 ₫ 6 cửa hàng
Cottage Cheese (500 g) 82.168 ₫ 227,83 RUB 74.242 ₫89.038 ₫ 6 cửa hàng
Tomatoes (1 kg) 83.754 ₫ 232,73 RUB 43.330 ₫142.408 ₫ 6 cửa hàng
Wholegrain Bread (500 g) 84.546 ₫ 234,71 RUB 64.202 ₫90.623 ₫ 6 cửa hàng
Butter (250 g) 103.041 ₫ 285,94 RUB 89.566 ₫164.337 ₫ 6 cửa hàng
Lentils (1 kg) 114.930 ₫ 318,88 RUB 80.055 ₫780.468 ₫ 6 cửa hàng
Broccoli (1 kg) 123.649 ₫ 343,17 RUB 49.407 ₫180.189 ₫ 6 cửa hàng
Grapes (1 kg) 142.408 ₫ 395,00 RUB 48.614 ₫360.379 ₫ 6 cửa hàng
Sausages (1 kg) 156.939 ₫ 435,78 RUB 96.171 ₫371.211 ₫ 6 cửa hàng
Chicken Fillets (1 kg) 163.809 ₫ 454,49 RUB 129.726 ₫225.105 ₫ 6 cửa hàng
Ground Coffee (250 g) 163.809 ₫ 454,99 RUB 124.970 ₫288.250 ₫ 6 cửa hàng
Pork Loin (1 kg) 233.823 ₫ 648,99 RUB 201.326 ₫287.986 ₫ 4 cửa hàng
Local Cheese (1 kg) 244.392 ₫ 678,50 RUB 108.061 ₫486.406 ₫ 6 cửa hàng
Turkey Fillet (1 kg) 289.043 ₫ 801,93 RUB 180.189 ₫368.833 ₫ 6 cửa hàng
Minced Beef (1 kg) 293.534 ₫ 814,50 RUB 236.994 ₫372.268 ₫ 6 cửa hàng
Beef Round (1 kg) 324.182 ₫ 899,99 RUB 306.216 ₫663.953 ₫ 5 cửa hàng
Shrimp (1 kg) 457.607 ₫ 1.270,00 RUB 356.680 ₫684.561 ₫ 5 cửa hàng
White Fish Fillet (1 kg) 576.500 ₫ 1.599,99 RUB 214.272 ₫770.693 ₫ 5 cửa hàng
Salmon Fillet (1 kg) 792.622 ₫ 2.199,99 RUB 210.837 ₫1.379.955 ₫ 5 cửa hàng

About the cheapest staples in Nga

Which staples are cheapest in Nga?

This page ranks 61 tracked staples by median supermarket price across 6 chains in Nga. Prices are normalized to standard package sizes.

How do I compare grocery prices in Nga?

Open individual product pages for retailer-by-retailer prices, browse by category, or use the official food basket calculator for total monthly cost in Nga.