Most Expensive Grocery Staples in Tây Ban Nha
Tây Ban Nha · Cập nhật lần cuối: 2026-06-21
The most expensive grocery staples in Tây Ban Nha: 61 products ranked by median price across 2 supermarket chains (95% catalog coverage). All prices are normalized to standard units for fair comparison.
Rẻ nhất: Baguette (250 g) tại 14.003 ₫. Đắt nhất: Filete de Salmon (1 kg) tại 712.303 ₫.
Most expensive staples in Tây Ban Nha — full ranking
| Sản phẩm | Giá | Khoảng giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Filete de Salmon (1 kg) | 712.303 ₫ 23,51 € | 1 cửa hàng | |
| Filete de Pescado (1 kg) | 681.655 ₫ 22,50 € | 1 cửa hàng | |
| Gambas (1 kg) | 502.786 ₫ 16,59 € | 2 cửa hàng | |
| Ajo (250 g) | 445.718 ₫ 14,71 € | 1 cửa hàng | |
| Filete de Pavo (1 kg) | 265.000 ₫ 8,75 € | 1 cửa hàng | |
| Lomo de Cerdo (1 kg) | 242.806 ₫ 8,01 € | 2 cửa hàng | |
| Ternera Redondo (1 kg) | 238.579 ₫ 7,87 € | 1 cửa hàng | |
| Pechuga de Pollo (1 kg) | 221.141 ₫ 7,30 € | 1 cửa hàng | |
| Queso Local (1 kg) | 218.499 ₫ 7,21 € | 2 cửa hàng | |
| Carne Picada de Ternera (1 kg) | 166.715 ₫ 5,50 € | 1 cửa hàng | |
| Salchichas (1 kg) | 161.166 ₫ 5,32 € | 2 cửa hàng | |
| Lentejas (1 kg) | 147.163 ₫ 4,86 € | 3 cửa hàng | |
| Limones (1 kg) | 124.177 ₫ 4,10 € | 2 cửa hàng | |
| Kefir (1 Litro) | 109.118 ₫ 3,60 € | 1 cửa hàng | |
| Copos de Maiz (500 g) | 90.887 ₫ 3,00 € | 1 cửa hàng | |
| Huevos (12, Talla L) | 90.887 ₫ 3,00 € | 2 cửa hàng | |
| Plátanos (1 kg) | 87.188 ₫ 2,88 € | 1 cửa hàng | |
| Guisantes Secos (1 kg) | 84.811 ₫ 2,80 € | 2 cửa hàng | |
| Remolacha (1 kg) | 84.018 ₫ 2,77 € | 2 cửa hàng | |
| Peras (1 kg) | 79.791 ₫ 2,63 € | 2 cửa hàng | |
| Brocoli (1 kg) | 78.470 ₫ 2,59 € | 1 cửa hàng | |
| Pimiento (1 kg) | 75.827 ₫ 2,50 € | 1 cửa hàng | |
| Requeson (500 g) | 75.827 ₫ 2,50 € | 1 cửa hàng | |
| Mantequilla (250 g) | 74.242 ₫ 2,45 € | 1 cửa hàng | |
| Col (1 kg) | 74.242 ₫ 2,45 € | 1 cửa hàng | |
| Café Molido (250 g) | 68.165 ₫ 2,25 € | 1 cửa hàng | |
| Jamon Cocido (200 g) | 68.165 ₫ 2,25 € | 1 cửa hàng | |
| Te Negro (100 g) | 67.901 ₫ 2,24 € | 1 cửa hàng | |
| Manzanas (1 kg) | 66.580 ₫ 2,20 € | 1 cửa hàng | |
| Pan Integral (500 g) | 64.731 ₫ 2,14 € | 1 cửa hàng | |
| Tomates (1 kg) | 63.674 ₫ 2,10 € | 1 cửa hàng | |
| Nata Agria (300 g) | 59.975 ₫ 1,98 € | 1 cửa hàng | |
| Calabacin (1 kg) | 56.012 ₫ 1,85 € | 1 cửa hàng | |
| Chocolate Negro (100 g) | 53.106 ₫ 1,75 € | 1 cửa hàng | |
| Aceite Vegetal (1 L) | 50.199 ₫ 1,66 € | 1 cửa hàng | |
| Copos de Avena (1 kg) | 49.407 ₫ 1,63 € | 1 cửa hàng | |
| Cebollas (1 kg) | 48.350 ₫ 1,60 € | 1 cửa hàng | |
| Naranjas (1 kg) | 47.029 ₫ 1,55 € | 1 cửa hàng | |
| Patatas (1 kg) | 47.029 ₫ 1,55 € | 1 cửa hàng | |
| Pepinos (1 kg) | 45.444 ₫ 1,50 € | 1 cửa hàng | |
| Sal (1 kg) | 43.858 ₫ 1,45 € | 2 cửa hàng | |
| Mozzarella (200 g) | 43.594 ₫ 1,44 € | 1 cửa hàng | |
| Uvas (1 kg) | 37.782 ₫ 1,25 € | 1 cửa hàng | |
| Zanahorias (1 kg) | 36.461 ₫ 1,20 € | 1 cửa hàng | |
| Arroz Blanco (1 kg) | 36.461 ₫ 1,20 € | 1 cửa hàng | |
| Leche (1 Litro) | 35.932 ₫ 1,19 € | 2 cửa hàng | |
| Mermelada (300 g) | 33.026 ₫ 1,09 € | 1 cửa hàng | |
| Yogur Natural (500 g) | 31.441 ₫ 1,04 € | 1 cửa hàng | |
| Leche Sin Lactosa (1 Litro) | 30.120 ₫ 0,99 € | 2 cửa hàng | |
| Mayonesa (400 g) | 29.063 ₫ 0,96 € | 1 cửa hàng | |
| Pimienta Negra (50 g) | 28.270 ₫ 0,93 € | 1 cửa hàng | |
| Trigo Sarraceno (1 kg) | 27.213 ₫ 0,90 € | 1 cửa hàng | |
| Lechuga (1 Unidad) | 27.213 ₫ 0,90 € | 1 cửa hàng | |
| Azúcar (1 kg) | 27.213 ₫ 0,90 € | 1 cửa hàng | |
| Ketchup (500 g) | 26.685 ₫ 0,88 € | 1 cửa hàng | |
| Pan Blanco (500 g) | 26.421 ₫ 0,87 € | 1 cửa hàng | |
| Harina de Trigo (1 kg) | 21.929 ₫ 0,72 € | 1 cửa hàng | |
| Agua Mineral (1.5 L) | 20.872 ₫ 0,69 € | 1 cửa hàng | |
| Galletas (400 g) | 20.608 ₫ 0,68 € | 1 cửa hàng | |
| Pasta (500 g) | 18.230 ₫ 0,60 € | 1 cửa hàng | |
| Baguette (250 g) | 14.003 ₫ 0,46 € | 1 cửa hàng |
About the most expensive staples in Tây Ban Nha
Which staples are most expensive in Tây Ban Nha?
This page ranks 61 tracked staples by median supermarket price across 2 chains in Tây Ban Nha. Prices are normalized to standard package sizes.
How do I compare grocery prices in Tây Ban Nha?
Open individual product pages for retailer-by-retailer prices, browse by category, or use the official food basket calculator for total monthly cost in Tây Ban Nha.
← Cheapest staples · Tất cả giá thực phẩm · Xem giỏ thực phẩm chính thức