Most Expensive Grocery Staples in Hoa Kỳ
Hoa Kỳ · Cập nhật lần cuối: 2026-06-21
The most expensive grocery staples in Hoa Kỳ: 58 products ranked by median price across 6 supermarket chains (91% catalog coverage). All prices are normalized to standard units for fair comparison.
Rẻ nhất: Bananas (1 lb) tại 15.588 ₫. Đắt nhất: Minced Beef (1 lb) tại 1.164.890 ₫.
Most expensive staples in Hoa Kỳ — full ranking
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Minced Beef (1 lb) | 1.164.890 ₫ 44,09 US$ | 1 cửa hàng | |
| Salmon Fillet (1 lb) | 647.044 ₫ 24,49 US$ | 2 cửa hàng | |
| Buckwheat (1 lb) | 581.784 ₫ 22,02 US$ | 1 cửa hàng | |
| Turkey Fillet (1 lb) | 426.695 ₫ 16,15 US$ | 2 cửa hàng | |
| Ground Coffee (12 oz) (≈340 g) | 343.205 ₫ 12,99 US$ | 3 cửa hàng | |
| Local Cheese (1 lb) (≈454 g) | 307.801 ₫ 11,65 US$ | 2 cửa hàng | |
| Cookies (≈14.1 oz) | 297.762 ₫ 11,27 US$ | 1 cửa hàng | |
| Beef Round (1 lb) (≈454 g) | 290.364 ₫ 10,99 US$ | 1 cửa hàng | |
| Fish Fillet (1 lb) (≈454 g) | 263.943 ₫ 9,99 US$ | 2 cửa hàng | |
| Sausages (1 lb) | 255.753 ₫ 9,68 US$ | 2 cửa hàng | |
| Oat Flakes (1 lb) | 229.596 ₫ 8,69 US$ | 2 cửa hàng | |
| Butter (8 oz) (≈227 g) | 223.784 ₫ 8,47 US$ | 2 cửa hàng | |
| Eggs (1 dozen, Large) (12 eggs) | 184.681 ₫ 6,99 US$ | 1 cửa hàng | |
| Pears (1 lb) | 179.925 ₫ 6,81 US$ | 2 cửa hàng | |
| Lemons (1 lb) | 174.377 ₫ 6,60 US$ | 2 cửa hàng | |
| Beetroot (1 lb) (≈454 g) | 174.113 ₫ 6,59 US$ | 1 cửa hàng | |
| Grapes (1 lb) | 162.487 ₫ 6,15 US$ | 2 cửa hàng | |
| Lentils (1 lb) | 156.675 ₫ 5,93 US$ | 1 cửa hàng | |
| Kefir (1 Liter) | 145.050 ₫ 5,49 US$ | 2 cửa hàng | |
| Corn Flakes (≈17.6 oz) | 142.144 ₫ 5,38 US$ | 2 cửa hàng | |
| Pasta (1 lb box) (≈454 g) | 127.876 ₫ 4,84 US$ | 2 cửa hàng | |
| Broccoli (1 lb) | 123.913 ₫ 4,69 US$ | 1 cửa hàng | |
| Zucchini (1 lb) | 121.800 ₫ 4,61 US$ | 2 cửa hàng | |
| Mineral Water (1.5 L) | 119.422 ₫ 4,52 US$ | 1 cửa hàng | |
| Dark Chocolate (≈3.5 oz) | 118.101 ₫ 4,47 US$ | 2 cửa hàng | |
| Wholegrain Bread (≈17.6 oz) | 114.666 ₫ 4,34 US$ | 2 cửa hàng | |
| Chicken Fillets (1 lb) (≈454 g) | 108.589 ₫ 4,11 US$ | 2 cửa hàng | |
| Fresh White Bread (1 lb loaf) (≈500 g) | 105.155 ₫ 3,98 US$ | 2 cửa hàng | |
| Cottage Cheese (≈17.6 oz) | 100.399 ₫ 3,80 US$ | 2 cửa hàng | |
