Giá thực phẩm tại Rome, Ý
Lazio · Ý · Cập nhật lần cuối: 2026-06-20
Giá thực phẩm siêu thị tại Rome, Ý. Chúng tôi so sánh 1 chuỗi siêu thị lớn trên 55 sản phẩm thiết yếu. Rome là thành phố tham chiếu của chúng tôi để thu thập giá tại thị trường này.
Giá trung vị các mặt hàng thiết yếu trên các sản phẩm được theo dõi: 123.362 ₫. Độ phủ danh mục tổng thể: 86%.
Giá siêu thị tại Rome
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Mele (1 kg) | 82.594 ₫ 2,72 € | 2 cửa hàng | |
| Baguette (250 g) | 36.532 ₫ 1,20 € | 1 cửa hàng | |
| Banane (1 kg) | 200.398 ₫ 6,60 € | 3 cửa hàng | |
| Manzo (1 kg) | 300.464 ₫ 9,90 € | 1 cửa hàng | |
| Barbabietole (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Peperoni (1 kg) | 500.861 ₫ 16,50 € | 1 cửa hàng | |
| Pepe nero (50 g) | 169.160 ₫ 5,57 € | 2 cửa hàng | |
| Pane bianco (500 g) | 32.297 ₫ 1,06 € | 1 cửa hàng | |
| Pane integrale (500 g) | 41.297 ₫ 1,36 € | 1 cửa hàng | |
| Broccoli (1 kg) | 425.944 ₫ 14,03 € | 2 cửa hàng | |
| Grano saraceno (1 kg) | 70.947 ₫ 2,34 € | 2 cửa hàng | |
| Burro (250 g) | 150.364 ₫ 4,95 € | 1 cửa hàng | |
| Cavolo (1 kg) | 300.464 ₫ 9,90 € | 2 cửa hàng | |
| Carote (1 kg) | 90.801 ₫ 2,99 € | 2 cửa hàng | |
| Formaggio (1 kg) | 393.912 ₫ 12,97 € | 1 cửa hàng | |
| Petto di pollo (1 kg) | 280.874 ₫ 9,25 € | 1 cửa hàng | |
| Pollo intero (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Cioccolato fondente (100 g) | 150.364 ₫ 4,95 € | 1 cửa hàng | |
| Caffè macinato (250 g) | 150.364 ₫ 4,95 € | 1 cửa hàng | |
| Biscotti (400 g) | 182.131 ₫ 6,00 € | 1 cửa hàng | |
| Corn flakes (500 g) | 60.622 ₫ 2,00 € | 1 cửa hàng | |
| Fiocchi di latte (500 g) | 60.093 ₫ 1,98 € | 1 cửa hàng | |
| Cetrioli (1 kg) | 45.533 ₫ 1,50 € | 1 cửa hàng | |
| Uova (12 pezzi) | 88.154 ₫ 2,90 € | 1 cửa hàng | |
| Filetto di pesce (1 kg) | 379.617 ₫ 12,50 € | 1 cửa hàng | |
| Farina (1 kg) | 19.854 ₫ 0,65 € | 1 cửa hàng | |
| Aglio (250 g) | 58.769 ₫ 1,94 € | 1 cửa hàng | |
| Uva (1 kg) | 137.922 ₫ 4,54 € | 2 cửa hàng | |
| Prosciutto cotto (200 g) | 105.361 ₫ 3,47 € | 1 cửa hàng | |
| Marmellata (300 g) | 32.826 ₫ 1,08 € | 1 cửa hàng | |
| Kefir (1 l) | 69.623 ₫ 2,29 € | 1 cửa hàng | |
| Ketchup (500 g) | 136.599 ₫ 4,50 € | 1 cửa hàng | |
| Limoni (1 kg) | 78.094 ₫ 2,57 € | 2 cửa hàng | |
| Lenticchie (1 kg) | 382.529 ₫ 12,60 € | 1 cửa hàng | |
| Lattuga (1 cespo) | 39.444 ₫ 1,30 € | 1 cửa hàng | |
| Maionese (400 g) | 65.917 ₫ 2,17 € | 1 cửa hàng | |
| Latte senza lattosio (1 l) | 39.179 ₫ 1,29 € | 1 cửa hàng | |
| Latte (1 litro) | 27.002 ₫ 0,89 € | 1 cửa hàng | |
| Macinato di manzo (1 kg) | 945.071 ₫ 31,13 € | 2 cửa hàng | |
| Mozzarella (200 g) | 135.540 ₫ 4,46 € | 2 cửa hàng | |
| Fiocchi d'avena (1 kg) | 198.280 ₫ 6,53 € | 1 cửa hàng | |
| Avena (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Cipolle (1 kg) | 401.060 ₫ 13,21 € | 2 cửa hàng | |
| Arance (1 kg) | 100.066 ₫ 3,30 € | 2 cửa hàng | |
| Pasta (500 g) | 17.207 ₫ 0,57 € | 1 cửa hàng | |
| Pere (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Piselli secchi (1 kg) | 52.945 ₫ 1,74 € | 1 cửa hàng | |
| Maiale (1 kg) | 379.617 ₫ 12,50 € | 1 cửa hàng | |
| Patate (1 kg) | 300.464 ₫ 9,90 € | 3 cửa hàng | |
| Riso bianco (1 kg) | 51.092 ₫ 1,68 € | 1 cửa hàng | |
