Giá thực phẩm tại Frankfurt am Main, Đức
Hesse · Đức · Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Giá thực phẩm siêu thị tại Frankfurt am Main, Đức. Chúng tôi so sánh 1 chuỗi siêu thị lớn trên 49 sản phẩm thiết yếu.
Giá trung vị các mặt hàng thiết yếu trên các sản phẩm được theo dõi: 68.829 ₫. Độ phủ danh mục tổng thể: 77%.
Giá siêu thị tại Frankfurt am Main
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Äpfel (1 kg) | 90.801 ₫ 2,99 € | 2 cửa hàng | |
| Baguette (250 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Bananen (1 kg) | 57.446 ₫ 1,89 € | 1 cửa hàng | |
| Rindfleisch (1 kg) | 409.796 ₫ 13,50 € | 1 cửa hàng | |
| Rote Bete (1 kg) | 144.540 ₫ 4,76 € | 1 cửa hàng | |
| Paprika (1 kg) | 303.641 ₫ 10,00 € | 1 cửa hàng | |
| Schwarzer Pfeffer (50 g) | 18.001 ₫ 0,59 € | 1 cửa hàng | |
| Weißbrot (500 g) | 41.033 ₫ 1,35 € | 1 cửa hàng | |
| Vollkornbrot (500 g) | 42.091 ₫ 1,39 € | 1 cửa hàng | |
| Brokkoli (1 kg) | 181.337 ₫ 5,97 € | 1 cửa hàng | |
| Buchweizen (1 kg) | 75.712 ₫ 2,49 € | 1 cửa hàng | |
| Butter (250 g) | 45.268 ₫ 1,49 € | 1 cửa hàng | |
| Kohl (1 kg) | 51.357 ₫ 1,69 € | 1 cửa hàng | |
| Karotten (1 kg) | 30.179 ₫ 0,99 € | 1 cửa hàng | |
| Käse (1 kg) | 20.913 ₫ 0,69 € | 1 cửa hàng | |
| Hähnchenbrust (1 kg) | 907.745 ₫ 29,90 € | 1 cửa hàng | |
| Ganzes Huhn (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Zartbitterschokolade (100 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Kaffee gemahlen (250 g) | 120.715 ₫ 3,98 € | 1 cửa hàng | |
| Kekse (400 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Cornflakes (500 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Hüttenkäse (500 g) | 39.179 ₫ 1,29 € | 1 cửa hàng | |
| Gurken (1 kg) | 45.533 ₫ 1,50 € | 1 cửa hàng | |
| Eier (12 Stück) | 90.801 ₫ 2,99 € | 1 cửa hàng | |
| Fischfilet (1 kg) | 136.334 ₫ 4,49 € | 1 cửa hàng | |
| Mehl (1 kg) | 75.712 ₫ 2,49 € | 1 cửa hàng | |
| Knoblauch (250 g) | 39.179 ₫ 1,29 € | 1 cửa hàng | |
| Trauben (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Kochschinken (200 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Marmelade (300 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Kefir (1 l) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Ketchup (500 g) | 121.244 ₫ 3,99 € | 1 cửa hàng | |
| Zitronen (1 kg) | 54.269 ₫ 1,79 € | 1 cửa hàng | |
| Linsen (1 kg) | 48.180 ₫ 1,59 € | 1 cửa hàng | |
| Salat (1 Kopf) | 30.179 ₫ 0,99 € | 1 cửa hàng | |
| Mayonnaise (400 g) | 111.979 ₫ 3,69 € | 1 cửa hàng | |
| Laktosefreie Milch (1 l) | 36.003 ₫ 1,19 € | 1 cửa hàng | |
| Milch (1 Liter) | 37.856 ₫ 1,25 € | 1 cửa hàng | |
| Rinderhackfleisch (1 kg) | 606.222 ₫ 19,97 € | 1 cửa hàng | |
| Mozzarella (200 g) | 39.179 ₫ 1,29 € | 1 cửa hàng | |
| Haferflocken (1 kg) | 41.827 ₫ 1,38 € | 1 cửa hàng | |
| Hafer (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Zwiebeln (1 kg) | 121.509 ₫ 4,00 € | 1 cửa hàng | |
| Orangen (1 kg) | 75.712 ₫ 2,49 € | 2 cửa hàng | |
| Nudeln (500 g) | 63.534 ₫ 2,09 € | 1 cửa hàng | |
| Birnen (1 kg) | 60.358 ₫ 1,99 € | 1 cửa hàng | |
| Erbsen getrocknet (1 kg) | 132.892 ₫ 4,38 € | 1 cửa hàng | |
| Schweinefleisch (1 kg) | 378.823 ₫ 12,48 € | 2 cửa hàng | |
| Kartoffeln (1 kg) | 124.156 ₫ 4,09 € | 2 cửa hàng | |
| Reis weiß (1 kg) | 121.244 ₫ 3,99 € | 1 cửa hàng | |
| Lachsfilet (1 kg) | 707.348 ₫ 23,30 € | 1 cửa hàng | |
| Salz (1 kg) | 20.913 ₫ 0,69 € | 1 cửa hàng | |
| Würstchen (1 kg) | 255.460 ₫ 8,41 € | 1 cửa hàng | |