| Black Tea (≈3.5 oz) | 97.492 ₫ 3,69 US$ | 1 cửa hàng | |
| Dry Peas (1 lb) | 95.643 ₫ 3,62 US$ | 2 cửa hàng | |
| Sliced Ham (≈7.1 oz) | 85.339 ₫ 3,23 US$ | 2 cửa hàng | |
| Milk (1 gallon) (≈3.79 L) | 84.018 ₫ 3,18 US$ | 1 cửa hàng | |
| Pork Loin (1 lb) (≈454 g) | 78.998 ₫ 2,99 US$ | 1 cửa hàng | |
| Plain Yogurt (17.6 oz) (≈500 g) | 72.657 ₫ 2,75 US$ | 2 cửa hàng | |
| Tomatoes (1 lb) (≈454 g) | 72.393 ₫ 2,74 US$ | 2 cửa hàng | |
| Vegetable Oil (1 qt) (≈946 ml) | 72.393 ₫ 2,74 US$ | 2 cửa hàng | |
| Mozzarella (≈7.1 oz) | 69.751 ₫ 2,64 US$ | 2 cửa hàng | |
| Salt (1 lb) | 64.202 ₫ 2,43 US$ | 1 cửa hàng | |
| Ketchup (≈17.6 oz) | 63.146 ₫ 2,39 US$ | 2 cửa hàng | |
| Sugar (2 lb bag) (≈907 g) | 63.146 ₫ 2,39 US$ | 3 cửa hàng | |
| Lettuce (1 head) | 60.503 ₫ 2,29 US$ | 1 cửa hàng | |
| Black Pepper (≈1.8 oz) | 53.634 ₫ 2,03 US$ | 2 cửa hàng | |
| Sour Cream (≈10.6 oz) | 48.614 ₫ 1,84 US$ | 1 cửa hàng | |
| Fruit Jam (≈10.6 oz) | 46.500 ₫ 1,76 US$ | 2 cửa hàng | |
| White Rice (1 lb) (≈454 g) | 45.179 ₫ 1,71 US$ | 2 cửa hàng | |
| Carrots (1 lb) (≈454 g) | 44.651 ₫ 1,69 US$ | 1 cửa hàng | |
| Bell Pepper (1 lb) | 44.123 ₫ 1,67 US$ | 1 cửa hàng | |
| Cucumbers (1 lb) (≈454 g) | 40.160 ₫ 1,52 US$ | 2 cửa hàng | |
| Flour (2 lb bag) (≈907 g) | 36.989 ₫ 1,40 US$ | 2 cửa hàng | |
| Baguette (≈8.8 oz) | 36.196 ₫ 1,37 US$ | 1 cửa hàng | |
| Apples (1 lb) (≈454 g) | 35.140 ₫ 1,33 US$ | 2 cửa hàng | |
| Onions (1 lb) (≈454 g) | 31.441 ₫ 1,19 US$ | 2 cửa hàng | |
| Cabbage (1 lb) (≈454 g) | 30.120 ₫ 1,14 US$ | 2 cửa hàng | |
| Oranges (1 lb) (≈454 g) | 29.591 ₫ 1,12 US$ | 1 cửa hàng | |
| Milk (Lactose Free, 1 Liter) | 25.364 ₫ 0,96 US$ | 1 cửa hàng | |
| Potatoes (1 lb) (≈454 g) | 21.665 ₫ 0,82 US$ | 2 cửa hàng | |
| Bananas (1 lb) (≈454 g) | 15.588 ₫ 0,59 US$ | 2 cửa hàng |
About the most expensive staples in Hoa Kỳ
Which staples are most expensive in Hoa Kỳ?
This page ranks 58 tracked staples by median supermarket price across 6 chains in Hoa Kỳ. Prices are normalized to standard package sizes.
How do I compare grocery prices in Hoa Kỳ?
Open individual product pages for retailer-by-retailer prices, browse by category, or use the official food basket calculator for total monthly cost in Hoa Kỳ.
← Cheapest staples · Tất cả giá thực phẩm · Xem giỏ thực phẩm chính thức