Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng EUR.

Giá thực phẩm Deutschland so với Polska

Giá trung vị tại siêu thị ở Berlin, Deutschland (EUR) so với Warsaw, Polska (PLN). 47 sản phẩm có dữ liệu ở cả hai quốc gia.

Nhìn chung, Deutschland rẻ hơn về thực phẩm. Giỏ thực phẩm hàng tháng chính thức có giá 3.046.201 ₫ so với 3.126.677 ₫ tại Polska (thấp hơn 3%). Deutschland có giá thấp hơn trên 28 trong số 47 sản phẩm có thể so sánh.

Deutschland
3.046.201 ₫
Giỏ chính thức / tháng
100.066 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
Polska
3.126.677 ₫
Giỏ chính thức / tháng
102.714 ₫ Chi phí giỏ hàng hàng ngày
28 / 19
Sản phẩm rẻ hơn
Deutschland / Polska
+278%
Chênh lệch giá TB
Tương đương VND

Giỏ thực phẩm chính thức

Giỏ tham chiếu của chính phủ được lấp đầy bằng giá trung vị tại siêu thị ở mỗi quốc gia.

Deutschland

3.046.201 ₫ / Monthly (31 days)

3.046.201 ₫ (VND)

Độ bao phủ giá: 90%

Giỏ thực phẩm →

Polska

3.126.677 ₫ / Monthly (31 days)

3.126.677 ₫ VND

Độ bao phủ giá: 100%

Giỏ thực phẩm →

Chênh lệch giá lớn nhất

Sản phẩm Deutschland Polska Chênh lệch Chênh lệch giá
Schwarzer Pfeffer (50 g) 18.001 ₫ 638.254 ₫ +3446% Rẻ hơn tại Deutschland
Käse (1 kg) 20.913 ₫ 621.312 ₫ +2871% Rẻ hơn tại Deutschland
Laktosefreie Milch (1 l) 36.003 ₫ 713.172 ₫ +1881% Rẻ hơn tại Deutschland
Fischfilet (1 kg) 136.334 ₫ 1.923.234 ₫ +1311% Rẻ hơn tại Deutschland
Butter (250 g) 45.268 ₫ 370.616 ₫ +719% Rẻ hơn tại Deutschland
Joghurt (500 g) 42.621 ₫ 312.377 ₫ +633% Rẻ hơn tại Deutschland
Vollkornbrot (500 g) 42.091 ₫ 242.224 ₫ +475% Rẻ hơn tại Deutschland
Rote Bete (1 kg) 144.540 ₫ 713.172 ₫ +393% Rẻ hơn tại Deutschland

So sánh theo danh mục

Danh mục Deutschland rẻ hơn Polska rẻ hơn Chênh lệch
Nông sản 9 8 +52%
Khác 5 3 +607%
Sữa & Trứng 7 1 +839%
Ngũ cốc 3 4 -2%
Thịt 2 3 -12%
Bánh mì & Bánh ngọt 2 0 +339%

