Giá thực phẩm Polska so với France
Giá trung vị tại siêu thị ở Warsaw, Polska (PLN) so với Paris, France (EUR). 58 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.
Nhìn chung, France rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 2.885.777 ₫ so với 3.126.677 ₫ tại Polska (thấp hơn 8%). France có giá thấp hơn trên 32 trong số 58 sản phẩm có thể so sánh.
Polska
3.126.677 ₫
Giỏ chính thức / tháng
102.714 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
France
2.885.777 ₫
Giỏ chính thức / tháng
94.772 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
26 / 32
Sản phẩm rẻ hơn
Polska / France
+48%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND
Giỏ thực phẩm chính thức
Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.
Chênh lệch giá lớn nhất
| Sản phẩm | Polska | France | Chênh lệch | Chênh lệch giá |
|---|---|---|---|---|
| Kefir (1 l) | 20.649 ₫ | 241.695 ₫ | +1071% | Rẻ hơn tại Polska |
| Gryka (1 kg) | 14.295 ₫ | 95.566 ₫ | +569% | Rẻ hơn tại Polska |
| Papryka (1 kg) | 92.654 ₫ | 578.956 ₫ | +525% | Rẻ hơn tại Polska |
| Wołowina (1 kg) | 320.848 ₫ | 1.484.583 ₫ | +363% | Rẻ hơn tại Polska |
| Winogrona (1 kg) | 54.798 ₫ | 212.310 ₫ | +287% | Rẻ hơn tại Polska |
| Cukier (1 kg) | 17.737 ₫ | 59.299 ₫ | +234% | Rẻ hơn tại Polska |
| Czosnek (250 g) | 99.802 ₫ | 272.932 ₫ | +173% | Rẻ hơn tại Polska |
| Marchewka (1 kg) | 28.590 ₫ | 75.712 ₫ | +165% | Rẻ hơn tại Polska |
So sánh theo danh mục
| Danh mục | Polska rẻ hơn | France rẻ hơn | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nông sản | 9 | 9 | +61% |
| Khác | 7 | 6 | +19% |
| Sữa & Trứng | 2 | 8 | +62% |
| Ngũ cốc | 5 | 3 | +90% |
| Thịt | 3 | 3 | +45% |
| Bánh mì & Bánh ngọt | 0 | 3 | -61% |
Tất cả sản phẩm được so sánh
| Sản phẩm | Polska | France | Tương đương VND | Chênh lệch | Chi phí tương đối |
|---|---|---|---|---|---|
| Kefir (1 l) | 20.649 ₫ | 241.695 ₫ | 20.649 ₫ / 241.695 ₫ | +1071% | |
| Gryka (1 kg) | 14.295 ₫ | 95.566 ₫ | 14.295 ₫ / 95.566 ₫ | +569% | |
| Papryka (1 kg) | 92.654 ₫ | 578.956 ₫ | 92.654 ₫ / 578.956 ₫ | +525% | |
| Wołowina (1 kg) | 320.848 ₫ | 1.484.583 ₫ | 320.848 ₫ / 1.484.583 ₫ | +363% | |
| Winogrona (1 kg) | 54.798 ₫ | 212.310 ₫ | 54.798 ₫ / 212.310 ₫ | +287% | |
| Cukier (1 kg) | 17.737 ₫ | 59.299 ₫ | 17.737 ₫ / 59.299 ₫ | +234% | |
| Czosnek (250 g) | 99.802 ₫ | 272.932 ₫ | 99.802 ₫ / 272.932 ₫ | +173% | |
