Giá hiển thị bằng VND. Dữ liệu nguồn bằng USD.

Most Expensive Grocery Staples in Hoa Kỳ

Hoa Kỳ · Cập nhật lần cuối: 2026-06-21

The most expensive grocery staples in Hoa Kỳ: 58 products ranked by median price across 6 supermarket chains (91% catalog coverage). All prices are normalized to standard units for fair comparison.

58/64
Sản phẩm có giá
91%
Độ phủ danh mục
6
Chuỗi siêu thị
99.078 ₫
Average item price
1.164.890 ₫
Highest on list

Rẻ nhất: Bananas (1 lb) tại 15.588 ₫. Đắt nhất: Minced Beef (1 lb) tại 1.164.890 ₫.

Most expensive staples in Hoa Kỳ — full ranking

Sản phẩm Giá Khoảng giá Nguồn
Minced Beef (1 lb) 1.164.890 ₫ 44,09 US$ 1.164.890 ₫1.164.890 ₫ 1 cửa hàng
Salmon Fillet (1 lb) 647.044 ₫ 24,49 US$ 581.784 ₫712.567 ₫ 2 cửa hàng
Buckwheat (1 lb) 581.784 ₫ 22,02 US$ 581.784 ₫581.784 ₫ 1 cửa hàng
Turkey Fillet (1 lb) 426.695 ₫ 16,15 US$ 426.695 ₫426.695 ₫ 2 cửa hàng
Ground Coffee (12 oz) (≈340 g) 343.205 ₫ 12,99 US$ 343.205 ₫610.583 ₫ 3 cửa hàng
Local Cheese (1 lb) (≈454 g) 307.801 ₫ 11,65 US$ 263.943 ₫351.660 ₫ 2 cửa hàng
Cookies (≈14.1 oz) 297.762 ₫ 11,27 US$ 297.762 ₫297.762 ₫ 1 cửa hàng
Beef Round (1 lb) (≈454 g) 290.364 ₫ 10,99 US$ 290.364 ₫290.364 ₫ 1 cửa hàng
Fish Fillet (1 lb) (≈454 g) 263.943 ₫ 9,99 US$ 211.102 ₫317.049 ₫ 2 cửa hàng
Sausages (1 lb) 255.753 ₫ 9,68 US$ 191.550 ₫319.691 ₫ 2 cửa hàng
Oat Flakes (1 lb) 229.596 ₫ 8,69 US$ 197.627 ₫261.565 ₫ 2 cửa hàng
Butter (8 oz) (≈227 g) 223.784 ₫ 8,47 US$ 184.152 ₫263.679 ₫ 2 cửa hàng
Eggs (1 dozen, Large) (12 eggs) 184.681 ₫ 6,99 US$ 184.681 ₫184.681 ₫ 1 cửa hàng
Pears (1 lb) 179.925 ₫ 6,81 US$ 156.675 ₫203.175 ₫ 2 cửa hàng
Lemons (1 lb) 174.377 ₫ 6,60 US$ 174.113 ₫174.377 ₫ 2 cửa hàng
Beetroot (1 lb) (≈454 g) 174.113 ₫ 6,59 US$ 174.113 ₫174.113 ₫ 1 cửa hàng
Grapes (1 lb) 162.487 ₫ 6,15 US$ 162.487 ₫162.487 ₫ 2 cửa hàng
Lentils (1 lb) 156.675 ₫ 5,93 US$ 156.675 ₫156.675 ₫ 1 cửa hàng
Kefir (1 Liter) 145.050 ₫ 5,49 US$ 116.251 ₫173.584 ₫ 2 cửa hàng
Corn Flakes (≈17.6 oz) 142.144 ₫ 5,38 US$ 51.520 ₫232.502 ₫ 2 cửa hàng
Pasta (1 lb box) (≈454 g) 127.876 ₫ 4,84 US$ 44.915 ₫210.837 ₫ 2 cửa hàng
Broccoli (1 lb) 123.913 ₫ 4,69 US$ 123.913 ₫123.913 ₫ 1 cửa hàng
Zucchini (1 lb) 121.800 ₫ 4,61 US$ 104.362 ₫139.237 ₫ 2 cửa hàng
Mineral Water (1.5 L) 119.422 ₫ 4,52 US$ 119.422 ₫119.422 ₫ 1 cửa hàng
Dark Chocolate (≈3.5 oz) 118.101 ₫ 4,47 US$ 76.620 ₫159.581 ₫ 2 cửa hàng
Wholegrain Bread (≈17.6 oz) 114.666 ₫ 4,34 US$ 108.325 ₫120.743 ₫ 2 cửa hàng
Chicken Fillets (1 lb) (≈454 g) 108.589 ₫ 4,11 US$ 76.356 ₫140.822 ₫ 2 cửa hàng