| Garnelen (1 kg) | 303.376 ₫ 9,99 € | 1 cửa hàng | |
| Saure Sahne (300 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Zucker (1 kg) | 60.358 ₫ 1,99 € | 1 cửa hàng | |
| Schwarzer Tee (100 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Tomaten (1 kg) | 68.829 ₫ 2,27 € | 1 cửa hàng | |
| Putenbrust (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Pflanzenöl (1 l) | 42.091 ₫ 1,39 € | 1 cửa hàng | |
| Wasser (1 l) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Mineralwasser (1,5 l) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Joghurt (500 g) | 42.621 ₫ 1,40 € | 1 cửa hàng | |
| Zucchini (1 kg) | 115.156 ₫ 3,79 € | 1 cửa hàng |
Giá cộng đồng tại Frankfurt am Main
Giá thực phẩm được báo cáo từ những người đóng góp địa phương (Numbeo). Sử dụng cùng với dữ liệu chuỗi siêu thị ở trên.
| Sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Äpfel (1 kg) | 86.036 ₫ |
| Bananen (1 kg) | 59.828 ₫ |
| Weißbrot (500 g) | 63.534 ₫ |
| Käse (1 kg) | 365.322 ₫ |
| Hähnchenbrust (1 kg) | 324.289 ₫ |
| Eier (12 Stück) | 104.037 ₫ |
| Salat (1 Kopf) | 43.415 ₫ |
| Milch (1 Liter) | 36.003 ₫ |
| Zwiebeln (1 kg) | 49.504 ₫ |
| Orangen (1 kg) | 56.122 ₫ |
| Kartoffeln (1 kg) | 47.651 ₫ |
| Reis weiß (1 kg) | 80.477 ₫ |
| Tomaten (1 kg) | 100.596 ₫ |
| Mineralwasser (1,5 l) | 28.590 ₫ |
Giá thực phẩm tại Frankfurt am Main
Chi phí thực phẩm hàng tháng tại Frankfurt am Main, Đức là bao nhiêu?
Dựa trên giỏ thực phẩm chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng ước tính là 3.046.201 ₫ mỗi người (100.066 ₫/ngày), với dữ liệu giá cho 90% các mặt hàng trong giỏ.
Dữ liệu giá tại Frankfurt am Main đến từ đâu?
Giá phản ánh các chuỗi siêu thị lớn hoạt động tại Đức. Các trang thành phố nhóm dữ liệu chuỗi quốc gia; giá tại cửa hàng có thể thay đổi tùy theo khu vực.
Làm thế nào để so sánh các nhà bán lẻ tại Đức?
Mở các trang sản phẩm riêng lẻ để xem giá theo nhà bán lẻ, hoặc truy cập trang của từng chuỗi để xem danh mục đầy đủ được theo dõi.
Xem giỏ thực phẩm chính thức · Tất cả giá tại Đức
Các thành phố khác tại Đức
Berlin
Tham chiếuBerlin
- Sữa (1 L)
- 34.414 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.046.201 ₫
Hamburg
Hamburg
- Sữa (1 L)
- 33.620 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.065.791 ₫
- so với Berlin (sữa)
- -1.8%
Munich
Bavaria
- Sữa (1 L)
- 37.326 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.102.323 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +8.8%
Cologne
North Rhine-Westphalia
- Sữa (1 L)
- 36.003 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.806.094 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +5.3%
Stuttgart
Baden-Württemberg
- Sữa (1 L)
- 34.679 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.917.809 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +0.9%
Düsseldorf
North Rhine-Westphalia
- Sữa (1 L)
- 37.062 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.941.105 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +8%
Dortmund
North Rhine-Westphalia
- Sữa (1 L)
- 37.856 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.991.667 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +10.6%
Essen
North Rhine-Westphalia
- Sữa (1 L)
- 37.326 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.903.514 ₫
- so với Berlin (sữa)
- +8.8%
Leipzig
Saxony
- Sữa (1 L)
- 33.620 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.874.394 ₫
- so với Berlin (sữa)
- -1.8%