| Marchewka (1 kg) | 28.590 ₫ | 75.712 ₫ | 28.590 ₫ / 75.712 ₫ | +165% | |
| Woda mineralna (1,5 l) | 36.532 ₫ | 89.213 ₫ | 36.532 ₫ / 89.213 ₫ | +144% | |
| Płatki owsiane (1 kg) | 61.152 ₫ | 120.715 ₫ | 61.152 ₫ / 120.715 ₫ | +97% | |
| Olej roślinny (1 l) | 37.591 ₫ | 72.800 ₫ | 37.591 ₫ / 72.800 ₫ | +94% | |
| Ser (1 kg) | 621.312 ₫ | 56.122 ₫ | 621.312 ₫ / 56.122 ₫ | -91% | |
| Pomarańcze (1 kg) | 63.534 ₫ | 121.244 ₫ | 63.534 ₫ / 121.244 ₫ | +91% | |
| Brokuły (1 kg) | 341.761 ₫ | 39.179 ₫ | 341.761 ₫ / 39.179 ₫ | -89% | |
| Herbata czarna (100 g) | 713.172 ₫ | 81.800 ₫ | 713.172 ₫ / 81.800 ₫ | -89% | |
| Sałata (1 główka) | 32.032 ₫ | 60.358 ₫ | 32.032 ₫ / 60.358 ₫ | +88% | |
| Jabłka (1 kg) | 34.944 ₫ | 63.799 ₫ | 34.944 ₫ / 63.799 ₫ | +83% | |
| Pieprz czarny (50 g) | 638.254 ₫ | 118.068 ₫ | 638.254 ₫ / 118.068 ₫ | -82% | |
| Czekolada gorzka (100 g) | 427.268 ₫ | 84.712 ₫ | 427.268 ₫ / 84.712 ₫ | -80% | |
| Kawa mielona (250 g) | 192.456 ₫ | 338.584 ₫ | 192.456 ₫ / 338.584 ₫ | +76% | |
| Pierś z kurczaka (1 kg) | 743.086 ₫ | 180.543 ₫ | 743.086 ₫ / 180.543 ₫ | -76% | |
| Bagietka (250 g) | 159.365 ₫ | 45.533 ₫ | 159.365 ₫ / 45.533 ₫ | -71% | |
| Masło (250 g) | 370.616 ₫ | 107.743 ₫ | 370.616 ₫ / 107.743 ₫ | -71% | |
| Twaróg (500 g) | 171.013 ₫ | 60.358 ₫ | 171.013 ₫ / 60.358 ₫ | -65% | |
| Jogurt (500 g) | 312.377 ₫ | 110.920 ₫ | 312.377 ₫ / 110.920 ₫ | -64% | |
| Chleb pełnoziarnisty (500 g) | 242.224 ₫ | 87.624 ₫ | 242.224 ₫ / 87.624 ₫ | -64% | |
| Kapusta (1 kg) | 199.603 ₫ | 72.535 ₫ | 199.603 ₫ / 72.535 ₫ | -64% | |
| Gruszki (1 kg) | 71.211 ₫ | 26.473 ₫ | 71.211 ₫ / 26.473 ₫ | -63% | |
| Ryż biały (1 kg) | 62.740 ₫ | 101.655 ₫ | 62.740 ₫ / 101.655 ₫ | +62% | |
| Śmietana (300 g) | 713.172 ₫ | 286.963 ₫ | 713.172 ₫ / 286.963 ₫ | -60% | |
| Buraki (1 kg) | 713.172 ₫ | 310.788 ₫ | 713.172 ₫ / 310.788 ₫ | -56% | |
| Mąka (1 kg) | 29.649 ₫ | 45.268 ₫ | 29.649 ₫ / 45.268 ₫ | +53% | |
| Mleko (1 l) | 59.828 ₫ | 30.443 ₫ | 59.828 ₫ / 30.443 ₫ | -49% | |
| Ketchup (500 g) | 126.539 ₫ | 65.387 ₫ | 126.539 ₫ / 65.387 ₫ | -48% | |
| Makaron (500 g) | 91.066 ₫ | 47.121 ₫ | 91.066 ₫ / 47.121 ₫ | -48% | |
| Chleb biały (500 g) | 123.892 ₫ | 65.387 ₫ | 123.892 ₫ / 65.387 ₫ | -47% | |
| Łosoś (1 kg) | 1.596.827 ₫ | 859.830 ₫ | 1.596.827 ₫ / 859.830 ₫ | -46% | |
| Ciastka (400 g) | 47.121 ₫ | 67.770 ₫ | 47.121 ₫ / 67.770 ₫ | +44% | |