| Filetto di salmone (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Sale (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Salsicce (1 kg) | 136.599 ₫ 4,50 € | 1 cửa hàng | |
| Gamberi (1 kg) | 551.159 ₫ 18,15 € | 2 cửa hàng | |
| Panna acida (300 g) | 150.364 ₫ 4,95 € | 1 cửa hàng | |
| Zucchero (1 kg) | 31.767 ₫ 1,05 € | 1 cửa hàng | |
| Tè nero (100 g) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Pomodori (1 kg) | 413.502 ₫ 13,62 € | 2 cửa hàng | |
| Petto di tacchino (1 kg) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Olio vegetale (1 l) | 57.446 ₫ 1,89 € | 1 cửa hàng | |
| Acqua (1 l) | — | — | Chưa có dữ liệu giá |
| Acqua minerale (1,5 l) | 8.736 ₫ 0,29 € | 2 cửa hàng | |
| Yogurt (500 g) | 123.362 ₫ 4,06 € | 2 cửa hàng | |
| Zucchine (1 kg) | 223.693 ₫ 7,37 € | 1 cửa hàng |
Giá cộng đồng tại Rome
Giá thực phẩm được báo cáo từ những người đóng góp địa phương (Numbeo). Sử dụng cùng với dữ liệu chuỗi siêu thị ở trên.
| Sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Mele (1 kg) | 66.446 ₫ |
| Banane (1 kg) | 63.799 ₫ |
| Pane bianco (500 g) | 55.592 ₫ |
| Formaggio (1 kg) | 426.473 ₫ |
| Petto di pollo (1 kg) | 320.848 ₫ |
| Uova (12 pezzi) | 126.274 ₫ |
| Lattuga (1 cespo) | 36.797 ₫ |
| Latte (1 litro) | 47.386 ₫ |
| Cipolle (1 kg) | 47.915 ₫ |
| Arance (1 kg) | 66.446 ₫ |
| Patate (1 kg) | 38.650 ₫ |
| Riso bianco (1 kg) | 83.918 ₫ |
| Pomodori (1 kg) | 66.446 ₫ |
| Acqua minerale (1,5 l) | 13.766 ₫ |
Giá thực phẩm tại Rome
Chi phí thực phẩm hàng tháng tại Rome, Ý là bao nhiêu?
Dựa trên giỏ thực phẩm chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng ước tính là 3.251.893 ₫ mỗi người (106.949 ₫/ngày), với dữ liệu giá cho 95% các mặt hàng trong giỏ.
Dữ liệu giá tại Rome đến từ đâu?
Rome là thành phố tham chiếu cho việc thu thập giá tại Ý của chúng tôi. Danh sách được khớp với danh mục cửa hàng phục vụ khu vực này.
Làm thế nào để so sánh các nhà bán lẻ tại Ý?
Mở các trang sản phẩm riêng lẻ để xem giá theo nhà bán lẻ, hoặc truy cập trang của từng chuỗi để xem danh mục đầy đủ được theo dõi.
Xem giỏ thực phẩm chính thức · Tất cả giá tại Ý
Các thành phố khác tại Ý
Milan
Lombardy
- Sữa (1 L)
- 45.533 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 4.121.782 ₫
- so với Rome (sữa)
- -3.8%
Naples
Campania
- Sữa (1 L)
- 50.033 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.479.822 ₫
- so với Rome (sữa)
- +5.8%
Turin
Piedmont
- Sữa (1 L)
- 43.680 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.526.414 ₫
- so với Rome (sữa)
- -7.7%
Palermo
Sicily
- Sữa (1 L)
- 34.944 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.209.537 ₫
- so với Rome (sữa)
- -26.3%
Genoa
Liguria
- Sữa (1 L)
- 50.827 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.718.340 ₫
- so với Rome (sữa)
- +7.1%
Bologna
Emilia-Romagna
- Sữa (1 L)
- 37.591 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.712.251 ₫
- so với Rome (sữa)
- -20.5%
Florence
Tuscany
- Sữa (1 L)
- 49.504 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.993.390 ₫
- so với Rome (sữa)
- +4.5%
Bari
Apulia
- Sữa (1 L)
- 40.503 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 3.079.027 ₫
- so với Rome (sữa)
- -14.7%
Catania
Sicily
- Sữa (1 L)
- 33.885 ₫
- Ước tính giỏ hàng / tháng
- 2.715.558 ₫
- so với Rome (sữa)
- -28.2%