Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng PLN.

Giá thực phẩm tại Gdańsk, Ba Lan

Pomeranian Voivodeship · Ba Lan · Cập nhật lần cuối: 2026-06-18

Giá thực phẩm siêu thị tại Gdańsk, Ba Lan. Chúng tôi so sánh 1 chuỗi siêu thị lớn trên 59 sản phẩm thiết yếu.

59
Sản phẩm có giá
1
Các chuỗi so sánh
3.126.677 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100%
Độ phủ giá giỏ hàng
2026-06-18
Cập nhật lần cuối

Giá trung vị các mặt hàng thiết yếu trên các sản phẩm được theo dõi: 123.892 ₫. Độ phủ danh mục tổng thể: 92%.

Giá siêu thị tại Gdańsk

Sản phẩm Giá Khoảng giá Nguồn
Jabłka (1 kg) 34.944 ₫ 4,89 PLN 34.944 ₫34.944 ₫ 1 cửa hàng
Bagietka (250 g) 159.365 ₫ 22,36 PLN 159.365 ₫159.365 ₫ 1 cửa hàng
Banany (1 kg) 42.621 ₫ 5,99 PLN 42.621 ₫42.621 ₫ 1 cửa hàng
Wołowina (1 kg) 320.848 ₫ 45,00 PLN 320.848 ₫320.848 ₫ 1 cửa hàng
Buraki (1 kg) 713.172 ₫ 100,00 PLN 713.172 ₫713.172 ₫ 1 cửa hàng
Papryka (1 kg) 92.654 ₫ 12,99 PLN 92.654 ₫92.654 ₫ 1 cửa hàng
Pieprz czarny (50 g) 638.254 ₫ 89,50 PLN 638.254 ₫638.254 ₫ 1 cửa hàng
Chleb biały (500 g) 123.892 ₫ 17,38 PLN 123.892 ₫123.892 ₫ 1 cửa hàng
Chleb pełnoziarnisty (500 g) 242.224 ₫ 33,98 PLN 242.224 ₫242.224 ₫ 1 cửa hàng
Brokuły (1 kg) 341.761 ₫ 47,92 PLN 341.761 ₫341.761 ₫ 1 cửa hàng
Gryka (1 kg) 14.295 ₫ 1,99 PLN 14.295 ₫14.295 ₫ 1 cửa hàng
Masło (250 g) 370.616 ₫ 51,96 PLN 370.616 ₫370.616 ₫ 1 cửa hàng
Kapusta (1 kg) 199.603 ₫ 27,99 PLN 199.603 ₫199.603 ₫ 1 cửa hàng
Marchewka (1 kg) 28.590 ₫ 4,00 PLN 28.590 ₫28.590 ₫ 1 cửa hàng
Ser (1 kg) 621.312 ₫ 87,12 PLN 621.312 ₫621.312 ₫ 1 cửa hàng
Pierś z kurczaka (1 kg) 743.086 ₫ 104,17 PLN 743.086 ₫743.086 ₫ 1 cửa hàng
Kurczak cały (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Czekolada gorzka (100 g) 427.268 ₫ 59,90 PLN 427.268 ₫427.268 ₫ 1 cửa hàng
Kawa mielona (250 g) 192.456 ₫ 26,99 PLN 192.456 ₫192.456 ₫ 1 cửa hàng
Ciastka (400 g) 47.121 ₫ 6,59 PLN 47.121 ₫47.121 ₫ 1 cửa hàng
Płatki kukurydziane (500 g) 165.454 ₫ 23,18 PLN 165.454 ₫165.454 ₫ 1 cửa hàng
Twaróg (500 g) 171.013 ₫ 23,98 PLN 171.013 ₫171.013 ₫ 1 cửa hàng
Ogórki (1 kg) 56.916 ₫ 7,99 PLN 56.916 ₫56.916 ₫ 1 cửa hàng
Jaja (12 szt.) 90.536 ₫ 12,69 PLN 90.536 ₫90.536 ₫ 1 cửa hàng
Filet rybny (1 kg) 1.923.234 ₫ 269,67 PLN 1.923.234 ₫1.923.234 ₫ 1 cửa hàng
Mąka (1 kg) 29.649 ₫ 4,15 PLN 29.649 ₫29.649 ₫ 1 cửa hàng
