Khác
Ba Lan · Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Giá Khác tại Ba Lan: chúng tôi theo dõi 13 trên 15 sản phẩm thiết yếu trong danh mục này trên 1 chuỗi siêu thị (độ phủ danh mục 87%). Giá được chuẩn hóa theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn để so sánh công bằng.
Rẻ nhất: Cukier (1 kg) tại 17.737 ₫. Đắt nhất: Filet rybny (1 kg) tại 1.923.234 ₫. Danh mục này chiếm khoảng 6.3% giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức (195.632 ₫).
Danh sách giá Khác — Ba Lan
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Ciastka (400 g) | 47.121 ₫ 6,59 PLN | 1 cửa hàng | |
| Cukier (1 kg) | 17.737 ₫ 2,49 PLN | 1 cửa hàng | |
| Czekolada gorzka (100 g) | 427.268 ₫ 59,90 PLN | 1 cửa hàng | |
| Dżem (300 g) | 130.510 ₫ 18,30 PLN | 1 cửa hàng | |
| Filet rybny (1 kg) | 1.923.234 ₫ 269,67 PLN | 1 cửa hàng | |
| Herbata czarna (100 g) | 713.172 ₫ 100,00 PLN | 1 cửa hàng | |
| Kawa mielona (250 g) | 192.456 ₫ 26,99 PLN | 1 cửa hàng | |
| Ketchup (500 g) | 126.539 ₫ 17,76 PLN | 1 cửa hàng | |
| Łosoś (1 kg) | 1.596.827 ₫ 223,90 PLN | 1 cửa hàng | |
| Olej roślinny (1 l) | 37.591 ₫ 5,26 PLN | 1 cửa hàng | |
| Pieprz czarny (50 g) | 638.254 ₫ 89,50 PLN | 1 cửa hàng | |
| Sól (1 kg) | 19.590 ₫ 2,75 PLN | 1 cửa hàng | |
| Woda mineralna (1,5 l) | 36.532 ₫ 5,13 PLN | 1 cửa hàng |
Sản phẩm đang chờ dữ liệu giá
Duyệt các danh mục khác
Về giá Khác tại Ba Lan
Giá Khác điển hình tại Ba Lan là bao nhiêu?
Chúng tôi theo dõi 13 sản phẩm Khác từ 1 chuỗi siêu thị. Giá trung vị của mặt hàng là 130.510 ₫. Các trang sản phẩm riêng lẻ hiển thị chi tiết theo từng nhà bán lẻ và lịch sử giá.
Khác có giá bao nhiêu trong giỏ thực phẩm chính thức?
Các mặt hàng trong giỏ chính thức thuộc danh mục Khác đóng góp khoảng 195.632 ₫/tháng mỗi người (6.3% tổng giỏ hàng).
Làm thế nào để so sánh giá Khác tại Ba Lan?
Sử dụng danh sách giá đầy đủ để sắp xếp theo sản phẩm, mở trang sản phẩm riêng lẻ để so sánh giữa các nhà bán lẻ, hoặc kiểm tra công cụ tính giỏ thực phẩm chính thức để biết tổng chi phí hàng tháng tại Ba Lan.