Fresh White Bread (1 lb loaf) (≈500 g) 105.155 ₫ 3,98 US$ 105.155 ₫105.155 ₫ 2 cửa hàng
Cottage Cheese (≈17.6 oz) 100.399 ₫ 3,80 US$ 61.825 ₫138.973 ₫ 2 cửa hàng
Black Tea (≈3.5 oz) 97.492 ₫ 3,69 US$ 97.492 ₫97.492 ₫ 1 cửa hàng
Dry Peas (1 lb) 95.643 ₫ 3,62 US$ 92.737 ₫98.549 ₫ 2 cửa hàng
Sliced Ham (≈7.1 oz) 85.339 ₫ 3,23 US$ 77.677 ₫93.001 ₫ 2 cửa hàng
Milk (1 gallon) (≈3.79 L) 84.018 ₫ 3,18 US$ 84.018 ₫84.018 ₫ 1 cửa hàng
Pork Loin (1 lb) (≈454 g) 78.998 ₫ 2,99 US$ 78.998 ₫78.998 ₫ 1 cửa hàng
Plain Yogurt (17.6 oz) (≈500 g) 72.657 ₫ 2,75 US$ 43.594 ₫101.720 ₫ 2 cửa hàng
Tomatoes (1 lb) (≈454 g) 72.393 ₫ 2,74 US$ 65.788 ₫78.998 ₫ 2 cửa hàng
Vegetable Oil (1 qt) (≈946 ml) 72.393 ₫ 2,74 US$ 62.617 ₫81.904 ₫ 2 cửa hàng
Mozzarella (≈7.1 oz) 69.751 ₫ 2,64 US$ 58.126 ₫81.376 ₫ 2 cửa hàng
Salt (1 lb) 64.202 ₫ 2,43 US$ 64.202 ₫64.202 ₫ 1 cửa hàng
Ketchup (≈17.6 oz) 63.146 ₫ 2,39 US$ 46.236 ₫80.055 ₫ 2 cửa hàng
Sugar (2 lb bag) (≈907 g) 63.146 ₫ 2,39 US$ 39.631 ₫82.961 ₫ 3 cửa hàng
Lettuce (1 head) 60.503 ₫ 2,29 US$ 60.503 ₫60.503 ₫ 1 cửa hàng
Black Pepper (≈1.8 oz) 53.634 ₫ 2,03 US$ 25.892 ₫81.376 ₫ 2 cửa hàng
Sour Cream (≈10.6 oz) 48.614 ₫ 1,84 US$ 48.614 ₫48.614 ₫ 1 cửa hàng
Fruit Jam (≈10.6 oz) 46.500 ₫ 1,76 US$ 44.915 ₫48.086 ₫ 2 cửa hàng
White Rice (1 lb) (≈454 g) 45.179 ₫ 1,71 US$ 33.290 ₫57.069 ₫ 2 cửa hàng
Carrots (1 lb) (≈454 g) 44.651 ₫ 1,69 US$ 44.651 ₫44.651 ₫ 1 cửa hàng
Bell Pepper (1 lb) 44.123 ₫ 1,67 US$ 44.123 ₫44.123 ₫ 1 cửa hàng
Cucumbers (1 lb) (≈454 g) 40.160 ₫ 1,52 US$ 10.568 ₫69.487 ₫ 2 cửa hàng
Flour (2 lb bag) (≈907 g) 36.989 ₫ 1,40 US$ 27.213 ₫46.500 ₫ 2 cửa hàng
Baguette (≈8.8 oz) 36.196 ₫ 1,37 US$ 36.196 ₫36.196 ₫ 1 cửa hàng
Apples (1 lb) (≈454 g) 35.140 ₫ 1,33 US$ 35.140 ₫35.140 ₫ 2 cửa hàng
Onions (1 lb) (≈454 g) 31.441 ₫ 1,19 US$ 26.157 ₫36.725 ₫ 2 cửa hàng
Cabbage (1 lb) (≈454 g) 30.120 ₫ 1,14 US$ 26.157 ₫34.083 ₫ 2 cửa hàng
Oranges (1 lb) (≈454 g) 29.591 ₫ 1,12 US$ 29.591 ₫29.591 ₫ 1 cửa hàng
Milk (Lactose Free, 1 Liter) 25.364 ₫ 0,96 US$ 25.364 ₫25.364 ₫ 1 cửa hàng
Potatoes (1 lb) (≈454 g) 21.665 ₫ 0,82 US$ 16.909 ₫26.421 ₫ 2 cửa hàng
Bananas (1 lb) (≈454 g) 15.588 ₫ 0,59 US$ 12.946 ₫18.230 ₫ 2 cửa hàng

About the most expensive staples in Hoa Kỳ

Which staples are most expensive in Hoa Kỳ?

This page ranks 58 tracked staples by median supermarket price across 6 chains in Hoa Kỳ. Prices are normalized to standard package sizes.

How do I compare grocery prices in Hoa Kỳ?

Open individual product pages for retailer-by-retailer prices, browse by category, or use the official food basket calculator for total monthly cost in Hoa Kỳ.