Czosnek (250 g) 99.802 ₫ 13,99 PLN 99.802 ₫99.802 ₫ 1 cửa hàng
Winogrona (1 kg) 54.798 ₫ 7,69 PLN 54.798 ₫54.798 ₫ 1 cửa hàng
Szynka (200 g) 573.661 ₫ 80,45 PLN 573.661 ₫573.661 ₫ 1 cửa hàng
Dżem (300 g) 130.510 ₫ 18,30 PLN 130.510 ₫130.510 ₫ 1 cửa hàng
Kefir (1 l) 20.649 ₫ 2,89 PLN 20.649 ₫20.649 ₫ 1 cửa hàng
Ketchup (500 g) 126.539 ₫ 17,76 PLN 126.539 ₫126.539 ₫ 1 cửa hàng
Cytryny (1 kg) 185.308 ₫ 25,98 PLN 185.308 ₫185.308 ₫ 1 cửa hàng
Soczewica (1 kg) 113.832 ₫ 15,97 PLN 113.832 ₫113.832 ₫ 1 cửa hàng
Sałata (1 główka) 32.032 ₫ 4,50 PLN 32.032 ₫32.032 ₫ 1 cửa hàng
Majonez (400 g) Chưa có dữ liệu giá
Mleko bez laktozy (1 l) 713.172 ₫ 100,00 PLN 713.172 ₫713.172 ₫ 1 cửa hàng
Mleko (1 l) 59.828 ₫ 8,38 PLN 59.828 ₫59.828 ₫ 1 cửa hàng
Mielone wołowina (1 kg) 690.670 ₫ 96,82 PLN 690.670 ₫690.670 ₫ 1 cửa hàng
Mozzarella (200 g) 124.421 ₫ 17,45 PLN 124.421 ₫124.421 ₫ 1 cửa hàng
Płatki owsiane (1 kg) 61.152 ₫ 8,58 PLN 61.152 ₫61.152 ₫ 1 cửa hàng
Owies (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Cebula (1 kg) 21.443 ₫ 2,99 PLN 21.443 ₫21.443 ₫ 1 cửa hàng
Pomarańcze (1 kg) 63.534 ₫ 8,89 PLN 63.534 ₫63.534 ₫ 1 cửa hàng
Makaron (500 g) 91.066 ₫ 12,78 PLN 91.066 ₫91.066 ₫ 1 cửa hàng
Gruszki (1 kg) 71.211 ₫ 9,99 PLN 71.211 ₫71.211 ₫ 1 cửa hàng
Groch (1 kg) 71.211 ₫ 9,97 PLN 71.211 ₫71.211 ₫ 1 cửa hàng
Wieprzowina (1 kg) 185.308 ₫ 26,00 PLN 185.308 ₫185.308 ₫ 1 cửa hàng
Ziemniaki (1 kg) 26.737 ₫ 3,75 PLN 26.737 ₫26.737 ₫ 1 cửa hàng
Ryż biały (1 kg) 62.740 ₫ 8,79 PLN 62.740 ₫62.740 ₫ 1 cửa hàng
Łosoś (1 kg) 1.596.827 ₫ 223,90 PLN 1.596.827 ₫1.596.827 ₫ 1 cửa hàng
Sól (1 kg) 19.590 ₫ 2,75 PLN 19.590 ₫19.590 ₫ 1 cửa hàng
Kiełbasa (1 kg) 299.405 ₫ 41,97 PLN 299.405 ₫299.405 ₫ 1 cửa hàng
Krewetki (1 kg) Chưa có dữ liệu giá
Śmietana (300 g) 713.172 ₫ 100,00 PLN 713.172 ₫713.172 ₫ 1 cửa hàng
Cukier (1 kg) 17.737 ₫ 2,49 PLN 17.737 ₫17.737 ₫ 1 cửa hàng
Herbata czarna (100 g) 713.172 ₫ 100,00 PLN 713.172 ₫713.172 ₫ 1 cửa hàng
Pomidory (1 kg) 83.124 ₫ 11,65 PLN 83.124 ₫83.124 ₫ 1 cửa hàng
Pierś z indyka (1 kg) 399.207 ₫ 55,99 PLN 399.207 ₫399.207 ₫ 1 cửa hàng
Olej roślinny (1 l) 37.591 ₫ 5,26 PLN 37.591 ₫37.591 ₫ 1 cửa hàng
Woda (1 l) Chưa có dữ liệu giá
Woda mineralna (1,5 l) 36.532 ₫ 5,13 PLN 36.532 ₫36.532 ₫ 1 cửa hàng
Jogurt (500 g) 312.377 ₫ 43,78 PLN 312.377 ₫312.377 ₫ 1 cửa hàng
Cukinia (1 kg) 93.978 ₫ 13,16 PLN 93.978 ₫93.978 ₫ 1 cửa hàng