Tất cả sản phẩm được so sánh

Sản phẩm Deutschland Polska Tương đương VND Chênh lệch Chi phí tương đối
Schwarzer Pfeffer (50 g) 18.001 ₫ 638.254 ₫ 18.001 ₫ / 638.254 ₫ +3446%
Käse (1 kg) 20.913 ₫ 621.312 ₫ 20.913 ₫ / 621.312 ₫ +2871%
Laktosefreie Milch (1 l) 36.003 ₫ 713.172 ₫ 36.003 ₫ / 713.172 ₫ +1881%
Fischfilet (1 kg) 136.334 ₫ 1.923.234 ₫ 136.334 ₫ / 1.923.234 ₫ +1311%
Butter (250 g) 45.268 ₫ 370.616 ₫ 45.268 ₫ / 370.616 ₫ +719%
Joghurt (500 g) 42.621 ₫ 312.377 ₫ 42.621 ₫ / 312.377 ₫ +633%
Vollkornbrot (500 g) 42.091 ₫ 242.224 ₫ 42.091 ₫ / 242.224 ₫ +475%
Rote Bete (1 kg) 144.540 ₫ 713.172 ₫ 144.540 ₫ / 713.172 ₫ +393%
Hüttenkäse (500 g) 39.179 ₫ 171.013 ₫ 39.179 ₫ / 171.013 ₫ +336%
Kohl (1 kg) 51.357 ₫ 199.603 ₫ 51.357 ₫ / 199.603 ₫ +289%
Zitronen (1 kg) 54.269 ₫ 185.308 ₫ 54.269 ₫ / 185.308 ₫ +241%
Mozzarella (200 g) 39.179 ₫ 124.421 ₫ 39.179 ₫ / 124.421 ₫ +218%
Weißbrot (500 g) 41.033 ₫ 123.892 ₫ 41.033 ₫ / 123.892 ₫ +202%
Knoblauch (250 g) 39.179 ₫ 99.802 ₫ 39.179 ₫ / 99.802 ₫ +155%
Linsen (1 kg) 48.180 ₫ 113.832 ₫ 48.180 ₫ / 113.832 ₫ +136%
Lachsfilet (1 kg) 707.348 ₫ 1.596.827 ₫ 707.348 ₫ / 1.596.827 ₫ +126%
Brokkoli (1 kg) 181.337 ₫ 341.761 ₫ 181.337 ₫ / 341.761 ₫ +88%
Zwiebeln (1 kg) 121.509 ₫ 21.443 ₫ 121.509 ₫ / 21.443 ₫ -82%
Buchweizen (1 kg) 75.712 ₫ 14.295 ₫ 75.712 ₫ / 14.295 ₫ -81%
Kartoffeln (1 kg) 124.156 ₫ 26.737 ₫ 124.156 ₫ / 26.737 ₫ -78%
Zucker (1 kg) 60.358 ₫ 17.737 ₫ 60.358 ₫ / 17.737 ₫ -71%
Paprika (1 kg) 303.641 ₫ 92.654 ₫ 303.641 ₫ / 92.654 ₫ -69%
Äpfel (1 kg) 90.801 ₫ 34.944 ₫ 90.801 ₫ / 34.944 ₫ -62%
Mehl (1 kg) 75.712 ₫ 29.649 ₫ 75.712 ₫ / 29.649 ₫ -61%
Kaffee gemahlen (250 g) 120.715 ₫ 192.456 ₫ 120.715 ₫ / 192.456 ₫ +59%
Milch (1 Liter) 37.856 ₫ 59.828 ₫ 37.856 ₫ / 59.828 ₫ +58%
Schweinefleisch (1 kg) 378.823 ₫ 185.308 ₫ 378.823 ₫ / 185.308 ₫ -51%
Reis weiß (1 kg) 121.244 ₫ 62.740 ₫ 121.244 ₫ / 62.740 ₫ -48%
Erbsen getrocknet (1 kg) 132.892 ₫ 71.211 ₫ 132.892 ₫ / 71.211 ₫ -46%
Haferflocken (1 kg) 41.827 ₫ 61.152 ₫ 41.827 ₫ / 61.152 ₫ +46%
Nudeln (500 g) 63.534 ₫ 91.066 ₫ 63.534 ₫ / 91.066 ₫ +43%
Bananen (1 kg) 57.446 ₫ 42.621 ₫ 57.446 ₫ / 42.621 ₫ -26%
Gurken (1 kg) 45.533 ₫ 56.916 ₫ 45.533 ₫ / 56.916 ₫ +25%
Rindfleisch (1 kg) 409.796 ₫ 320.848 ₫ 409.796 ₫ / 320.848 ₫ -22%
Tomaten (1 kg) 68.829 ₫ 83.124 ₫ 68.829 ₫ / 83.124 ₫ +21%
Zucchini (1 kg) 115.156 ₫ 93.978 ₫ 115.156 ₫ / 93.978 ₫ -18%
Hähnchenbrust (1 kg) 907.745 ₫ 743.086 ₫ 907.745 ₫ / 743.086 ₫ -18%
Birnen (1 kg) 60.358 ₫ 71.211 ₫ 60.358 ₫ / 71.211 ₫ +18%
Würstchen (1 kg) 255.460 ₫ 299.405 ₫ 255.460 ₫ / 299.405 ₫ +17%
Orangen (1 kg) 75.712 ₫ 63.534 ₫ 75.712 ₫ / 63.534 ₫ -16%
Rinderhackfleisch (1 kg) 606.222 ₫ 690.670 ₫ 606.222 ₫ / 690.670 ₫ +14%
Pflanzenöl (1 l) 42.091 ₫ 37.591 ₫ 42.091 ₫ / 37.591 ₫ -11%
Salz (1 kg) 20.913 ₫ 19.590 ₫ 20.913 ₫ / 19.590 ₫ -6%
Salat (1 Kopf) 30.179 ₫ 32.032 ₫ 30.179 ₫ / 32.032 ₫ +6%
Karotten (1 kg) 30.179 ₫ 28.590 ₫ 30.179 ₫ / 28.590 ₫ -5%
Ketchup (500 g) 121.244 ₫ 126.539 ₫ 121.244 ₫ / 126.539 ₫ +4%
Eier (12 Stück) 90.801 ₫ 90.536 ₫ 90.801 ₫ / 90.536 ₫ -0%
Baguette (250 g) 159.365 ₫
Ganzes Huhn (1 kg)
Zartbitterschokolade (100 g) 427.268 ₫
Kekse (400 g) 47.121 ₫
Cornflakes (500 g) 165.454 ₫
Trauben (1 kg) 54.798 ₫
Kochschinken (200 g) 573.661 ₫
Marmelade (300 g) 130.510 ₫
Kefir (1 l) 20.649 ₫
Mayonnaise (400 g) 111.979 ₫
Hafer (1 kg)
Garnelen (1 kg) 303.376 ₫
Saure Sahne (300 g) 713.172 ₫
Schwarzer Tee (100 g) 713.172 ₫
Putenbrust (1 kg) 399.207 ₫
Wasser (1 l)
Mineralwasser (1,5 l) 36.532 ₫

Khám phá từng quốc gia

So sánh liên quan

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia nào có giỏ thực phẩm rẻ hơn, Deutschland hay Polska?
Dựa trên số lượng giỏ hàng chính thức của chính phủ và giá trung vị tại siêu thị, chi phí hàng tháng là khoảng 3.046.201 ₫ tại Deutschland so với 3.126.677 ₫ tại Polska.
Những mức giá này đến từ đâu?
Chúng tôi thu thập giá danh mục trực tuyến công khai từ các chuỗi siêu thị lớn ở mỗi quốc gia, chuẩn hóa chúng theo kích thước đóng gói tiêu chuẩn và so sánh các giá trị trung vị. Thành phố tham chiếu: Berlin (Deutschland) và Warsaw (Polska).
Những mặt hàng thiết yếu nào khác biệt nhiều nhất giữa Deutschland và Polska?
Chênh lệch lớn nhất nằm ở Schwarzer Pfeffer (50 g), Käse (1 kg), Laktosefreie Milch (1 l). Giá có thể khác biệt do nguồn cung địa phương, thuế và sự cạnh tranh bán lẻ.