| Cebula (1 kg) | 21.443 ₫ | 30.443 ₫ | 21.443 ₫ / 30.443 ₫ | +42% | |
| Banany (1 kg) | 42.621 ₫ | 60.358 ₫ | 42.621 ₫ / 60.358 ₫ | +42% | |
| Mleko bez laktozy (1 l) | 713.172 ₫ | 419.061 ₫ | 713.172 ₫ / 419.061 ₫ | -41% | |
| Cukinia (1 kg) | 93.978 ₫ | 59.299 ₫ | 93.978 ₫ / 59.299 ₫ | -37% | |
| Dżem (300 g) | 130.510 ₫ | 86.565 ₫ | 130.510 ₫ / 86.565 ₫ | -34% | |
| Ziemniaki (1 kg) | 26.737 ₫ | 18.266 ₫ | 26.737 ₫ / 18.266 ₫ | -32% | |
| Mielone wołowina (1 kg) | 690.670 ₫ | 485.243 ₫ | 690.670 ₫ / 485.243 ₫ | -30% | |
| Pomidory (1 kg) | 83.124 ₫ | 60.358 ₫ | 83.124 ₫ / 60.358 ₫ | -27% | |
| Filet rybny (1 kg) | 1.923.234 ₫ | 2.427.801 ₫ | 1.923.234 ₫ / 2.427.801 ₫ | +26% | |
| Płatki kukurydziane (500 g) | 165.454 ₫ | 126.010 ₫ | 165.454 ₫ / 126.010 ₫ | -24% | |
| Wieprzowina (1 kg) | 185.308 ₫ | 224.752 ₫ | 185.308 ₫ / 224.752 ₫ | +21% | |
| Mozzarella (200 g) | 124.421 ₫ | 105.890 ₫ | 124.421 ₫ / 105.890 ₫ | -15% | |
| Ogórki (1 kg) | 56.916 ₫ | 48.710 ₫ | 56.916 ₫ / 48.710 ₫ | -14% | |
| Soczewica (1 kg) | 113.832 ₫ | 128.922 ₫ | 113.832 ₫ / 128.922 ₫ | +13% | |
| Cytryny (1 kg) | 185.308 ₫ | 166.777 ₫ | 185.308 ₫ / 166.777 ₫ | -10% | |
| Kiełbasa (1 kg) | 299.405 ₫ | 270.285 ₫ | 299.405 ₫ / 270.285 ₫ | -10% | |
| Jaja (12 szt.) | 90.536 ₫ | 94.242 ₫ | 90.536 ₫ / 94.242 ₫ | +4% | |
| Sól (1 kg) | 19.590 ₫ | 20.384 ₫ | 19.590 ₫ / 20.384 ₫ | +4% | |
| Pierś z indyka (1 kg) | 399.207 ₫ | 412.708 ₫ | 399.207 ₫ / 412.708 ₫ | +3% | |
| Groch (1 kg) | 71.211 ₫ | 69.888 ₫ | 71.211 ₫ / 69.888 ₫ | -2% | |
| Kurczak cały (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Szynka (200 g) | 573.661 ₫ | — | — | — | — |
| Majonez (400 g) | — | 72.535 ₫ | — | — | — |
| Owies (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Krewetki (1 kg) | — | — | — | — | — |
| Woda (1 l) | — | — | — | — | — |
Khám phá từng quốc gia
So sánh liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, Polska hay France?
- Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 3.126.677 ₫ tại Polska so với 2.885.777 ₫ tại France.
- Những mức giá này đến từ đâu?
- Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Warsaw (Polska) và Paris (France).
- Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa Polska và France?
- Chênh lệch lớn nhất nằm ở Kefir (1 l), Gryka (1 kg), Papryka (1 kg). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.