Giá cộng đồng tại Gdańsk

Giá thực phẩm được báo cáo từ những người đóng góp địa phương (Numbeo). Sử dụng cùng với dữ liệu chuỗi siêu thị ở trên.

Sản phẩm Giá
Jabłka (1 kg) 33.885 ₫
Banany (1 kg) 49.504 ₫
Chleb biały (500 g) 36.267 ₫
Ser (1 kg) 248.313 ₫
Pierś z kurczaka (1 kg) 179.484 ₫
Jaja (12 szt.) 102.184 ₫
Sałata (1 główka) 35.738 ₫
Mleko (1 l) 27.796 ₫
Cebula (1 kg) 30.973 ₫
Pomarańcze (1 kg) 56.387 ₫
Ziemniaki (1 kg) 23.296 ₫
Ryż biały (1 kg) 46.592 ₫
Pomidory (1 kg) 89.742 ₫
Woda mineralna (1,5 l) 19.325 ₫

Giá thực phẩm tại Gdańsk

Chi phí thực phẩm hàng tháng tại Gdańsk, Ba Lan là bao nhiêu?

Dựa trên giỏ thực phẩm chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng ước tính là 3.126.677 ₫ mỗi người (102.714 ₫/ngày), với dữ liệu giá cho 100% các mặt hàng trong giỏ.

Dữ liệu giá tại Gdańsk đến từ đâu?

Giá phản ánh các chuỗi siêu thị lớn hoạt động tại Ba Lan. Các trang thành phố nhóm dữ liệu chuỗi quốc gia; giá tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo khu vực.

Làm thế nào để so sánh các nhà bán lẻ tại Ba Lan?

Mở các trang sản phẩm riêng lẻ để xem giá theo nhà bán lẻ, hoặc truy cập trang của từng chuỗi để xem danh mục đầy đủ được theo dõi.

Các thành phố khác tại Ba Lan

Warsaw

Tham chiếu

Masovian Voivodeship

Sữa (1 L)
29.914 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.126.677 ₫

14 mức giá từ cộng đồng

Kraków

Lesser Poland Voivodeship

Sữa (1 L)
30.443 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
3.092.528 ₫
so với Warsaw (sữa)
+1.9%

14 mức giá từ cộng đồng

Łódź

Łódź Voivodeship

Sữa (1 L)
27.796 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.893.719 ₫
so với Warsaw (sữa)
-6.5%

14 mức giá từ cộng đồng

Wrocław

Lower Silesian Voivodeship

Sữa (1 L)
29.120 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.905.102 ₫
so với Warsaw (sữa)
-2.4%

14 mức giá từ cộng đồng

Poznań

Greater Poland Voivodeship

Sữa (1 L)
26.737 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.782.799 ₫
so với Warsaw (sữa)
-10.5%

14 mức giá từ cộng đồng

Szczecin

West Pomeranian Voivodeship

Sữa (1 L)
25.678 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.640.641 ₫
so với Warsaw (sữa)
-13.6%

14 mức giá từ cộng đồng

Bydgoszcz

Kuyavian-Pomeranian Voivodeship

Sữa (1 L)
28.855 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.992.726 ₫
so với Warsaw (sữa)
-3.6%

14 mức giá từ cộng đồng

Lublin

Lublin Voivodeship

Sữa (1 L)
27.796 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.855.333 ₫
so với Warsaw (sữa)
-6.7%

14 mức giá từ cộng đồng

Katowice

Silesian Voivodeship

Sữa (1 L)
26.208 ₫
Ước tính giỏ hàng / tháng
2.693.321 ₫
so với Warsaw (sữa)
-11.7%

14 mức giá từ cộng đồng